Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-18
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 65951–66000. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Aminic
Acid amin*
Strength / route
10% (hàm lượng acid amin 100g/l), Chai/túi 200ml · Tiêm truyền
Qty
10553 Túi
Total
1108065000
Group
N1
Manufacturer
AY Pharmaceuticals Co., LTd (Japan)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-22857-21 Túi 105000 2026-04-22
Aminoleban
Acid amin*
Strength / route
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) · Tiêm truyền
Qty
1359 Túi
Total
141336000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-36020-22 Túi 104000 2026-04-22
Aminomix Peripheral
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
Strength / route
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L · Tiêm truyền
Qty
4952 Túi
Total
2005560000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-22602-20 Túi 405000 2026-04-22
Aminoplasmal Hepa 10%
Acid amin*
Strength / route
Mỗi chai 500ml chứa: Isoleucine 4,4 gam; Leucine 6,8 gam; Lysine (dưới dạng Lysine Acetate) 3,755 gam; Methionine 0,6 gam; Phenylalanine 0,8 gam; Threonine 2,3 gam; Tryptophan 0,75 gam; Valine 5,3 gam · Tiêm truyền
Qty
1528 Chai
Total
300985440
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-19791-16 Chai 196980 2026-04-22
Aminosteril N-Hepa 8%
Acid amin*
Strength / route
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin · Tiêm truyền
Qty
1340 Chai
Total
139360000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-22744-21 Chai 104000 2026-04-22
Amiodaron DWP 200mg
Amiodaron
Strength / route
200mg · Uống
Qty
4500 Viên
Total
8977500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110251424 Viên 1995 2026-04-22
Amiodarona GP
Amiodarone hydrochloride
Strength / route
200mg · Uống
Qty
61700 Viên
Total
399075600
Group
N1
Manufacturer
Medinfar Manufacturing S.A. (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T37
VN-23269-22 Viên 6468 2026-04-22
Amiparen 10%
Acid amin*
Strength / route
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalan · Tiêm truyền
Qty
122464 Túi
Total
7715232000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110453623 Túi 63000 2026-04-22
Amiparen 10%
Acid amin*
Strength / route
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalan · Tiêm truyền
Qty
25280 Túi
Total
1592640000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110453623 Túi 63000 2026-04-22
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
47600 Viên
Total
95200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110307424 Viên 2000 2026-04-22
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
181600 Viên
Total
163440000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110307424 Viên 900 2026-04-22
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg(3,34mg),10mg · Uống
Qty
173000 Viên
Total
982640000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T37
383110520224 Viên 5680 2026-04-22
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg(3,34mg),10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T37
VN-22311-19 Viên 5680 2026-04-22
Amlodac-VL 5/160
Amlodipin + valsartan
Strength / route
5mg + 160mg · Uống
Qty
123080 Viên
Total
1538500000
Group
N2
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79048
890110357224 Viên 12500 2026-04-22
Amloperin 2.5 mg/3.5 mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
2,5 mg + 3,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
72000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110106625 Viên 3600 2026-04-22
Amloperin 5mg/7mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
5mg+7mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
150000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110106725 Viên 5000 2026-04-22
Amlor
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
Strength / route
5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
227790000
Group
N1
Manufacturer
Fareva Amboise (Pháp)
Province / Facility
T22 · 22030
300110025623 Viên 7593 2026-04-22
Amlor
Amlodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
91116000
Group
N1
Manufacturer
Fareva Amboise (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01065
300110025623 Viên 7593 2026-04-22
Amoxfap 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
128000 Gói
Total
268800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-33260-19 Gói 2100 2026-04-22
Amoxicilin 500mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
72600000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-24579-16 Viên 605 2026-04-22
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 125mg · Uống
Qty
3620 Viên
Total
5549460
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110218200 Viên 1533 2026-04-22
Ampelop
Cao đặc lá chè dây (7:1) (Extractum Folii Ampelopsis spissum) 625mg
Strength / route
625mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
38340000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-23887-15 Viên 1278 2026-04-22
Ampholip
Amphotericin B*
Strength / route
5mg/ml · Tiêm
Qty
5936 Lọ
Total
10684800000
Group
N5
Manufacturer
Bharat Serums And Vaccines Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-19392-15 Lọ 1800000 2026-04-22
Ampicillin/ Sulbactam 1,5 g
Ampicilin (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) + Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tỷ lệ (2:1))
Strength / route
1g+0,5g · Tiêm
Qty
104800 Lọ
Total
6130800000
Group
N1
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110271124 Lọ 58500 2026-04-22
Amsurvit-C 1000
Acid ascorbic (Vitamin C)
Strength / route
1g · Uống
Qty
66500 Viên
Total
125685000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110541724 Viên 1890 2026-04-22
Amvifuxime 250
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-18697-13 Viên 7850 2026-04-22
Amvifuxime 250
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Strength / route
250mg · Uống
Qty
150600 Viên
Total
1182210000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110056724 Viên 7850 2026-04-22
An thần DQA
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo.
