|
CoRycardon
Irbesartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 150mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 94920000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Síp)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
529110026925 |
150mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2373
|
94920000
|
N1 |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd
Síp
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Cobimet XR 1000
Metformin
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 100460 Viên
- Total
- 117337280
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110332700 |
1000mg
Uống
|
Viên |
100460
|
1168
|
117337280
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Cobimet XR 1000
Metformin hydrochloride
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 1264160 Viên
- Total
- 1297028160
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110332700 |
1000mg
Uống
|
Viên |
1264160
|
1026
|
1297028160
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Codalgin Forte
Paracetamol + codein phosphat
- Strength / route
- 500mg + 30mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 31000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Aspen Pharma Pty Ltd (Australia)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VN-22611-20 |
500mg + 30mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3100
|
31000000
|
N1 |
Aspen Pharma Pty Ltd
Australia
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Codalgin Forte
Paracetamol + Codeine phosphate (dưới dạng codein phosphate hemihydrate)
- Strength / route
- 500mg+30mg · Uống
- Qty
- 15100 Viên
- Total
- 47565000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Aspen Pharma Pty Ltd. (Australia)
- Province / Facility
- T37
|
VN-22611-20 |
500mg+30mg
Uống
|
Viên |
15100
|
3150
|
47565000
|
N1 |
Aspen Pharma Pty Ltd.
Australia
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Colchicin
Colchicin
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 7700 Viên
- Total
- 4466000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893115483724 |
1mg
Uống
|
Viên |
7700
|
580
|
4466000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 27950 Viên
- Total
- 144781000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Seid, S.A (Spain)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
840115989624 |
1mg
Uống
|
Viên |
27950
|
5180
|
144781000
|
N1 |
Seid, S.A
Spain
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Seid, S.A (Spain)
- Province / Facility
- T37
|
VN-22254-19 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
5200
|
0
|
N1 |
Seid, S.A
Spain
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 342144 Viên
- Total
- 1779148800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Seid, S.A (Spain)
- Province / Facility
- T37
|
840115989624 |
1mg
Uống
|
Viên |
342144
|
5200
|
1779148800
|
N1 |
Seid, S.A
Spain
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Cold Wind
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh/Bạch linh, Cát cánh, Nhân sâm/Đảng sâm, Cam thảo
- Strength / route
- 600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg+ 300mg/ 10ml · Uống
- Qty
- 50000 Ống
- Total
- 284550000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
TCT-00158-23 |
600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg+ 300mg/ 10ml
Uống
|
Ống |
50000
|
5691
|
284550000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-04-22 |
|
Cold Wind
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh/Bạch linh, Cát cánh, Nhân sâm/Đảng sâm, Cam thảo
- Strength / route
- 600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg+ 300mg/ 10ml · Uống
- Qty
- 30000 Ống
- Total
- 79500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
TCT-00158-23 |
600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg+ 300mg/ 10ml
Uống
|
Ống |
30000
|
2650
|
79500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-04-22 |
|
Colestrim Supra
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized)
- Strength / route
- 145mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ethypharm (France)
- Province / Facility
- T37
|
VN-18373-14 |
145mg
Uống
|
Viên |
0
|
7000
|
0
|
N1 |
Ethypharm
France
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Colestrim Supra
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized)
- Strength / route
- 145mg · Uống
- Qty
- 90000 Viên
- Total
- 630000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ethypharm (France)
- Province / Facility
- T37
|
300110411123 |
145mg
Uống
|
Viên |
90000
|
7000
|
630000000
|
N1 |
Ethypharm
France
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Coliet
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
- Strength / route
- 64g, 5,7g, 1,68g, 1,46g, 0,75g · Uống
- Qty
- 1440 Gói
- Total
- 40320000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79028
|
VD-32852-19 |
64g, 5,7g, 1,68g, 1,46g, 0,75g
Uống
|
Gói |
1440
|
28000
|
40320000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79028
|
2026-04-22 |
|
Colistimed
Colistin*
- Strength / route
- 3 MIU · Tiêm
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 179550000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-28603-17 |
3 MIU
Tiêm
|
Lọ |
300
|
598500
|
179550000
|
N4 |
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-04-22 |
|
Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI
Colistin*
- Strength / route
- 1MIU · Tiêm truyền
- Qty
- 209599 Lọ
- Total
- 79186502200
- Group
- N1
- Manufacturer
- Altan Pharmaceuticals, S.A. (Spain)
- Province / Facility
- T01 · 01929
|
840114001625 |
1MIU
Tiêm truyền
|
Lọ |
209599
|
377800
|
79186502200
|
N1 |
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Spain
|
T01
01929
|
2026-04-22 |
|
Colistimethate for Injection U.S.P
Colistin*
- Strength / route
- 4.5 MIU tương đương 150 mg · Tiêm
- Qty
- 16747 Lọ
- Total
- 10181338650
- Group
- N1
- Manufacturer
- Patheon Manufacturing Services LLC (Hoa Kỳ)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VN-20727-17 |
4.5 MIU tương đương 150 mg
Tiêm
|
Lọ |
16747
|
607950
|
10181338650
|
N1 |
Patheon Manufacturing Services LLC
Hoa Kỳ
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Colistimethate for Injection U.S.P
Colistin*
- Strength / route
- 4.5 MIU tương đương 150 mg · Tiêm
- Qty
- 4185 Lọ
- Total
- 2544270750
- Group
- N2
- Manufacturer
- Patheon Manufacturing Services LLC (Hoa Kỳ)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VN-20727-17 |
4.5 MIU tương đương 150 mg
Tiêm
|
Lọ |
4185
|
607950
|
2544270750
|
N2 |
Patheon Manufacturing Services LLC
Hoa Kỳ
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
- Strength / route
- 2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 36702800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- Province / Facility
- T79 · 79028
|
539110074923 |
2mg/ml + 5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
183514
|
36702800
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T79
79028
|
2026-04-22 |
|
Combigan
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
- Strength / route
- 2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 183513000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- Province / Facility
- T22 · 22030
|
539110074923 |
2mg/ml + 5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
183513
|
183513000
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T22
22030
|
2026-04-22 |
|
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
- Strength / route
- 2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 9175700
- Group
- N1
- Manufacturer
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- Province / Facility
- T01 · 01009
|
539110074923 |
2mg/ml + 5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
50
|
183514
|
9175700
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T01
01009
|
2026-04-22 |
|
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
- Strength / route
- 2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- Province / Facility
- T01 · 01879
|
539110074923 |
2mg/ml + 5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
183514
|
0
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T01
01879
|
2026-04-22 |
|
Combikit 3,2g
Ticarcillin (dưới dạng ticarcillin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat)
- Strength / route
- 3g+0,2g · Tiêm
- Qty
- 9900 Lọ
- Total
- 959963400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110667624 |
3g+0,2g
Tiêm
|
Lọ |
9900
|
96966
|
959963400
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
- Strength / route
- Hàm lượng: acid amin 32g/l; Nitơ toàn phần 4,53g/l; glucose 64g/l; Lipid 40g/l; chứa các chất diện giải Na+, K+, Mg++, Ca++, Zn++, Phosphat-; Acetat-, Cl-. Chai/túi 1875ml · Tiêm truyền
- Qty
- 360 Túi
- Total
- 424799640
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
880110997624 |
Hàm lượng: acid amin 32g/l; Nitơ toàn phần 4,53g/l; glucose 64g/l; Lipid 40g/l; chứa các chất diện giải Na+, K+, Mg++, Ca++, Zn++, Phosphat-; Acetat-, Cl-. Chai/túi 1875ml
Tiêm truyền
|
Túi |
360
|
1179999
|
424799640
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
- Strength / route
- Hàm lượng: acid amin 32g/l; Nitơ toàn phần 4,53g/l; glucose 64g/l; Lipid 40g/l; chứa các chất diện giải Na+, K+, Mg++, Ca++, Zn++, Phosphat-; Acetat-, Cl-. Chai/túi 1250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1908 Túi
- Total
- 1564560000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
880110997624 |
Hàm lượng: acid amin 32g/l; Nitơ toàn phần 4,53g/l; glucose 64g/l; Lipid 40g/l; chứa các chất diện giải Na+, K+, Mg++, Ca++, Zn++, Phosphat-; Acetat-, Cl-. Chai/túi 1250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
1908
|
820000
|
1564560000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
- Strength / route
- Hàm lượng: acid amin 32g/l; Nitơ toàn phần 4,53g/l; glucose 64g/l; Lipid 40g/l; chứa các chất diện giải Na+, K+, Mg++, Ca++, Zn++, Phosphat-; Acetat-, Cl-. Chai/túi 375ml. · Tiêm truyền
- Qty
- 720 Túi
- Total
- 403200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
880110997624 |
Hàm lượng: acid amin 32g/l; Nitơ toàn phần 4,53g/l; glucose 64g/l; Lipid 40g/l; chứa các chất diện giải Na+, K+, Mg++, Ca++, Zn++, Phosphat-; Acetat-, Cl-. Chai/túi 375ml.
