Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-18
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 66101–66150. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Bactericin 250
Aciclovir
Strength / route
250mg · Tiêm truyền
Qty
2600 Lọ
Total
240760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH SX dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-34911-20 Lọ 92600 2026-04-22
Balisal
Baclofen
Strength / route
25mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
41760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110257724 Viên 1740 2026-04-22
Bambec
Bambuterol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
51740 Viên
Total
291761860
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-16125-13 Viên 5639 2026-04-22
Barole 20
Natri Rabeprazole
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T37
VN-20805-17 Viên 2700 2026-04-22
Barole 20
Natri Rabeprazole
Strength / route
20mg · Uống
Qty
267000 Viên
Total
720900000
Group
N2
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T37
890110022524 Viên 2700 2026-04-22
Basicillin 100mg
Doxycyclin (dưới dạng doxycyclin hyclat)
Strength / route
100mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
14900000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893610332524 Viên 1490 2026-04-22
Basicillin 100mg
Doxycyclin (dưới dạng doxycyclin hyclat)
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T37
GC-310-18 Viên 1490 2026-04-22
Batiwell
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
0,8mg/1ml · Uống
Qty
66920 Ống
Total
190387400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần 23 tháng 09 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100284700 Ống 2845 2026-04-22
Batiwell
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
0,8mg/1ml · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần 23 tháng 09 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-31011-18 Ống 2845 2026-04-22
Beatil 4mg/5mg
Perindopril tert-butylamin 4mg + Amlodipin (dưới dạng 6,935mg Amlodipin besilat) 5mg
Strength / route
4mg+5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
Province / Facility
T37
VN-20510-17 Viên 4800 2026-04-22
Beatil 4mg/5mg
Perindopril tert-butylamin 4mg + Amlodipin (dưới dạng 6,935mg Amlodipin besilat) 5mg
Strength / route
4mg+5mg · Uống
Qty
412668 Viên
Total
1980806400
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
Province / Facility
T37
599110028123 Viên 4800 2026-04-22
Becatec
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
3846 Gói
Total
17307000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-34081-20 Gói 4500 2026-04-22
Becatrim
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Strength / route
400mg+80mg · Uống
Qty
52800 Gói
Total
89760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-34625-20 Gói 1700 2026-04-22
Becolugel-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg+800,4mg+0,08g · Uống
Qty
8360 Gói
Total
31768000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893100536024 Gói 3800 2026-04-22
Befenxim 50mg/5ml
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
Strength / route
(50mg/5ml)x70ml · Uống
Qty
8800 Lọ
Total
712800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110505024 Lọ 81000 2026-04-22
Belizolam 5mg/5ml
Midazolam
Strength / route
1mg/1ml x 5ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
176100000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Normon, S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-22941-21 Ống 29350 2026-04-22
Bendamustin beta 2,5mg/ml
Bendamustine
Strength / route
100mg · Tiêm truyền
Qty
562 Lọ
Total
3687394400
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Oncomed Manufacturing a.s - CSĐG thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - CSXX: Synthon Hispania S.L (CSSX: Séc- CSĐG thứ cấp: Bungary- CSXX: Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79048
840110017223 Lọ 6561200 2026-04-22
Bendamustin beta 2,5mg/ml
Bendamustine
Strength / route
25mg · Tiêm truyền
Qty
400 Lọ
Total
596736000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Oncomed Manufacturing a.s - CSĐG thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - CSXX: Synthon Hispania S.L (CSSX: Séc- CSĐG thứ cấp: Bungary- CSXX: Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79048
VN3-396-22 Lọ 1491840 2026-04-22
Bendamustine Mylan
Bendamustine
Strength / route
100mg · Tiêm truyền
Qty
140 Lọ
Total
884800000
Group
N5
Manufacturer
Mylan Laboratories Limited [OTL] (India)
Province / Facility
T79 · 79048
VN3-375-21 Lọ 6320000 2026-04-22
Bendamustine Mylan
Bendamustine
Strength / route
25mg · Tiêm truyền
Qty
74 Lọ
Total
102046000
Group
N5
Manufacturer
Mylan Laboratories Limited [OTL] (India)
Province / Facility
T79 · 79048
VN3-339-21 Lọ 1379000 2026-04-22
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
0,1mg · Uống
Qty
185600 Viên
Total
133632000
Group
N1
Manufacturer
Berlin-Chemie AG (CSĐG và XX: Berlin-Chemie AG) (Đức)
Province / Facility
T79 · 79048
400110179525 Viên 720 2026-04-22
Berlthyrox 50
Levothyroxine sodium 0,05mg
Strength / route
0,05mg · Uống
Qty
55800 Viên
Total
36325800
Group
N5
Manufacturer
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
Province / Facility
T37
400110324425 Viên 651 2026-04-22
Berlthyrox 50
Levothyroxine sodium 0,05mg
Strength / route
0,05mg · Uống
Qty
294000 Viên
Total
191394000
Group
N1
Manufacturer
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
Province / Facility
T37
400110324425 Viên 651 2026-04-22
Berodual
Fenoterol + ipratropium
Strength / route
250mcg/ml + 500mcg/ml · Khí dung
Qty
484 Lọ
Total
46885080
Group
N2
Manufacturer
Istituto de Angeli S.R.L (Ý)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-22997-22 Lọ 96870 2026-04-22
Best GSV
Betamethasone + Dexclorpheniramin maleat
Strength / route
0,005%(w/v)+0,04%(w/v);50ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-26809-17 Lọ 30115 2026-04-22
Best GSV
Betamethasone + Dexclorpheniramin maleat
Strength / route
0,005%(w/v)+0,04%(w/v);50ml · Uống
Qty
2400 Lọ
Total
72276000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110205524 Lọ 30115 2026-04-22
Beta -Dex Soha
Betamethasone (0,005% kl/tt)+ Dexchlorpheniramine maleate (0,04% kl/tt)
Strength / route
(0,25mg+2mg)/5ml;5ml · Uống
Qty
47200 Ống
Total
193520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110098400 Ống 4100 2026-04-22
Betadine Gargle and Mouthwash
Povidon iodin
Strength / route
1% (w/v) · Dùng ngoài
Qty
4597 Chai
Total
259767276
Group
N1
Manufacturer
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T79 · 79048
529100078823 Chai 56508 2026-04-22
Betadine Ointment 10% w/w
Povidon iodin
Strength / route
10% (kl/kl) · Dùng ngoài
Qty
3641 Tuýp
Total
186564840
Group
N1
Manufacturer
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-20577-17 Tuýp 51240 2026-04-22
Betahema
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/1ml · Tiêm
Qty
61538 Lọ
Total
13384515000
Group
N5
Manufacturer
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
Province / Facility
T79 · 79048
778410048425 Lọ 217500 2026-04-22
Betahistin 8 A.T
Betahistin
Strength / route
8mg · Uống
Qty
13580 Viên
Total
2104900
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110278523 Viên 155 2026-04-22
Betahistin DWP 12mg
Betahistin mesilat
Strength / route
12mg · Uống
Qty
358200 Viên
Total
534076200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110158823 Viên 1491 2026-04-22
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
Strength / route
23,75mg · Uống
Qty
4800 Viên
Total
21067200
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01009
VN-17243-13 Viên 4389 2026-04-22
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
Strength / route
23,75mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01879
VN-17243-13 Viên 4389 2026-04-22
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol succinat
Strength / route
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
Qty
2000 Viên
Total
10980000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T22 · 22030
730110022123 Viên 5490 2026-04-22
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
Strength / route
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
Qty
800 Viên
Total
4392000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01009
730110022123 Viên 5490 2026-04-22
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
Strength / route
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01879
730110022123 Viên 5490 2026-04-22
Betixtin
Betahistin dihydrochlorid
Strength / route
24mg · Uống
Qty
74600 Viên
Total
417760000
Group
N1
Manufacturer
Antibiotice SA (Romania)
Province / Facility
T37
594110298525 Viên 5600 2026-04-22
Bexita 50/850
Sitagliptin + metformin
Strength / route
Metforminhydrochlorid 850mg;Sitagliptin (dưới dạngsitagliptin phosphatmonohydrat) 50mg · Uống
Qty
11540 Viên
Total
79626000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110481325 Viên 6900 2026-04-22
BiCNU
Carmustin
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
30 Hộp
Total
567000000
Group
N5
Manufacturer
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79048
KD.2025.946.1 Hộp 18900000 2026-04-22
Biafine
Trolamin
Strength / route
6,7mg/g · Dùng ngoài
Qty
2783 Ống
Total
262993500
Group
N1
Manufacturer
JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-9416-09 Ống 94500 2026-04-22
Bicalutamide Pharmacare 50mg
Bicalutamid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
19000 Viên
Total
449920000
Group
N1
Manufacturer
Pharmacare Premium Ltd. (Malta)
Province / Facility
T79 · 79048
535114423625 Viên 23680 2026-04-22
Bifotin 1g
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin natri)
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
29000 Lọ
Total
1450000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110341123 Lọ 50000 2026-04-22
Bigefinib 250
Gefitinib
Strength / route
250mg · Uống
Qty
11540 Viên
Total
552650600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893114104523 Viên 47890 2026-04-22
Bilaxten
Bilastin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
11160000
Group
N1
Manufacturer
A.Menarini Manufacturing Logistic and Servicer s.r.l. (Ý)
Province / Facility
T92 · 92015
VN2-496-16 Viên 9300 2026-04-22
Bilumid
Bicalutamid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
112500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH SDP Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893114465123 Viên 12500 2026-04-22
Biluracil 1g
Fluorouracil (5-FU)
Strength / route
1g/20ml · Tiêm
Qty
2923 Lọ
Total
207474540
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy SX: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893114114923 Lọ 70980 2026-04-22
Binocrit
Erythropoietin
Strength / route
4000IU/0,4ml · Tiêm
Qty
20000 bơm tiêm
Total
8654800000
Group
N1
Manufacturer
CSSX : IDT Biologika GmbH; CSXX : Sandoz GmbH (CSSX : Đức; CSXX : Áo)
Province / Facility
T79 · 79048
400410178900 bơm tiêm 432740 2026-04-22
Binocrit
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/ml · Tiêm
Qty
20000 bơm tiêm
Total
4400000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX : IDT Biologika GmbH; CSXX : Sandoz GmbH (CSSX : Đức; CSXX : Áo)
Province / Facility
T79 · 79048
400410178800 bơm tiêm 220000 2026-04-22
Biocemet DT 500 mg/ 62,5 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg+62,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-31719-19 Viên 9275 2026-04-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.