|
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan)
Amlodipin + losartan
- Strength / route
- 5mg + 50mg · Uống
- Qty
- 87000 Viên
- Total
- 910890000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CSSX: Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site); CSĐG: Merck Sharp & Dohme B.V. (CSSX: Hàn Quốc; CSĐG: Hà Lan)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VN-17524-13 |
5mg + 50mg
Uống
|
Viên |
87000
|
10470
|
910890000
|
N2 |
CSSX: Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site); CSĐG: Merck Sharp & Dohme B.V.
CSSX: Hàn Quốc; CSĐG: Hà Lan
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Cravit
Levofloxacin hydrat
- Strength / route
- 25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 4425750
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật)
- Province / Facility
- T22 · 22030
|
VN-19340-15 |
25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
50
|
88515
|
4425750
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto
Nhật
|
T22
22030
|
2026-04-22 |
|
Crederm Lotion
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (2%(w/w)+0,05%(w/w)),20ml · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-32631-19 |
(2%(w/w)+0,05%(w/w)),20ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
0
|
60000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Crederm Lotion
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (2%(w/w)+0,05%(w/w)),20ml · Dùng ngoài
- Qty
- 4420 Lọ
- Total
- 265200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110165425 |
(2%(w/w)+0,05%(w/w)),20ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
4420
|
60000
|
265200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Creon 25000
Amylase + lipase + protease
- Strength / route
- 300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) · Uống
- Qty
- 125000 Viên
- Total
- 1712875000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Abbott Laboratories GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
QLSP-0700-13 |
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur)
Uống
|
Viên |
125000
|
13703
|
1712875000
|
N1 |
Abbott Laboratories GmbH
Đức
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Crestor 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 296880000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
- Province / Facility
- T22 · 22030
|
VN-18150-14 |
10mg
Uống
|
Viên |
30000
|
9896
|
296880000
|
N1 |
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh
|
T22
22030
|
2026-04-22 |
|
Crestor 10mg
Rosuvastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 118752000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
- Province / Facility
- T01 · 01065
|
VN-18150-14 |
10mg
Uống
|
Viên |
12000
|
9896
|
118752000
|
N1 |
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh
|
T01
01065
|
2026-04-22 |
|
Crexor 10
Rosuvastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 403380 Viên
- Total
- 161352000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110408124 |
10mg
Uống
|
Viên |
403380
|
400
|
161352000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
- Strength / route
- 500mg (tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg) · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 297000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893210191825 |
500mg (tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg)
Uống
|
Viên |
60000
|
4950
|
297000000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-04-22 |
|
Cyclonamine 12,5%
Etamsylat
- Strength / route
- 250mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 49472 Ống
- Total
- 1236305280
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Poland)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
590110337225 |
250mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
49472
|
24990
|
1236305280
|
N1 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Poland
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Cyrabol
Cytarabin
- Strength / route
- 1000mg · Tiêm
- Qty
- 800 Lọ
- Total
- 254400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Venus Remedies Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
890114184100 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
800
|
318000
|
254400000
|
N2 |
Venus Remedies Limited
India
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Cytan
Diacerein
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 113430 Viên
- Total
- 59323890
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110705424 |
50mg
Uống
|
Viên |
113430
|
523
|
59323890
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Cytan
Diacerein
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-17177-12 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
523
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Cytoflavin
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
- Strength / route
- 1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g/10ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 1300 Ống
- Total
- 167700000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Scientific Technological Pharmaceutical Firm“POLYSAN”, Ltd. (Nga)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
460110356225 |
1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g/10ml
Truyền tĩnh mạch
|
Ống |
1300
|
129000
|
167700000
|
N5 |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm“POLYSAN”, Ltd.
Nga
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Cảm mạo thông
Hoắc hương,Tía tô , Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương.
- Strength / route
- Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg+ Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg+ Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 174000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VD-32921-19 |
Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg+ Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg+ Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch
Uống
|
Viên |
3000
|
58000
|
174000000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-04-22 |
|
Cảm mạo thông
Hoắc hương,Tía tô , Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương.
