Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-19
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 66851–66900. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Gel-aphos
Aluminum phosphat
Strength / route
12,38mg · Uống
Qty
95610 Gói
Total
95610000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110144824 Gói 1000 2026-04-22
Gelactive
Magnesi hydroxyd 30% 1333,4mg (tương đương magnesi hydroxyd 400mg) + Nhôm hydroxyd gel 20% 1500mg (tương đương nhôm hydroxyd 300mg)
Strength / route
400mg+300mg · Uống
Qty
209000 Gói
Total
500346000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110345524 Gói 2394 2026-04-22
Gemfibrozil DWP 450mg
Gemfibrozil
Strength / route
450mg · Uống
Qty
516800 Viên
Total
1291483200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110172023 Viên 2499 2026-04-22
Gerozil
Gemfibrozil
Strength / route
300mg · Uống
Qty
332000 Viên
Total
594280000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110092125 Viên 1790 2026-04-22
Giloba
Cao ginkgo billoba (dưới dạng ginkgo biloba phytosome)
Strength / route
40mg · Uống
Qty
111600 Viên
Total
429660000
Group
N2
Manufacturer
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
Province / Facility
T37
VN-20891-18 Viên 3850 2026-04-22
Glaritus
Insulin Glargine
Strength / route
300IU/3ml · Tiêm
Qty
2648 Bút tiêm
Total
582560000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T37
890410091623 Bút tiêm 220000 2026-04-22
Glaritus
Insulin Glargine
Strength / route
300IU/3ml · Tiêm
Qty
880 Ống
Total
183920000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T37
890410091623 Ống 209000 2026-04-22
GliVT 10
Glipizide
Strength / route
10mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
219360000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110223423 Viên 1828 2026-04-22
Gliatilin
Choline alfoscerat
Strength / route
1000mg/4ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
138600000
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.P.A (Ý)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-13244-11 Ống 69300 2026-04-22
Gliatilin
Choline Alfoscerate
Strength / route
1000mg/4ml · Tiêm
Qty
8700 Ống
Total
602910000
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.P.A (Ý)
Province / Facility
T37
VN-13244-11 Ống 69300 2026-04-22
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
Strength / route
60mg · Uống
Qty
840000 Viên
Total
4101720000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T37
383110130824 Viên 4883 2026-04-22
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
Strength / route
60mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T37
VN-21712-19 Viên 4883 2026-04-22
Gliclazide Tablets BP 40mg
Gliclazid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
145000000
Group
N3
Manufacturer
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (India)
Province / Facility
T79 · 79048
890110352424 Viên 1450 2026-04-22
Gliclazide Tablets BP 40mg
Gliclazid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
1425200 Viên
Total
2066540000
Group
N3
Manufacturer
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T37
890110352424 Viên 1450 2026-04-22
Glimepirid OD DWP 1 mg
Glimepirid
Strength / route
1mg · Uống
Qty
473000 Viên
Total
377454000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110045324 Viên 798 2026-04-22
Glimepiride 2mg
Glimepirid
Strength / route
2mg · Uống
Qty
1510 Viên
Total
184220
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-34692-20 Viên 122 2026-04-22
Glimepiride Denk 3
Glimepirid
Strength / route
3mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
26000000
Group
N1
Manufacturer
Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Germany)
Province / Facility
T79 · 79048
400110994024 Viên 5200 2026-04-22
Glipeform 500/5
Metformin + glibenclamid
Strength / route
500mg+5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-34024-20 Viên 979 2026-04-22
Glipeform 500/5
Metformin + glibenclamid
Strength / route
500mg+5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-34024-20 Viên 979 2026-04-22
Glipeform 500/5
Metformin + glibenclamid
Strength / route
500mg+5mg · Uống
Qty
941600 Viên
Total
921826400
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110242300 Viên 979 2026-04-22
Glipeform 500/5
Metformin + glibenclamid
Strength / route
500mg+5mg · Uống
Qty
502408 Viên
Total
491857432
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110242300 Viên 979 2026-04-22
Glipizid DWP 2,5mg
Glipizid
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
1574200 Viên
Total
1487619000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110747924 Viên 945 2026-04-22
Glipizid DWP 5mg
Glipizid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
431200 Viên
Total
280711200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110220523 Viên 651 2026-04-22
Glipizide 5
Glipizid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
10000 viên
Total
28980000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110111825 viên 2898 2026-04-22
Glizym-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
Strength / route
80mg+500mg · Uống
Qty
3858332 Viên
Total
12381387388
Group
N5
Manufacturer
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T37
VN3-343-21 Viên 3209 2026-04-22
Glockner-10
Methimazol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
47000 Viên
Total
88830000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110660624 Viên 1890 2026-04-22
Glockner-5
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
5330 Viên
Total
5330000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110020800 Viên 1000 2026-04-22
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
Strength / route
(1,955g; 0,375g; 0,68g; 0,68g; 0,316g; 5,76mg; 37,5g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Túi
Total
17000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110071400 Túi 17000 2026-04-22
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
Strength / route
Mỗi túi 500ml chứa: Dextrose anhydrous 37,5g; Kali clorid 0,375g; Kẽm sulfat.7H2O (tương đương Kẽm sulfat 3,234mg) 5,76mg; Magne sulfat.7H2O (tương đương Magne sulfat 0,154g) 0,316g; Monobasic kali ph · Tiêm truyền
Qty
32589 Túi
Total
554013000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110071400 Túi 17000 2026-04-22
Glucophage 500mg
Metformin hydrochlorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
95880000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T22 · 22030
300110016124 Viên 1598 2026-04-22
Glucophage 500mg
Metformin hydrochlorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T22 · 22030
VN-21993-19 Viên 1598 2026-04-22
Glucophage XR 500mg
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
35910 Viên
Total
83957580
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79048
300110789924 Viên 2338 2026-04-22
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T37
VN-22170-19 Viên 2338 2026-04-22
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1660000 Viên
Total
3881080000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T37
300110789924 Viên 2338 2026-04-22
Glucosamin
Glucosamin base (dưới dạng glucosamin sulfat 250mg dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid 314mg)
Strength / route
196,3mg · Uống
Qty
493648 Viên
Total
259165200
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt nam)
Province / Facility
T37
893100482224 Viên 525 2026-04-22
Glucosamin - BRV 750
Glucosamin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
190000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893100717624 Gói 3800 2026-04-22
Glucosamine STADA Sachet
Glucosamin
Strength / route
1500mg · Uống
Qty
72710 Gói
Total
319924000
Group
N4
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-27309-17 Gói 4400 2026-04-22
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
10% 500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
948 Chai
Total
8058000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-35953-22 Chai 8500 2026-04-22
Glucose 10%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
Strength / route
10%,500ml · Tiêm
Qty
8820 Chai
Total
79415280
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110402324 Chai 9004 2026-04-22
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
10% x500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02010
VD-25876-16 Chai 12600 2026-04-22
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
10% x500ml · Tiêm truyền
Qty
4000 Chai
Total
50400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02010
893110402324 Chai 12600 2026-04-22
Glucose 20%
Glucose
Strength / route
50g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
101904 Chai
Total
1002633456
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110606724 Chai 9839 2026-04-22
Glucose 20%
Glucose
Strength / route
20% x 500ml · Tiêm truyền
Qty
100 Chai
Total
1500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02010
893110402324 Chai 15000 2026-04-22
Glucose 30%
Glucose
Strength / route
30%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
4919 Chai
Total
80081320
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-23167-15 Chai 16280 2026-04-22
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5% - 250ml · Tiêm truyền
Qty
16324 Chai
Total
110513480
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110118123 Chai 6770 2026-04-22
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5% - 100ml · Tiêm truyền
Qty
39770 Chai
Total
265663600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110118123 Chai 6680 2026-04-22
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5% 500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
148108 Chai
Total
992323600
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-35954-22 Chai 6700 2026-04-22
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
Strength / route
5%,500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-28252-17 Chai 7200 2026-04-22
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
Strength / route
5%,500ml · Tiêm truyền
Qty
149812 Chai
Total
1078646400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110238000 Chai 7200 2026-04-22
Glucose Kabi 30%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
Strength / route
30%/5ml · Tiêm
Qty
4320 Ống
Total
4968000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110213324 Ống 1150 2026-04-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.