Tiêm truyền
|
Túi |
720
|
560000
|
403200000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Combilipid Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
- Strength / route
- 25,96g; 1,28g; 0,904g; 0,272g; 0,448g; 0,632g; 0,544g; 0,448g; 0,632g; 0,723g; 0,448g; 0,632g; 0,544g; 0,36g; 0,448g; 0,152g; 0,018g; 0,584g; 0,059g; 0,403g; 0,128g; 0,478g; 0,392g; 13,6g · Tiêm truyền
- Qty
- 100 Túi
- Total
- 81000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Korea)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
880110443323 |
25,96g; 1,28g; 0,904g; 0,272g; 0,448g; 0,632g; 0,544g; 0,448g; 0,632g; 0,723g; 0,448g; 0,632g; 0,544g; 0,36g; 0,448g; 0,152g; 0,018g; 0,584g; 0,059g; 0,403g; 0,128g; 0,478g; 0,392g; 13,6g
Tiêm truyền
|
Túi |
100
|
810000
|
81000000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Korea
|
T79
79037
|
2026-04-22 |
|
Combiwave SF 250
Salmeterol+ fluticason propionat
- Strength / route
- 25µg(mcg)+250µg(mcg) · Dạng hít
- Qty
- 13628 Bình
- Total
- 1221068800
- Group
- N2
- Manufacturer
- Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T37
|
VN-18898-15 |
25µg(mcg)+250µg(mcg)
Dạng hít
|
Bình |
13628
|
89600
|
1221068800
|
N2 |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Combizar
Losartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 100mg (dạng muối) + 25mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 200000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110302424 |
100mg (dạng muối) + 25mg
Uống
|
Viên |
80000
|
2500
|
200000000
|
N3 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Combizar
Losartan potassium + Hydrochlorothiazide
- Strength / route
- 50mg+12,5mg · Uống
- Qty
- 221000 Viên
- Total
- 298792000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110099724 |
50mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
221000
|
1352
|
298792000
|
N3 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin hydroclorid
- Strength / route
- 2mg+500mg · Uống
- Qty
- 1251200 Viên
- Total
- 3047923200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110617124 |
2mg+500mg
Uống
|
Viên |
1251200
|
2436
|
3047923200
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Companity
Lactulose
- Strength / route
- 5,025g · Uống
- Qty
- 19184 Ống
- Total
- 63307200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893100151224 |
5,025g
Uống
|
Ống |
19184
|
3300
|
63307200
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Conazonin
Itraconazol
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 3470 Viên
- Total
- 23943000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110671124 |
100mg
Uống
|
Viên |
3470
|
6900
|
23943000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Concor 5mg
Bisoprolol fumarate
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 220000 Viên
- Total
- 943800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
- Province / Facility
- T22 · 22030
|
VN-17521-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
220000
|
4290
|
943800000
|
N1 |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG
CSSX: Đức, CSĐG: Áo
|
T22
22030
|
2026-04-22 |
|
Concor Cor
Bisoprolol fumarate
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 18882000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
- Province / Facility
- T22 · 22030
|
VN-18023-14 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
6000
|
3147
|
18882000
|
N1 |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG
CSSX: Đức, CSĐG: Áo
|
T22
22030
|
2026-04-22 |
|
Contisor 10
Bisoprolol
- Strength / route
- 10mg (dạng muối) · Uống
- Qty
- 65850 Viên
- Total
- 88897500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110199223 |
10mg (dạng muối)
Uống
|
Viên |
65850
|
1350
|
88897500
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Contisor 10
Bisoprolol fumarate
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 349400 Viên
- Total
- 707535000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110199223 |
10mg
Uống
|
Viên |
349400
|
2025
|
707535000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Contisor 2.5
Bisoprolol fumarate
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 607740 Viên
- Total
- 175636860
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110199323 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
607740
|
289
|
175636860
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Coperil 4
Perindopril erbumin
- Strength / route
- 4mg · uống
- Qty
- 165820 viên
- Total
- 111099400
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-22039-14 |
4mg
uống
|
viên |
165820
|
670
|
111099400
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Cordaflex
Nifedipine
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 2365640 Viên
- Total
- 3129741720
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T37
|
VN-23124-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
2365640
|
1323
|
3129741720
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Cordamil 40 mg
Verapamil hydroclorid
- Strength / route
- 40mg (dạng muối) · Uống
- Qty
- 2470 Viên
- Total
- 9880000
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VN-23264-22 |
40mg (dạng muối)
Uống
|
Viên |
2470
|
4000
|
9880000
|
N1 |
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodarone hydrochloride
- Strength / route
- 150mg/3ml · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 15024000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi S.R.L. (Ý)
- Province / Facility
- T37
|
800110429225 |
150mg/3ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Ống |
500
|
30048
|
15024000
|
N1 |
Sanofi S.R.L.
Ý
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Coryol 12.5mg
Carvedilol
- Strength / route
- 12,5mg · Uống
- Qty
- 374450 Viên
- Total
- 610353500
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
383110074523 |
12,5mg
Uống
|
Viên |
374450
|
1630
|
610353500
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- Strength / route
- 400mg + 80mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 2280000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110159324 |
400mg + 80mg
Uống
|
Viên |
8000
|
285
|
2280000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
- Strength / route
- 400mg+80mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 3450000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110159324 |
400mg+80mg
Uống
|
Viên |
15000
|
230
|
3450000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Cotrimoxazole 800/160
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- Strength / route
- 800 mg + 160 mg · Uống
- Qty
- 30000 viên
- Total
- 27600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VD-23966-15 |
800 mg + 160 mg
Uống
|
viên |
30000
|
920
|
27600000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Coveram 5mg/10mg
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril) + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg
- Strength / route
- 5mg;10mg · Uống
- Qty
- 145000 Viên
- Total
- 955405000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T37
|
VN-18634-15 |
5mg;10mg
Uống
|
Viên |
145000
|
6589
|
955405000
|
N1 |
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril) + Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
- Strength / route
- 5mg;5mg · Uống
- Qty
- 508000 Viên
- Total
- 3347212000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T37
|
VN-18635-15 |
5mg;5mg
Uống
|
Viên |
508000
|
6589
|
3347212000
|
N1 |
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
- Strength / route
- 5 mg; 1,25mg · Uống
- Qty
- 34960 Viên
- Total
- 227240000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VN-18353-14 |
5 mg; 1,25mg
Uống
|
Viên |
34960
|
6500
|
227240000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg + Indapamide 1,25 mg
- Strength / route
- 5mg;1,25mg · Uống
- Qty
- 464600 Viên
- Total
- 3019900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T37
|
VN-18353-14 |
5mg;1,25mg
Uống
|
Viên |
464600
|
6500
|
3019900000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T37
|
2026-04-22 |