|
Acetyl leucine 500 mg
N – Acetyl – Dl – leucin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 272800 Viên
- Total
- 600160000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893100467825 |
500mg
Uống
|
Viên |
272800
|
2200
|
600160000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Acetylcysteine 200mg
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 232160 Gói
- Total
- 99596640
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893100065025 |
200mg
Uống
|
Gói |
232160
|
429
|
99596640
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Aciclovir 200
Aciclovir
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 166616 Viên
- Total
- 157452120
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110379325 |
200mg
Uống
|
Viên |
166616
|
945
|
157452120
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Acid folic
Acid folic (vitamin B9)
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 382400 Viên
- Total
- 64243200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty TNHH SX Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VD-33957-19 |
5mg
Uống
|
Viên |
382400
|
168
|
64243200
|
N4 |
Chi nhánh công ty TNHH SX Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Acid tranexamic 500mg
Acid tranexamic
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 31660 Viên
- Total
- 28335700
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110666824 |
500mg
Uống
|
Viên |
31660
|
895
|
28335700
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Acid tranexamic 500mg
Acid tranexamic
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 1200 Viên
- Total
- 2520000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27023
|
893110666824 |
500mg
Uống
|
Viên |
1200
|
2100
|
2520000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T27
27023
|
2026-04-22 |
|
Aclasta
Zoledronic acid
- Strength / route
- 5mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 20 Chai
- Total
- 135229780
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d (Cssx bán tp và đg sơ cấp: Áo; CS đg thứ cấp và xuất xưởng: Slovenia)
- Province / Facility
- T22 · 22030
|
900110171700 |
5mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
6761489
|
135229780
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d
Cssx bán tp và đg sơ cấp: Áo; CS đg thứ cấp và xuất xưởng: Slovenia
|
T22
22030
|
2026-04-22 |
|
Actemra
Tocilizumab
- Strength / route
- 200mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 2084 Lọ
- Total
- 10817416716
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS ĐG và XX lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. (CSSX: Nhật, CS ĐG và XX lô: Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
SP-1189-20 |
200mg/10ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
2084
|
5190699
|
10817416716
|
N1 |
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS ĐG và XX lô: F. Hoffmann La Roche Ltd.
CSSX: Nhật, CS ĐG và XX lô: Thụy Sỹ
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Actilyse
Alteplase
- Strength / route
- 50mg · Tiêm truyền
- Qty
- 30 Lọ
- Total
- 324900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79028
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
30
|
10830000
|
324900000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T79
79028
|
2026-04-22 |
|
Actilyse
Alteplase
- Strength / route
- 50mg · Tiêm truyền
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 1083000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T22 · 22030
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
100
|
10830000
|
1083000000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T22
22030
|
2026-04-22 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Strength / route
- 100IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 1145 Lọ
- Total
- 85875000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
300410198725 |
100IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
1145
|
75000
|
85875000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Strength / route
- Mỗi 5g chứa: Aciclovir 250mg · Dùng ngoài
- Qty
- 240 Tuýp
- Total
- 876000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893100802024 |
Mỗi 5g chứa: Aciclovir 250mg
Dùng ngoài
|
Tuýp |
240
|
3650
|
876000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 5%x5g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-32955-19 |
5%x5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
2998
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 5%x5g · Dùng ngoài
- Qty
- 12200 Tuýp
- Total
- 36575600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893100489724 |
5%x5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
12200
|
2998
|
36575600
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Acyclovir Stella 800mg
Acyclovir
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-23346-15 |
800mg
Uống
|
Viên |
0
|
4000
|
0
|
N3 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Acyclovir Stella 800mg
Acyclovir
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 171940 Viên
- Total
- 687760000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110059500 |
800mg
Uống
|
Viên |
171940
|
4000
|
687760000
|
N3 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Ad- Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
- Strength / route
- 100mg, 50mg, 50mg · Uống
- Qty
- 50400 Viên
- Total
- 74088000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38110
|
VD-31287-18 |
100mg, 50mg, 50mg
Uống
|
Viên |
50400
|
1470
|
74088000
|
N3 |
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-04-22 |
|
Adelone
Prednisolone sodium phosphate 1% w/v (10mg/ml)
- Strength / route
- 1%; 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 15000 Lọ
- Total
- 708000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cooper S.A. (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T77 · 77094
|
520110770624 |
1%; 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
15000
|
47200
|
708000000
|
N1 |
Cooper S.A.