Strength / route
1,5g+ 0,6g+ 0,6g+ 0,6g+ 0,3g · Uống
Qty
50000 Gói 3 gram
Total
290000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
TCT-00305-25 Gói 3 gram 5800 2026-04-22
An thần bổ tâm
Sinh địa, Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn đông, Mạch môn, Táo nhân, Bá tử nhân, Cam thảo
Strength / route
Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Đảng sâm 36mg+ Đan sâm 36mg+ Bạch linh 36mg+ Viễn chí 36mg+ Cát cánh 36mg+ Đương quy 72mg+ Táo nhân 72mg) 324mg+ Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: Sinh địa 28 · Uống
Qty
30000 Viên
Total
49500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-28575-17 Viên 1650 2026-04-22
An tràng Abipha
Mộc hương, Hoàng liên
Strength / route
200mg + 200mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
5586000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
TCT-00089-22 Viên 931 2026-04-22
An trĩ Anus
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm.
Strength / route
600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
46390000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
TCT-00174-24 Viên 4639 2026-04-22
An trĩ Anus
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
Strength / route
360mg (tương đương với 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg) · Uống
Qty
6000 Viên
Total
26934000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
TCT-00174-24 Viên 4489 2026-04-22
Anbaescin
Aescin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
24950 viên
Total
173901500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-35786-22 viên 6970 2026-04-22
Angut 300
Allopurinol
Strength / route
300mg · uống
Qty
541660 viên
Total
272996640
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110477824 viên 504 2026-04-22
Anotar
Dutasterid
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
56800 Viên
Total
159040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110462225 Viên 2800 2026-04-22
Anpemux
Carbocistein
Strength / route
250mg · Uống
Qty
352800 Viên
Total
336218400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100346923 Viên 953 2026-04-22
Antarene
Ibuprofen
Strength / route
200mg · Uống
Qty
70400 Viên
Total
140800000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T37
300100987224 Viên 2000 2026-04-22
Antarene
Ibuprofen
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T37
VN-22073-19 Viên 2000 2026-04-22
Antarene Codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein
Strength / route
200mg + 30mg · Uống
Qty
1390 Viên
Total
12510000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79048
300110005624 Viên 9000 2026-04-22
Antarene Codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
Strength / route
200mg+30mg · Uống
Qty
21800 Viên
Total
195480600
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T37
300110005624 Viên 8967 2026-04-22
Antarene Codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
Strength / route
200mg+30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T37
VN-21380-18 Viên 8967 2026-04-22
Anthimucin
Mupirocin
Strength / route
20mg/g,20g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-32793-19 Tuýp 109998 2026-04-22
Anthimucin
Mupirocin
Strength / route
20mg/g,20g · Dùng ngoài
Qty
1800 Tuýp
Total
197996400
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100132425 Tuýp 109998 2026-04-22
Antithyrox 5
Carbimazole
Strength / route
5mg · Uống
Qty
144000 Viên
Total
171360000
Group
N2
Manufacturer
Macleods Pharmaceuticals Ltd (India)
Province / Facility
T37
890110193400 Viên 1190 2026-04-22
Anvo-Rabeprazole 10 mg
Rabeprazole sodium (dưới dạng Rabeprazole sodium hydrate)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
142100 Viên
Total
523638500
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T37
840110421823 Viên 3685 2026-04-22
Anvo-Telmisartan HCTZ 40/12,5
Telmisartan + Hydroclorothiazide
Strength / route
40mg+12,5mg · Uống
Qty
145600 Viên
Total
1266720000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T37
840110178823 Viên 8700 2026-04-22
Apidra Solostar
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
Strength / route
300 đơn vị/3ml · Tiêm dưới da
Qty
200 Bút tiêm
Total
40000000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01065
400410091023 Bút tiêm 200000 2026-04-22
Apinorgel
Aluminium hydroxide (dưới dạng dried aluminium hydroxide gel) + Magnesium hydroxide + Simethicone
Strength / route
4,4%(w/v);4%(w/v);0,5%(w/v); · Uống
Qty
530868 Gói
Total
1858038000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100134900 Gói 3500 2026-04-22
Apisicar 5/10
Amlodipin+ lisinopril
Strength / route
5mg+10mg · Uống
Qty
154000 Viên
Total
537460000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110051025 Viên 3490 2026-04-22
Apixaban Tablets 2.5mg
Apixaban
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
15214000
Group
N2
Manufacturer
Dr. Reddy’S Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79048
VN3-403-22 Viên 7607 2026-04-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.