Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-19
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 66251–66300. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Calcium STELLA 500 mg
Calci lactat gluconat 2940mg + Calci carbonat 300mg
Strength / route
500mg · Uống
Qty
117600 Viên
Total
411600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100095424 Viên 3500 2026-04-22
Caldicomplex Fort
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1500mg + 400IU · Uống
Qty
218333 viên
Total
811543761
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893100285825 viên 3717 2026-04-22
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1,25g+125IU · Uống
Qty
555660 viên
Total
466754400
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-34896-20 viên 840 2026-04-22
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1250mg+125IU · Uống
Qty
296600 Viên
Total
249144000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-34896-20 Viên 840 2026-04-22
Camicin
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
2g + 1g · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
120000000
Group
N1
Manufacturer
Mitim s.r.l. (Italy)
Province / Facility
T79 · 79048
800110348524 Lọ 120000 2026-04-22
Camicin
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
2g+1g · Tiêm
Qty
15600 Lọ
Total
1843405200
Group
N1
Manufacturer
Mitim s.r.l. (Italy)
Province / Facility
T37
800110348524 Lọ 118167 2026-04-22
Camicin 1.5g
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm
Qty
7867 Lọ
Total
432685000
Group
N1
Manufacturer
Mitim s.r.l. (Italy)
Province / Facility
T79 · 79048
800110348624 Lọ 55000 2026-04-22
Cammic
Tranexamic acid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
52330 viên
Total
45527100
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-17592-12 viên 870 2026-04-22
Cammic
Tranexamic acid
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
345000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
893110306123 Ống 1150 2026-04-22
Cammic
Acid tranexamic
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm
Qty
31624 Ống
Total
33837680
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110306123 Ống 1070 2026-04-22
Camnoxi 20mg
Tenoxicam
Strength / route
20mg · Uống
Qty
20990 Viên
Total
122959420
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A (Romania)
Province / Facility
T79 · 79048
594110008823 Viên 5858 2026-04-22
Camnoxi 20mg
Tenoxicam
Strength / route
20mg · Uống
Qty
17000 Viên
Total
73950000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A (Romania)
Province / Facility
T37
594110008823 Viên 4350 2026-04-22
Camzitol
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
Strength / route
100mg · Uống
Qty
114290 Viên
Total
331212420
Group
N1
Manufacturer
Medinfar Manufacturing S.A. (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-22015-19 Viên 2898 2026-04-22
Camzitol
Acetylsalicylic acid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
137200 Viên
Total
397880000
Group
N1
Manufacturer
Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
Province / Facility
T37
VN-22015-19 Viên 2900 2026-04-22
Canasone C.B
Clotrimazol + betamethason
Strength / route
(1g/100g+0,1g/100g)x5g · Dùng ngoài
Qty
10584 Tuýp
Total
158760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110280600 Tuýp 15000 2026-04-22
Canasone C.B
Clotrimazol + betamethason
Strength / route
(1g/100g+0,1g/100g)x5g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-18593-13 Tuýp 15000 2026-04-22
Candekern 16mg Tablet
Candesartan cilexetil
Strength / route
16mg · Uống
Qty
140000 Viên
Total
755300000
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Province / Facility
T37
840110007724 Viên 5395 2026-04-22
Candekern 16mg Tablet
Candesartan cilexetil
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Province / Facility
T37
VN-20455-17 Viên 5395 2026-04-22
Candekern 8mg Tablet
Candesartan
Strength / route
8mg · Uống
Qty
125000 Viên
Total
562500000
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79048
840110007824 Viên 4500 2026-04-22
Candesartan 8
Candesartan
Strength / route
8mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
15500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110329500 Viên 310 2026-04-22
Candesartan DWP 12mg
Candesartan Cilexetil
Strength / route
12mg · Uống
Qty
1051000 Viên
Total
1544970000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-36172-22 Viên 1470 2026-04-22
Candesartan STADA 16mg
Candesartan
Strength / route
16mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
369900000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-34959-21 Viên 3699 2026-04-22
Candesartan STADA 4mg
Candesartan
Strength / route
4mg · Uống
Qty
43000 Viên
Total
88021000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-34960-21 Viên 2047 2026-04-22
Canpaxel 150
Paclitaxel
Strength / route
150mg/25ml · Tiêm truyền
Qty
700 Lọ
Total
296646000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy SX: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893114248123 Lọ 423780 2026-04-22
Cao ích mẫu
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu
