Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-18
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 66001–66050. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Apixaban Tablets 5mg
Apixaban
Strength / route
5mg · Uống
Qty
1280 Viên
Total
10679040
Group
N2
Manufacturer
Dr. Reddy's Laboratories Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79048
890110972124 Viên 8343 2026-04-22
Arcoxia 90mg
Etoricoxib
Strength / route
90mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
140805000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
Province / Facility
T01 · 01065
840110413223 Viên 15645 2026-04-22
Ardineclav 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg+125mg · Uống
Qty
45250 Gói
Total
597300000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorio Reig Jofre, S.A (Spain)
Province / Facility
T37
VN-18455-14 Gói 13200 2026-04-22
Asbesone
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate)
Strength / route
15mg/30g;30g · Dùng ngoài
Qty
4660 Tuýp
Total
286590000
Group
N2
Manufacturer
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
Province / Facility
T37
531110007624 Tuýp 61500 2026-04-22
Asbivolon
Nebivolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
144000 Viên
Total
964800000
Group
N1
Manufacturer
Balkanpharma - Dupnitsa AD (Bulgaria)
Province / Facility
T37
380110182623 Viên 6700 2026-04-22
Asentra 50mg
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride)
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T37
VN-19911-16 Viên 8700 2026-04-22
Asentra 50mg
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride)
Strength / route
50mg · Uống
Qty
124000 Viên
Total
1078800000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T37
383110025323 Viên 8700 2026-04-22
Aspirin 100
Aspirin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
70600 Gói
Total
132939800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110271300 Gói 1883 2026-04-22
Aspirin 100
Aspirin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-32920-19 Gói 1883 2026-04-22
Aspirin 81
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
Strength / route
81mg · Uống
Qty
952060 Viên
Total
47603000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110257523 Viên 50 2026-04-22
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
Strength / route
81mg · Uống
Qty
916090 Viên
Total
311470600
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110234624 Viên 340 2026-04-22
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
Strength / route
81mg · Uống
Qty
23480 Viên
Total
7842320
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110234624 Viên 334 2026-04-22
Aspirin tab DWP 75mg
Acetylsalicylic acid
Strength / route
75mg · Uống
Qty
270000 Viên
Total
71010000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-35353-21 Viên 263 2026-04-22
Aspirin-100
Acid acetylsalicylic
Strength / route
100mg · Uống
Qty
600200 Viên
Total
266488800
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-20058-13 Viên 444 2026-04-22
Atesimo 20
Tenoxicam
Strength / route
20mg · Uống
Qty
92000 Viên
Total
294124000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110032824 Viên 3197 2026-04-22
Atifamodin 40mg
Famotidin
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
10500 Lọ
Total
756000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110264800 Lọ 72000 2026-04-22
Atifamodin 40mg
Famotidin
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-34131-20 Lọ 72000 2026-04-22
Atiglucinol inj
Mỗi 4ml chứa: Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) + Trimethyl phloroglucinol
Strength / route
40mg+0,04mg · Tiêm
Qty
15500 Ống
Total
423630500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110202724 Ống 27331 2026-04-22
Atileucine inj
N-Acetyl-dl-leucin
Strength / route
1000mg/10ml,10ml · Tiêm
Qty
162200 Ống
Total
3892800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110058324 Ống 24000 2026-04-22
Atira Injection
Natri hyaluronat
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
100 Bơm tiêm
Total
51600000
Group
N2
Manufacturer
Dongkwang Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T79 · 79048
880110001500 Bơm tiêm 516000 2026-04-22
Atirlic
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel
Strength / route
800,4mg+3030,3mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-26749-17 Gói 2982 2026-04-22
Atirlic
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel
Strength / route
800,4mg+3030,3mg · Uống
Qty
265732 Gói
Total
792412824
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100203124 Gói 2982 2026-04-22
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
800,4mg + 3030,3mg gel · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
VD-26749-17 Gói 2646 2026-04-22
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
800,4mg + 3030,3mg gel · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
893100203124 Gói 2646 2026-04-22
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
800,4mg + 3030,3mg gel · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10045
VD-26749-17 Gói 2646 2026-04-22
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
800,4mg + 3030,3mg gel · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10045
893100203124 Gói 2646 2026-04-22
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
800,4mg + 3030,3mg gel · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10309
VD-26749-17 Gói 2646 2026-04-22
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
800,4mg + 3030,3mg gel · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10309
893100203124 Gói 2646 2026-04-22
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
800,4mg + 3030,3mg gel · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
VD-26749-17 Gói 2646 2026-04-22
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
800,4mg + 3030,3mg gel · Uống
Qty
80000 Gói
Total
211680000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
893100203124 Gói 2646 2026-04-22
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
800,4mg + 3030,3mg gel · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10316
VD-26749-17 Gói 2646 2026-04-22
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
800,4mg + 3030,3mg gel · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10316
893100203124 Gói 2646 2026-04-22
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
800,4mg + 3030,3mg gel · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10301
893100203124 Gói 2646 2026-04-22
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
800,4mg + 3030,3mg gel · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10301
VD-26749-17 Gói 2646 2026-04-22
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) + Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%)
Strength / route
(800mg+800mg+100mg) · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-26750-17 Gói 3900 2026-04-22
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) + Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%)
Strength / route
(800mg+800mg+100mg) · Uống
Qty
126000 Gói
Total
491400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100203224 Gói 3900 2026-04-22
Atisalbu
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
Strength / route
4mg/10ml · Uống
Qty
62000 Ống
Total
292950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893115277823 Ống 4725 2026-04-22
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
Strength / route
5mg/2,5ml · Đường hô hấp
Qty
3205 Ống
Total
26922000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893115025424 Ống 8400 2026-04-22
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 5mg
Strength / route
5mg/2,5ml · Đường hô hấp
Qty
93440 Ống
Total
775552000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893115025424 Ống 8300 2026-04-22
Atizidin 10 mg
Rupatadine
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
4590 Viên
Total
3456270
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-34656-20 Viên 753 2026-04-22
Atocib 60
Etoricoxib
Strength / route
60mg · Uống
Qty
32020 viên
Total
100863000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110268223 viên 3150 2026-04-22
Atocib 60
Etoricoxib
Strength / route
60mg · uống
Qty
228800 viên
Total
720720000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110268223 viên 3150 2026-04-22
Atorvastatin 20
Atorvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
18000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110291000 Viên 120 2026-04-22
Atorvastatin 40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
Strength / route
40mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
3840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110586324 Viên 480 2026-04-22
Atorvastatin 40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-33344-19 Viên 480 2026-04-22
Atorvastatin TP
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1423120 Viên
Total
2628502640
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110205424 Viên 1847 2026-04-22
Atorvastatin TP
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-25689-16 Viên 1847 2026-04-22
Atosiban EVER Pharma 37,5 mg/5 ml
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetate)
Strength / route
37,5mg/5ml · Tiêm
Qty
176 Lọ
Total
304128000
Group
N1
Manufacturer
Ever Pharma Jena GmbH (Germany)
Province / Facility
T37
400110773224 Lọ 1728000 2026-04-22
Atovze 10/10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimib
Strength / route
10mg+10mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-30484-18 viên 5238 2026-04-22
Atovze 10/10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimib
Strength / route
10mg+10mg · Uống
Qty
200000 viên
Total
1047600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110369923 viên 5238 2026-04-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.