|
Bourabia-4
Thiocolchicosid
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-32808-19 |
4mg
Uống
|
Viên |
0
|
3600
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Bridotyl
Hydroxy cloroquin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 703480 Viên
- Total
- 3081242400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VD-36113-22 |
200mg
Uống
|
Viên |
703480
|
4380
|
3081242400
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Brilinta
Ticagrelor
- Strength / route
- 90mg · Uống
- Qty
- 400 Viên
- Total
- 6349200
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T22 · 22030
|
VN-19006-15 |
90mg
Uống
|
Viên |
400
|
15873
|
6349200
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T22
22030
|
2026-04-22 |
|
Briozcal
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- Calci Carbonate 1,25g + Colecalciferol0,0031mg · Uống
- Qty
- 771620 Viên
- Total
- 2083374000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lipa Pharmaceuticals Ltd (Úc)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
930100988724 |
Calci Carbonate 1,25g + Colecalciferol0,0031mg
Uống
|
Viên |
771620
|
2700
|
2083374000
|
N1 |
Lipa Pharmaceuticals Ltd
Úc
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Brobax
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 20mg + 12.5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 72000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110223123 |
20mg + 12.5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3600
|
72000000
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Brocizin 20
Hyoscin butylbromid
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 15000 viên
- Total
- 51975000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893100460724 |
20mg
Uống
|
viên |
15000
|
3465
|
51975000
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Bromhexin
Bromhexin hydrochlorid
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-31731-19 |
8mg
Uống
|
Viên |
0
|
36
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Bromhexin
Bromhexin hydrochlorid
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893100388524 |
8mg
Uống
|
Viên |
25000
|
36
|
900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Bromhexin Actavis 8mg
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 54140 Viên
- Total
- 25716500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Balkanpharma - Dupnitsa AD (Bulgaria)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
380100399523 |
8mg
Uống
|
Viên |
54140
|
475
|
25716500
|
N1 |
Balkanpharma - Dupnitsa AD
Bulgaria
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydrochlorid 8mg/5ml
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 42400 Ống
- Total
- 91711200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-36013-22 |
8mg
Uống
|
Ống |
42400
|
2163
|
91711200
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Brosuvon
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 4mg/5mlx50ml · Uống
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-27220-17 |
4mg/5mlx50ml
Uống
|
Chai |
0
|
22963
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Brosuvon
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 4mg/5mlx50ml · Uống
- Qty
- 6280 Chai
- Total
- 144207640
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893100235600 |
4mg/5mlx50ml
Uống
|
Chai |
6280
|
22963
|
144207640
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Brosuvon 8mg
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 8mg/5ml;50ml · Uống
- Qty
- 2400 Chai
- Total
- 119952000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893100714624 |
8mg/5ml;50ml
Uống
|
Chai |
2400
|
49980
|
119952000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Brusonex
Mometason furoat
- Strength / route
- 50mcg/liều xịt; 140 liều xịt · Xịt mũi
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 697200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Farmea (France)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VN-22612-20 |
50mcg/liều xịt; 140 liều xịt
Xịt mũi
|
Lọ |
2000
|
348600
|
697200000
|
N1 |
Farmea
France
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
- Strength / route
- 20mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 14280 Ống
- Total
- 210058800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893114039423 |
20mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
14280
|
14710
|
210058800
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
- Strength / route
- 0,5mg/2ml · Đường hô hấp
- Qty
- 872 Ống
- Total
- 10464000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
500110399623 |
0,5mg/2ml
Đường hô hấp
|
Ống |
872
|
12000
|
10464000
|
N1 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Buffered BiOsteo
Alendronat
- Strength / route
- 70 mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 98000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- SwissCo Services AG (Switzerland)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
760110778724 |
70 mg
Uống
|
Viên |
1000
|
98000
|
98000000
|
N1 |
SwissCo Services AG
Switzerland
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Buflan 2g
Cefoperazon + sulbactam
- Strength / route
- 1g + 1g · Tiêm
- Qty
- 9726 Lọ
- Total
- 1770132000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893610358324 |
1g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
9726
|
182000
|
1770132000
|
N1 |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Bufomix Easyhaler
Budesonid + formoterol
- Strength / route
- 160mcg+4,5mcg/liều hít · Dạng hít
- Qty
- 500 Hộp
- Total
- 205000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Orion Corporation (Finland)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
640110297125 |
160mcg+4,5mcg/liều hít
Dạng hít
|
Hộp |
500
|
410000
|
205000000
|
N1 |
Orion Corporation
Finland
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Busulfan Injection
Busulfan
- Strength / route
- 60mg/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 60 Lọ
- Total
- 213000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
890110338825 |
60mg/10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
60
|
3550000
|
213000000
|
N2 |
Fresenius Kabi Oncology Limited
Ấn Độ
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Butapenem 500
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat)
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 3504 Lọ
- Total
- 2146785168
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110319124 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
3504
|
612667
|
2146785168
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Bài phong thấp ĐDV
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
- Strength / route
- 270mg (tương đương: 400mg; 600mg; 600mg; 600mg) · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 243600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
TCT-00276-25 |
270mg (tương đương: 400mg; 600mg; 600mg; 600mg)
Uống
|
Viên |
120000
|
2030
|
243600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-04-22 |
|
Bách khớp thảo
Hy thiêm, Thiên niên kiện
- Strength / route
- (6000mg + 300mg)/ 430mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 54000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-33787-19 |
(6000mg + 300mg)/ 430mg
Uống
|
Viên |
60000
|
900
|
54000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-04-22 |
|
Bảo mạch hạ huyết áp
Thiên ma, Câu đằng, Dạ giao đằng, Thạch quyết minh, Sơn chi, Hoàng cầm, Ngưu tất, Đỗ trọng, Ích mẫu, Tang kí sinh, Bạch phục linh, Hòe hoa
- Strength / route
- Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g+ Câu đằng 0,6g+ Dạ giao đằng 0,5g+ Thạch quyết minh 0,3g+ Sơn chi 0,3g+ Hoàng cầm 0,3g+ Ngưu tất 0,3g+ Đỗ trọng 0,3g+ Íc · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 102500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VD-24470-16 |
Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g+ Câu đằng 0,6g+ Dạ giao đằng 0,5g+ Thạch quyết minh 0,3g+ Sơn chi 0,3g+ Hoàng cầm 0,3g+ Ngưu tất 0,3g+ Đỗ trọng 0,3g+ Íc
Uống
|
Viên |
50000
|
2050
|
102500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-04-22 |
|
Bảo mạch hạ huyết áp
Thiên ma, Câu đằng, Dạ giao đằng, Thạch quyết minh, Sơn chi, Hoàng cầm, Ngưu tất, Đỗ trọng, Ích mẫu, Tang kí sinh, Bạch phục linh, Hòe hoa
- Strength / route
- Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g+ Câu đằng 0,6g+ Dạ giao đằng 0,5g+ Thạch quyết minh 0,3g+ Sơn chi 0,3g+ Hoàng cầm 0,3g+ Ngưu tất 0,3g+ Đỗ trọng 0,3g+ Íc · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 225000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VD-24470-16 |
Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g+ Câu đằng 0,6g+ Dạ giao đằng 0,5g+ Thạch quyết minh 0,3g+ Sơn chi 0,3g+ Hoàng cầm 0,3g+ Ngưu tất 0,3g+ Đỗ trọng 0,3g+ Íc
Uống
|
Viên |
50000
|
4500
|
225000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-04-22 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
- Strength / route
- 1500mg, 250mg, 250mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 108000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-21649-14 |
1500mg, 250mg, 250mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1800
|
108000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-04-22 |
|
CALCOLIFE
Calci lactat
- Strength / route
- 520mg/8ml · Uống
- Qty
- 150000 Ống
- Total
- 1060500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893100413224 |
520mg/8ml
Uống
|
Ống |
150000
|
7070
|
1060500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
CARBOCISTEIN S DWP 750 MG
Carbocistein
- Strength / route
- 750mg/1,5g · Uống
- Qty
- 5000 Gói
- Total
- 24975000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110284524 |
750mg/1,5g
Uống
|
Gói |
5000
|
4995
|
24975000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
CARDIOSEL
Amlodipin + valsartan
- Strength / route
- 160mg; 10mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 445000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VD-35616-22 |
160mg; 10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
8900
|
445000000
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
CEPOXITIL 100
Cefpodoxim
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 6290000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VD-24432-16 |
100mg
Uống
|
Viên |
1000
|
6290
|
6290000
|
N1 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
CEPOXITIL 200
Cefpodoxim
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 10500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110242100 |
200mg
Uống
|
Viên |
1000
|
10500
|
10500000
|
N1 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
CHEMODOX
Doxorubicin
- Strength / route
- 2mg/ml · Tiêm
- Qty
- 1100 Lọ
- Total
- 4180000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
890114019424 |
2mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
1100
|
3800000
|
4180000000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
CKDCandemore Plus tab. 16/12.5mg
Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazide
- Strength / route
- 16mg+12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Korea)
- Province / Facility
- T37
|
VN-18626-15 |
16mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3900
|
0
|
N2 |
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.
