Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-19
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 67301–67350. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Mediclovir
Aciclovir
Strength / route
3%(w/w)-5g · Nhỏ mắt
Qty
1900 Tuýp
Total
86450000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110130525 Tuýp 45500 2026-04-22
Mediphylamin
Bột bèo hoa dâu
Strength / route
250mg (tương đương 3,6 gam dược liệu) · Uống
Qty
36000 Viên
Total
68400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893200128200 Viên 1900 2026-04-22
Medivernol 2g
Ceftriaxon
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
12100 Lọ
Total
331540000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893710038624 Lọ 27400 2026-04-22
Medlon 16
Methylprednisolon
Strength / route
16mg · uống
Qty
98720 viên
Total
128336000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-24620-16 viên 1300 2026-04-22
Medlon 4
Methylprednisolon
Strength / route
4mg · uống
Qty
632220 viên
Total
278176800
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-21783-14 viên 440 2026-04-22
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
170000 Viên
Total
949620000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79048
383110781824 Viên 5586 2026-04-22
Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
3200 Viên
Total
11750400
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
Province / Facility
T01 · 01065
VN-22447-19 Viên 3672 2026-04-22
Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
3200 Viên
Total
3145600
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
Province / Facility
T01 · 01065
800110406323 Viên 983 2026-04-22
Medsolu 8mg
Methylprednisolon
Strength / route
8mg · Uống
Qty
437200 Viên
Total
325276800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110249125 Viên 744 2026-04-22
Medtrivit - B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
15750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893100802424 Viên 315 2026-04-22
Melanov-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
Strength / route
80mg+500mg · Uống
Qty
2155000 Viên
Total
8167450000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T37
VN-20575-17 Viên 3790 2026-04-22
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
Qty
310 Lọ
Total
12338000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79028
VD-21973-14 Lọ 39800 2026-04-22
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
Qty
320 Lọ
Total
12736000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110420024 Lọ 39800 2026-04-22
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(35mg;100.000IU;10mg)/10ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-21973-14 Lọ 37933 2026-04-22
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(35mg;100.000IU;10mg)/10ml · Nhỏ tai
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110420024 Lọ 37933 2026-04-22
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(35mg;100.000IU;10mg)/10ml · Nhỏ tai
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-21973-14 Lọ 37933 2026-04-22
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(35mg;100.000IU;10mg)/10ml · Nhỏ mắt
Qty
16460 Lọ
Total
624377180
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110420024 Lọ 37933 2026-04-22
Meronem
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
1076 Lọ
Total
591742972
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T22 · 22030
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-04-22
Meronem
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
1076 Lọ
Total
341895772
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T22 · 22030
VN-17832-14 Lọ 317747 2026-04-22
MesHanon 60mg
Pyridostigmin bromid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
146570 viên
Total
584814300
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110058000 viên 3990 2026-04-22
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
Strength / route
27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 60 liều · Xịt mũi
Qty
4000 Lọ
Total
432000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110289324 Lọ 108000 2026-04-22
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
Strength / route
20mg · Uống
Qty
2590000 Viên
Total
4817400000
Group
N1
Manufacturer
Adamed Pharma S.A (Poland)
Province / Facility
T37
590110170400 Viên 1860 2026-04-22
Metformin 850mg
Metformin hydroclorid
Strength / route
850mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-33620-19 Viên 182 2026-04-22
Metformin 850mg
Metformin hydroclorid
Strength / route
850mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-33620-19 Viên 182 2026-04-22
Metformin 850mg
Metformin hydroclorid
Strength / route
850mg · Uống
Qty
375000 Viên
Total
68250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110230900 Viên 182 2026-04-22
Metformin 850mg
Metformin hydroclorid
Strength / route
850mg · Uống
Qty
195000 Viên
Total
35490000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110230900 Viên 182 2026-04-22
Metformin Stella 850mg
Metformin hydrochlorid
Strength / route
850mg · Uống
Qty
7290560 Viên
Total
5190878720
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-26565-17 Viên 712 2026-04-22
Methomed 750
Methocarbamol
Strength / route
750mg · Uống
Qty
62770 Viên
Total
64527560
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110373325 Viên 1028 2026-04-22
Methotrexat
Methotrexat
Strength / route
25mg/1ml · Tiêm
Qty
300 Lọ
Total
122692500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy SX: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893114226823 Lọ 408975 2026-04-22
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml
Methotrexat
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
700 Lọ
Total
378000000
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Province / Facility
T79 · 79048
900114446923 Lọ 540000 2026-04-22
Methylergo Inj
Methyl ergometrin maleat
Strength / route
0,2mg/ml · Tiêm
Qty
50 Ống
Total
595
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110200525 Ống 12 2026-04-22
Methylprednisolon DWP 32mg
Methyl prednisolon
Strength / route
32mg · Uống
Qty
139668 Viên
Total
193579848
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110285624 Viên 1386 2026-04-22
Methylsolon 16
Methylprednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
7400 Viên
Total
5268800
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110072724 Viên 712 2026-04-22
Metiblo
Xanh methylen
Strength / route
10mg/ml x1ml · Tiêm
Qty
932 Ống
Total
354160000
Group
N5
Manufacturer
Laboratoires Sterop NV (Bỉ)
Province / Facility
T79 · 79048
KD.2025.2027.1 Ống 380000 2026-04-22
Metozamin 850
Metformin hydroclorid
Strength / route
850mg · Uống
Qty
265000 Viên
Total
111830000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-22199-15 Viên 422 2026-04-22
Metronidazol
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
654700 Viên
Total
76599900
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893115886624 Viên 117 2026-04-22
Metronidazol
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-22175-15 Viên 117 2026-04-22
Metronidazol 250
Metronidazol
Strength / route
250mg · uống
Qty
482500 viên
Total
121590000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893115309724 viên 252 2026-04-22
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
55500000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T79 · 79048
594115184900 Viên 1850 2026-04-22
Metronidazol Kabi
Metronidazol
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm
Qty
139260 Chai
Total
861183840
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-26377-17 Chai 6184 2026-04-22
Metsav 750 XR
Metformin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
26510 Viên
Total
44377740
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110230424 Viên 1674 2026-04-22
Mextropol
Trimebutine maleate
Strength / route
100mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
134400000
Group
N1
Manufacturer
Polfarmex S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T37
590110776324 Viên 2800 2026-04-22
Meyer-Salazin 500
Sulfasalazin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
672000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110556524 Viên 3360 2026-04-22
Meyerdabiga 110
Dabigatran
Strength / route
110mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
330000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110034524 Viên 16500 2026-04-22
Meyerdabiga 150
Dabigatran
Strength / route
150mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
973000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110034624 Viên 13900 2026-04-22
Meza-Calci D3
Calci carbonat (tương ứng với 300mg calci) + Vitamin D3
Strength / route
750mg;200IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-31110-18 Viên 798 2026-04-22
Meza-Calci D3
Calci carbonat (tương ứng với 300mg calci) + Vitamin D3
Strength / route
750mg;200IU · Uống
Qty
324300 Viên
Total
258791400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100135225 Viên 798 2026-04-22
Mezamazol
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
151000 Viên
Total
63420000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-21298-14 Viên 420 2026-04-22
Mezapizin 10
Flunarizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
95740 Viên
Total
36189720
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110540424 Viên 378 2026-04-22
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Strength / route
2,5g;0,3g;0,2g · Uống
Qty
694704 Gói
Total
1079570016
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-19362-13 Gói 1554 2026-04-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.