Strength / route
( 20g; 6,25g; 5g)/25ml · Uống
Qty
1200 Lọ
Total
23760000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-21975-14 Lọ 19800 2026-04-22
Capser
Capsaicin
Strength / route
75mg/100g · Dùng ngoài
Qty
785 Tuýp
Total
231575000
Group
N1
Manufacturer
Help S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T79 · 79048
520110132024 Tuýp 295000 2026-04-22
Captazib 25/12,5
Captopril + hydroclorothiazid
Strength / route
25mg+12,5mg · Uống
Qty
536000 Viên
Total
525280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110298100 Viên 980 2026-04-22
Captazib 25/12,5
Captopril + hydroclorothiazid
Strength / route
25mg+12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-32024-19 Viên 980 2026-04-22
Captopril Hctz DWP 25/15mg
Captopril + hydroclorothiazid
Strength / route
25mg+15mg · Uống
Qty
728600 Viên
Total
688527000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110058323 Viên 945 2026-04-22
Captopril Stella 25mg
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
677400 Viên
Total
304830000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110337223 Viên 450 2026-04-22
Captopril Stella 25mg
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-27519-17 Viên 450 2026-04-22
Carbamaz
Oxcarbazepin
Strength / route
300 mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
40830000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893114533924 Viên 2722 2026-04-22
Carbamaz
Oxcarbazepin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
9600 Viên
Total
28608000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893114533924 Viên 2980 2026-04-22
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
3200 Viên
Total
2969600
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-23439-15 Viên 928 2026-04-22
Carbazochrom DWP 10mg
Carbazochrom natri sulfonat
Strength / route
10mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
8694000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110284324 Viên 1449 2026-04-22
Carbocistein S DWP 375mg
Carbocistein
Strength / route
375mg · Uống
Qty
97800 Gói
Total
281370600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100456323 Gói 2877 2026-04-22
Carbocistein S DWP 750mg
Carbocistein
Strength / route
750mg · Uống
Qty
69400 Gói
Total
273991200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110284524 Gói 3948 2026-04-22
Carbocisteine 375mg Capsules
Carbocistein
Strength / route
375mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
56000000
Group
N3
Manufacturer
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (India)
Province / Facility
T79 · 79048
890100125624 Viên 2800 2026-04-22
Carbocisteine 375mg Capsules
Carbocisteine (micronized)
Strength / route
375mg · Uống
Qty
57600 Viên
Total
158400000
Group
N3
Manufacturer
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T37
890100125624 Viên 2750 2026-04-22
CarlolAPC 12.5
Carvedilol
Strength / route
12,5mg · Uống
Qty
28000 Viên
Total
14504000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110053523 Viên 518 2026-04-22
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
S.C. Magistra C & C SRL (Romania)
Province / Facility
T37
VN-21530-18 Viên 2159 2026-04-22
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
272000 Viên
Total
587248000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Magistra C & C SRL (Romania)
Province / Facility
T37
594110414125 Viên 2159 2026-04-22
Carsted 2.5
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride 2,725mg)
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
85000 Viên
Total
212330000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110228424 Viên 2498 2026-04-22
Catavastatin
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Strength / route
5mg · Uống
Qty
470000 Viên
Total
1692000000
Group
N1
Manufacturer
Antibiotice S.A. (Rumani)
Province / Facility
T37
VN-22677-20 Viên 3600 2026-04-22
Cebest
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil)
Strength / route
50mg · Uống
Qty
46000 Gói
Total
276000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110151925 Gói 6000 2026-04-22
Cebest
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil)
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-28340-17 Gói 6000 2026-04-22
Cebrex
Ginkgo biloba
Strength / route
40mg · Uống
Qty
7860 Viên
Total
32972700
Group
N1
Manufacturer
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Germany)
Province / Facility
T79 · 79048
400200133600 Viên 4195 2026-04-22
Cefaclor suspension DHT 187/5
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat)
Strength / route
187mg/5ml · Uống
Qty
1812 Chai
Total
163052820
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110243323 Chai 89985 2026-04-22
Cefadroxil 500mg
Cefadroxil (Dưới dạng cefadroxil monohydrat)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
145400 Viên
Total
316972000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110862224 Viên 2180 2026-04-22
Cefadroxil 500mg
Cefadroxil (Dưới dạng cefadroxil monohydrat)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-30196-18 Viên 2180 2026-04-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.