Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-19
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 66701–66750. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Espumisan Capsules
Simethicon
Strength / route
40mg · Uống
Qty
2440 Viên
Total
2144760
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và XX: Berlin Chemie AG (CSSX: Đức; CSĐG và XX: Đức)
Province / Facility
T79 · 79048
400100083623 Viên 879 2026-04-22
Espumisan L
Simethicon
Strength / route
40mg/ml · Uống
Qty
1500 Lọ
Total
83884500
Group
N1
Manufacturer
Berlin Chemie AG (Đức)
Province / Facility
T79 · 79048
400100981824 Lọ 55923 2026-04-22
Ethambutol 400mg
Ethambutol hydroclorid
Strength / route
400mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
27120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110065824 Viên 904 2026-04-22
Etnop
Desmopressin
Strength / route
0,1mg · Uống
Qty
15300 Viên
Total
244800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110758024 Viên 16000 2026-04-22
Etoricoxib Teva 60mg
Etoricoxib
Strength / route
60mg · Uống
Qty
32020 Viên
Total
209731000
Group
N1
Manufacturer
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79048
599110181000 Viên 6550 2026-04-22
Etoricoxib Teva 90mg
Etoricoxib
Strength / route
90mg · Uống
Qty
13000 Viên
Total
100295000
Group
N1
Manufacturer
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T37
599110765624 Viên 7715 2026-04-22
Eurozitum 60mg
Diltiazem
Strength / route
60mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
10750000
Group
N1
Manufacturer
ARENA GROUP S.A (Romania)
Province / Facility
T79 · 79048
594110027423 Viên 2150 2026-04-22
Evaldez-25
Levosulpirid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
7370 Viên
Total
14740000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110358425 Viên 2000 2026-04-22
Exfast
Exemestan
Strength / route
25mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
34560000
Group
N1
Manufacturer
Synthon Hispania, SL (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79048
840114399923 Viên 28800 2026-04-22
Exforge
Amlodipin + valsartan
Strength / route
5mg + 80mg · Uống
Qty
2800 Viên
Total
27963600
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01065
VN-16344-13 Viên 9987 2026-04-22
Exibapc 120
Etoricoxib
Strength / route
120mg · Uống
Qty
43040 Viên
Total
38736000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-34650-20 Viên 900 2026-04-22
Exipime 400mg
Moxifloxacin
Strength / route
400mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
120000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen S.A (Hy Lạp)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-23161-22 Viên 48000 2026-04-22
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
Strength / route
3mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
8160 Lọ
Total
282336000
Group
N1
Manufacturer
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Hy Lạp)
Province / Facility
T37
520110782024 Lọ 34600 2026-04-22
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
Strength / route
3mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Hy Lạp)
Province / Facility
T37
VN-21787-19 Lọ 34600 2026-04-22
Eyexacin
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
Strength / route
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
6000 Lọ
Total
45360000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77094
893115123725 Lọ 7560 2026-04-22
Ezensimva 10/20
Simvastatin + ezetimibe
Strength / route
10mg + 20mg · Uống
Qty
6190 Viên
Total
6499500
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110803524 Viên 1050 2026-04-22
Ezoleta Tablet
Ezetimibe
Strength / route
10mg · Uống
Qty
76920 Viên
Total
788045400
Group
N1
Manufacturer
KRKA,D.D.,Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-22950-21 Viên 10245 2026-04-22
FLEXSA 1500
Glucosamin
Strength / route
1500mg · Uống
Qty
92710 Gói
Total
788035000
Group
N1
Manufacturer
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd (Australia)
Province / Facility
T79 · 79048
930100173400 Gói 8500 2026-04-22
FLOEZY
Tamsulosin hydroclorid
Strength / route
0,4 mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
1080000000
Group
N1
Manufacturer
Synthon Hispania, SL (Spain)
Province / Facility
T79 · 79048
840110031023 Viên 12000 2026-04-22
FOXIMCZ - 2000
Cefoxitin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
7511 Lọ
Total
749147140
Group
N2
Manufacturer
Zeiss Pharma Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79048
890110356624 Lọ 99740 2026-04-22
Fabadroxil
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat compact)
Strength / route
250mg · Uống
Qty
77300 Gói
Total
341511400
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110710024 Gói 4418 2026-04-22
Fabafixim 200 DT.
