Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-19
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 66501–66550. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Demencur 150
Pregabalin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
15100 Viên
Total
151000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110631024 Viên 10000 2026-04-22
Demencur 150
Pregabalin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-27034-17 Viên 10000 2026-04-22
Demencur 50
Pregabalin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-33527-19 Viên 4800 2026-04-22
Demencur 50
Pregabalin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
30040 Viên
Total
144192000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110564724 Viên 4800 2026-04-22
Denk-air junior 4 mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 4,2mg)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
26000 Viên
Total
108940000
Group
N1
Manufacturer
Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Đức)
Province / Facility
T37
VN-22771-21 Viên 4190 2026-04-22
Dentimex 125mg/5ml
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefdinir 125mg
Strength / route
Tương đương 125mg/5ml, 30ml · Uống
Qty
14460 Lọ
Total
1163422680
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt nam)
Province / Facility
T37
893110599324 Lọ 80458 2026-04-22
Depakine 200mg
Valproat natri
Strength / route
200mg · Uống
Qty
121490 Viên
Total
301173710
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79048
840114019124 Viên 2479 2026-04-22
Depakine 200mg
Natri valproat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
281040 Viên
Total
696698160
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T37
840114019124 Viên 2479 2026-04-22
Depaxan
Dexamethason
Strength / route
4mg/ml · Tiêm
Qty
124809 Ống
Total
2995416000
Group
N1
Manufacturer
Rompharm Company S.R.L. (Romania)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-21697-19 Ống 24000 2026-04-22
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
266 Lọ
Total
9222220
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
Province / Facility
T79 · 79048
540110991924 Lọ 34670 2026-04-22
Depo-Medrol
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
6934000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
Province / Facility
T22 · 22030
VN-22448-19 Lọ 34670 2026-04-22
Derdiyok
Natri montelukast
Strength / route
10mg · Uống
Qty
11440 Viên
Total
10639200
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110481824 Viên 930 2026-04-22
Derikad
Deferoxamin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
625000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110878924 Lọ 125000 2026-04-22
Derimucin
Mupirocin
Strength / route
2%(w/w) · Dùng ngoài
Qty
3000 Tuýp
Total
63000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100359725 Tuýp 21000 2026-04-22
Derimucin
Mupirocin
Strength / route
2%(w/w) · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-22229-15 Tuýp 21000 2026-04-22
Derminate
Clobetasol propionat
Strength / route
0,05%;10g · Dùng ngoài
Qty
5365 Tuýp
Total
28702750
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-35578-22 Tuýp 5350 2026-04-22
Deslomeyer
Desloratadin
Strength / route
2,5mg/5ml-45ml · Uống
Qty
30300 Chai
Total
1224120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100498124 Chai 40400 2026-04-22
Deslomeyer
Desloratadin
Strength / route
2,5mg/5ml-45ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-32323-19 Chai 40400 2026-04-22
Deslora
Desloratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
9530 Viên
Total
15343300
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893100403324 Viên 1610 2026-04-22
Deslora
Desloratadine
Strength / route
5mg · Uống
Qty
85200 Viên
Total
123369600
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100403324 Viên 1448 2026-04-22
Deslora
Desloratadine
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-26406-17 Viên 1448 2026-04-22
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
469600 Viên
Total
591696000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-35516-21 Viên 1260 2026-04-22
Dexamethasone
Dexamethason
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
230040 Ống
Total
146765520
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110172124 Ống 638 2026-04-22
Dexdor
Dexmedetomidin
Strength / route
100mcg/ml x 2ml · Tiêm
Qty
343 Ống
Total
120118600
Group
N1
Manufacturer
Orion Corporation (Finland)
Province / Facility
T79 · 79048
640114770124 Ống 350200 2026-04-22
Dextrose 10%
Dextrose anhydrous (dưới dạng Dextrose (glucose monohydrate)
Strength / route
10% · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Province / Facility
T37
VN-22249-19 Chai 27000 2026-04-22
Dextrose 10%
Dextrose anhydrous (dưới dạng Dextrose (glucose monohydrate)
Strength / route
10% · Tiêm truyền
Qty
2660 Chai
Total
71820000
Group
N1
Manufacturer
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Province / Facility
T37
520110414525 Chai 27000 2026-04-22
Diadopa 100/25
Levodopa + carbidopa(khan)
Strength / route
100mg+25mg · Uống
Qty
111200 Viên
Total
548772000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110286025 Viên 4935 2026-04-22
Diamicron MR
Gliclazide
Strength / route
30mg · Uống
Qty
220000 Viên
Total
590040000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T22 · 22030
VN-20549-17 Viên 2682 2026-04-22
Diamicron MR
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
241380000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01065
VN-20549-17 Viên 2682 2026-04-22
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
Strength / route
60mg · Uống
Qty
108000 Viên
Total
553608000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T22 · 22030
VN-20796-17 Viên 5126 2026-04-22
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
72000 Viên
Total
369072000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01065
VN-20796-17 Viên 5126 2026-04-22
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan)
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Qty
4000 Lọ
Total
232000000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T42 · 42002
896410048825 Lọ 58000 2026-04-22
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan)
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T37
QLSP-1051-17 Lọ 51950 2026-04-22
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan)
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Qty
85496 Lọ
Total
4441517200
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T37
896410048825 Lọ 51950 2026-04-22
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 5 lít · Dung dịch thẩm phân
Qty
8492 Túi
Total
1647448000
Group
N2
Manufacturer
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Province / Facility
T79 · 79048
888110780824 Túi 194000 2026-04-22
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 2 lít · Dung dịch thẩm phân
Qty
27838 Túi
Total
2371797600
Group
N2
Manufacturer
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Province / Facility
T79 · 79048
888110780824 Túi 85200 2026-04-22
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg. Túi 2 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Qty
56573 Túi
Total
4820019600
Group
N2
Manufacturer
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Province / Facility
T79 · 79048
888110780924 Túi 85200 2026-04-22
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 2 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Qty
3507 Túi
Total
298796400
Group
N2
Manufacturer
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Province / Facility
T79 · 79048
888110781024 Túi 85200 2026-04-22
Diaprid 2
Glimepiride
Strength / route
2mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-24959-16 Viên 1145 2026-04-22
Diaprid 2
Glimepiride
Strength / route
2mg · Uống
Qty
536800 Viên
Total
614636000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110178224 Viên 1145 2026-04-22
Diaprid 4
Glimepirid
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-25889-16 Viên 779 2026-04-22
Diaprid 4
Glimepirid
Strength / route
4mg · Uống
Qty
262000 Viên
Total
204098000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110178324 Viên 779 2026-04-22
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10 mg/2ml · Tiêm
Qty
2090 Ống
Total
16720000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893112683724 Ống 8000 2026-04-22
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
16000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T19 · 19047
893112683724 Ống 8000 2026-04-22
Diclofenac
Diclofenac natri
Strength / route
75mg/3ml · Tiêm
Qty
24920 Ống
Total
18440800
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110304023 Ống 740 2026-04-22
Diclofenac
Diclofenac natri
Strength / route
75mg/3ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-25829-16 Ống 740 2026-04-22
Diclofenac methyl
Natri diclofenac
Strength / route
0,2g/20g · Dùng ngoài
Qty
7700 Tuýp
Total
55694100
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110290500 Tuýp 7233 2026-04-22
Diflucan
Fluconazol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
200 Viên
Total
32119800
Group
N1
Manufacturer
Fareva Amboise (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01009
300110024225 Viên 160599 2026-04-22
Diflucan
Fluconazol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Amboise (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01879
300110024225 Viên 160599 2026-04-22
Diflucan
Fluconazol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
50 Viên
Total
8029950
Group
N1
Manufacturer
Fareva Amboise (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01065
300110024225 Viên 160599 2026-04-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.