Korea
|
T37
|
2026-04-22 |
|
CKDCandemore Plus tab. 16/12.5mg
Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazide
- Strength / route
- 16mg+12,5mg · Uống
- Qty
- 138000 Viên
- Total
- 538200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Korea)
- Province / Facility
- T37
|
880110021423 |
16mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
138000
|
3900
|
538200000
|
N2 |
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.
Korea
|
T37
|
2026-04-22 |
|
CKDCipol-N 100mg
Ciclosporin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 11660 Viên
- Total
- 583000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Cơ sở cân nguyên liệu, ĐG và XX: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (CSSX nang, đóng nang sấy nang, lựa nang: Suheung Co., Ltd (Republic of Korea)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
880114026625 |
100mg
Uống
|
Viên |
11660
|
50000
|
583000000
|
N2 |
Cơ sở cân nguyên liệu, ĐG và XX: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (CSSX nang, đóng nang sấy nang, lựa nang: Suheung Co., Ltd
Republic of Korea
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
CO-AMLESSA 4MG/10MG/1.25MG TABLETS
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Strength / route
- 10mg+1,25mg+4mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 166700000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
383110184200 |
10mg+1,25mg+4mg
Uống
|
Viên |
20000
|
8335
|
166700000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
CO-AMLESSA 8MG/10MG/2.5 MG TABLETS
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Strength / route
- 10mg+2,5mg+8mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 109620000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
383110184300 |
10mg+2,5mg+8mg
Uống
|
Viên |
10000
|
10962
|
109620000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Caduet
Amlodipin + atorvastatin
- Strength / route
- 5mg; 20mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 861850000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VN-21934-19 |
5mg; 20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
17237
|
861850000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Cafonate
Leucovorin (dưới dạng Leucovorin calcium)
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 2028 Lọ
- Total
- 141960000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
- Province / Facility
- T37
|
890110190823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
2028
|
70000
|
141960000
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Calazolic
Zoledronic acid
- Strength / route
- 4mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 20 Ống
- Total
- 4700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH SX dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110240123 |
4mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
20
|
235000
|
4700000
|
N4 |
Công ty TNHH SX dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Calci Clorid 0,5g/5ml
Calcium chloride dihydrate (dưới dạng calcium chloride hexahydrate)
- Strength / route
- 0,5g/5ml,5ml · Tiêm
- Qty
- 16132 Ống
- Total
- 13212108
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110710824 |
0,5g/5ml,5ml
Tiêm
|
Ống |
16132
|
819
|
13212108
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Calci Folinat 10ml
Calci folinat
- Strength / route
- 100mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 6880 Ống
- Total
- 108979200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110303823 |
100mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
6880
|
15840
|
108979200
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Calci folinat 5ml
Calci folinat
- Strength / route
- 50mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 1200 Ống
- Total
- 12252000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110374723 |
50mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
1200
|
10210
|
12252000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 750mg + 200IU · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10315
|
893100390124 |
750mg + 200IU
Uống
|
Viên |
0
|
672
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T10
10315
|
2026-04-22 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 750mg + 200IU · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10315
|
VD-30416-18 |
750mg + 200IU
Uống
|
Viên |
0
|
672
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T10
10315
|
2026-04-22 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 750mg + 200IU · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10003
|
893100390124 |
750mg + 200IU
Uống
|
Viên |
0
|
672
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-22 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 750mg + 200IU · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 6720000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10003
|
VD-30416-18 |
750mg + 200IU
Uống
|
Viên |
10000
|
672
|
6720000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-22 |
|
Calcitriol
Calcitriol
- Strength / route
- 0,25mcg · Uống
- Qty
- 109000 Viên
- Total
- 31610000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110153924 |
0,25mcg
Uống
|
Viên |
109000
|
290
|
31610000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Calcium
Calci lactat
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 110340 Viên
- Total
- 24054120
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893100848324 |
300mg
Uống
|
Viên |
110340
|
218
|
24054120
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat pentahydrat
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 52900 Viên
- Total
- 119025000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Remedica Ltd. (Cộng hòa Síp)
- Province / Facility
- T37
|
529100427323 |
300mg
Uống
|
Viên |
52900
|
2250
|
119025000
|
N1 |
Remedica Ltd.
Cộng hòa Síp
|
T37
|
2026-04-22 |