Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-19
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 66801–66850. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Folinato 50mg
Calci folinat
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
8447 Lọ
Total
647462550
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79048
840110985224 Lọ 76650 2026-04-22
Fordamet 1g
Cefoperazone sodium
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
67100 Lọ
Total
3577704900
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893710958224 Lọ 53319 2026-04-22
Forlax
Macrogol
Strength / route
10gam · Uống
Qty
12650 Gói
Total
64755350
Group
N1
Manufacturer
Mayoly Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-16801-13 Gói 5119 2026-04-22
Forlen
Linezolid*
Strength / route
600mg · Uống
Qty
30820 Viên
Total
516235000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110289500 Viên 16750 2026-04-22
Forsancort Tablet
Hydrocortison
Strength / route
10mg · Uống
Qty
65600 Viên
Total
302416000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110937724 Viên 4610 2026-04-22
Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg
Budesonide 200mcg + Formoterol fumarat dihydrat 6mcg
Strength / route
(200mcg+6mcg)/liều x 120 liều · Dạng hít
Qty
3940 Bình
Total
595334000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
Province / Facility
T37
VN-22022-19 Bình 151100 2026-04-22
Fortrans
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Strength / route
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
Qty
40880 Gói
Total
1470453600
Group
N1
Manufacturer
Mayoly Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-19677-16 Gói 35970 2026-04-22
Forxiga
Dapagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
11200 Viên
Total
212800000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
Province / Facility
T01 · 01009
VN3-37-18 Viên 19000 2026-04-22
Forxiga
Dapagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
Province / Facility
T01 · 01879
VN3-37-18 Viên 19000 2026-04-22
Fosamax Plus 70mg/5600IU
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
Strength / route
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) · Uống
Qty
11960 Viên
Total
1365592800
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A.; CSĐG và XX: Merck sharp & Dohme B.V (CSSX: Tây Ban Nha; CSĐG và XX: Hà Lan)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-19253-15 Viên 114180 2026-04-22
Fosfomed 1g
Fosfomycin*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
678 Lọ
Total
46782000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH SX dược phẩm Medlac Pharma Italy - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-24035-15 Lọ 69000 2026-04-22
Fosfomed 2g
Fosfomycin*
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
5088 Lọ
Total
422304000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110392023 Lọ 83000 2026-04-22
Fosfomed 2g
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Natri)
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
2004 Lọ
Total
160987332
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110392023 Lọ 80333 2026-04-22
Fotimyd 2000
Cefotiam
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
57500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110208525 Lọ 115000 2026-04-22
Foximcz-1000
Cefoxitin natri vô khuẩn tương đương với cefoxitin 1g
Strength / route
Cefoxitin natri vô khuẩn tương đương với cefoxitin 1g · Tiêm
Qty
18800 Lọ
Total
1020840000
Group
N2
Manufacturer
Zeiss Pharma Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T37
890110356524 Lọ 54300 2026-04-22
Foxitimed 1g
Cefoxitin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
1520 Lọ
Total
83448000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110162500 Lọ 54900 2026-04-22
Fraizeron
Secukinumab
Strength / route
150mg · Tiêm
Qty
455 Lọ
Total
3558100000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T79 · 79048
QLSP-H02-983-16 Lọ 7820000 2026-04-22
Freclovir 400
Aciclovir
Strength / route
400mg · Uống
Qty
30150 Viên
Total
35667450
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-36126-22 Viên 1183 2026-04-22
Freclovir 800
Acyclovir
Strength / route
800mg · Uống
Qty
23500 Viên
Total
50525000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110054823 Viên 2150 2026-04-22
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Strength / route
1%(10mg/ml) · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
30480 Ống
Total
1066800000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T37
VN-17438-13 Ống 35000 2026-04-22
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml) · Tiêm
Qty
1500 Ống
Total
132000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T27 · 27023
VN-17438-13 Ống 88000 2026-04-22
Fretamuc
Acetylcysteine
Strength / route
200mg · Uống
Qty
417200 Viên
Total
274934800
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100153023 Viên 659 2026-04-22
Fubyha 10mg
Piroxicam
Strength / route
10mg · Uống
Qty
121200 Viên
Total
115018800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-35064-21 Viên 949 2026-04-22
Fulphila 6mg/0.6ml
Pegfilgrastim
Strength / route
6mg/0,6ml · Tiêm
Qty
600 Bơm tiêm
Total
4797600000
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79048
890410303824 Bơm tiêm 7996000 2026-04-22
Fulvestrant "Ebewe"
Fulvestrant
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm bắp
Qty
615 Bơm tiêm
Total
1198373010
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-22177-19 Bơm tiêm 1948574 2026-04-22
Furgin Forte
Naftidrofuryl
Strength / route
200mg · Uống
Qty
169730 Viên
Total
760390400
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110162923 Viên 4480 2026-04-22
Fyranco
Teicoplanin*
Strength / route
400mg · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
42500000
Group
N1
Manufacturer
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
Province / Facility
T79 · 79028
VN-16480-13 Lọ 425000 2026-04-22
Fyranco
Teicoplanin*
Strength / route
200mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
6350 Lọ
Total
2399588800
Group
N1
Manufacturer
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-16479-13 Lọ 377888 2026-04-22
Fyranco
Teicoplanin*
Strength / route
400mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
5524 Lọ
Total
2337690512
Group
N1
Manufacturer
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
Province / Facility
T79 · 79048
520115022323 Lọ 423188 2026-04-22
GILOBA
Ginkgo biloba
Strength / route
40mg · Uống
Qty
7860 Viên
Total
30261000
Group
N2
Manufacturer
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-20891-18 Viên 3850 2026-04-22
GLOCKNER-10
Thiamazol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
12050 Viên
Total
22774500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110660624 Viên 1890 2026-04-22
Gabarica 400
Gabapentin
Strength / route
400mg · Uống
Qty
6400 Viên
Total
16960000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110029800 Viên 2650 2026-04-22
Gabarica 400
Gabapentin
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-24848-16 Viên 2650 2026-04-22
Galantamine/Pharmathen
Galantamin
Strength / route
8mg · Uống
Qty
2620 Viên
Total
68906000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen International SA (Greece)
Province / Facility
T79 · 79048
520110185523 Viên 26300 2026-04-22
Galvus
Vildagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
2900 Viên
Total
23852500
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01009
840110412723 Viên 8225 2026-04-22
Galvus
Vildagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01879
840110412723 Viên 8225 2026-04-22
Galvus Met 50mg/500mg
Vildagliptin + metformin
Strength / route
500mg, 50mg · Uống
Qty
48470 Viên
Total
449510780
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Novartis Pharma Produktions GmbH; CSĐG và XX: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (CSSX: Đức; CSĐG và XX: Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79048
400110348400 Viên 9274 2026-04-22
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
Strength / route
253mg (tương đương 300mg + 250mg + 300mg + 500mg + 300mg + 120mg) · Uống
Qty
12000 Viên
Total
8868000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-25097-16 Viên 739 2026-04-22
Gapenagi 75
Pregabalin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
84760 Viên
Total
34327800
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110573224 Viên 405 2026-04-22
Garnotal
Phenobarbital
Strength / route
100mg · Uống
Qty
973260 Viên
Total
306576900
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893112426324 Viên 315 2026-04-22
Garnotal 10
Phenobarbital
Strength / route
10mg · Uống
Qty
60040 Viên
Total
12608400
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893112467324 Viên 210 2026-04-22
GasTro -Max
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo.
Strength / route
Mỗi gói 5 g chứa: Phòng đảng sâm 0,5 g+ Thương truật 1,5 g+ Hoài sơn 1,0 g+ Hậu phác 0,7 g+ Mộc hương 0,5 g+ Ô tặc cốt 0,5 g+ Cam thảo 0,3 g · Uống
Qty
50000 Gói
Total
140000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-25820-16 Gói 2800 2026-04-22
GasTro -Max
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo.
Strength / route
Mỗi gói 5 g chứa: Phòng đảng sâm 0,5 g+ Thương truật 1,5 g+ Hoài sơn 1,0 g+ Hậu phác 0,7 g+ Mộc hương 0,5 g+ Ô tặc cốt 0,5 g+ Cam thảo 0,3 g · Uống
Qty
40000 Gói
Total
142000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-25820-16 Gói 3550 2026-04-22
Gastevin 30mg
Lansoprazole
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T37
VN-18275-14 Viên 9450 2026-04-22
Gastevin 30mg
Lansoprazole
Strength / route
30mg · Uống
Qty
245000 Viên
Total
2315250000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T37
383110446625 Viên 9450 2026-04-22
Gastro-Bisal Tablet
Bismuth subsalicylat
Strength / route
262,5mg · Uống
Qty
186068 Viên
Total
444330384
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110649224 Viên 2388 2026-04-22
Gastrosanter
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
400mg + 400mg · Uống
Qty
68950 Gói
Total
155137500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893100205824 Gói 2250 2026-04-22
Gastrosanter
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
400mg+400mg · Uống
Qty
90400 Gói
Total
253120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100205824 Gói 2800 2026-04-22
Gefihope
Gefitinib
Strength / route
250mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
913500000
Group
N1
Manufacturer
Genepharm S.A (Hy Lạp)
Province / Facility
T79 · 79048
520114191500 Viên 152250 2026-04-22
Gefiressa
Gefitinib
Strength / route
250mg · Uống
Qty
7690 Viên
Total
844362000
Group
N2
Manufacturer
Jodas Expoim Pvt. Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79048
890114961424 Viên 109800 2026-04-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.