Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-19
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 66751–66800. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipine
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-26562-17 Viên 1299 2026-04-22
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipine
Strength / route
5mg · Uống
Qty
1029600 Viên
Total
1337450400
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110697324 Viên 1299 2026-04-22
Femaplex
Letrozol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
14000000
Group
N1
Manufacturer
Genepharm SA (Greece)
Province / Facility
T79 · 79048
520114771124 Viên 14000 2026-04-22
Fenofibrat 200 mg
Fenofibrat micronized
Strength / route
200mg · Uống
Qty
492000 Viên
Total
1426800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110319023 Viên 2900 2026-04-22
Fenostad 100
Fenofibrat
Strength / route
100mg · Uống
Qty
473000 Viên
Total
1170675000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-35392-21 Viên 2475 2026-04-22
Fenosup Lidose
Fenofibrat
Strength / route
160mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
52200000
Group
N1
Manufacturer
SMB Technology S.A (Bỉ)
Province / Facility
T79 · 79048
540110076523 Viên 5800 2026-04-22
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
86254 Ống
Total
2453926300
Group
N1
Manufacturer
SX thuốc thành phẩm, KSCL , ĐG SC và TC: HBM Pharma s.r.o.; CSXX: Joint Stock Company “Kalceks” (SX thuốc thành phẩm, KSCL, ĐG SC và TC: Slovakia; CSXX: Latvia)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-22084-19 Ống 28450 2026-04-22
Ferion
Sắt protein succinylat
Strength / route
40mg/15ml · Uống
Qty
150000 Chai
Total
2700000000
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Province / Facility
T79 · 79048
890110029525 Chai 18000 2026-04-22
Ferlatum
Sắt protein succinylat
Strength / route
40mg/15ml (800mg/15ml) · Uống
Qty
220000 Lọ
Total
4070000000
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79048
840110998124 Lọ 18500 2026-04-22
Ferrola
Acid folic khan (dưới dạng acid folic hydrat 0,879mg) + Sắt (dưới dạng sắt Sulfat khô 114mg, tương đương với sắt (II) sulfat khan 100mg)
Strength / route
0,8mg+37mg · Uống
Qty
52000 Viên
Total
286000000
Group
N1
Manufacturer
Lomapharm GmbH (Germany)
Province / Facility
T37
400100004000 Viên 5500 2026-04-22
Ferrola
Acid folic khan (dưới dạng acid folic hydrat 0,879mg) + Sắt (dưới dạng sắt Sulfat khô 114mg, tương đương với sắt (II) sulfat khan 100mg)
Strength / route
0,8mg+37mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Lomapharm GmbH (Germany)
Province / Facility
T37
VN-18973-15 Viên 5500 2026-04-22
Ferrovin
Sắt sucrose (hay dextran)
Strength / route
100mg /5ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
800 Ống
Total
75200000
Group
N1
Manufacturer
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-18143-14 Ống 94000 2026-04-22
Fexodinefast 180
Fexofenadin
Strength / route
180mg · Uống
Qty
31820 Viên
Total
28765280
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893100029700 Viên 904 2026-04-22
Fexofenadin OD DWP 60
Fexofenadin hydroclorid 60 mg
Strength / route
60mg · Uống
Qty
594400 Viên
Total
636602400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-35359-21 Viên 1071 2026-04-22
Fezidat
Sắt fumarat + acid folic
Strength / route
305mg+350mcg · Uống
Qty
60520 Viên
Total
33043920
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100716824 Viên 546 2026-04-22
Fezidat
Sắt fumarat + acid folic
Strength / route
305mg+350mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-31323-18 Viên 546 2026-04-22
Ficocyte
Filgrastim
Strength / route
30MU/0,5ml · Tiêm
Qty
2721 Bơm tiêm
Total
897930000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893410647524 Bơm tiêm 330000 2026-04-22
Firmagon
Degarelix
Strength / route
120mg · Tiêm
Qty
150 Lọ
Total
440212500
Group
N1
Manufacturer
CSSX & CSĐG sơ cấp: Ferring GmbH; CSĐG thứ cấp: Ferring International Center SA (CSSX & CSĐG sơ cấp: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sĩ)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-23031-22 Lọ 2934750 2026-04-22
Firmagon
Degarelix
Strength / route
80mg · Tiêm
Qty
297 Lọ
Total
907483500
Group
N1
Manufacturer
CSSX & CSĐG sơ cấp: Ferring GmbH; CSĐG thứ cấp: Ferring International Center SA (CSSX & CSĐG sơ cấp: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sĩ)
Province / Facility
T79 · 79048
400114023025 Lọ 3055500 2026-04-22
Firstlexin
Cephalexin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
27200 Gói
Total
74256000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-15813-11 Gói 2730 2026-04-22
Firstlexin 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat compacted)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1161182 Viên
Total
3170026860
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110145025 Viên 2730 2026-04-22
Firstlexin 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat compacted)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-34263-20 Viên 2730 2026-04-22
Fisulty 2 g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-24716-16 Lọ 89966 2026-04-22
Fisulty 2 g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
6800 Lọ
Total
611768800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110656124 Lọ 89966 2026-04-22
Flavital 500
Cao khô hỗn hợp các dược liệu (tương ứng Thỏ ty tử; Hà thủ ô đỏ; Dây đau xương; Đỗ trọng; Cúc bất tử; Cốt toái bổ; Nấm sò khô): 550mg.
Strength / route
25mg+ 25mg + 25mg+ 25mg+ 50mg+ 25 mg+ 500mg. · Uống
Qty
20000 Viên
Total
55600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-24184-16 Viên 2780 2026-04-22
Flavoxat DWP 100mg
Flavoxat
Strength / route
100mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
25200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110946324 Viên 1260 2026-04-22
Flavoxat DWP 100mg
Flavoxat hydroclorid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
28400 Viên
Total
38766000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110946324 Viên 1365 2026-04-22
Flazenca 750.000/125
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU+125mg · Uống
Qty
131600 Gói
Total
436254000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893115051923 Gói 3315 2026-04-22
Flazenca 750.000/125
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU+125mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-23681-15 Gói 3315 2026-04-22
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Strength / route
(7g +19g)/118ml x 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
Qty
24606 Chai
Total
1451754000
Group
N1
Manufacturer
C.B Fleet Company Inc (Mỹ)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-21175-18 Chai 59000 2026-04-22
Flodicar 5mg MR
Felodipine
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-26412-17 Viên 960 2026-04-22
Flodicar 5mg MR
Felodipine
Strength / route
5mg · Uống
Qty
847787 Viên
Total
813875520
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110693224 Viên 960 2026-04-22
Flodilan-2
Glimepirid
Strength / route
2mg · Uống
Qty
1460 Viên
Total
456980
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110806624 Viên 313 2026-04-22
Floezy
Tamsulosin Hydrocloride
Strength / route
0,4mg · Uống
Qty
82120 Viên
Total
985440000
Group
N1
Manufacturer
Synthon Hispania, S.L. (Spain)
Province / Facility
T37
840110031023 Viên 12000 2026-04-22
Flortitens
Candesartan
Strength / route
16mg · Uống
Qty
100000 viên
Total
512000000
Group
N1
Manufacturer
Special Product's Line S.P.A (Italy)
Province / Facility
T79 · 79048
800110122224 viên 5120 2026-04-22
Flucason
Fluticason propionat
Strength / route
50mcg/liều x 60 liều · Xịt mũi
Qty
362 Lọ
Total
34752000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110264324 Lọ 96000 2026-04-22
Flucason
Fluticasone Propionate
Strength / route
50mcg/liều,60liều · Xịt mũi
Qty
1920 Lọ
Total
184318080
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110264324 Lọ 95999 2026-04-22
Fluconazol 150
Fluconazol
Strength / route
150mg · uống
Qty
3579 viên
Total
16463400
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110013000 viên 4600 2026-04-22
Fludalym
Fludarabin
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
125000000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. (Romania)
Province / Facility
T79 · 79048
594114010725 Lọ 1250000 2026-04-22
Fluimucil 600mg
N-acetylcystein
Strength / route
600mg · Uống
Qty
20620 Viên
Total
193828000
Group
N1
Manufacturer
Zambon Switzerland Ltd (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-23097-22 Viên 9400 2026-04-22
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
Strength / route
5mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
300 Lọ
Total
9651600
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga (Nhật)
Province / Facility
T22 · 22030
VN-18452-14 Lọ 32172 2026-04-22
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
Strength / route
5mg/ 5ml · Nhỏ mắt
Qty
250 Lọ
Total
8043000
Group
N1
Manufacturer
CSSX:Santen Pharmaceutical Co.,Ltd-Nhà máy Shiga;CSĐG&XX:Santen Pharmaceutical Co.,Ltd-Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Province / Facility
T01 · 01009
VN-18452-14 Lọ 32172 2026-04-22
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
Strength / route
5mg/ 5ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX:Santen Pharmaceutical Co.,Ltd-Nhà máy Shiga;CSĐG&XX:Santen Pharmaceutical Co.,Ltd-Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Province / Facility
T01 · 01879
VN-18452-14 Lọ 32172 2026-04-22
Flupril 2,5mg
Ramipril
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
106000 Viên
Total
381600000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
Province / Facility
T37
594110960124 Viên 3600 2026-04-22
Fluvas-QCM
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri)
Strength / route
20mg · Uống
Qty
62000 Viên
Total
334800000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110168323 Viên 5400 2026-04-22
Fluvastatin 40mg
Fluvastatin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
137980 Viên
Total
793385000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110889324 Viên 5750 2026-04-22
Fluvastatin DWP 30mg
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri)
Strength / route
30mg · Uống
Qty
120200 Viên
Total
358436400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110045124 Viên 2982 2026-04-22
Fluvastatin SOHA 20
Fluvastatin tương đương Fluvastatin sodium 21,07 mg
Strength / route
20mg · Uống
Qty
93500 Viên
Total
402050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110076225 Viên 4300 2026-04-22
Folimax Dạ Dày
Cao khô cỏ hàn the (Extractum Herba Desmodii heterophylli) 24mg, Cao khô dạ cẩm (Extractum Herba Hedyotidis capitellatae) 24mg, Cao khô khổ sâm (Extractum Folium et Ramulus Crotonis tonkinensis) 24mg, Mỗi viên nang cứng chứa: Lá khôi (Folium Ardisiae), Ô tặc cốt (Os Sepiae), Tương đương dược liệu cỏ hàn the (Herba Desmodii heterophylli), Tương đương dược liệu dạ cẩm (Herba Hedyotidis capitellatae)
Strength / route
160mg+ 120mg+ 120mg+ 120mg+ 120mg. · Uống
Qty
40000 Viên
Total
79200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
TCT-00315-25 Viên 1980 2026-04-22
Folina Tablets 15mg
Calci folinat
Strength / route
15mg · Uống
Qty
22170 Viên
Total
184011000
Group
N2
Manufacturer
TTY Biopharm Co., Ltd Lioudu Factory (Taiwan)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-22797-21 Viên 8300 2026-04-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.