Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-19
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 67451–67500. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Natecal D3
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
600mg + 400IU · Uống
Qty
450330 Viên
Total
1801320000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Italfarmaco S.p.A.; CSSX bước tạo cốm giữa Calci carbonat và Maltodextrin: Fine Foods & Pharmaceuticals N.T.M. S.P.A. (CSSX: Ý; CSSX bước tạo cốm giữa Calci carbonat và Maltodextrin: Ý)
Province / Facility
T79 · 79048
800100014724 Viên 4000 2026-04-22
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Natri clorid 90mg · Nhỏ mắt
Qty
2000 Lọ
Total
2598000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77094
893100060724 Lọ 1299 2026-04-22
Natri bicarbonat 1,4%
Natri bicarbonat
Strength / route
1,4%,250ml · Tiêm
Qty
4796 Chai
Total
153472000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110492424 Chai 32000 2026-04-22
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
Qty
6984 Lọ
Total
9218880
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893100218900 Lọ 1320 2026-04-22
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%;1000ml · Dùng ngoài
Qty
110230 Chai
Total
1111008170
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110118523 Chai 10079 2026-04-22
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%,500ml · Tiêm
Qty
1124040 Chai
Total
6984784560
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110039623 Chai 6214 2026-04-22
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%,100ml · Tiêm
Qty
152600 Chai
Total
635273800
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110039623 Chai 4163 2026-04-22
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
4,5g/500mlx500ml · Dùng ngoài
Qty
28260 Chai
Total
184820400
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110118523 Chai 6540 2026-04-22
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%-12ml · Nhỏ mắt
Qty
64800 Lọ
Total
252072000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-34988-21 Lọ 3890 2026-04-22
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Qty
18000 Chai
Total
153000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27023
VD-35956-22 Chai 8500 2026-04-22
Natri clorid 10%
Natri clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-20890-14 Ống 2473 2026-04-22
Natri clorid 10%
Natri clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
14700 Ống
Total
36353100
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110349523 Ống 2473 2026-04-22
Natri clorid 10%
Natri clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-20890-14 Ống 2473 2026-04-22
Natri clorid 10%
Natri clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110349523 Ống 2473 2026-04-22
Natri clorid 3%
Natri clorid
Strength / route
3%/100ml · Tiêm truyền
Qty
85490 Chai
Total
563379100
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110118723 Chai 6590 2026-04-22
Natriclorid 0,9% 500ml
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
5900 Chai
Total
49560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15601
893110039623 Chai 8400 2026-04-22
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
Strength / route
1,5mg; 5mg · Uống
Qty
45380 Viên
Total
226310060
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79048
300110029823 Viên 4987 2026-04-22
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
Strength / route
1,5mg;5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T37
VN3-7-17 Viên 4987 2026-04-22
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
Strength / route
1,5mg;5mg · Uống
Qty
338800 Viên
Total
1689595600
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T37
300110029823 Viên 4987 2026-04-22
Nausazy 4mg
Ondansetron
Strength / route
4mg/5ml · Uống
Qty
15235 Ống
Total
223954500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110151424 Ống 14700 2026-04-22
Navaldo
Fluorometholon acetat
Strength / route
1mg/1ml; Lọ 5ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-30738-18 Lọ 22000 2026-04-22
Navaldo
Fluorometholon acetat
Strength / route
1mg/1ml; Lọ 5ml · Nhỏ mắt
Qty
7560 Lọ
Total
166320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110087324 Lọ 22000 2026-04-22
Nazofix 0.05%
Mometason furoat
Strength / route
50mcg/liều xịt · Xịt mũi
Qty
500 Chai
Total
66000000
Group
N2
Manufacturer
Recordati Ilac Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi (Turkey)
Province / Facility
T79 · 79048
868100347400 Chai 132000 2026-04-22
Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany)
Nebivolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
4800 Viên
Total
36480000
Group
N1
Manufacturer
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
Province / Facility
T01 · 01065
VN-19377-15 Viên 7600 2026-04-22
Nebimac 10
Nebivolol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
212500000
Group
N2
Manufacturer
Macleods Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79048
890110141123 Viên 8500 2026-04-22
Nefolin 30mg
Nefopam hydroclorid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
10500 Viên
Total
55125000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd-Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-18368-14 Viên 5250 2026-04-22
Neo-Endusix
Tenoxicam
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
10200 Lọ
Total
540600000
Group
N1
Manufacturer
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T37
VN-20244-17 Lọ 53000 2026-04-22
Neoamiyu
Acid amin*
Strength / route
(1,500gam + 2,000gam + 1,400gam + 1,000gam + 1,000gam + 0,500gam + 0,500gam + 1,500gam + 0,600gam + 0,600gam + 0,050gam + 0,050gam + 0,500gam + 0,400gam + 0,200gam + 0,100gam + 0,300gam)/200ml · Tiêm truyền
Qty
25189 Túi
Total
2928422762
Group
N1
Manufacturer
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-16106-13 Túi 116258 2026-04-22
Neoamiyu
LIsoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + LMethionin + L-Phenylalanin + LThreonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + LAspartic acid + L-Glutamic acid + LHistidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin
Strength / route
(1,500gam+2,000gam+1,400gam+1,000gam+1,000gam+0,500gam+0,500gam+1,500gam+0,600gam+0,600gam+0,050gam+0,050gam+0,500gam+0,400gam+0,200gam+0,100gam+0,300gam)/200ml · Tiêm truyền
Qty
8860 Túi
Total
1030045880
Group
N1
Manufacturer
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
Province / Facility
T37
VN-16106-13 Túi 116258 2026-04-22
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat
Strength / route
0,5mg/ml,1ml · Tiêm
Qty
4832 Ống
Total
15385088
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893114038600 Ống 3184 2026-04-22
Nephgold
Acid amin*
Strength / route
5,4%250ml · Tiêm truyền
Qty
3960 Túi
Total
376200000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Republic of Korea)
Province / Facility
T37
880110015825 Túi 95000 2026-04-22
Nephgold
Acid amin*
Strength / route
5,4%250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Republic of Korea)
Province / Facility
T37
VN-21299-18 Túi 95000 2026-04-22
Nephrosteril
Acid amin*
Strength / route
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, · Tiêm truyền
Qty
44182 Chai
Total
4639110000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-17948-14 Chai 105000 2026-04-22
Nephrosteril
Acid amin*
Strength / route
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, · Tiêm truyền
Qty
5400 Chai
Total
550800000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T37
VN-17948-14 Chai 102000 2026-04-22
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g+0,5g · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-26158-17 lọ 40000 2026-04-22
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g+0,5g · Tiêm
Qty
69000 lọ
Total
2760000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110387824 lọ 40000 2026-04-22
Nerusyn 750
Ampicilin natri + Sulbactam natri
Strength / route
500mg+250mg · Tiêm
Qty
26280 Lọ
Total
748086480
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110388024 Lọ 28466 2026-04-22
Neurontin
Gabapentin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
18100 Viên
Total
204819600
Group
N1
Manufacturer
VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T01 · 01009
VN-16857-13 Viên 11316 2026-04-22
Neurontin
Gabapentin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T01 · 01879
VN-16857-13 Viên 11316 2026-04-22
Nevanac
Nepafenac
Strength / route
1mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
300 Lọ
Total
45899700
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01009
VN-17217-13 Lọ 152999 2026-04-22
Nevanac
Nepafenac
Strength / route
1mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01879
VN-17217-13 Lọ 152999 2026-04-22
Newbutin SR
Trimebutin maleat
Strength / route
300mg (dạng muối) · Uống
Qty
21310 Viên
Total
140049320
Group
N2
Manufacturer
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T79 · 79048
880110172100 Viên 6572 2026-04-22
Newbutin SR
Trimebutin maleat
Strength / route
300mg · Uống
Qty
12200 Viên
Total
80166200
Group
N2
Manufacturer
Korea United Pharm. Inc (Hàn Quốc)
Province / Facility
T37
880110172100 Viên 6571 2026-04-22
Newbutin SR
Trimebutin maleat
Strength / route
300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Korea United Pharm. Inc (Hàn Quốc)
Province / Facility
T37
VN-22422-19 Viên 6571 2026-04-22
Nexavar
Sorafenib (dạng tosylate)
Strength / route
200mg · Uống
Qty
200 Viên
Total
80665200
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T22 · 22030
400114020523 Viên 403326 2026-04-22
Nexavar
Sorafenib (dạng tosylate)
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T22 · 22030
400114020523 Viên 403326 2026-04-22
Nexipraz 20
Esomeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
29490 Viên
Total
94368000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110362924 Viên 3200 2026-04-22
Nexium
Esomeprazol
Strength / route
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm truyền
Qty
400 Lọ
Total
61424000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01065
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-04-22
Nexium Mups
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
157192000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01065
VN-19782-16 Viên 22456 2026-04-22
Nexium Mups
Esomeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
4200 Viên
Total
94315200
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01065
VN-19783-16 Viên 22456 2026-04-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.