|
Gludazim
Tinidazol
- Strength / route
- 400mg/100ml · Tiêm
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 119332000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-35678-22 |
400mg/100ml
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
29833
|
119332000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Glumeben 500mg/2,5mg
Metformin + glibenclamid
- Strength / route
- 500mg+2,5mg · Uống
- Qty
- 1668000 viên
- Total
- 3502800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-24598-16 |
500mg+2,5mg
Uống
|
viên |
1668000
|
2100
|
3502800000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Glumeca Plus 50/500
Sitagliptin + metformin
- Strength / route
- 500mg + 50mg · Uống
- Qty
- 183890 viên
- Total
- 1434342000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110230725 |
500mg + 50mg
Uống
|
viên |
183890
|
7800
|
1434342000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Glumeca Plus 50/500
Metformin hydroclorid + Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
- Strength / route
- 500mg+50mg · uống
- Qty
- 68000 viên
- Total
- 530400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110230725 |
500mg+50mg
uống
|
viên |
68000
|
7800
|
530400000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Glumeform 1000 XR
Metformin
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 14030 viên
- Total
- 16695700
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VD-35537-22 |
1000mg
Uống
|
viên |
14030
|
1190
|
16695700
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Glumeform 500
Metformin hydroclorid
- Strength / route
- 500mg · uống
- Qty
- 220000 viên
- Total
- 65560000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-21779-14 |
500mg
uống
|
viên |
220000
|
298
|
65560000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Glumeform 500 XR
Metformin hydroclorid
- Strength / route
- 500mg · uống
- Qty
- 8188920 viên
- Total
- 8139786480
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-35538-22 |
500mg
uống
|
viên |
8188920
|
994
|
8139786480
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Glumeron 30 MR
Gliclazid
- Strength / route
- 30mg · uống
- Qty
- 2374400 viên
- Total
- 1127840000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110268923 |
30mg
uống
|
viên |
2374400
|
475
|
1127840000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Glumeron 60 MR
Gliclazid
- Strength / route
- 60mg · uống
- Qty
- 1020760 viên
- Total
- 1194289200
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-35985-22 |
60mg
uống
|
viên |
1020760
|
1170
|
1194289200
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Glupain
Glucosamine sulfate (dưới dạng Glucosamine sulfate potassium)
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd (Australia)
- Province / Facility
- T37
|
VN-19635-16 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N1 |
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd
Australia
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Glupain
Glucosamine sulfate (dưới dạng Glucosamine sulfate potassium)
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 73000 Viên
- Total
- 219000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd (Australia)
- Province / Facility
- T37
|
930100003324 |
250mg
Uống
|
Viên |
73000
|
3000
|
219000000
|
N1 |
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd
Australia
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Glupain Forte
Glucosamin
- Strength / route
- 750mg · Uống
- Qty
- 22410 Viên
- Total
- 235305000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd (Australia)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VN-19133-15 |
750mg
Uống
|
Viên |
22410
|
10500
|
235305000
|
N1 |
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd
Australia
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Glutathione Injection "Tai Yu"
Glutathione
- Strength / route
- 200mg · Tiêm
- Qty
- 20340 Lọ
- Total
- 1525500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Taiwan)
- Province / Facility
- T37
|
VN-21051-18 |
200mg
Tiêm
|
Lọ |
20340
|
75000
|
1525500000
|
N2 |
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.
