Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-18
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 65901–65950. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Agivitamin B1
Vitamin B1
Strength / route
250mg · Uống
Qty
7970 Viên
Total
2191750
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110467824 Viên 275 2026-04-22
Aharon 150mg/ 3ml
Amiodarone hydrochloride
Strength / route
150mg/3ml · Tiêm
Qty
372 Ống
Total
8925768
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110226024 Ống 23994 2026-04-22
Akoxdo Plus
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu.
Strength / route
1,5g+ 1,25g+ 0,875g+ 0,75g+ 0,687g+ 0,625g+ 0,625g+ 0,625g+ 0,625g+ 0,563g+ 0,5g+ 0,375g+ 0,387g+ 0,25g+ 0,213g+ 0,15g · Uống
Qty
50000 Viên
Total
314000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-32389-19 Viên 6280 2026-04-22
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
62600 Viên
Total
406211400
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-34894-20 Viên 6489 2026-04-22
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
58556 Viên
Total
304491200
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110204323 Viên 5200 2026-04-22
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
157000 Viên
Total
816400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110204323 Viên 5200 2026-04-22
Albunorm 20%
Human Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền
Qty
2040 Lọ
Total
1485120000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Province / Facility
T37
400410646324 Lọ 728000 2026-04-22
Albunorm 20%
Human Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Province / Facility
T37
QLSP-1129-18 Lọ 728000 2026-04-22
Albutein 25%
Albumin
Strength / route
0,25g/ml (25%) · Tiêm truyền
Qty
18583 Chai
Total
18352756630
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Grifols Biologicals LLC; CSĐG: Grifols Biologicals LLC. (CSSX: Mỹ; CSĐG: Mỹ)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-16274-13 Chai 987610 2026-04-22
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Strength / route
600mg · Uống
Qty
82750 Viên
Total
1390200000
Group
N1
Manufacturer
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79048
400110416923 Viên 16800 2026-04-22
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin hydrochloride
Strength / route
10mg · Uống
Qty
47508 Viên
Total
308802000
Group
N3
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T37
890110437723 Viên 6500 2026-04-22
Algesin-N
Ketorolac
Strength / route
30mg/1ml (dạng muối) · Tiêm
Qty
20100 Ống
Total
703500000
Group
N1
Manufacturer
Rompharm Company S.R.L (Romania)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-21533-18 Ống 35000 2026-04-22
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
Strength / route
500mg; 30mg · Uống
Qty
12190 Viên
Total
40227000
Group
N1
Manufacturer
SMB Technology S.A. (Belgium)
Province / Facility
T79 · 79048
540111187623 Viên 3300 2026-04-22
Algotra 37,5mg/ 325mg
Paracetamol + tramadol
Strength / route
325 mg + 37,5mg · Uống
Qty
428830 Viên sủi
Total
3782280600
Group
N1
Manufacturer
S.M.B Technology SA (Belgium)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-20977-18 Viên sủi 8820 2026-04-22
Allerivat
Magnesi trisilicat (Magnesium Trisilicate) + Nhôm hydroxyd (dưới dạng Dried Aluminium Hydroxide)
Strength / route
250mg;120mg · Uống
Qty
386920 Viên
Total
576897720
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100086225 Viên 1491 2026-04-22
Allopurinol
Allopurinol
Strength / route
300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-25704-16 Viên 407 2026-04-22
Allopurinol
Allopurinol
Strength / route
300mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
6105000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110064024 Viên 407 2026-04-22
Alphachymotrypsin ODT
Alphachymotrypsin (tương đương 4,2 mg Alphachymotrypsin)
Strength / route
4200 đơn vị USP · Uống
Qty
891600 Viên
Total
609854400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-26175-17 Viên 684 2026-04-22
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
117050 Viên
Total
702300000
Group
N2
Manufacturer
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
Province / Facility
T79 · 79048
471110040125 Viên 6000 2026-04-22
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(800,4mg+4596mg+80mg) · Uống
Qty
9770 Gói
Total
32211690
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893100066100 Gói 3297 2026-04-22
Alumastad
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
400mg+306mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-34904-20 Viên 1890 2026-04-22
Alumastad
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
400mg+306mg · Uống
Qty
269148 Viên
Total
508689720
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100226025 Viên 1890 2026-04-22
Alusi
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxid khô
Strength / route
500mg+250mg · Uống
Qty
162000 Viên
Total
258552000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100856024 Viên 1596 2026-04-22
Alusi
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxid khô
Strength / route
500mg+250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-32566-19 Viên 1596 2026-04-22
Aluvia
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
Strength / route
200mg;50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Abbvie Deutschland GmbH & co.KG (Đức)
Province / Facility
T37
VN-17801-14 Viên 12941 2026-04-22
Aluvia
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
Strength / route
200mg;50mg · Uống
Qty
40320 Viên
Total
521781120
Group
N1
Manufacturer
Abbvie Deutschland GmbH & co.KG (Đức)
Province / Facility
T37
400110450725 Viên 12941 2026-04-22
Alvori 200mg
Voriconazol*
Strength / route
200mg · Uống
Qty
800 Viên
Total
388000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Pharmathen International SA.; CSĐG thứ cấp: Pharmathen SA (Greece)
Province / Facility
T79 · 79048
520110434523 Viên 485000 2026-04-22
Alzole 40mg
Omeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
6720000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-35219-21 Viên 280 2026-04-22
Am-cantan 4
Candesartan cilexetil
Strength / route
4mg · Uống
Qty
241200 Viên
Total
488430000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110567024 Viên 2025 2026-04-22
Am-cantan 4
Candesartan cilexetil
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-33822-19 Viên 2025 2026-04-22
Ambrolex 0,75%
Ambroxol hydrochloride
Strength / route
0,75%(w/v) · Uống
Qty
27480 Chai
Total
848582400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100376425 Chai 30880 2026-04-22
Ambroxol 30mg
Ambroxol hydroclorid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
131480 Viên
Total
157776000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100455423 Viên 1200 2026-04-22
Ambroxol S DWP 60 mg
Ambroxol
Strength / route
Tương đương Ambroxol hydroclorid 60mg · Uống
Qty
230200 Gói
Total
459249000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110171823 Gói 1995 2026-04-22
Ambuxol
Ambroxol hydroclorid
Strength / route
30mg/5ml · Uống
Qty
26204 Lọ
Total
982650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100284423 Lọ 37500 2026-04-22
Amcefal
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat)
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-18225-13 Lọ 35000 2026-04-22
Amcefal
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat)
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
51000 Lọ
Total
1785000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110655624 Lọ 35000 2026-04-22
Amdepin Duo
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci)+ Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat)
Strength / route
10mg+5mg · Uống
Qty
576000 Viên
Total
2102400000
Group
N2
Manufacturer
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
Province / Facility
T37
890110002724 Viên 3650 2026-04-22
Amdepin Duo
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci)+ Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat)
Strength / route
10mg+5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
Province / Facility
T37
VN-20918-18 Viên 3650 2026-04-22
Amebismo
Bismuth subsalicylate
Strength / route
525mg/15ml,chai60ml · Uống
Qty
1920 Chai
Total
111358080
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110630724 Chai 57999 2026-04-22
Amebismo
Bismuth subsalicylate
Strength / route
525mg/15ml,chai60ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-26971-17 Chai 57999 2026-04-22
Amedronel
Alendronat
Strength / route
70mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
94000000
Group
N1
Manufacturer
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme (Hy Lạp)
Province / Facility
T79 · 79048
520110138123 Viên 47000 2026-04-22
Amefibrex 300
Fenofibrate vi tinh thể
Strength / route
300mg · Uống
Qty
802000 Viên
Total
2766900000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110669924 Viên 3450 2026-04-22
Amefibrex 300
Fenofibrate vi tinh thể
Strength / route
300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-20455-14 Viên 3450 2026-04-22
Amerisen
Otilonium bromide
Strength / route
40mg · Uống
Qty
10120 Viên
Total
32890000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-34927-21 Viên 3250 2026-04-22
Amichipsin
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-32356-19 Gói 6800 2026-04-22
Amichipsin
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
Strength / route
200mg · Uống
Qty
22720 Gói
Total
154496000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110512024 Gói 6800 2026-04-22
Amikacin Kabi
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat 668mg)
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
14000 Chai
Total
700560000
Group
N2
Manufacturer
Fresenius Kabi Polska Sp. zo.o (Ba Lan)
Province / Facility
T37
590110346900 Chai 50040 2026-04-22
Amikaver
Amikacin
Strength / route
0,5g/2ml · Tiêm
Qty
10800 Ống
Total
218862000
Group
N2
Manufacturer
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Turkey)
Province / Facility
T37
868110436723 Ống 20265 2026-04-22
Aminazin 1,25%
Clorpromazin
Strength / route
25mg/2ml · Tiêm
Qty
2848 Ống
Total
5980800
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893115701024 Ống 2100 2026-04-22
Aminazin 1,25%
Clorpromazin hydroclorid
Strength / route
25mg/2ml · Tiêm
Qty
9260 Ống
Total
19446000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893115701024 Ống 2100 2026-04-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.