Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-18
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 66051–66100. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Atovze 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
40mg; 10mg · Uống
Qty
263370 Viên
Total
1975275000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-34579-20 Viên 7500 2026-04-22
Atozet 10mg/40mg
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
40mg + 10mg · Uống
Qty
98950 Viên
Total
2523126050
Group
N1
Manufacturer
CSSX: MSD International GmbH (Puerto Rico Branch) LLC; CSSX bán thành phẩm (cốm ezetimibe và cốm atorvastatin): MSD International GmbH (Singapore Branch); CSĐG và XX: Merck Sharp & Dohme B.V. (CSSX: Puerto Rico; CSSX bán thành phẩm: Singapore; CSĐG và XX: Hà Lan)
Province / Facility
T79 · 79048
VN3-385-22 Viên 25499 2026-04-22
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
43760 Ống
Total
34132800
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893114603624 Ống 780 2026-04-22
Atsirox
Ciclopirox olamine
Strength / route
200mg/20g,20g · Dùng ngoài
Qty
1020 Tuýp
Total
53550000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100209700 Tuýp 52500 2026-04-22
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besilate
Strength / route
25mg/2,5ml · Tiêm
Qty
3900 Ống
Total
175500000
Group
N1
Manufacturer
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. - Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (- Slovakia - Latvia)
Province / Facility
T37
858114126424 Ống 45000 2026-04-22
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/infusion
Atracurium besylat
Strength / route
25mg/2,5ml · Tiêm truyền
Qty
830 Ống
Total
37350000
Group
N1
Manufacturer
CSSX, ĐG, KN: HBM Pharma S.R.O. ; CSXX: Joint Stock Company “Kalceks” (SX, ĐG, KN: Slovakia ; XX: Latvia)
Province / Facility
T79 · 79048
858114126424 Ống 45000 2026-04-22
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg+125mg · Uống
Qty
415660 Viên
Total
1744940680
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110394324 Viên 4198 2026-04-22
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg+125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-27058-17 Viên 4198 2026-04-22
Augbactam 1g/100mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1g+100mg · Tiêm
Qty
60000 Lọ
Total
1497000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110270525 Lọ 24950 2026-04-22
Augmentin 1g
Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium)
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
3600 Viên
Total
60048000
Group
N1
Manufacturer
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
Province / Facility
T22 · 22030
VN-20517-17 Viên 16680 2026-04-22
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
41700000
Group
N1
Manufacturer
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
Province / Facility
T01 · 01009
VN-20517-17 Viên 16680 2026-04-22
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
Province / Facility
T01 · 01879
VN-20517-17 Viên 16680 2026-04-22
Augmentin 625mg tablets
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
Strength / route
500mg + 125mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
47744000
Group
N1
Manufacturer
SmithKline Beecham Limited (Anh)
Province / Facility
T22 · 22030
VN-20169-16 Viên 11936 2026-04-22
Auropennz 3.0
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
2g + 1g · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
126598500
Group
N2
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79048
890110068923 Lọ 84399 2026-04-22
Auropennz 3.0
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
Strength / route
2g+1g · Tiêm
Qty
41700 Lọ
Total
3494460000
Group
N2
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (India)
Province / Facility
T37
890110068923 Lọ 83800 2026-04-22
Auropennz 3.0
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
Strength / route
2g+1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (India)
Province / Facility
T37
VN-17644-14 Lọ 83800 2026-04-22
Ausmuco 200 mg
Carbocistein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
56400 Gói
Total
73320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100704524 Gói 1300 2026-04-22
Ausmuco 750V
Carbocistein
Strength / route
750mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-31668-19 Viên 1995 2026-04-22
Ausmuco 750V
Carbocistein
Strength / route
750mg · Uống
Qty
717200 Viên
Total
1430814000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100847024 Viên 1995 2026-04-22
Avarino
Simethicone + Alverine citrate
Strength / route
300mg+60mg · Uống
Qty
75800 Viên
Total
189500000
Group
N2
Manufacturer
MEGA LIFESCIENCES PUBLIC COMPANY LIMITED (Thái Lan)
Province / Facility
T37
VN-14740-12 Viên 2500 2026-04-22
Avastin
Bevacizumab
Strength / route
100mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
60 Lọ
Total
407664540
Group
N1
Manufacturer
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Province / Facility
T22 · 22030
400410250123 Lọ 6794409 2026-04-22
Avastin
Bevacizumab
Strength / route
400mg/16ml · Tiêm truyền
Qty
10 Lọ
Total
248183250
Group
N1
Manufacturer
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Province / Facility
T22 · 22030
400410250223 Lọ 24818325 2026-04-22
Axuka
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri)+ Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
Strength / route
1000mg+200mg · Tiêm
Qty
125500 Lọ
Total
5141358500
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
Province / Facility
T37
594110072523 Lọ 40967 2026-04-22
Axuka
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri)+ Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
Strength / route
1000mg+200mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
Province / Facility
T37
VN-20700-17 Lọ 40967 2026-04-22
Azarga
Brinzolamid + timolol
Strength / route
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
300 Lọ
Total
93240000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T79 · 79048
540110079123 Lọ 310800 2026-04-22
Azetatin 40
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
40mg + 10mg · Uống
Qty
482600 Viên
Total
2894634800
Group
N4
Manufacturer
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110215325 Viên 5998 2026-04-22
Azicine
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrate)
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-20541-14 Viên 3515 2026-04-22
Azicine
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrate)
Strength / route
250mg · Uống
Qty
92212 Viên
Total
324125180
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110095324 Viên 3515 2026-04-22
Azicine 250mg
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat)
Strength / route
250mg · Uống
Qty
46000 Gói
Total
157182000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110352023 Gói 3417 2026-04-22
Azicine 250mg
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat)
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-19693-13 Gói 3417 2026-04-22
Azimax 500 Inj
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
6020 Lọ
Total
1411690000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110271524 Lọ 234500 2026-04-22
Azizi
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
26000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-35695-22 Viên 2600 2026-04-22
Azoran 50
Azathioprin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
7300 Viên
Total
51100000
Group
N2
Manufacturer
Rpg Life Sciences Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79048
890115349724 Viên 7000 2026-04-22
B12 Ankermann
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
Strength / route
1000mcg · Uống
Qty
27070 Viên
Total
189490000
Group
N1
Manufacturer
CSSX và XX: Artesan Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-22696-20 Viên 7000 2026-04-22
BESTANE
Exemestan
Strength / route
25mg · Uống
Qty
1300 Viên
Total
33540000
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
Province / Facility
T79 · 79048
890114040725 Viên 25800 2026-04-22
BETAMAKS 100MG TABLETS
Sulpirid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
700000000
Group
N1
Manufacturer
Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
Province / Facility
T79 · 79048
475110005825 Viên 7000 2026-04-22
BETAMAKS 200MG TABLETS
Sulpirid
Strength / route
200mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
525000000
Group
N1
Manufacturer
Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
Province / Facility
T79 · 79048
475110126224 Viên 10500 2026-04-22
BFS-Cafein
Cafein (dưới dạng cafein citrat)
Strength / route
30mg/3ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-24589-16 Ống 42000 2026-04-22
BFS-Cafein
Cafein (dưới dạng cafein citrat)
Strength / route
30mg/3ml · Tiêm
Qty
480 Ống
Total
20160000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110414724 Ống 42000 2026-04-22
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
Strength / route
0,4mg/1ml (dưới dạng Naloxon hydroclorid) · Tiêm
Qty
232 Ống
Total
6820800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110017800 Ống 29400 2026-04-22
BFS-Naloxone
Naloxone hydrochloride (dưới dạng naloxone hydrochloride dihydrate)
Strength / route
0,4mg/ml,1ml · Tiêm
Qty
792 Ống
Total
23284800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110017800 Ống 29400 2026-04-22
BFS-Naloxone
Naloxone hydrochloride (dưới dạng naloxone hydrochloride dihydrate)
Strength / route
0,4mg/ml,1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-23379-15 Ống 29400 2026-04-22
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
1230 Ống
Total
6715800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893114703224 Ống 5460 2026-04-22
BFS-Nicardipin
Nicardipin hydroclorid
Strength / route
10mg; 10ml · Tiêm
Qty
20 Lọ
Total
1680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20015
893110151024 Lọ 84000 2026-04-22
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii
Strength / route
100mg · Uống
Qty
99870 Gói
Total
549285000
Group
N1
Manufacturer
Biocodex (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-16392-13 Gói 5500 2026-04-22
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 100mg
Strength / route
100mg · Uống
Qty
63200 Gói
Total
347600000
Group
N1
Manufacturer
Biocodex (Pháp)
Province / Facility
T37
VN-16392-13 Gói 5500 2026-04-22
BIOFLORA 200MG
Saccharomyces boulardii
Strength / route
200mg · Uống
Qty
16010 Viên
Total
176110000
Group
N1
Manufacturer
Biocodex (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-16393-13 Viên 11000 2026-04-22
BRIMOGAN
Brimonidin tartrat
Strength / route
2mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
1500 Lọ
Total
171687000
Group
N1
Manufacturer
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Hy Lạp)
Province / Facility
T77 · 77094
VN-23185-22 Lọ 114458 2026-04-22
Baburol
Bambuterol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
22920 Viên
Total
14439600
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110380824 Viên 630 2026-04-22
Bactamox 1,5g
Amoxicilin natri + Sulbactam natri
Strength / route
1g+500mg · Tiêm
Qty
14800 Lọ
Total
813985200
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110206624 Lọ 54999 2026-04-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.