Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-19
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 66451–66500. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan)
Amlodipin + losartan
Strength / route
5mg + 50mg · Uống
Qty
87000 Viên
Total
910890000
Group
N2
Manufacturer
CSSX: Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site); CSĐG: Merck Sharp & Dohme B.V. (CSSX: Hàn Quốc; CSĐG: Hà Lan)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-17524-13 Viên 10470 2026-04-22
Cravit
Levofloxacin hydrat
Strength / route
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
50 Lọ
Total
4425750
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T22 · 22030
VN-19340-15 Lọ 88515 2026-04-22
Crederm Lotion
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(2%(w/w)+0,05%(w/w)),20ml · Dùng ngoài
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-32631-19 Lọ 60000 2026-04-22
Crederm Lotion
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(2%(w/w)+0,05%(w/w)),20ml · Dùng ngoài
Qty
4420 Lọ
Total
265200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110165425 Lọ 60000 2026-04-22
Creon 25000
Amylase + lipase + protease
Strength / route
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) · Uống
Qty
125000 Viên
Total
1712875000
Group
N1
Manufacturer
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79048
QLSP-0700-13 Viên 13703 2026-04-22
Crestor 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
296880000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Province / Facility
T22 · 22030
VN-18150-14 Viên 9896 2026-04-22
Crestor 10mg
Rosuvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
118752000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Province / Facility
T01 · 01065
VN-18150-14 Viên 9896 2026-04-22
Crexor 10
Rosuvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
403380 Viên
Total
161352000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110408124 Viên 400 2026-04-22
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
Strength / route
500mg (tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg) · Uống
Qty
60000 Viên
Total
297000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893210191825 Viên 4950 2026-04-22
Cyclonamine 12,5%
Etamsylat
Strength / route
250mg/2ml · Tiêm
Qty
49472 Ống
Total
1236305280
Group
N1
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Poland)
Province / Facility
T79 · 79048
590110337225 Ống 24990 2026-04-22
Cyrabol
Cytarabin
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
800 Lọ
Total
254400000
Group
N2
Manufacturer
Venus Remedies Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79048
890114184100 Lọ 318000 2026-04-22
Cytan
Diacerein
Strength / route
50mg · Uống
Qty
113430 Viên
Total
59323890
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110705424 Viên 523 2026-04-22
Cytan
Diacerein
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-17177-12 Viên 523 2026-04-22
Cytoflavin
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
Strength / route
1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g/10ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
1300 Ống
Total
167700000
Group
N5
Manufacturer
Scientific Technological Pharmaceutical Firm“POLYSAN”, Ltd. (Nga)
Province / Facility
T79 · 79048
460110356225 Ống 129000 2026-04-22
Cảm mạo thông
Hoắc hương,Tía tô , Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương.
Strength / route
Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg+ Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg+ Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch · Uống
Qty
3000 Viên
Total
174000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-32921-19 Viên 58000 2026-04-22
Cảm mạo thông
Hoắc hương,Tía tô , Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương.
Strength / route
Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg+ Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg+ Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch · Uống
Qty
50000 Viên
Total
82500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-32921-19 Viên 1650 2026-04-22
Cẩu tích chế
Cẩu tích
Strength / route
Uống
Qty
500000 gam
Total
47250000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35004
VD-33315-19 gam 95 2026-04-22
Cốt Bình Nguyên
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
1,2g; 3g; 1,8g; 1,2g; 3g; 1,8g; 1,2 ml; 3g · Dùng ngoài
Qty
6000 Bình
Total
119880000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-22318-15 Bình 19980 2026-04-22
Cửu tử bổ thận
Thỏ ty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷ tử, Cửu thái tử, Thạch liên tử,Phá cố tử, Xà sàng tử, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Thục địa, Dâm dương hoắc, Hải mã, Nhân sâm, Lộc nhung, Quế nhục.
Strength / route
400mg; 400mg; 400mg; 240mg; 240mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 400mg; 400mg; 10mg; 10mg; 10mg; 3mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
72000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-30940-18 Viên 6000 2026-04-22
DEBOMIN
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
940mg + 10mg · Uống
Qty
179960 Viên
Total
467896000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110071600 Viên 2600 2026-04-22
DEFOTHAL TABLETS 250 MG
Deferasirox
Strength / route
250 mg · Uống
Qty
15380 Viên
Total
76900000
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-22793-21 Viên 5000 2026-04-22
DEFOTHAL TABLETS 500 MG
Deferasirox
Strength / route
500mg · Uống
Qty
5160 Viên
Total
58824000
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
Province / Facility
T79 · 79048
890110172900 Viên 11400 2026-04-22
DIFENTAB
Baclofen
Strength / route
10mg · Uống
Qty
7780 Viên
Total
4986980
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110611424 Viên 641 2026-04-22
DIZZO AIRX
Simethicon
Strength / route
20mg/0,3ml x 15ml · Uống
Qty
1502 Chai
Total
30325380
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-27681-17 Chai 20190 2026-04-22
DW-TRA TIMARO
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
193600 Viên
Total
77440000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-35479-21 Viên 400 2026-04-22
Dacamela 200
Dacarbazin
Strength / route
200mg · Tiêm
Qty
1250 Lọ
Total
750000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH SDP Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893114296825 Lọ 600000 2026-04-22
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
Strength / route
900mg; 100mg · Uống
Qty
30900 Viên
Total
237744600
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79048
300100088823 Viên 7694 2026-04-22
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
Strength / route
900mg;100mg · Uống
Qty
16800 Viên
Total
129259200
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T37
300100088823 Viên 7694 2026-04-22
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg; 50mg · Uống
Qty
4500 Viên
Total
17487000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01065
300100032125 Viên 3886 2026-04-22
Daglitin
Choline alfoscerat
Strength / route
1g/4ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
96000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110011300 Ống 48000 2026-04-22
Dalekine
Valproat natri
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
15190 Viên
Total
18987500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893114872324 Viên 1250 2026-04-22
Dalekine
Natri valproat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
505000 Viên
Total
396425000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893114872324 Viên 785 2026-04-22
Dalekine 500
Valproat natri
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
87200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893114094423 Viên 2180 2026-04-22
Danapha-Rabe
Rabeprazol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
217350 Viên
Total
130410000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110231223 Viên 600 2026-04-22
Danapha-Telfadin
Fexofenadin hydroclorid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
252700 Viên
Total
477603000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-24082-16 Viên 1890 2026-04-22
Daptomred 500
Daptomycin*
Strength / route
500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
3000 Lọ
Total
5097000000
Group
N2
Manufacturer
Dr. Reddy'S Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79048
890110027425 Lọ 1699000 2026-04-22
Daptomred 500
Daptomycin*
Strength / route
500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Dr. Reddy'S Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-22524-20 Lọ 1699000 2026-04-22
Dasselta
Desloratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
7480 Viên
Total
38522000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79048
383100344425 Viên 5150 2026-04-22
Davertyl
Acetyl leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
482 Ống
Total
4820000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-34628-20 Ống 10000 2026-04-22
Davertyl
Acetyl leucin
Strength / route
100mg/ml x 5ml · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
105000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
VD-34628-20 Ống 7000 2026-04-22
Debby
Nifuroxazid
Strength / route
218mg/5ml,30ml · Uống
Qty
12640 Chai
Total
214740960
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110175525 Chai 16989 2026-04-22
Debby
Nifuroxazid
Strength / route
218mg/5ml,30ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-24652-16 Chai 16989 2026-04-22
Decitabine for injection 50mg/vial
Decitabin
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
640 Lọ
Total
5653440000
Group
N2
Manufacturer
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79048
890110407223 Lọ 8833500 2026-04-22
Deferiprone A.T
Deferipron
Strength / route
500mg · Uống
Qty
26480 Viên
Total
63393120
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110149124 Viên 2394 2026-04-22
Dekalite
Polystyren
Strength / route
5g · Uống
Qty
8340 Gói
Total
122598000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110236125 Gói 14700 2026-04-22
Delivir 1g
Fosfomycin*
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
7200 Lọ
Total
496800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110372823 Lọ 69000 2026-04-22
Delivir 1g
Fosfomycin*
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-17547-12 Lọ 69000 2026-04-22
Delivir 4g
Fosfomycin*
Strength / route
4g · Tiêm
Qty
3480 Lọ
Total
751680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110029924 Lọ 216000 2026-04-22
Dembele
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
80mg+12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-21051-14 Viên 1160 2026-04-22
Dembele
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
80mg+12,5mg · Uống
Qty
162000 Viên
Total
187920000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110659824 Viên 1160 2026-04-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.