Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-18
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 66201–66250. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Bourabia-4
Thiocolchicosid
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-32808-19 Viên 3600 2026-04-22
Bridotyl
Hydroxy cloroquin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
703480 Viên
Total
3081242400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-36113-22 Viên 4380 2026-04-22
Brilinta
Ticagrelor
Strength / route
90mg · Uống
Qty
400 Viên
Total
6349200
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T22 · 22030
VN-19006-15 Viên 15873 2026-04-22
Briozcal
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
Calci Carbonate 1,25g + Colecalciferol0,0031mg · Uống
Qty
771620 Viên
Total
2083374000
Group
N1
Manufacturer
Lipa Pharmaceuticals Ltd (Úc)
Province / Facility
T79 · 79048
930100988724 Viên 2700 2026-04-22
Brobax
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
20mg + 12.5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
72000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110223123 Viên 3600 2026-04-22
Brocizin 20
Hyoscin butylbromid
Strength / route
20mg · Uống
Qty
15000 viên
Total
51975000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893100460724 viên 3465 2026-04-22
Bromhexin
Bromhexin hydrochlorid
Strength / route
8mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-31731-19 Viên 36 2026-04-22
Bromhexin
Bromhexin hydrochlorid
Strength / route
8mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100388524 Viên 36 2026-04-22
Bromhexin Actavis 8mg
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
8mg · Uống
Qty
54140 Viên
Total
25716500
Group
N1
Manufacturer
Balkanpharma - Dupnitsa AD (Bulgaria)
Province / Facility
T79 · 79048
380100399523 Viên 475 2026-04-22
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydrochlorid 8mg/5ml
Strength / route
8mg · Uống
Qty
42400 Ống
Total
91711200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-36013-22 Ống 2163 2026-04-22
Brosuvon
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
4mg/5mlx50ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-27220-17 Chai 22963 2026-04-22
Brosuvon
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
4mg/5mlx50ml · Uống
Qty
6280 Chai
Total
144207640
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100235600 Chai 22963 2026-04-22
Brosuvon 8mg
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
8mg/5ml;50ml · Uống
Qty
2400 Chai
Total
119952000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100714624 Chai 49980 2026-04-22
Brusonex
Mometason furoat
Strength / route
50mcg/liều xịt; 140 liều xịt · Xịt mũi
Qty
2000 Lọ
Total
697200000
Group
N1
Manufacturer
Farmea (France)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-22612-20 Lọ 348600 2026-04-22
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
Strength / route
20mg/4ml · Tiêm
Qty
14280 Ống
Total
210058800
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893114039423 Ống 14710 2026-04-22
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
Strength / route
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
Qty
872 Ống
Total
10464000
Group
N1
Manufacturer
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
Province / Facility
T79 · 79048
500110399623 Ống 12000 2026-04-22
Buffered BiOsteo
Alendronat
Strength / route
70 mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
98000000
Group
N1
Manufacturer
SwissCo Services AG (Switzerland)
Province / Facility
T79 · 79048
760110778724 Viên 98000 2026-04-22
Buflan 2g
Cefoperazon + sulbactam
Strength / route
1g + 1g · Tiêm
Qty
9726 Lọ
Total
1770132000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893610358324 Lọ 182000 2026-04-22
Bufomix Easyhaler
Budesonid + formoterol
Strength / route
160mcg+4,5mcg/liều hít · Dạng hít
Qty
500 Hộp
Total
205000000
Group
N1
Manufacturer
Orion Corporation (Finland)
Province / Facility
T79 · 79048
640110297125 Hộp 410000 2026-04-22
Busulfan Injection
Busulfan
Strength / route
60mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
60 Lọ
Total
213000000
Group
N2
Manufacturer
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79048
890110338825 Lọ 3550000 2026-04-22
Butapenem 500
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat)
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
3504 Lọ
Total
2146785168
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110319124 Lọ 612667 2026-04-22
Bài phong thấp ĐDV
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
Strength / route
270mg (tương đương: 400mg; 600mg; 600mg; 600mg) · Uống
Qty
120000 Viên
Total
243600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
TCT-00276-25 Viên 2030 2026-04-22
Bách khớp thảo
Hy thiêm, Thiên niên kiện
Strength / route
(6000mg + 300mg)/ 430mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
54000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-33787-19 Viên 900 2026-04-22
Bảo mạch hạ huyết áp
Thiên ma, Câu đằng, Dạ giao đằng, Thạch quyết minh, Sơn chi, Hoàng cầm, Ngưu tất, Đỗ trọng, Ích mẫu, Tang kí sinh, Bạch phục linh, Hòe hoa
Strength / route
Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g+ Câu đằng 0,6g+ Dạ giao đằng 0,5g+ Thạch quyết minh 0,3g+ Sơn chi 0,3g+ Hoàng cầm 0,3g+ Ngưu tất 0,3g+ Đỗ trọng 0,3g+ Íc · Uống
Qty
50000 Viên
Total
102500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-24470-16 Viên 2050 2026-04-22
Bảo mạch hạ huyết áp
Thiên ma, Câu đằng, Dạ giao đằng, Thạch quyết minh, Sơn chi, Hoàng cầm, Ngưu tất, Đỗ trọng, Ích mẫu, Tang kí sinh, Bạch phục linh, Hòe hoa
Strength / route
Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g+ Câu đằng 0,6g+ Dạ giao đằng 0,5g+ Thạch quyết minh 0,3g+ Sơn chi 0,3g+ Hoàng cầm 0,3g+ Ngưu tất 0,3g+ Đỗ trọng 0,3g+ Íc · Uống
Qty
50000 Viên
Total
225000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-24470-16 Viên 4500 2026-04-22
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
Strength / route
1500mg, 250mg, 250mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
108000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-21649-14 Viên 1800 2026-04-22
CALCOLIFE
Calci lactat
Strength / route
520mg/8ml · Uống
Qty
150000 Ống
Total
1060500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893100413224 Ống 7070 2026-04-22
CARBOCISTEIN S DWP 750 MG
Carbocistein
Strength / route
750mg/1,5g · Uống
Qty
5000 Gói
Total
24975000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110284524 Gói 4995 2026-04-22
CARDIOSEL
Amlodipin + valsartan
Strength / route
160mg; 10mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
445000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-35616-22 Viên 8900 2026-04-22
CEPOXITIL 100
Cefpodoxim
Strength / route
100mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
6290000
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-24432-16 Viên 6290 2026-04-22
CEPOXITIL 200
Cefpodoxim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
10500000
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110242100 Viên 10500 2026-04-22
CHEMODOX
Doxorubicin
Strength / route
2mg/ml · Tiêm
Qty
1100 Lọ
Total
4180000000
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
Province / Facility
T79 · 79048
890114019424 Lọ 3800000 2026-04-22
CKDCandemore Plus tab. 16/12.5mg
Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazide
Strength / route
16mg+12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Korea)
Province / Facility
T37
VN-18626-15 Viên 3900 2026-04-22
CKDCandemore Plus tab. 16/12.5mg
Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazide
Strength / route
16mg+12,5mg · Uống
Qty
138000 Viên
Total
538200000
Group
N2
Manufacturer
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Korea)
Province / Facility
T37
880110021423 Viên 3900 2026-04-22
CKDCipol-N 100mg
Ciclosporin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
11660 Viên
Total
583000000
Group
N2
Manufacturer
Cơ sở cân nguyên liệu, ĐG và XX: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (CSSX nang, đóng nang sấy nang, lựa nang: Suheung Co., Ltd (Republic of Korea)
Province / Facility
T79 · 79048
880114026625 Viên 50000 2026-04-22
CO-AMLESSA 4MG/10MG/1.25MG TABLETS
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
10mg+1,25mg+4mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
166700000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79048
383110184200 Viên 8335 2026-04-22
CO-AMLESSA 8MG/10MG/2.5 MG TABLETS
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
10mg+2,5mg+8mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
109620000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79048
383110184300 Viên 10962 2026-04-22
Caduet
Amlodipin + atorvastatin
Strength / route
5mg; 20mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
861850000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-21934-19 Viên 17237 2026-04-22
Cafonate
Leucovorin (dưới dạng Leucovorin calcium)
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
2028 Lọ
Total
141960000
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
Province / Facility
T37
890110190823 Lọ 70000 2026-04-22
Calazolic
Zoledronic acid
Strength / route
4mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
20 Ống
Total
4700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH SX dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110240123 Ống 235000 2026-04-22
Calci Clorid 0,5g/5ml
Calcium chloride dihydrate (dưới dạng calcium chloride hexahydrate)
Strength / route
0,5g/5ml,5ml · Tiêm
Qty
16132 Ống
Total
13212108
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110710824 Ống 819 2026-04-22
Calci Folinat 10ml
Calci folinat
Strength / route
100mg/10ml · Tiêm
Qty
6880 Ống
Total
108979200
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110303823 Ống 15840 2026-04-22
Calci folinat 5ml
Calci folinat
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
1200 Ống
Total
12252000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110374723 Ống 10210 2026-04-22
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
750mg + 200IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
893100390124 Viên 672 2026-04-22
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
750mg + 200IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
VD-30416-18 Viên 672 2026-04-22
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
750mg + 200IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
893100390124 Viên 672 2026-04-22
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
750mg + 200IU · Uống
Qty
10000 Viên
Total
6720000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
VD-30416-18 Viên 672 2026-04-22
Calcitriol
Calcitriol
Strength / route
0,25mcg · Uống
Qty
109000 Viên
Total
31610000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110153924 Viên 290 2026-04-22
Calcium
Calci lactat
Strength / route
300mg · Uống
Qty
110340 Viên
Total
24054120
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893100848324 Viên 218 2026-04-22
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat pentahydrat
Strength / route
300mg · Uống
Qty
52900 Viên
Total
119025000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd. (Cộng hòa Síp)
Province / Facility
T37
529100427323 Viên 2250 2026-04-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.