Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-19
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 66651–66700. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Elarothene
Desloratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Actavis Ltd (Malta)
Province / Facility
T37
VN-22053-19 Viên 5000 2026-04-22
Elitan 10mg/2ml
Metoclopramid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
35374 Ống
Total
502310800
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-19239-15 Ống 14200 2026-04-22
Eloxatin
Oxaliplatin
Strength / route
100 mg/20 ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
60 Lọ
Total
296614200
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T22 · 22030
VN-19902-16 Lọ 4943570 2026-04-22
Elthon 50mg
Itoprid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
47960000
Group
N1
Manufacturer
Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01009
VN-18978-15 Viên 4796 2026-04-22
Elthon 50mg
Itoprid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01879
VN-18978-15 Viên 4796 2026-04-22
Elthon 50mg
Itoprid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
19184000
Group
N1
Manufacturer
Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01065
VN-18978-15 Viên 4796 2026-04-22
Elumast 4mg
Montelukast (dưới dạng montelukast natri 4,16mg)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
85200 Gói
Total
920160000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T37
840110187523 Gói 10800 2026-04-22
Emas
Glycerin
Strength / route
10mg/1ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-20198-13 Lọ 25200 2026-04-22
Emas
Glycerin
Strength / route
10mg/1ml · Nhỏ mắt
Qty
14252 Lọ
Total
359150400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100436124 Lọ 25200 2026-04-22
Empagliflozin 10 mg
Empagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
181010 Viên
Total
3158624500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110733024 Viên 17450 2026-04-22
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
114000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79048
383110139323 Viên 5700 2026-04-22
Enap HL 20mg/12.5mg
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
Strength / route
20mg+12,5mg · Uống
Qty
666000 Viên
Total
3729600000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T37
383110139423 Viên 5600 2026-04-22
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
Strength / route
10mg+12,5mg · Uống
Qty
443200 Viên
Total
1543665600
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-35391-21 Viên 3483 2026-04-22
Enaplus HCT 5/12.5
Enalapril maleat+ hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg+12,5mg · Uống
Qty
168000 Viên
Total
525000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110218825 Viên 3125 2026-04-22
Enaplus HCT 5/12.5
Enalapril maleat+ hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg+12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-34906-20 Viên 3125 2026-04-22
Entacron 25
Spironolacton
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-25261-16 Viên 1540 2026-04-22
Entacron 25
Spironolacton
Strength / route
25mg · Uống
Qty
76016 Viên
Total
117064640
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110541824 Viên 1540 2026-04-22
Entacron 50
Spironolacton
Strength / route
50mg · Uống
Qty
295660 Viên
Total
682974600
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110541924 Viên 2310 2026-04-22
Enterobella
Bacillus clausii
Strength / route
2.10^9 CFU · Uống
Qty
66329 Gói 1g
Total
353798886
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893400175100 Gói 1g 5334 2026-04-22
Enterogermina
Bacillus clausii
Strength / route
4 tỷ/ 5ml · Uống
Qty
14840 Ống
Total
191124360
Group
N1
Manufacturer
Opella Healthcare Italy S.R.L. (Ý)
Province / Facility
T79 · 79048
800400108124 Ống 12879 2026-04-22
Enterogolds
Bacillus clausii
Strength / route
2 tỷ bào tử · Uống
Qty
29260 Viên
Total
76807500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893400175300 Viên 2625 2026-04-22
Enterogolds
Bacillus clausii
Strength / route
2 tỷ bào tử · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T37
QLSP-955-16 Viên 2625 2026-04-22
Enterogolds
Bacillus clausii
Strength / route
2 tỷ bào tử · Uống
Qty
330600 Viên
Total
867825000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893400175300 Viên 2625 2026-04-22
Enyglid Tablet
Repaglinide
Strength / route
1mg · Uống
Qty
67000 Viên
Total
267330000
Group
N1
Manufacturer
KRKA,D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T37
VN-22613-20 Viên 3990 2026-04-22
Epclusa
Sofosbuvir + velpatasvir
Strength / route
400mg; 100mg · Uống
Qty
2350 Viên
Total
629212500
Group
N1
Manufacturer
Patheon Inc., CSĐG thứ cấp và XX: Gilead Sciences Ireland UC (CSSX: Canada, CSĐG và XX: Ireland)
Province / Facility
T79 · 79048
754110085223 Viên 267750 2026-04-22
Eperison 50
Eperison hydrochlorid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
312600 Viên
Total
58143600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110216023 Viên 186 2026-04-22