- Strength / route
- Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg+ Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg+ Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 82500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VD-32921-19 |
Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg+ Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg+ Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch
Uống
|
Viên |
50000
|
1650
|
82500000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-04-22 |
|
Cẩu tích chế
Cẩu tích
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 500000 gam
- Total
- 47250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35004
|
VD-33315-19 |
Uống
|
gam |
500000
|
95
|
47250000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T35
35004
|
2026-04-22 |
|
Cốt Bình Nguyên
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Strength / route
- 1,2g; 3g; 1,8g; 1,2g; 3g; 1,8g; 1,2 ml; 3g · Dùng ngoài
- Qty
- 6000 Bình
- Total
- 119880000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-22318-15 |
1,2g; 3g; 1,8g; 1,2g; 3g; 1,8g; 1,2 ml; 3g
Dùng ngoài
|
Bình |
6000
|
19980
|
119880000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-04-22 |
|
Cửu tử bổ thận
Thỏ ty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷ tử, Cửu thái tử, Thạch liên tử,Phá cố tử, Xà sàng tử, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Thục địa, Dâm dương hoắc, Hải mã, Nhân sâm, Lộc nhung, Quế nhục.
- Strength / route
- 400mg; 400mg; 400mg; 240mg; 240mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 400mg; 400mg; 10mg; 10mg; 10mg; 3mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 72000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-30940-18 |
400mg; 400mg; 400mg; 240mg; 240mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 400mg; 400mg; 10mg; 10mg; 10mg; 3mg
Uống
|
Viên |
12000
|
6000
|
72000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-04-22 |
|
DEBOMIN
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Strength / route
- 940mg + 10mg · Uống
- Qty
- 179960 Viên
- Total
- 467896000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110071600 |
940mg + 10mg
Uống
|
Viên |
179960
|
2600
|
467896000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
DEFOTHAL TABLETS 250 MG
Deferasirox
- Strength / route
- 250 mg · Uống
- Qty
- 15380 Viên
- Total
- 76900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VN-22793-21 |
250 mg
Uống
|
Viên |
15380
|
5000
|
76900000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
DEFOTHAL TABLETS 500 MG
Deferasirox
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 5160 Viên
- Total
- 58824000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
890110172900 |
500mg
Uống
|
Viên |
5160
|
11400
|
58824000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
DIFENTAB
Baclofen
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 7780 Viên
- Total
- 4986980
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110611424 |
10mg
Uống
|
Viên |
7780
|
641
|
4986980
|
N4 |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
DIZZO AIRX
Simethicon
- Strength / route
- 20mg/0,3ml x 15ml · Uống
- Qty
- 1502 Chai
- Total
- 30325380
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VD-27681-17 |
20mg/0,3ml x 15ml
Uống
|
Chai |
1502
|
20190
|
30325380
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
DW-TRA TIMARO
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 193600 Viên
- Total
- 77440000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-35479-21 |
10mg
Uống
|
Viên |
193600
|
400
|
77440000
|
N3 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Dacamela 200
Dacarbazin
- Strength / route
- 200mg · Tiêm
- Qty
- 1250 Lọ
- Total
- 750000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH SDP Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893114296825 |
200mg
Tiêm
|
Lọ |
1250
|
600000
|
750000000
|
N4 |
Công ty TNHH SDP Hera
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 900mg; 100mg · Uống
- Qty
- 30900 Viên
- Total
- 237744600
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
300100088823 |
900mg; 100mg
Uống
|
Viên |
30900
|
7694
|
237744600
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 900mg;100mg · Uống
- Qty
- 16800 Viên
- Total
- 129259200
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T37
|
300100088823 |
900mg;100mg
Uống
|
Viên |
16800
|
7694
|
129259200
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 450mg; 50mg · Uống
- Qty
- 4500 Viên
- Total
- 17487000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01065
|
300100032125 |
450mg; 50mg
Uống
|
Viên |
4500
|
3886
|
17487000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01065
|
2026-04-22 |
|
Daglitin
Choline alfoscerat
- Strength / route
- 1g/4ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 96000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110011300 |
1g/4ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
48000
|
96000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Dalekine
Valproat natri
- Strength / route
- 200 mg · Uống
- Qty
- 15190 Viên
- Total
- 18987500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893114872324 |
200 mg
Uống
|
Viên |
15190
|
1250
|
18987500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Dalekine
Natri valproat
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 505000 Viên
- Total
- 396425000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893114872324 |
200mg
Uống
|
Viên |
505000
|
785
|
396425000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Dalekine 500
Valproat natri
- Strength / route
- 500 mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 87200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893114094423 |
500 mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2180
|
87200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-04-22 |
|
Danapha-Rabe
Rabeprazol
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 217350 Viên
- Total
- 130410000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110231223 |
10mg
Uống
|
Viên |
217350
|
600
|
130410000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Danapha-Telfadin
Fexofenadin hydroclorid
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 252700 Viên
- Total
- 477603000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-24082-16 |
60mg
Uống
|
Viên |
252700
|
1890
|
477603000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Daptomred 500
Daptomycin*
- Strength / route
- 500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 5097000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Dr. Reddy'S Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
890110027425 |
500mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
3000
|
1699000
|
5097000000
|
N2 |
Dr. Reddy'S Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Daptomred 500
Daptomycin*
- Strength / route
- 500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Dr. Reddy'S Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VN-22524-20 |
500mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
1699000
|
0
|
N2 |
Dr. Reddy'S Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Dasselta
Desloratadin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 7480 Viên
- Total
- 38522000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
383100344425 |
5mg
Uống
|
Viên |
7480
|
5150
|
38522000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Davertyl
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 482 Ống
- Total
- 4820000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VD-34628-20 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
482
|
10000
|
4820000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Davertyl
Acetyl leucin
- Strength / route
- 100mg/ml x 5ml · Tiêm
- Qty
- 15000 Ống
- Total
- 105000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10003
|
VD-34628-20 |
100mg/ml x 5ml
Tiêm
|
Ống |
15000
|
7000
|
105000000
|
N4 |
CTCP Dược Danapha
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-22 |
|
Debby
Nifuroxazid
- Strength / route
- 218mg/5ml,30ml · Uống
- Qty
- 12640 Chai
- Total
- 214740960
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110175525 |
218mg/5ml,30ml
Uống
|
Chai |
12640
|
16989
|
214740960
|
N4 |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Debby
Nifuroxazid
- Strength / route
- 218mg/5ml,30ml · Uống
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-24652-16 |
218mg/5ml,30ml
Uống
|
Chai |
0
|
16989
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Decitabine for injection 50mg/vial
Decitabin
- Strength / route
- 50mg · Tiêm
- Qty
- 640 Lọ
- Total
- 5653440000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
890110407223 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
640
|
8833500
|
5653440000
|
N2 |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Deferiprone A.T
Deferipron
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 26480 Viên
- Total
- 63393120
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110149124 |
500mg
Uống
|
Viên |
26480
|
2394
|
63393120
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Dekalite
Polystyren
- Strength / route
- 5g · Uống
- Qty
- 8340 Gói
- Total
- 122598000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110236125 |
5g
Uống
|
Gói |
8340
|
14700
|
122598000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Delivir 1g
Fosfomycin*
- Strength / route
- 1000mg · Tiêm
- Qty
- 7200 Lọ
- Total
- 496800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110372823 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
7200
|
69000
|
496800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Delivir 1g
Fosfomycin*
- Strength / route
- 1000mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-17547-12 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
69000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Delivir 4g
Fosfomycin*
- Strength / route
- 4g · Tiêm
- Qty
- 3480 Lọ
- Total
- 751680000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110029924 |
4g
Tiêm
|
Lọ |
3480
|
216000
|
751680000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Dembele
Valsartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 80mg+12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-21051-14 |
80mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1160
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Dembele
Valsartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 80mg+12,5mg · Uống
- Qty
- 162000 Viên
- Total
- 187920000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110659824 |
80mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
162000
|
1160
|
187920000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |