Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-19
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 66301–66350. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Cefalexin 500 mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-29865-18 Viên 2927 2026-04-22
Cefalexin 500 mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1067200 Viên
Total
3123694400
Group
N5
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110709024 Viên 2927 2026-04-22
Cefamandol 0,5g
Cefamandol
Strength / route
0,5g · Tiêm
Qty
614 Lọ
Total
29472000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110386924 Lọ 48000 2026-04-22
Cefamandol 2g
Cefamandol (dưới dạng cefamandol nafat)
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
738900000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110387124 Lọ 123150 2026-04-22
Cefamandol 2g
Cefamandol (dưới dạng cefamandol nafat)
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-31707-19 Lọ 123150 2026-04-22
Cefamandol 2g
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat)
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
5020 Lọ
Total
416660000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110599824 Lọ 83000 2026-04-22
Cefamandol 750 mg
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat)
Strength / route
750mg · Tiêm
Qty
22000 Lọ
Total
1342000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110737224 Lọ 61000 2026-04-22
Cefatam 750
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
Strength / route
750mg · Uống
Qty
44000 Viên
Total
105600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-23202-15 Viên 2400 2026-04-22
Cefazolin 1g
Cefazolin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
1100 Lọ
Total
8195000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110667124 Lọ 7450 2026-04-22
Cefazolin 2000
Cefazolin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
17812 Lọ
Total
863882000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110278424 Lọ 48500 2026-04-22
Cefazolin 2g
Cefazolin
Strength / route
2g · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
71250 Lọ
Total
2585520000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-36135-22 Lọ 36288 2026-04-22
Cefdina 250
Cefdinir
Strength / route
250mg · Uống
Qty
127588 Gói
Total
644319400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110115424 Gói 5050 2026-04-22
Cefimed
Cefixim
Strength / route
400mg · Uống
Qty
45490 Viên
Total
1362425500
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd. - Factory C (Cyprus)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-5524-10 Viên 29950 2026-04-22
Cefimvid 200
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat)
Strength / route
200mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
24045000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110824524 Viên 962 2026-04-22
Cefimvid 200
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat)
Strength / route
200mg · Uống
Qty
106500 Viên
Total
102431700
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110824524 Viên 962 2026-04-22
Cefimvid 200
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat)
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-32918-19 Viên 962 2026-04-22
Cefimvid 200
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat)
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-32918-19 Viên 962 2026-04-22
Cefixime 200mg
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat)
Strength / route
200mg · Uống
Qty
42620 Viên
Total
134253000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110809524 Viên 3150 2026-04-22
Cefmetazol 0,5g
Cefmetazol (Dưới dạng Cefmetazol natri)
Strength / route
0,5g · Tiêm
Qty
2020 Lọ
Total
123220000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110229223 Lọ 61000 2026-04-22
Cefmetazol 2 g
Cefmetazol
Strength / route
2gam · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
78000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110229423 Lọ 156000 2026-04-22
Cefmetazol 2 g
Cefmetazol (dưới dạng Cefmetazol natri)
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
8020 Lọ
Total
988328660
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110229423 Lọ 123233 2026-04-22
Cefodomid 100mg/5ml
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Cefpodoxim (dạng cefpodoxim) 100mg
Strength / route
100mg/5ml-60ml(1200mg/60ml) · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-23596-15 Lọ 52667 2026-04-22
Cefodomid 100mg/5ml
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Cefpodoxim (dạng cefpodoxim) 100mg
Strength / route
100mg/5ml-60ml(1200mg/60ml) · Uống
Qty
7908 Lọ
Total
416490636
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110889624 Lọ 52667 2026-04-22
Cefopefast-S 1500
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
Strength / route
1000mg+500mg · Tiêm
Qty
18000 Lọ
Total
1291140000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-36148-22 Lọ 71730 2026-04-22
Cefoperazone + Sulbactam 2000
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1000mg + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) 1000mg
Strength / route
1000mg+1000mg · Tiêm
Qty
10100 Lọ
Total
752450000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-35453-21 Lọ 74500 2026-04-22
Cefoperazone - Sulbactam 2000
Cefoperazon + sulbactam
Strength / route
(Cefoperazon 1g + Sulbactam 1g) · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01917
VD-35453-21 Lọ 74000 2026-04-22
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri)
Strength / route
0,5g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-31708-19 Lọ 32750 2026-04-22
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri)
Strength / route
0,5g · Tiêm
Qty
10800 Lọ
Total
353700000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110387224 Lọ 32750 2026-04-22
Cefoperazone 1000
Cefoperazon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01917
VD-35037-21 Lọ 43500 2026-04-22
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
508 Lọ
Total
21336000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110387324 Lọ 42000 2026-04-22
Cefoperazone 1g
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri)
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-31709-19 Lọ 43000 2026-04-22
Cefoperazone 1g
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri)
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
22700 Lọ
Total
976100000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110387324 Lọ 43000 2026-04-22
Cefoperazone 2000
Cefoperazon
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01917
VD-35038-21 Lọ 80000 2026-04-22
Cefoperazone 2g
Cefoperazon
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
41250000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110387424 Lọ 82500 2026-04-22
Cefotiam 2g
Cefotiam (dưới dạng cefotiam hydroclorid)
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
4020 Lọ
Total
375870000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110271700 Lọ 93500 2026-04-22
Cefotiam 2g
Cefotiam (dưới dạng cefotiam hydroclorid)
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-25320-16 Lọ 93500 2026-04-22
Cefoxitin 1000
Cefoxitin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
105000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110278524 Lọ 105000 2026-04-22
Cefoxitin 2 g
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin natri)
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-26842-17 Lọ 99750 2026-04-22
Cefoxitin 2 g
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin natri)
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
10160 Lọ
Total
1013460000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110154824 Lọ 99750 2026-04-22
Cefoxitin 2000
Cefoxitin
Strength / route
2000mg · Tiêm
Qty
4045 Lọ
Total
809000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110029224 Lọ 200000 2026-04-22
Cefoxitin 2000
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
Strength / route
2000mg · Tiêm
Qty
8800 Lọ
Total
1804000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110029224 Lọ 205000 2026-04-22
Cefoxitin Panpharma 1g
Cefoxitin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Panpharma (Pháp)
Province / Facility
T37
VN-21110-18 lọ 104996 2026-04-22
Cefoxitin Panpharma 1g
Cefoxitin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
24400 lọ
Total
2561902400
Group
N1
Manufacturer
Panpharma (Pháp)
Province / Facility
T37
300110036525 lọ 104996 2026-04-22
Cefpirom 1g
Cefpirom
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
4231 Lọ
Total
545722842
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110737424 Lọ 128982 2026-04-22
Ceframid 1000
Cephalexin (dạng Cephalexin monohydrat)
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
1900002 Viên
Total
3610003800
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110218400 Viên 1900 2026-04-22
Ceftriaxone 2000
Ceftriaxon
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
3630 Lọ
Total
100914000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-19454-13 Lọ 27800 2026-04-22
Cefuroxime 0,5g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri)
Strength / route
0,5g · Tiêm
Qty
9200 Lọ
Total
199364000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110390924 Lọ 21670 2026-04-22
Cefuroxime 0,5g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri)
Strength / route
0,5g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-25209-16 Lọ 21670 2026-04-22
Cefuroxime 125mg/5ml
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Strength / route
1500mg · Uống
Qty
6640 Lọ
Total
261782000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110206025 Lọ 39425 2026-04-22
Cefuroxime 125mg/5ml
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Strength / route
1500mg · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-29006-18 Lọ 39425 2026-04-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.