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrine hydrochloride
Strength / route
30mg · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T37
VN-20793-17 Ống 87150 2026-04-22
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrine hydrochloride
Strength / route
30mg · Tiêm
Qty
6388 Ống
Total
556714200
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T37
300113029623 Ống 87150 2026-04-22
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Strength / route
30mg/10ml · Tiêm
Qty
200 Bơm tiêm
Total
20790000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (France)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-21892-19 Bơm tiêm 103950 2026-04-22
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin (hydroclorid)
Strength / route
30mg/ml · Tiêm
Qty
3180 Ống
Total
183645000
Group
N1
Manufacturer
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals (United Kingdom)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-23066-22 Ống 57750 2026-04-22
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin calci 2,15% (w/w) (tương đương với Mupirocin 2% (w/w))
Strength / route
2%x5g · Dùng ngoài
Qty
2388 Tuýp
Total
88754796
Group
N2
Manufacturer
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Province / Facility
T37
955100438625 Tuýp 37167 2026-04-22
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydroclorid
Strength / route
10mg/5ml · Tiêm
Qty
1200 Lọ
Total
143992800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy SX: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893114092723 Lọ 119994 2026-04-22
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
1538 Lọ
Total
490606620
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy SX: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893114115023 Lọ 318990 2026-04-22
Epokine Prefilled injection 2000Units/0,5ml
Erythropoietin
Strength / route
2000UI/0,5ml · Tiêm
Qty
2000 Bơm tiêm
Total
350000000
Group
N2
Manufacturer
HK inno.N Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T79 · 79048
880410110624 Bơm tiêm 175000 2026-04-22
Erafiq 10/160
Amlodipin + valsartan
Strength / route
10mg; 160mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
560000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan–Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110755824 Viên 7000 2026-04-22
Erafiq 5/160
Amlodipin + valsartan
Strength / route
5mg+160mg · Uống
Qty
171540 viên
Total
1869786000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110284925 viên 10900 2026-04-22
Erafiq 5/160
Amlodipin + valsartan
Strength / route
5mg + 160mg · Uống
Qty
50000 viên
Total
420000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110284925 viên 8400 2026-04-22
Erafiq 5/160
Amlodipin + valsartan
Strength / route
5mg+160mg · Uống
Qty
68040 Viên
Total
571536000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110284925 Viên 8400 2026-04-22
Eranfu
Fulvestrant
Strength / route
250mg · Tiêm bắp
Qty
308 Bơm tiêm
Total
569243444
Group
N2
Manufacturer
Dr. Reddy's Laboratories Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79048
890114524124 Bơm tiêm 1848193 2026-04-22
Erihos
Erythropoietin
Strength / route
4000IU/0,4ml · Tiêm
Qty
18600 Bơm tiêm
Total
5105532600
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T37
880410197025 Bơm tiêm 274491 2026-04-22
Erilcar 10
Enalapril maleat
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-27305-17 Viên 1299 2026-04-22
Erilcar 10
Enalapril maleat
Strength / route
10mg · Uống
Qty
174400 Viên
Total
226545600
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110312723 Viên 1299 2026-04-22
Erilcar 5
Enalapril maleat
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-28294-17 Viên 790 2026-04-22
Erilcar 5
Enalapril maleat
Strength / route
5mg · Uống
Qty
262400 Viên
Total
207296000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110312823 Viên 790 2026-04-22
Ertalgold
Ertapenem*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
6148 Lọ
Total
3332216000
Group
N1
Manufacturer
CSSX TP và XX: ACS Dobfar S.P.A (CSSX hỗn hợp bột vô khuẩn Ertapenem sodium, sodium hydrogen carbonate và sodium hydroxide: ACS Dobfar S.P.A (Italy)
Province / Facility
T79 · 79048
800110181423 Lọ 542000 2026-04-22
Ertapenem VCP
Ertapenem*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
5090 Lọ
Total
2646800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110035700 Lọ 520000 2026-04-22
Erythromycin EC DWP 500 mg
Erythromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
195732 Viên
Total
489134268
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110030724 Viên 2499 2026-04-22
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
1039080 Viên
Total
420827400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110354123 Viên 405 2026-04-22
Espacox 200mg
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
109200000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T37
840110518324 Viên 9100 2026-04-22
Espacox 200mg
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T37
VN-20945-18 Viên 9100 2026-04-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.