Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-19
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 66551–66600. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Diflucan
Fluconazol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Amboise (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01065
VN-22185-19 Viên 160599 2026-04-22
Diflucan IV
Fluconazole
Strength / route
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
80 Lọ
Total
63000000
Group
N1
Manufacturer
Fareva Amboise (Pháp)
Province / Facility
T22 · 22030
VN-20842-17 Lọ 787500 2026-04-22
Digespatin 1000mg
Diosmin + hesperidin
Strength / route
900mg + 100mg · Uống
Qty
6460 Viên
Total
12887700
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893100265525 Viên 1995 2026-04-22
Digorich
Digoxin
Strength / route
0,25mg · Uống
Qty
78800 Viên
Total
49486400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-22981-15 Viên 628 2026-04-22
Digoxin-BFS
Digoxin
Strength / route
0,25mg/1ml,1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-31618-19 Lọ 16000 2026-04-22
Digoxin-BFS
Digoxin
Strength / route
0,25mg/1ml,1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
2732 Lọ
Total
43712000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110288900 Lọ 16000 2026-04-22
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem hydroclorid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
289800 Viên
Total
139973400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110058423 Viên 483 2026-04-22
Dimedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
4465000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
893110688824 Ống 893 2026-04-22
Dinxo 1
Glimepirid
Strength / route
1mg · Uống
Qty
167600 Viên
Total
140113600
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110151700 Viên 836 2026-04-22
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg+158mg · Uống
Qty
345844 Viên
Total
348610752
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110221924 Viên 1008 2026-04-22
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg+158mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-26641-17 Viên 1008 2026-04-22
Dipemloz 10
Empagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
72200 Viên
Total
1286387400
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110742424 Viên 17817 2026-04-22
Dipemloz 25
Empagliflozin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
39810 Viên
Total
717296580
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110276624 Viên 18018 2026-04-22
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin*
Strength / route
3,75mg · Tiêm
Qty
504 Lọ
Total
1288728000
Group
N1
Manufacturer
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79048
300114408823 Lọ 2557000 2026-04-22
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin*
Strength / route
11,25mg · Tiêm
Qty
447 Lọ
Total
3441900000
Group
N1
Manufacturer
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79048
300114997424 Lọ 7700000 2026-04-22
Diprivan
Propofol
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
59084000
Group
N1
Manufacturer
Corden Pharma S.P.A (CSXX: Ý, đóng gói: Ý)
Province / Facility
T92 · 92015
800114400123 Ống 118168 2026-04-22
Diprivan
Propofol
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
20000 Ống
Total
2363360000
Group
N1
Manufacturer
Corden Pharma S.P.A (CSSX: Ý, đóng gói: Ý)
Province / Facility
T22 · 22030
800114400123 Ống 118168 2026-04-22
Diropam
Tofisopam
Strength / route
50mg · Uống
Qty
100 Viên
Total
767700
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-34626-20 Viên 7677 2026-04-22
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
100mcg (dạng muối) · Uống
Qty
120280 Viên
Total
35362320
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-21846-14 Viên 294 2026-04-22
Disthyrox
Levothyroxin natri
Strength / route
100mcg · Uống
Qty
451580 Viên
Total
131861360
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-21846-14 Viên 292 2026-04-22
Dixasyro
Dexamethason
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
500 Ống
Total
2992500
Group
N4
Manufacturer
Cty CP Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110385924 Ống 5985 2026-04-22
Dixirein 125mg/5ml
Carbocistein
Strength / route
125mg/5ml-75ml · Uống
Qty
16800 Chai
Total
587764800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100452423 Chai 34986 2026-04-22
Dloe 4
Ondansetron
Strength / route
4mg · Uống
Qty
34700 Viên
Total
381700000
Group
N1
Manufacturer
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L. (Spain)
Province / Facility
T79 · 79048
840110072423 Viên 11000 2026-04-22
Dobutamin - BFS
Dobutamin (dưới dạng dobutamin hydroclorid)
Strength / route
250mg/5ml,5ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-26125-17 Ống 55000 2026-04-22
Dobutamin - BFS
Dobutamin (dưới dạng dobutamin hydroclorid)
Strength / route
250mg/5ml,5ml · Tiêm truyền
Qty
1784 Ống
Total
98120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110845924 Ống 55000 2026-04-22
Dogastrol 40mg
Pantoprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
850000 Viên
