|
Natecal D3
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 600mg + 400IU · Uống
- Qty
- 450330 Viên
- Total
- 1801320000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Italfarmaco S.p.A.; CSSX bước tạo cốm giữa Calci carbonat và Maltodextrin: Fine Foods & Pharmaceuticals N.T.M. S.P.A. (CSSX: Ý; CSSX bước tạo cốm giữa Calci carbonat và Maltodextrin: Ý)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
800100014724 |
600mg + 400IU
Uống
|
Viên |
450330
|
4000
|
1801320000
|
N1 |
CSSX: Italfarmaco S.p.A.; CSSX bước tạo cốm giữa Calci carbonat và Maltodextrin: Fine Foods & Pharmaceuticals N.T.M. S.P.A.
CSSX: Ý; CSSX bước tạo cốm giữa Calci carbonat và Maltodextrin: Ý
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- Mỗi 10ml dung dịch chứa: Natri clorid 90mg · Nhỏ mắt
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 2598000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- Province / Facility
- T77 · 77094
|
893100060724 |
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Natri clorid 90mg
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
1299
|
2598000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T77
77094
|
2026-04-22 |
|
Natri bicarbonat 1,4%
Natri bicarbonat
- Strength / route
- 1,4%,250ml · Tiêm
- Qty
- 4796 Chai
- Total
- 153472000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110492424 |
1,4%,250ml
Tiêm
|
Chai |
4796
|
32000
|
153472000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 6984 Lọ
- Total
- 9218880
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893100218900 |
0,9%; 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
6984
|
1320
|
9218880
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%;1000ml · Dùng ngoài
- Qty
- 110230 Chai
- Total
- 1111008170
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110118523 |
0,9%;1000ml
Dùng ngoài
|
Chai |
110230
|
10079
|
1111008170
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%,500ml · Tiêm
- Qty
- 1124040 Chai
- Total
- 6984784560
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110039623 |
0,9%,500ml
Tiêm
|
Chai |
1124040
|
6214
|
6984784560
|
N4 |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%,100ml · Tiêm
- Qty
- 152600 Chai
- Total
- 635273800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110039623 |
0,9%,100ml
Tiêm
|
Chai |
152600
|
4163
|
635273800
|
N4 |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 4,5g/500mlx500ml · Dùng ngoài
- Qty
- 28260 Chai
- Total
- 184820400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110118523 |
4,5g/500mlx500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
28260
|
6540
|
184820400
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%-12ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 64800 Lọ
- Total
- 252072000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-34988-21 |
0,9%-12ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
64800
|
3890
|
252072000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 18000 Chai
- Total
- 153000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27023
|
VD-35956-22 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
18000
|
8500
|
153000000
|
N4 |
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
|
T27
27023
|
2026-04-22 |
|
Natri clorid 10%
Natri clorid
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-20890-14 |
500mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
2473
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Natri clorid 10%
Natri clorid
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 14700 Ống
- Total
- 36353100
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110349523 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
14700
|
2473
|
36353100
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Natri clorid 10%
Natri clorid
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-20890-14 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
2473
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Natri clorid 10%
Natri clorid
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110349523 |
500mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
2473
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Natri clorid 3%
Natri clorid
- Strength / route
- 3%/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 85490 Chai
- Total
- 563379100
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110118723 |
3%/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
85490
|
6590
|
563379100
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Natriclorid 0,9% 500ml
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 5900 Chai
- Total
- 49560000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15601
|
893110039623 |
0,9g/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
5900
|
8400
|
49560000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T15
15601
|
2026-04-22 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
- Strength / route
- 1,5mg; 5mg · Uống
- Qty
- 45380 Viên
- Total
- 226310060
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
300110029823 |
1,5mg; 5mg
Uống
|
Viên |
45380
|
4987
|
226310060
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
- Strength / route
- 1,5mg;5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T37
|
VN3-7-17 |
1,5mg;5mg
Uống
|
Viên |
0
|
4987
|
0
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
- Strength / route
- 1,5mg;5mg · Uống
- Qty
- 338800 Viên
- Total
- 1689595600
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T37
|
300110029823 |
1,5mg;5mg
Uống
|
Viên |
338800
|
4987
|
1689595600
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Nausazy 4mg
Ondansetron
- Strength / route
- 4mg/5ml · Uống
- Qty
- 15235 Ống
- Total
- 223954500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110151424 |
4mg/5ml
Uống
|
Ống |
15235
|
14700
|
223954500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Navaldo
Fluorometholon acetat
- Strength / route
- 1mg/1ml; Lọ 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-30738-18 |
1mg/1ml; Lọ 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
22000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Navaldo
Fluorometholon acetat
- Strength / route
- 1mg/1ml; Lọ 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 7560 Lọ
- Total
- 166320000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110087324 |
1mg/1ml; Lọ 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
7560
|
22000
|
166320000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Nazofix 0.05%
Mometason furoat
- Strength / route
- 50mcg/liều xịt · Xịt mũi
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 66000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Recordati Ilac Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi (Turkey)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
868100347400 |
50mcg/liều xịt
Xịt mũi
|
Chai |
500
|
132000
|
66000000
|
N2 |
Recordati Ilac Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi
Turkey
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany)
Nebivolol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 4800 Viên
- Total
- 36480000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
- Province / Facility
- T01 · 01065
|
VN-19377-15 |
5mg
Uống
|
Viên |
4800
|
7600
|
36480000
|
N1 |
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG)
Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức)
|
T01
01065
|
2026-04-22 |
|
Nebimac 10
Nebivolol
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 212500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Macleods Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
890110141123 |
10mg
Uống
|
Viên |
25000
|
8500
|
212500000
|
N2 |
Macleods Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Nefolin 30mg
Nefopam hydroclorid
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 10500 Viên
- Total
- 55125000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd-Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VN-18368-14 |
30mg
Uống
|
Viên |
10500
|
5250
|
55125000
|
N1 |
Medochemie Ltd-Central Factory
Cyprus
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Neo-Endusix
Tenoxicam
- Strength / route
- 20mg · Tiêm
- Qty
- 10200 Lọ
- Total
- 540600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T37
|
VN-20244-17 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
10200
|
53000
|
540600000
|
N1 |
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Neoamiyu
Acid amin*
- Strength / route
- (1,500gam + 2,000gam + 1,400gam + 1,000gam + 1,000gam + 0,500gam + 0,500gam + 1,500gam + 0,600gam + 0,600gam + 0,050gam + 0,050gam + 0,500gam + 0,400gam + 0,200gam + 0,100gam + 0,300gam)/200ml · Tiêm truyền
- Qty
- 25189 Túi
- Total
- 2928422762
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VN-16106-13 |
(1,500gam + 2,000gam + 1,400gam + 1,000gam + 1,000gam + 0,500gam + 0,500gam + 1,500gam + 0,600gam + 0,600gam + 0,050gam + 0,050gam + 0,500gam + 0,400gam + 0,200gam + 0,100gam + 0,300gam)/200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
25189
|
116258
|
2928422762
|
N1 |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Neoamiyu
LIsoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + LMethionin + L-Phenylalanin + LThreonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + LAspartic acid + L-Glutamic acid + LHistidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin
- Strength / route
- (1,500gam+2,000gam+1,400gam+1,000gam+1,000gam+0,500gam+0,500gam+1,500gam+0,600gam+0,600gam+0,050gam+0,050gam+0,500gam+0,400gam+0,200gam+0,100gam+0,300gam)/200ml · Tiêm truyền
- Qty
- 8860 Túi
- Total
- 1030045880
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
- Province / Facility
- T37
|
VN-16106-13 |
(1,500gam+2,000gam+1,400gam+1,000gam+1,000gam+0,500gam+0,500gam+1,500gam+0,600gam+0,600gam+0,050gam+0,050gam+0,500gam+0,400gam+0,200gam+0,100gam+0,300gam)/200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
8860
|
116258
|
1030045880
|
N1 |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat
- Strength / route
- 0,5mg/ml,1ml · Tiêm
- Qty
- 4832 Ống
- Total
- 15385088
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893114038600 |
0,5mg/ml,1ml
Tiêm
|
Ống |
4832
|
3184
|
15385088
|
N4 |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Nephgold
Acid amin*
- Strength / route
- 5,4%250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3960 Túi
- Total
- 376200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Republic of Korea)
- Province / Facility
- T37
|
880110015825 |
5,4%250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
3960
|
95000
|
376200000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Republic of Korea
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Nephgold
Acid amin*
- Strength / route
- 5,4%250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Republic of Korea)
- Province / Facility
- T37
|
VN-21299-18 |
5,4%250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
95000
|
0
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Republic of Korea
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Nephrosteril
Acid amin*
- Strength / route
- L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, · Tiêm truyền
- Qty
- 44182 Chai
- Total
- 4639110000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VN-17948-14 |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g,
Tiêm truyền
|
Chai |
44182
|
105000
|
4639110000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Nephrosteril
Acid amin*
- Strength / route
- L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, · Tiêm truyền
- Qty
- 5400 Chai
- Total
- 550800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T37
|
VN-17948-14 |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g,
Tiêm truyền
|
Chai |
5400
|
102000
|
550800000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
- Strength / route
- 1g+0,5g · Tiêm
- Qty
- 0 lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-26158-17 |
1g+0,5g
Tiêm
|
lọ |
0
|
40000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
- Strength / route
- 1g+0,5g · Tiêm
- Qty
- 69000 lọ
- Total
- 2760000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110387824 |
1g+0,5g
Tiêm
|
lọ |
69000
|
40000
|
2760000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Nerusyn 750
Ampicilin natri + Sulbactam natri
- Strength / route
- 500mg+250mg · Tiêm
- Qty
- 26280 Lọ
- Total
- 748086480
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110388024 |
500mg+250mg
Tiêm
|
Lọ |
26280
|
28466
|
748086480
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Neurontin
Gabapentin
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 18100 Viên
- Total
- 204819600
- Group
- N1
- Manufacturer
- VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01009
|
VN-16857-13 |
300mg
Uống
|
Viên |
18100
|
11316
|
204819600
|
N1 |
VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
|
T01
01009
|
2026-04-22 |
|
Neurontin
Gabapentin
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01879
|
VN-16857-13 |
300mg
Uống
|
Viên |
0
|
11316
|
0
|
N1 |
VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
|
T01
01879
|
2026-04-22 |
|
Nevanac
Nepafenac
- Strength / route
- 1mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 45899700
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01009
|
VN-17217-13 |
1mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
300
|
152999
|
45899700
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01009
|
2026-04-22 |
|
Nevanac
Nepafenac
- Strength / route
- 1mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01879
|
VN-17217-13 |
1mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
152999
|
0
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01879
|
2026-04-22 |
|
Newbutin SR
Trimebutin maleat
- Strength / route
- 300mg (dạng muối) · Uống
- Qty
- 21310 Viên
- Total
- 140049320
- Group
- N2
- Manufacturer
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
880110172100 |
300mg (dạng muối)
Uống
|
Viên |
21310
|
6572
|
140049320
|
N2 |
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Newbutin SR
Trimebutin maleat
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 12200 Viên
- Total
- 80166200
- Group
- N2
- Manufacturer
- Korea United Pharm. Inc (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T37
|
880110172100 |
300mg
Uống
|
Viên |
12200
|
6571
|
80166200
|
N2 |
Korea United Pharm. Inc
Hàn Quốc
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Newbutin SR
Trimebutin maleat
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Korea United Pharm. Inc (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T37
|
VN-22422-19 |
300mg
Uống
|
Viên |
0
|
6571
|
0
|
N2 |
Korea United Pharm. Inc
Hàn Quốc
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Nexavar
Sorafenib (dạng tosylate)
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 200 Viên
- Total
- 80665200
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T22 · 22030
|
400114020523 |
200mg
Uống
|
Viên |
200
|
403326
|
80665200
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T22
22030
|
2026-04-22 |
|
Nexavar
Sorafenib (dạng tosylate)
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T22 · 22030
|
400114020523 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
403326
|
0
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T22
22030
|
2026-04-22 |
|
Nexipraz 20
Esomeprazol
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 29490 Viên
- Total
- 94368000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110362924 |
20mg
Uống
|
Viên |
29490
|
3200
|
94368000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Nexium
Esomeprazol
- Strength / route
- 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm truyền
- Qty
- 400 Lọ
- Total
- 61424000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T01 · 01065
|
VN-15719-12 |
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg)
Tiêm truyền
|
Lọ |
400
|
153560
|
61424000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01065
|
2026-04-22 |
|
Nexium Mups
Esomeprazol
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 7000 Viên
- Total
- 157192000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T01 · 01065
|
VN-19782-16 |
40mg
Uống
|
Viên |
7000
|
22456
|
157192000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01065
|
2026-04-22 |
|
Nexium Mups
Esomeprazol
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 4200 Viên
- Total
- 94315200
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T01 · 01065
|
VN-19783-16 |
20mg
Uống
|
Viên |
4200
|
22456
|
94315200
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01065
|
2026-04-22 |