Taiwan
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Gluthion
Glutathion
- Strength / route
- 600mg · Tiêm
- Qty
- 1190 Lọ
- Total
- 194684000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A (Ý)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
800110423323 |
600mg
Tiêm
|
Lọ |
1190
|
163600
|
194684000
|
N1 |
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A
Ý
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Glutowin Plus
Glibenclamide + Metformin hydrochloride
- Strength / route
- 5mg+1000mg · Uống
- Qty
- 257000 Viên
- Total
- 822400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T37
|
890110435723 |
5mg+1000mg
Uống
|
Viên |
257000
|
3200
|
822400000
|
N3 |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
- Strength / route
- 10mg · Tiêm
- Qty
- 6258 Ống
- Total
- 657090000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
400110017625 |
10mg
Tiêm
|
Ống |
6258
|
105000
|
657090000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Goldquino 5mg/ml Injection
Levofloxacin
- Strength / route
- 750mg/150ml · Tiêm truyền
- Qty
- 20675 Túi
- Total
- 3204625000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
880115332025 |
750mg/150ml
Tiêm truyền
|
Túi |
20675
|
155000
|
3204625000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Goldvoxin
Levofloxacin
- Strength / route
- 250mg/50ml · Tiêm
- Qty
- 5263 Túi
- Total
- 470512200
- Group
- N1
- Manufacturer
- InfoRLife SA (Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VN-19111-15 |
250mg/50ml
Tiêm
|
Túi |
5263
|
89400
|
470512200
|
N1 |
InfoRLife SA
Thụy Sỹ
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Golistin-enema
Dibasic natri phosphat (dưới dạng Dibasic natri phosphat.7H2O) + Monobasic natri phosphat (dưới dạng Monobasic natri phosphat.H2O)
- Strength / route
- Lọ 133ml chứa: Dibasic natri phosphat (dưới dạng Dibasic natri phosphat.7H2O) 7,89g; Monobasic natri phosphat (dưới dạng Monobasic natri phosphat.H2O) 21,41g · Thụt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-25147-16 |
Lọ 133ml chứa: Dibasic natri phosphat (dưới dạng Dibasic natri phosphat.7H2O) 7,89g; Monobasic natri phosphat (dưới dạng Monobasic natri phosphat.H2O) 21,41g
Thụt
|
Lọ |
0
|
51975
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Golistin-enema
Dibasic natri phosphat (dưới dạng Dibasic natri phosphat.7H2O) + Monobasic natri phosphat (dưới dạng Monobasic natri phosphat.H2O)
- Strength / route
- Lọ 133ml chứa: Dibasic natri phosphat (dưới dạng Dibasic natri phosphat.7H2O) 7,89g; Monobasic natri phosphat (dưới dạng Monobasic natri phosphat.H2O) 21,41g · Thụt
- Qty
- 1200 Lọ
- Total
- 62370000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893100265500 |
Lọ 133ml chứa: Dibasic natri phosphat (dưới dạng Dibasic natri phosphat.7H2O) 7,89g; Monobasic natri phosphat (dưới dạng Monobasic natri phosphat.H2O) 21,41g
Thụt
|
Lọ |
1200
|
51975
|
62370000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Golistin-enema for children
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
- Strength / route
- (3,5g + 9,5g)/ 59ml x 66ml · Thụt hậu môn/trực tràng
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 3969000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893100265600 |
(3,5g + 9,5g)/ 59ml x 66ml
Thụt hậu môn/trực tràng
|
Lọ |
100
|
39690
|
3969000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Golzynir
Cefdinir
- Strength / route
- 125mg · Uống
- Qty
- 42000 Viên
- Total
- 249606000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110718224 |
125mg
Uống
|
Viên |
42000
|
5943
|
249606000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Golzynir
Cefdinir
- Strength / route
- 125mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-31378-18 |
125mg
Uống
|
Viên |
0
|
5943
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Gon Sa Ezeti-10
Ezetimibe
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 189400 Viên
- Total
- 606080000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110384824 |
10mg
Uống
|
Viên |
189400
|
3200
|
606080000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Gon Sa Ezeti-10
Ezetimibe
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-29719-18 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
3200
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Gonzalez-500
Deferasirox
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 17770 Viên
- Total
- 307421000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110385124 |
500mg
Uống
|
Viên |
17770
|
17300
|
307421000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Goserelin Alvogen 10.8mg
Goserelin acetat
- Strength / route
- 10,8mg · Tiêm
- Qty
- 800 Bơm tiêm
- Total
- 4720000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AMW GmbH (CS tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH; CS KN vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH) (Germany)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
400114349300 |
10,8mg
Tiêm
|
Bơm tiêm |
800
|
5900000
|
4720000000
|
N1 |
AMW GmbH (CS tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH; CS KN vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH)
Germany
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin acetat
- Strength / route
- 3,6mg · Tiêm
- Qty
- 500 Bơm tiêm
- Total
- 1100000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH; Cơ sở KN vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
400114349400 |
3,6mg
Tiêm
|
Bơm tiêm |
500
|
2200000
|
1100000000
|
N1 |
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH; Cơ sở KN vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH
Germany
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Gourcuff-5
Alfuzosin HCl
- Strength / route
- Tương đương Alfuzosin HCl 5mg · Uống
- Qty
- 201900 Viên
- Total
- 979215000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110703524 |
Tương đương Alfuzosin HCl 5mg
Uống
|
Viên |
201900
|
4850
|
979215000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Gourcuff-5
Alfuzosin HCl
- Strength / route
- Tương đương Alfuzosin HCl 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-28912-18 |
Tương đương Alfuzosin HCl 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
4850
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Grafalon
Anti thymocyte globulin
- Strength / route
- 20mg/ml x 5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 346 Lọ
- Total
- 5508320000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Neovii Biotech GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
KD.2025.2471.1 |
20mg/ml x 5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
346
|
15920000
|
5508320000
|
N1 |
Neovii Biotech GmbH
Đức
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Grandaxin
Tofisopam
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 16380 Viên
- Total
- 131040000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
599110407523 |
50mg
Uống
|
Viên |
16380
|
8000
|
131040000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Greentamin
Sắt fumarat + acid folic
- Strength / route
- 200mg+0,75mg · Uống
- Qty
- 235100 Viên
- Total
- 207358200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893100217624 |
200mg+0,75mg
Uống
|
Viên |
235100
|
882
|
207358200
|
N4 |
Công ty CP Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
HCQ
Hydroxy cloroquin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 537030 Viên
- Total
- 2405894400
- Group
- N2
- Manufacturer
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
890110004500 |
200mg
Uống
|
Viên |
537030
|
4480
|
2405894400
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
HEPA-MERZ
L-Ornithin - L- aspartat
- Strength / route
- 5g/10ml · Tiêm
- Qty
- 8237 Ống
- Total
- 1029625000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B.Braun Melsungen AG (Germany)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
400110069923 |
5g/10ml
Tiêm
|
Ống |
8237
|
125000
|
1029625000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Germany
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
HYYR
Erlotinib
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 4500 Viên
- Total
- 135000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893114435324 |
150mg
Uống
|
Viên |
4500
|
30000
|
135000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Haducarbo 100
Acarbose
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 394668 Viên
- Total
- 1499738400
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110092225 |
100mg
Uống
|
Viên |
394668
|
3800
|
1499738400
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Hadudrota
Drotaverin hydroclorid
- Strength / route
- 40mg/2ml,2ml · Tiêm
- Qty
- 83800 Ống
- Total
- 192740000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110091625 |
40mg/2ml,2ml
Tiêm
|
Ống |
83800
|
2300
|
192740000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Haduliptin 25
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 69000 Viên
- Total
- 272550000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110252724 |
25mg
Uống
|
Viên |
69000
|
3950
|
272550000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02010
|
VD-23761-15 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
890
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T02
02010
|
2026-04-22 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 4000 Ống
- Total
- 3560000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02010
|
893110299000 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
890
|
3560000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T02
02010
|
2026-04-22 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
- Strength / route
- 1mg/mlx1ml · Tiêm
- Qty
- 57397 Ống
- Total
- 60266850
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110151100 |
1mg/mlx1ml
Tiêm
|
Ống |
57397
|
1050
|
60266850
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
- Strength / route
- 1mg/mlx1ml · Tiêm
- Qty
- 4950 Ống
- Total
- 5197500
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110151100 |
1mg/mlx1ml
Tiêm
|
Ống |
4950
|
1050
|
5197500
|
N5 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Hadusartan 32
Candesartan cilexetil
- Strength / route
- 32mg · Uống
- Qty
- 62000 Viên
- Total
- 403000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110369124 |
32mg
Uống
|
Viên |
62000
|
6500
|
403000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Hadusim 40
Simvastatin
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 9740 Viên
- Total
- 38862600
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110269825 |
40mg
Uống
|
Viên |
9740
|
3990
|
38862600
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Haem up Injection
Sắt sucrose (hay dextran)
- Strength / route
- 20mg/ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 9996000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Cadila Pharmaceuticals Ltd. (India)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
890110013425 |
20mg/ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
49980
|
9996000
|
N5 |
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
India
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Haemoctin SDH 500
Yếu tố VIII
- Strength / route
- 500IU · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 1515 Lọ
- Total
- 2408850000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Biotest AG; CSXX: Biotest Pharma GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
QLSP-859-15 |
500IU
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
1515
|
1590000
|
2408850000
|
N1 |
CSSX: Biotest AG; CSXX: Biotest Pharma GmbH
Đức
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Haemostop
Acid tranexamic
- Strength / route
- 100mg/ml · Tiêm
- Qty
- 9925 Ống
- Total
- 99736325
- Group
- N2
- Manufacturer
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Province / Facility
- T37
|
VN-21942-19 |
100mg/ml
Tiêm
|
Ống |
9925
|
10049
|
99736325
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Hagimox 250
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 49200 gói
- Total
- 68191200
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110286100 |
250mg
Uống
|
gói |
49200
|
1386
|
68191200
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Haginat 250
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
- Strength / route
- 250mg · uống
- Qty
- 34000 viên
- Total
- 98260000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110378924 |
250mg
uống
|
viên |
34000
|
2890
|
98260000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |