Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-19
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 66351–66400. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Cefuroxime 1g
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim natri)
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
63900 Lọ
Total
2044800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110597324 Lọ 32000 2026-04-22
Cehitas 8
Betahistin dihydroclorid
Strength / route
8mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-30186-18 Viên 1310 2026-04-22
Cehitas 8
Betahistin dihydroclorid
Strength / route
8mg · Uống
Qty
6400 Viên
Total
8384000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110420324 Viên 1310 2026-04-22
Celecoxib 100 mg
Celecoxib
Strength / route
100mg · Uống
Qty
732480 Viên
Total
1390247040
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-35120-21 Viên 1898 2026-04-22
Cemitaz 1g
Cefmetazol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
94500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110548024 Lọ 94500 2026-04-22
Cerahead-F
Piracetam
Strength / route
1200mg · Uống
Qty
870400 Viên
Total
1257728000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110659324 Viên 1445 2026-04-22
Cerebrolysin
Peptides (Cerebrolysin concentrate)
Strength / route
215,2mg/ml x 10ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
21945
Group
N1
Manufacturer
EVER NEURO PHARMA GmbH (Đức)
Province / Facility
T40 · 40016
QLSP-845-15 Ống 110 2026-04-22
Cetimed 10mg
Cetirizine Dihydrochloride
Strength / route
10mg · Uống
Qty
194400 Viên
Total
777600000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T37
VN-17096-13 Viên 4000 2026-04-22
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin dihydroclorid
Strength / route
20mg · Uống
Qty
786391 Viên
Total
313770009
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-35222-21 Viên 399 2026-04-22
Cetraxal
Ciprofloxacin
Strength / route
0,2% (w/v) · Nhỏ tai
Qty
3858 Ống
Total
33178800
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79048
840115525624 Ống 8600 2026-04-22
Cetraxal
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)
Strength / route
0,2%(w/v) · Nhỏ tai
Qty
8060 Ống
Total
69316000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T37
840115525624 Ống 8600 2026-04-22
Chalme
Nhôm hydroxyd gel khô + Magnesi hydroxyd
Strength / route
611,76mg+800,4mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-24516-16 Gói 2650 2026-04-22
Chalme
Nhôm hydroxyd gel khô + Magnesi hydroxyd
Strength / route
611,76mg+800,4mg · Uống
Qty
219000 Gói
Total
580350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110335024 Gói 2650 2026-04-22
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
Strength / route
(1,5mg/5g)x5g · Dùng ngoài
Qty
1460 Tuýp
Total
50808000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110894424 Tuýp 34800 2026-04-22
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
Strength / route
(1,5mg/5g)x5g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-26293-17 Tuýp 34800 2026-04-22
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
Strength / route
0,1%(w/w) · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-26294-17 Tuýp 50000 2026-04-22
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
Strength / route
0,1%(w/w) · Dùng ngoài
Qty
4520 Tuýp
Total
226000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110295000 Tuýp 50000 2026-04-22
Chiamin-A 5% Solution for Infusion
Acid amin
Strength / route
5%/500ml · Tiêm truyền
Qty
6560 Chai
Total
701198400
Group
N2
Manufacturer
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd (Taiwan)
Province / Facility
T37
471110436923 Chai 106890 2026-04-22
Cibufa 100
Ciprofibrat
Strength / route
100mg · Uống
Qty
101200 Viên
Total
785919200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110333400 Viên 7766 2026-04-22
Cilnidipine 5
Cilnidipine
Strength / route
5mg · Uống
Qty
68000 Viên
Total
285600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110300724 Viên 4200 2026-04-22
Cimetidin DWP 800mg
Cimetidin
Strength / route
800mg · Uống
Qty
111200 Viên
Total
375967200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-35355-21 Viên 3381 2026-04-22
Cinarizin Cap DWP 75mg
Cinarizin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
193000 Viên
Total
113484000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100201023 Viên 588 2026-04-22
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
751320 Viên
Total
522167400
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T37
VN-23072-22 Viên 695 2026-04-22
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizine
Strength / route
25mg · Uống
Qty
246920 Viên
Total
154818840
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-20040-13 Viên 627 2026-04-22
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
6980 Viên
Total
4837140
Group
N1
Manufacturer
Sopharma AD (Bungary)
Province / Facility
T79 · 79048
380110009623 Viên 693 2026-04-22
Ciprobay 500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
79344000
Group
N1
Manufacturer
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
Province / Facility
T22 · 22030
800115179523 Viên 13224 2026-04-22
Ciprobid
Ciprofloxacin 400mg/200ml
Strength / route
400mg/200ml · Tiêm
Qty
10184 Túi
Total
352366400
Group
N2
Manufacturer
Infomed Fluids SRL (Romania)
Province / Facility
T37
VN-20938-18 Túi 34600 2026-04-22
Ciprobid
Ciprofloxacin
Strength / route
400mg/200ml · Tiêm
Qty
13000 Túi
Total
449800000
Group
N1
Manufacturer
Infomed Fluids SRL (Romania)
Province / Facility
T37
VN-20938-18 Túi 34600 2026-04-22
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
29070 Viên
Total
20116440
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893115287023 Viên 692 2026-04-22
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin (dùng dạng ciprofloxacin hydroclorid)
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
6240 Lọ
Total
13728000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893115292000 Lọ 2200 2026-04-22
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
67000 Viên
Total
33165000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77094
893115065624 Viên 495 2026-04-22
Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml
Ciprofloxacin
Strength / route
200mg · Tiêm truyền
Qty
42427 Lọ
Total
2842184730
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-35187-21 Lọ 66990 2026-04-22
Cisse
Glucosamin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
89670 Viên
Total
224175000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893100659524 Viên 2500 2026-04-22
Citiwel
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
Strength / route
300mg/60ml · Uống
Qty
8720 Chai
Total
465063760
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110931324 Chai 53333 2026-04-22
Citrate De Cafeine Cooper 25mg/ml
Cafein 25mg (tương đương 50mg cafein citrat)
Strength / route
25mg/ml · Tiêm
Qty
760 Ống
Total
54720000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Renaudin (Pháp)
Province / Facility
T37
300110425123 Ống 72000 2026-04-22
Clabactin XL
Clarithromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
164970000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110167323 Viên 32994 2026-04-22
Claminat 1,2g
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
Strength / route
1g+200mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-20745-14 Lọ 36630 2026-04-22
Claminat 1,2g
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
Strength / route
1g+200mg · Tiêm
Qty
29200 Lọ
Total
1069596000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110387624 Lọ 36630 2026-04-22
Claminat 1000mg/100mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1000mg;100mg · Tiêm
Qty
31000 Lọ
Total
1178000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110271424 Lọ 38000 2026-04-22
Claminat 2000mg/200mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
2000mg + 200mg · Tiêm truyền
Qty
500 Lọ
Total
41000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110271324 Lọ 82000 2026-04-22
Clariscan
Gadoteric acid
Strength / route
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm
Qty
21000 Lọ
Total
10143000000
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare AS (Na Uy)
Province / Facility
T79 · 79048
700110959024 Lọ 483000 2026-04-22
Clarus
Desloratadin
Strength / route
75mg/150ml · Uống
Qty
1000 Chai
Total
185000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratórios Basi - Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
Province / Facility
T79 · 79048
560100765924 Chai 185000 2026-04-22
Clastizol
Zoledronic acid
Strength / route
5mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
148 Chai
Total
962000000
Group
N1
Manufacturer
S.M. Farmaceutici S.R.L (Italy)
Province / Facility
T79 · 79048
800110429423 Chai 6500000 2026-04-22
Clindamycin 300mg/2ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
Strength / route
300mg/2ml · Tiêm
Qty
1480 Ống
Total
10360000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110749724 Ống 7000 2026-04-22
Clinoleic 20%
Nhũ dịch lipid
Strength / route
20g/100ml · Tiêm truyền
Qty
7757 Túi
Total
1318690000
Group
N1
Manufacturer
Baxter S.A (Bỉ)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-18164-14 Túi 170000 2026-04-22
Clinoleic 20%
Nhũ dịch lipid
Strength / route
50g/250ml · Tiêm truyền
Qty
11963 Túi
Total
3828160000
Group
N1
Manufacturer
Baxter S.A (Bỉ)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-18163-14 Túi 320000 2026-04-22
Clisma-lax
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Strength / route
(13,91g + 3,18g)/ 100ml;Lọ 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
Qty
3070 Lọ
Total
179595000
Group
N1
Manufacturer
Sofar S.p.A (Ý)
Province / Facility
T79 · 79048
800110986024 Lọ 58500 2026-04-22
Clomedin tablets
Clozapin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
90000000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-22888-21 Viên 9000 2026-04-22
Clotrimazol 1%
Clotrimazol
Strength / route
1% · Dùng ngoài
Qty
3300 Tuýp
Total
36300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100096600 Tuýp 11000 2026-04-22
Cloxacillin 1 g
Cloxacilin (dưới dạng cloxacilin natri)
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
31500 Lọ
Total
1405939500
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110023700 Lọ 44633 2026-04-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.