Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-18
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 66151–66200. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Biocemet DT 500 mg/ 62,5 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg+62,5mg · Uống
Qty
64000 Viên
Total
593600000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110415724 Viên 9275 2026-04-22
Biocemet SC 500mg/62,5mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) + Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat-syloid (1:1))
Strength / route
500mg+62,5mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-33451-19 Gói 6600 2026-04-22
Biocemet SC 500mg/62,5mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) + Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat-syloid (1:1))
Strength / route
500mg+62,5mg · Uống
Qty
83200 Gói
Total
549120000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110136225 Gói 6600 2026-04-22
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg+62,5mg · Uống
Qty
158800 Viên
Total
1412526000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110809824 Viên 8895 2026-04-22
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg+62,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-33450-19 Viên 8895 2026-04-22
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
10.000.000-100.000.000CFU/250mg · Uống
Qty
243400 Viên
Total
351469600
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T37
QLSP-856-15 Viên 1444 2026-04-22
Bipisyn 3g
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
2g + 1g · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
77994000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-36109-22 Lọ 51996 2026-04-22
Bipisyn 750
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
Strength / route
500mg+250mg · Tiêm
Qty
20000 Lọ
Total
329700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-36110-22 Lọ 16485 2026-04-22
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
893100198224 Gói 848 2026-04-22
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg · Uống
Qty
20000 Gói
Total
16960000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
893100198224 Gói 848 2026-04-22
Biratiga 500
Abiraterone acetate
Strength / route
500mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
377000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893114303024 Viên 75400 2026-04-22
Bironem 1g
Meropenem*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
90000 Lọ
Total
1833300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-23138-15 Lọ 20370 2026-04-22
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
400mg+80mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
12500000
Group
N1
Manufacturer
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-23059-22 Viên 2500 2026-04-22
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
400mg;80mg · Uống
Qty
533500 Viên
Total
1333750000
Group
N1
Manufacturer
Adamed Pharma S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T37
VN-23059-22 Viên 2500 2026-04-22
Bismogi
Bismuth oxid (dưới dạng Bismuth trikali dicitrat)
Strength / route
120mg · Uống
Qty
33400 Viên
Total
81830000
Group
N5
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110055625 Viên 2450 2026-04-22
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide
Strength / route
5mg+12,5mg · Uống
Qty
288800 Viên
Total
693120000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110049223 Viên 2400 2026-04-22
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide
Strength / route
5mg+12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-18530-13 Viên 2400 2026-04-22
Bisoprolol DWP 3.75mg
Bisoprolol Fumarat
Strength / route
3,75mg · Uống
Qty
217000 Viên
Total
63798000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-35533-21 Viên 294 2026-04-22
Bisoprolol DWP 7.5mg
Bisoprolol Fumarat
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
251000 Viên
Total
200298000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-35842-22 Viên 798 2026-04-22
Bisoprolol Plus DWP 10/6,25mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg;6,25mg · Uống
Qty
252000 Viên
Total
238140000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110058123 Viên 945 2026-04-22
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
5mg;12,5mg · Uống
Qty
514400 Viên
Total
507712800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110104300 Viên 987 2026-04-22
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
893110104300 Viên 798 2026-04-22
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10045
893110104300 Viên 798 2026-04-22
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10309
893110104300 Viên 798 2026-04-22
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
39900000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
893110104300 Viên 798 2026-04-22
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10316
893110104300 Viên 798 2026-04-22
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10301
893110104300 Viên 798 2026-04-22
Bisoprolol Stella 10mg
Bisoprolol
Strength / route
10mg (dạng muối) · Uống
Qty
118370 Viên
Total
361028500
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-21529-14 Viên 3050 2026-04-22
Bithecas 20
Bilastine
Strength / route
20mg · Uống
Qty
22790 viên
Total
30151170
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110204523 viên 1323 2026-04-22
Bitolysis 2,5% Low calci
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
2,5g/100ml + 538mg/100ml + 448mg/100ml + 18,3mg/100ml + 5,08 mg/100ml · Dung dịch thẩm phân
Qty
78447 Túi
Total
5334396000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-18932-13 Túi 68000 2026-04-22
Bitproton
Bismuth
Strength / route
262mg · Uống
Qty
16520 Viên
Total
19774440
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893100152500 Viên 1197 2026-04-22
Bivibact 500
Etamsylat
Strength / route
500mg/4ml · Tiêm
Qty
5020 Ống
Total
125500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110167325 Ống 25000 2026-04-22
Bivibact 500
Etamsylat
Strength / route
500mg/4ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-19950-13 Ống 25000 2026-04-22
Bividerm Fort
Acid fusidic + Betamethason (dưới dạng Betamethason valerat)
Strength / route
(2%+0,1%)/20g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-33063-19 Tuýp 39900 2026-04-22
Bividerm Fort
Acid fusidic + Betamethason (dưới dạng Betamethason valerat)
Strength / route
(2%+0,1%)/20g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
79800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110223700 Tuýp 39900 2026-04-22
Bivitanpo 50
Losartan
Strength / route
50mg · Uống
Qty
30900 Viên
Total
34608000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-35246-21 Viên 1120 2026-04-22
Bixazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
200mg+40mg · Uống
Qty
54000 Ống
Total
270000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110921224 Ống 5000 2026-04-22
Bixazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
200mg+40mg · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-32509-19 Ống 5000 2026-04-22
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
54400 Viên
Total
350336000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T37
VN-22878-21 Viên 6440 2026-04-22
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin
Strength / route
15U · Tiêm
Qty
950 Lọ
Total
387588600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy SX: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893114092923 Lọ 407988 2026-04-22
Bluecabose 50mg
Acarbose
Strength / route
50mg · Uống
Qty
647000 Viên
Total
1671201000
Group
N1
Manufacturer
Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A (Portugal)
Province / Facility
T37
560110188923 Viên 2583 2026-04-22
Bluecezine
Cetirizin
Strength / route
10mg (dạng muối) · Uống
Qty
1670 Viên
Total
6680000
Group
N1
Manufacturer
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
Province / Facility
T79 · 79048
560100335925 Viên 4000 2026-04-22
Bolabio
Saccharomyces boulardii
Strength / route
10 mũ 9 CFU · Uống
Qty
290320 Gói
Total
1042539120
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893400306424 Gói 3591 2026-04-22
Bolabio
Saccharomyces boulardii
Strength / route
10 mũ 9 CFU · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37
QLSP-946-16 Gói 3591 2026-04-22
Bonasol Once Weekly 70mg Oral Solution
Alendronat
Strength / route
70mg/100ml · Uống
Qty
5820 Chai
Total
733320000
Group
N1
Manufacturer
Pinewood Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-22757-21 Chai 126000 2026-04-22
Boncium
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1,25g+250IU · Uống
Qty
100000 Viên
Total
370000000
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-20172-16 Viên 3700 2026-04-22
Bortezomib
Bortezomib
Strength / route
3,5mg · Tiêm
Qty
300 Lọ
Total
54000000
Group
N2
Manufacturer
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79048
890114206023 Lọ 180000 2026-04-22
Bosflon Plus
Diosmin + hesperidin
Strength / route
900 mg/ 100mg · Uống
Qty
8370 Viên
Total
51835410
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893100267624 Viên 6193 2026-04-22
Bouleram 0,5g
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn trộn sẵn Cefotiam hydroclorid và Natri carbonat)
Strength / route
0,5g · Tiêm
Qty
8000 Lọ
Total
375200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110573424 Lọ 46900 2026-04-22
Bourabia-4
Thiocolchicosid
Strength / route
4mg · Uống
Qty
121600 Viên
Total
437760000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110434524 Viên 3600 2026-04-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.