Hy Lạp
|
T77
77094
|
2026-04-22 |
|
Adenovin
Adenosin
- Strength / route
- 3mg/ml · Tiêm
- Qty
- 52 Ống
- Total
- 23660000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110281724 |
3mg/ml
Tiêm
|
Ống |
52
|
455000
|
23660000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Adivec
Desloratadin
- Strength / route
- 0,5mg/ml,60ml · Uống
- Qty
- 840 Lọ
- Total
- 51660000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JSC "Farmak" (Ukraine)
- Province / Facility
- T37
|
482100206223 |
0,5mg/ml,60ml
Uống
|
Lọ |
840
|
61500
|
51660000
|
N2 |
JSC "Farmak"
Ukraine
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Adrenalin
Epinephrin (adrenalin)
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 147250 Ống
- Total
- 176700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110172024 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
147250
|
1200
|
176700000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Adrenalin
Adrenalin
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 1200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45005
|
893110172024 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
1200
|
1200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T45
45005
|
2026-04-22 |
|
Advate
Yếu tố VIII
- Strength / route
- 1000 IU · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 304 Hộp
- Total
- 972800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX và ĐG sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; CSĐG thứ cấp và XX: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; CSSX dung môi: Siegfried Hameln GmbH (CSSX và ĐG sơ cấp: Thụy Sỹ; CSĐG thứ cấp và XX: Bỉ; CSSX dung môi: Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
760410091323 |
1000 IU
Tiêm tĩnh mạch
|
Hộp |
304
|
3200000
|
972800000
|
N1 |
CSSX và ĐG sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; CSĐG thứ cấp và XX: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; CSSX dung môi: Siegfried Hameln GmbH
CSSX và ĐG sơ cấp: Thụy Sỹ; CSĐG thứ cấp và XX: Bỉ; CSSX dung môi: Đức
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Advate
Yếu tố VIII
- Strength / route
- 500 IU · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 4860 Hộp
- Total
- 7678800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX và ĐG sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; CSĐG thứ cấp và XX: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; CSSX dung môi: Siegfried Hameln GmbH (CSSX và ĐG sơ cấp: Thụy Sỹ; CSĐG thứ cấp và XX: Bỉ; CSSX dung môi: Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
760410091223 |
500 IU
Tiêm tĩnh mạch
|
Hộp |
4860
|
1580000
|
7678800000
|
N1 |
CSSX và ĐG sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; CSĐG thứ cấp và XX: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; CSSX dung môi: Siegfried Hameln GmbH
CSSX và ĐG sơ cấp: Thụy Sỹ; CSĐG thứ cấp và XX: Bỉ; CSSX dung môi: Đức
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Aeneas 20
Aescin
- Strength / route
- 20 mg · Uống
- Qty
- 20350 Viên
- Total
- 21204700
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VD-36201-22 |
20 mg
Uống
|
Viên |
20350
|
1042
|
21204700
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Aerius
Desloratadin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 1300 Viên
- Total
- 12376000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Organon Heist bv (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01009
|
540100032123 |
5mg
Uống
|
Viên |
1300
|
9520
|
12376000
|
N1 |
Organon Heist bv
Bỉ
|
T01
01009
|
2026-04-22 |
|
Aerius
Desloratadin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Organon Heist bv (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01879
|
540100032123 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
9520
|
0
|
N1 |
Organon Heist bv
Bỉ
|
T01
01879
|
2026-04-22 |
|
Agatop
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
- Strength / route
- (21,41g +7,89g)/ 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
- Qty
- 950 Chai
- Total
- 48877500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79028
|
VD-30001-18 |
(21,41g +7,89g)/ 133ml
Thụt hậu môn/trực tràng
|
Chai |
950
|
51450
|
48877500
|
N4 |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
T79
79028
|
2026-04-22 |
|
Agi - calci
Calci carbonat + Cholecalciferol
- Strength / route
- 1250mg+200IU · Uống
- Qty
- 79300 Viên
- Total
- 104913900
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893100380024 |
1250mg+200IU
Uống
|
Viên |
79300
|
1323
|
104913900
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Agi - calci
Calci carbonat + Cholecalciferol
- Strength / route
- 1250mg+200IU · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-23484-15 |
1250mg+200IU
Uống
|
Viên |
0
|
1323
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-30270-18 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 1891916 Viên
- Total