Total
658750000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP SX - TM dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110085924 Viên 775 2026-04-22
Dogastrol 40mg
Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat)
Strength / route
40mg · Uống
Qty
365600 Viên
Total
283340000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110085924 Viên 775 2026-04-22
Dogastrol 40mg
Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat)
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-22618-15 Viên 775 2026-04-22
Dogmakern 50mg
Sulpirid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
24500000
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Province / Facility
T37
840110784324 Viên 3500 2026-04-22
Dogmakern 50mg
Sulpirid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Province / Facility
T37
VN-22099-19 Viên 3500 2026-04-22
Dolotin 20 mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
716000 Viên
Total
1102640000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-34859-20 Viên 1540 2026-04-22
Dolotren suppositories
Diclofenac Sodium
Strength / route
100mg · Đặt hậu môn
Qty
27600 Viên
Total
299460000
Group
N1
Manufacturer
Faes Farma Portugal S.A. (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T37
560110422325 Viên 10850 2026-04-22
Domreme
Domperidon
Strength / route
10mg · Uống
Qty
100280 Viên
Total
105294000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T79 · 79048
529110073023 Viên 1050 2026-04-22
Domuvar
Bacillus subtilis
Strength / route
2x10^9CFU · Uống
Qty
329000 Ống
Total
1727250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893400090523 Ống 5250 2026-04-22
Doncef
Cefradin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-23833-15 Viên 2250 2026-04-22
Doncef
Cefradin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1667200 Viên
Total
3751200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110832324 Viên 2250 2026-04-22
Donepezil DWP 3mg
Donepezil hydroclorid
Strength / route
3mg · Uống
Qty
33600 Viên
Total
56448000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110235923 Viên 1680 2026-04-22
Donox 20 mg
Isosorbid mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid mononitrat 60 %)
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-29396-18 Viên 1429 2026-04-22
Donox 20 mg
Isosorbid mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid mononitrat 60 %)
Strength / route
20mg · Uống
Qty
140000 Viên
Total
200060000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110183824 Viên 1429 2026-04-22
Dopamin-BFS
Dopamin hydroclorid
Strength / route
200mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1570 Ống
Total
34618500
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110327100 Ống 22050 2026-04-22
Dopamine Renaudin 40mg/ml
Dopamin hydroclorid
Strength / route
200mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
764 Ống
Total
34380000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Renaudin (Pháp)
Province / Facility
T37
300110348224 Ống 45000 2026-04-22
Dopolys - S
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
Strength / route
14mg + 300mg + 300mg · Uống
Qty
13580 Viên
Total
43456000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-34855-20 Viên 3200 2026-04-22
Doresyl 400mg
Celecoxib
Strength / route
400mg · Uống
Qty
11920 Viên
Total
14304000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110102423 Viên 1200 2026-04-22
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin
Strength / route
2mg/ml · Tiêm
Qty
1800 Lọ
Total
685152000
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Province / Facility
T79 · 79048
900114412423 Lọ 380640 2026-04-22
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin
Strength / route
10mg/5ml · Tiêm
Qty
692 Lọ
Total
28264740
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy SX: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
QLĐB-635-17 Lọ 40845 2026-04-22
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
Strength / route
50mg/25ml · Tiêm
Qty
5054 Lọ
Total
795898866
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy SX: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893114093323 Lọ 157479 2026-04-22
Drenoxol
Ambroxol hydrochlorid
Strength / route
30mg/10ml · Uống
Qty
298800 Ống
Total
2569680000
Group
N1
Manufacturer
Faes Farma Portugal, S.A. (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T37
560100344325 Ống 8600 2026-04-22
Drenoxol
Ambroxol hydrochlorid
Strength / route
30mg/10ml · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Faes Farma Portugal, S.A. (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T37
VN-21986-19 Ống 8600 2026-04-22
Drexler
Zopiclon
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
23400000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110046923 Viên 2340 2026-04-22
Dropstar
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
Strength / route
5mg/ml.Ống0,4ml · Nhỏ mắt
Qty
8000 Ống
Total
52000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893115057200 Ống 6500 2026-04-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.