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat)
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-28075-17 Viên 2520 2026-04-22
Fabafixim 200 DT.
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat)
Strength / route
200mg · Uống
Qty
295400 Viên
Total
744408000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110298723 Viên 2520 2026-04-22
Fabamox 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-25792-16 Viên 1444 2026-04-22
Fabamox 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1837203 Viên
Total
2652921132
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110601724 Viên 1444 2026-04-22
Faditac inj
Famotidin
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
8900 Lọ
Total
223390000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110378523 Lọ 25100 2026-04-22
Faditac inj
Famotidin
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-28295-17 Lọ 25100 2026-04-22
Faldobiz 750
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp cefamandol nafat và natri carbonat)
Strength / route
750mg · Tiêm
Qty
8000 Lọ
Total
264000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110944224 Lọ 33000 2026-04-22
Falipan (Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH; Địa chỉ: Ernst-Wagner-Weg 1-5 72766 Reutlingen Germany)
Lidocain hydroclorid 20mg/1ml
Strength / route
200mg/10ml · Tiêm
Qty
3650 Ống
Total
121180000
Group
N1
Manufacturer
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L (Italy)
Province / Facility
T37
VN-18226-14 Ống 33200 2026-04-22
Famatar 50
Topiramat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
19160 Viên
Total
105188400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110392125 Viên 5490 2026-04-22
Famotidin OD MDS 20 mg
Famotidin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
380600 Viên
Total
359667000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110273924 Viên 945 2026-04-22
Faskit
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg (tương đương kẽm 10mg) · Uống
Qty
16000 Gói
Total
27680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110102024 Gói 1730 2026-04-22
Fastcort 8mg
Methylprednisolon
Strength / route
8mg · Uống
Qty
409960 Viên
Total
778924000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110244024 Viên 1900 2026-04-22
Fasthan 20
Pravastatin natri
Strength / route
20mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
600000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110293400 Viên 6000 2026-04-22
Fasthan 20
Pravastatin natri
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-28021-17 Viên 6000 2026-04-22
Fastum Gel
Ketoprofen
Strength / route
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g · Dùng ngoài
Qty
1064 Tuýp
Total
53022312
Group
N1
Manufacturer
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
Province / Facility
T79 · 79048
800100794824 Tuýp 49833 2026-04-22
Faszeen
Cefradin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
79600 Gói
Total
404368000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110096823 Gói 5080 2026-04-22
Faszeen
Cefradin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
893110096823 Gói 5150 2026-04-22
Faszeen
Cefradin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10045
893110096823 Gói 5150 2026-04-22
Faszeen
Cefradin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10309
893110096823 Gói 5150 2026-04-22
Faszeen
Cefradin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
24500 Gói
Total
126175000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
893110096823 Gói 5150 2026-04-22
Faszeen
Cefradin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10316
893110096823 Gói 5150 2026-04-22
Faszeen
Cefradin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10301
893110096823 Gói 5150 2026-04-22
Fefasdin 180
Fexofenadin
Strength / route
180mg · Uống
Qty
16500 Viên
Total
8547000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893100483824 Viên 518 2026-04-22
Fefasdin 60
Fexofenadin
Strength / route
60mg · Uống
Qty
18940 Viên
Total
3825880
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893100097023 Viên 202 2026-04-22
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg
Sắt fumarat + acid folic
Strength / route
50mg+0,5mg · Uống
Qty
155100 Viên
Total
117255600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110044824 Viên 756 2026-04-22
Fegra 120mg
Fexofenadine hydrochloride
Strength / route
120mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-25387-16 Viên 1380 2026-04-22
Fegra 120mg
Fexofenadine hydrochloride
Strength / route
120mg · Uống
Qty
64000 Viên
Total
88320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100215524 Viên 1380 2026-04-22
Fegra 180
Fexofenadin hydrochlorid
Strength / route
180mg · Uống
Qty
60600 Viên
Total
107868000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-20324-13 Viên 1780 2026-04-22
Fellaini
Acitretin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
17000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP DP Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79028
VD-28983-18 Viên 17000 2026-04-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.