|
Biocemet DT 500 mg/ 62,5 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg+62,5mg · Uống
- Qty
- 64000 Viên
- Total
- 593600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110415724 |
500mg+62,5mg
Uống
|
Viên |
64000
|
9275
|
593600000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Biocemet SC 500mg/62,5mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) + Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat-syloid (1:1))
- Strength / route
- 500mg+62,5mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-33451-19 |
500mg+62,5mg
Uống
|
Gói |
0
|
6600
|
0
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Biocemet SC 500mg/62,5mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) + Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat-syloid (1:1))
- Strength / route
- 500mg+62,5mg · Uống
- Qty
- 83200 Gói
- Total
- 549120000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110136225 |
500mg+62,5mg
Uống
|
Gói |
83200
|
6600
|
549120000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg+62,5mg · Uống
- Qty
- 158800 Viên
- Total
- 1412526000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110809824 |
500mg+62,5mg
Uống
|
Viên |
158800
|
8895
|
1412526000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg+62,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-33450-19 |
500mg+62,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
8895
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 10.000.000-100.000.000CFU/250mg · Uống
- Qty
- 243400 Viên
- Total
- 351469600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
QLSP-856-15 |
10.000.000-100.000.000CFU/250mg
Uống
|
Viên |
243400
|
1444
|
351469600
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Bipisyn 3g
Ampicilin + sulbactam
- Strength / route
- 2g + 1g · Tiêm
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 77994000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VD-36109-22 |
2g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
51996
|
77994000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Bipisyn 750
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
- Strength / route
- 500mg+250mg · Tiêm
- Qty
- 20000 Lọ
- Total
- 329700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-36110-22 |
500mg+250mg
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
16485
|
329700000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
- Strength / route
- 70mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10315
|
893100198224 |
70mg
Uống
|
Gói |
0
|
848
|
0
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T10
10315
|
2026-04-22 |
|
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
- Strength / route
- 70mg · Uống
- Qty
- 20000 Gói
- Total
- 16960000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10003
|
893100198224 |
70mg
Uống
|
Gói |
20000
|
848
|
16960000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-22 |
|
Biratiga 500
Abiraterone acetate
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 377000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893114303024 |
500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
75400
|
377000000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Bironem 1g
Meropenem*
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 90000 Lọ
- Total
- 1833300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VD-23138-15 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
90000
|
20370
|
1833300000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- Strength / route
- 400mg+80mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 12500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VN-23059-22 |
400mg+80mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2500
|
12500000
|
N1 |
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- Strength / route
- 400mg;80mg · Uống
- Qty
- 533500 Viên
- Total
- 1333750000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Adamed Pharma S.A. (Ba Lan)
- Province / Facility
- T37
|
VN-23059-22 |
400mg;80mg
Uống
|
Viên |
533500
|
2500
|
1333750000
|
N1 |
Adamed Pharma S.A.
Ba Lan
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Bismogi
Bismuth oxid (dưới dạng Bismuth trikali dicitrat)
- Strength / route
- 120mg · Uống
- Qty
- 33400 Viên
- Total
- 81830000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110055625 |
120mg
Uống
|
Viên |
33400
|
2450
|
81830000
|
N5 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide
- Strength / route
- 5mg+12,5mg · Uống
- Qty
- 288800 Viên
- Total
- 693120000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110049223 |
5mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
288800
|
2400
|
693120000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide
- Strength / route
- 5mg+12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-18530-13 |
5mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
2400
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Bisoprolol DWP 3.75mg
Bisoprolol Fumarat
- Strength / route
- 3,75mg · Uống
- Qty
- 217000 Viên
- Total
- 63798000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-35533-21 |
3,75mg
Uống
|
Viên |
217000
|
294
|
63798000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Bisoprolol DWP 7.5mg
Bisoprolol Fumarat
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 251000 Viên
- Total
- 200298000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-35842-22 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
251000
|
798
|
200298000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Bisoprolol Plus DWP 10/6,25mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg;6,25mg · Uống
- Qty
- 252000 Viên
- Total
- 238140000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110058123 |
10mg;6,25mg
Uống
|
Viên |
252000
|
945
|
238140000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg;12,5mg · Uống
- Qty
- 514400 Viên
- Total
- 507712800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110104300 |
5mg;12,5mg
Uống
|
Viên |
514400
|
987
|
507712800
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10315
|
893110104300 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
798
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T10
10315
|
2026-04-22 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10045
|
893110104300 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
798
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T10
10045
|
2026-04-22 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10309
|
893110104300 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
798
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T10
10309
|
2026-04-22 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 39900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10003
|
893110104300 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
798
|
39900000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-22 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10316
|
893110104300 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
798
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T10
10316
|
2026-04-22 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10301
|
893110104300 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
798
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T10
10301
|
2026-04-22 |
|
Bisoprolol Stella 10mg
Bisoprolol
- Strength / route
- 10mg (dạng muối) · Uống
- Qty
- 118370 Viên
- Total
- 361028500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VD-21529-14 |
10mg (dạng muối)
Uống
|
Viên |
118370
|
3050
|
361028500
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Bithecas 20
Bilastine
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 22790 viên
- Total
- 30151170
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110204523 |
20mg
Uống
|
viên |
22790
|
1323
|
30151170
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Bitolysis 2,5% Low calci
Dung dịch lọc màng bụng
- Strength / route
- 2,5g/100ml + 538mg/100ml + 448mg/100ml + 18,3mg/100ml + 5,08 mg/100ml · Dung dịch thẩm phân
- Qty
- 78447 Túi
- Total
- 5334396000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VD-18932-13 |
2,5g/100ml + 538mg/100ml + 448mg/100ml + 18,3mg/100ml + 5,08 mg/100ml
Dung dịch thẩm phân
|
Túi |
78447
|
68000
|
5334396000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Bitproton
Bismuth
- Strength / route
- 262mg · Uống
- Qty
- 16520 Viên
- Total
- 19774440
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893100152500 |
262mg
Uống
|
Viên |
16520
|
1197
|
19774440
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Bivibact 500
Etamsylat
- Strength / route
- 500mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 5020 Ống
- Total
- 125500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110167325 |
500mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
5020
|
25000
|
125500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Bivibact 500
Etamsylat
- Strength / route
- 500mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-19950-13 |
500mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
25000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Bividerm Fort
Acid fusidic + Betamethason (dưới dạng Betamethason valerat)
- Strength / route
- (2%+0,1%)/20g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-33063-19 |
(2%+0,1%)/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
39900
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Bividerm Fort
Acid fusidic + Betamethason (dưới dạng Betamethason valerat)
- Strength / route
- (2%+0,1%)/20g · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Tuýp
- Total
- 79800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110223700 |
(2%+0,1%)/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
39900
|
79800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Bivitanpo 50
Losartan
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 30900 Viên
- Total
- 34608000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VD-35246-21 |
50mg
Uống
|
Viên |
30900
|
1120
|
34608000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Bixazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- Strength / route
- 200mg+40mg · Uống
- Qty
- 54000 Ống
- Total
- 270000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110921224 |
200mg+40mg
Uống
|
Ống |
54000
|
5000
|
270000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Bixazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- Strength / route
- 200mg+40mg · Uống
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-32509-19 |
200mg+40mg
Uống
|
Ống |
0
|
5000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 54400 Viên
- Total
- 350336000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T37
|
VN-22878-21 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
54400
|
6440
|
350336000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin
- Strength / route
- 15U · Tiêm
- Qty
- 950 Lọ
- Total
- 387588600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy SX: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893114092923 |
15U
Tiêm
|
Lọ |
950
|
407988
|
387588600
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy SX: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Bluecabose 50mg
Acarbose
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 647000 Viên
- Total
- 1671201000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A (Portugal)
- Province / Facility
- T37
|
560110188923 |
50mg
Uống
|
Viên |
647000
|
2583
|
1671201000
|
N1 |
Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A
Portugal
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Bluecezine
Cetirizin
- Strength / route
- 10mg (dạng muối) · Uống
- Qty
- 1670 Viên
- Total
- 6680000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
560100335925 |
10mg (dạng muối)
Uống
|
Viên |
1670
|
4000
|
6680000
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A.
Portugal
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 10 mũ 9 CFU · Uống
- Qty
- 290320 Gói
- Total
- 1042539120
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893400306424 |
10 mũ 9 CFU
Uống
|
Gói |
290320
|
3591
|
1042539120
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 10 mũ 9 CFU · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
QLSP-946-16 |
10 mũ 9 CFU
Uống
|
Gói |
0
|
3591
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Bonasol Once Weekly 70mg Oral Solution
Alendronat
- Strength / route
- 70mg/100ml · Uống
- Qty
- 5820 Chai
- Total
- 733320000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pinewood Laboratories Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VN-22757-21 |
70mg/100ml
Uống
|
Chai |
5820
|
126000
|
733320000
|
N1 |
Pinewood Laboratories Limited
Ireland
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Boncium
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 1,25g+250IU · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 370000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VN-20172-16 |
1,25g+250IU
Uống
|
Viên |
100000
|
3700
|
370000000
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Bortezomib
Bortezomib
- Strength / route
- 3,5mg · Tiêm
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 54000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
890114206023 |
3,5mg
Tiêm
|
Lọ |
300
|
180000
|
54000000
|
N2 |
Fresenius Kabi Oncology Limited
Ấn Độ
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Bosflon Plus
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 900 mg/ 100mg · Uống
- Qty
- 8370 Viên
- Total
- 51835410
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893100267624 |
900 mg/ 100mg
Uống
|
Viên |
8370
|
6193
|
51835410
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Bouleram 0,5g
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn trộn sẵn Cefotiam hydroclorid và Natri carbonat)
- Strength / route
- 0,5g · Tiêm
- Qty
- 8000 Lọ
- Total
- 375200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110573424 |
0,5g
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
46900
|
375200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Bourabia-4
Thiocolchicosid
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 121600 Viên
- Total
- 437760000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110434524 |
4mg
Uống
|
Viên |
121600
|
3600
|
437760000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |