Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-19
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 66901–66950. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Gludazim
Tinidazol
Strength / route
400mg/100ml · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
119332000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-35678-22 Lọ 29833 2026-04-22
Glumeben 500mg/2,5mg
Metformin + glibenclamid
Strength / route
500mg+2,5mg · Uống
Qty
1668000 viên
Total
3502800000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-24598-16 viên 2100 2026-04-22
Glumeca Plus 50/500
Sitagliptin + metformin
Strength / route
500mg + 50mg · Uống
Qty
183890 viên
Total
1434342000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110230725 viên 7800 2026-04-22
Glumeca Plus 50/500
Metformin hydroclorid + Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
Strength / route
500mg+50mg · uống
Qty
68000 viên
Total
530400000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110230725 viên 7800 2026-04-22
Glumeform 1000 XR
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
14030 viên
Total
16695700
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-35537-22 viên 1190 2026-04-22
Glumeform 500
Metformin hydroclorid
Strength / route
500mg · uống
Qty
220000 viên
Total
65560000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-21779-14 viên 298 2026-04-22
Glumeform 500 XR
Metformin hydroclorid
Strength / route
500mg · uống
Qty
8188920 viên
Total
8139786480
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-35538-22 viên 994 2026-04-22
Glumeron 30 MR
Gliclazid
Strength / route
30mg · uống
Qty
2374400 viên
Total
1127840000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110268923 viên 475 2026-04-22
Glumeron 60 MR
Gliclazid
Strength / route
60mg · uống
Qty
1020760 viên
Total
1194289200
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-35985-22 viên 1170 2026-04-22
Glupain
Glucosamine sulfate (dưới dạng Glucosamine sulfate potassium)
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd (Australia)
Province / Facility
T37
VN-19635-16 Viên 3000 2026-04-22
Glupain
Glucosamine sulfate (dưới dạng Glucosamine sulfate potassium)
Strength / route
250mg · Uống
Qty
73000 Viên
Total
219000000
Group
N1
Manufacturer
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd (Australia)
Province / Facility
T37
930100003324 Viên 3000 2026-04-22
Glupain Forte
Glucosamin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
22410 Viên
Total
235305000
Group
N1
Manufacturer
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd (Australia)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-19133-15 Viên 10500 2026-04-22
Glutathione Injection "Tai Yu"
Glutathione
Strength / route
200mg · Tiêm
Qty
20340 Lọ
Total
1525500000
Group
N2
Manufacturer
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Taiwan)
Province / Facility
T37
VN-21051-18 Lọ 75000 2026-04-22
Gluthion
Glutathion
Strength / route
600mg · Tiêm
Qty
1190 Lọ
Total
194684000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A (Ý)
Province / Facility
T79 · 79048
800110423323 Lọ 163600 2026-04-22
Glutowin Plus
Glibenclamide + Metformin hydrochloride
Strength / route
5mg+1000mg · Uống
Qty
257000 Viên
Total
822400000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T37
890110435723 Viên 3200 2026-04-22
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
6258 Ống
Total
657090000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Province / Facility
T79 · 79048
400110017625 Ống 105000 2026-04-22
Goldquino 5mg/ml Injection
Levofloxacin
Strength / route
750mg/150ml · Tiêm truyền
Qty
20675 Túi
Total
3204625000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T79 · 79048
880115332025 Túi 155000 2026-04-22
Goldvoxin
Levofloxacin
Strength / route
250mg/50ml · Tiêm
Qty
5263 Túi
Total
470512200
Group
N1
Manufacturer
InfoRLife SA (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-19111-15 Túi 89400 2026-04-22
Golistin-enema
Dibasic natri phosphat (dưới dạng Dibasic natri phosphat.7H2O) + Monobasic natri phosphat (dưới dạng Monobasic natri phosphat.H2O)
Strength / route
Lọ 133ml chứa: Dibasic natri phosphat (dưới dạng Dibasic natri phosphat.7H2O) 7,89g; Monobasic natri phosphat (dưới dạng Monobasic natri phosphat.H2O) 21,41g · Thụt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-25147-16 Lọ 51975 2026-04-22
Golistin-enema
Dibasic natri phosphat (dưới dạng Dibasic natri phosphat.7H2O) + Monobasic natri phosphat (dưới dạng Monobasic natri phosphat.H2O)
Strength / route
Lọ 133ml chứa: Dibasic natri phosphat (dưới dạng Dibasic natri phosphat.7H2O) 7,89g; Monobasic natri phosphat (dưới dạng Monobasic natri phosphat.H2O) 21,41g · Thụt
Qty
1200 Lọ
Total
62370000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100265500 Lọ 51975 2026-04-22
Golistin-enema for children
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Strength / route
(3,5g + 9,5g)/ 59ml x 66ml · Thụt hậu môn/trực tràng
Qty
100 Lọ
Total
3969000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893100265600 Lọ 39690 2026-04-22
Golzynir
Cefdinir
Strength / route
125mg · Uống
Qty
42000 Viên
Total
249606000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110718224 Viên 5943 2026-04-22
Golzynir
Cefdinir
Strength / route
125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-31378-18 Viên 5943 2026-04-22
Gon Sa Ezeti-10
Ezetimibe
Strength / route
10mg · Uống
Qty
189400 Viên
Total
606080000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110384824 Viên 3200 2026-04-22
Gon Sa Ezeti-10
Ezetimibe
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-29719-18 Viên 3200 2026-04-22
Gonzalez-500
Deferasirox
Strength / route
500mg · Uống
Qty
17770 Viên
Total
307421000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110385124 Viên 17300 2026-04-22
Goserelin Alvogen 10.8mg
Goserelin acetat
Strength / route
10,8mg · Tiêm
Qty
800 Bơm tiêm
Total
4720000000
Group
N1
Manufacturer
AMW GmbH (CS tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH; CS KN vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH) (Germany)
Province / Facility
T79 · 79048
400114349300 Bơm tiêm 5900000 2026-04-22
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin acetat
Strength / route
3,6mg · Tiêm
Qty
500 Bơm tiêm
Total
1100000000
Group
N1
Manufacturer
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH; Cơ sở KN vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Germany)
Province / Facility
T79 · 79048
400114349400 Bơm tiêm 2200000 2026-04-22
Gourcuff-5
Alfuzosin HCl
Strength / route
Tương đương Alfuzosin HCl 5mg · Uống
Qty
201900 Viên
Total
979215000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110703524 Viên 4850 2026-04-22
Gourcuff-5
Alfuzosin HCl
Strength / route
Tương đương Alfuzosin HCl 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-28912-18 Viên 4850 2026-04-22
Grafalon
Anti thymocyte globulin
Strength / route
20mg/ml x 5ml · Tiêm truyền
Qty
346 Lọ
Total
5508320000
Group
N1
Manufacturer
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79048
KD.2025.2471.1 Lọ 15920000 2026-04-22
Grandaxin
Tofisopam
Strength / route
50mg · Uống
Qty
16380 Viên
Total
131040000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79048
599110407523 Viên 8000 2026-04-22
Greentamin
Sắt fumarat + acid folic
Strength / route
200mg+0,75mg · Uống
Qty
235100 Viên
Total
207358200
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100217624 Viên 882 2026-04-22
HCQ
Hydroxy cloroquin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
537030 Viên
Total
2405894400
Group
N2
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79048
890110004500 Viên 4480 2026-04-22
HEPA-MERZ
L-Ornithin - L- aspartat
Strength / route
5g/10ml · Tiêm
Qty
8237 Ống
Total
1029625000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Germany)
Province / Facility
T79 · 79048
400110069923 Ống 125000 2026-04-22
HYYR
Erlotinib
Strength / route
150mg · Uống
Qty
4500 Viên
Total
135000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893114435324 Viên 30000 2026-04-22
Haducarbo 100
Acarbose
Strength / route
100mg · Uống
Qty
394668 Viên
Total
1499738400
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110092225 Viên 3800 2026-04-22
Hadudrota
Drotaverin hydroclorid
Strength / route
40mg/2ml,2ml · Tiêm
Qty
83800 Ống
Total
192740000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110091625 Ống 2300 2026-04-22
Haduliptin 25
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
Strength / route
25mg · Uống
Qty
69000 Viên
Total
272550000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110252724 Viên 3950 2026-04-22
Hadumedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02010
VD-23761-15 Ống 890 2026-04-22
Hadumedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
3560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02010
893110299000 Ống 890 2026-04-22
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
Strength / route
1mg/mlx1ml · Tiêm
Qty
57397 Ống
Total
60266850
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110151100 Ống 1050 2026-04-22
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
Strength / route
1mg/mlx1ml · Tiêm
Qty
4950 Ống
Total
5197500
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110151100 Ống 1050 2026-04-22
Hadusartan 32
Candesartan cilexetil
Strength / route
32mg · Uống
Qty
62000 Viên
Total
403000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110369124 Viên 6500 2026-04-22
Hadusim 40
Simvastatin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
9740 Viên
Total
38862600
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110269825 Viên 3990 2026-04-22
Haem up Injection
Sắt sucrose (hay dextran)
Strength / route
20mg/ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
9996000
Group
N5
Manufacturer
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (India)
Province / Facility
T79 · 79048
890110013425 Ống 49980 2026-04-22
Haemoctin SDH 500
Yếu tố VIII
Strength / route
500IU · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1515 Lọ
Total
2408850000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Biotest AG; CSXX: Biotest Pharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79048
QLSP-859-15 Lọ 1590000 2026-04-22
Haemostop
Acid tranexamic
Strength / route
100mg/ml · Tiêm
Qty
9925 Ống
Total
99736325
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T37
VN-21942-19 Ống 10049 2026-04-22
Hagimox 250
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
Strength / route
250mg · Uống
Qty
49200 gói
Total
68191200
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110286100 gói 1386 2026-04-22
Haginat 250
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Strength / route
250mg · uống
Qty
34000 viên
Total
98260000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110378924 viên 2890 2026-04-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.