- 1191907080
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
1891916
|
630
|
1191907080
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Agi-Bromhexine 4
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 339000 Viên
- Total
- 117972000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893100200824 |
4mg
Uống
|
Viên |
339000
|
348
|
117972000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Agi-Bromhexine 4
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-29647-18 |
4mg
Uống
|
Viên |
0
|
348
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Agiclovir 200
Aciclovir
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 1600 Viên
- Total
- 552000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110254923 |
200mg
Uống
|
Viên |
1600
|
345
|
552000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Agidopa 500
Methyldopa
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 155600 Viên
- Total
- 294084000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110265024 |
500mg
Uống
|
Viên |
155600
|
1890
|
294084000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Agifuros
Furosemid
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 130680 Viên
- Total
- 11630520
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110255223 |
40mg
Uống
|
Viên |
130680
|
89
|
11630520
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Agifuros 20
Furosemid
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 141360 Viên
- Total
- 35340000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110204900 |
20mg
Uống
|
Viên |
141360
|
250
|
35340000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Agihistine 24
Betahistin dihydrochlorid
- Strength / route
- 24mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Viêtj Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-32774-19 |
24mg
Uống
|
Viên |
0
|
2898
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Viêtj Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Agihistine 24
Betahistin dihydrochlorid
- Strength / route
- 24mg · Uống
- Qty
- 132500 Viên
- Total
- 383985000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Viêtj Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110263900 |
24mg
Uống
|
Viên |
132500
|
2898
|
383985000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Viêtj Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Agimlisin 20
Lisinopril
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 75360 Viên
- Total
- 50868000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110256123 |
20mg
Uống
|
Viên |
75360
|
675
|
50868000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Agimol 150
Paracetamol
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 50400 Gói
- Total
- 14616000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893100702224 |
150mg
Uống
|
Gói |
50400
|
290
|
14616000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Agimstan-H 80/25
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 80mg + 25mg · Uống
- Qty
- 8680 Viên
- Total
- 54684000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110256623 |
80mg + 25mg
Uống
|
Viên |
8680
|
6300
|
54684000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Aginolol 100
Atenolol
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 38440 Viên
- Total
- 34711320
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110205200 |
100mg
Uống
|
Viên |
38440
|
903
|
34711320
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Aginolol 100
Atenolol
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-33372-19 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
903
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Agirofen 200
Ibuprofen
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 43200 Viên
- Total
- 19353600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893100066000 |
200mg
Uống
|
Viên |
43200
|
448
|
19353600
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Agirofen 200
Ibuprofen
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-32777-19 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
448
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Agirovastin 20
Rosuvastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 187600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110588424 |
20mg
Uống
|
Viên |
400000
|
469
|
187600000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-04-22 |
|
Agirovastin 20
Rosuvastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 138000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110588424 |
20mg
Uống
|
Viên |
300000
|
460
|
138000000
|
N3 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Agitritine 100
Trimebutin maleat
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 6580 Viên
- Total
- 2006900
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110257123 |
100mg
Uống
|
Viên |
6580
|
305
|
2006900
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |