|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 21 microkatal · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 4620000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I74
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
Viên |
6000
|
770
|
4620000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I74
|
2026-08-06 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 21 microkatal · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M53
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
viên |
0
|
670
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 21 microkatal · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 4620000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I75
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
Viên |
6000
|
770
|
4620000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I75
|
2026-08-06 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 21 microkatal · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M62
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
viên |
0
|
670
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 21 microkatal · Uống
- Qty
- 15000 viên
- Total
- 10050000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M54
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
viên |
15000
|
670
|
10050000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 21 microkatal · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 4620000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I52
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
Viên |
6000
|
770
|
4620000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I52
|
2026-08-06 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 21 microkatal · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 4620000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I59
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
Viên |
6000
|
770
|
4620000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I59
|
2026-08-06 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 21 microkatal · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M58
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
viên |
0
|
670
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 21 microkatal · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M60
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
viên |
0
|
670
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 21 microkatal · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 4620000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OR8
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
Viên |
6000
|
770
|
4620000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01OR8
|
2026-08-06 |
|
Ampelop
Chè dây
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M59
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Ampelop
Chè dây
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M53
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Ampelop
Chè dây
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M62
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Ampelop
Chè dây
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 63900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M54
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1278
|
63900000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Ampelop
Chè dây
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M58
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Ampelop
Chè dây
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M60
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
An vị tràng TW3
Hoàng liên, Mộc hương.
- Strength / route
- 250mg, 250mg. · Uống
- Qty
- 62000 Viên
- Total
- 57288000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66124
|
VD-28105-17 |
250mg, 250mg.
Uống
|
Viên |
62000
|
924
|
57288000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T66
66124
|
2026-08-06 |
|
Atisalbu
Salbutamol sulfat
- Strength / route
- 2mg/5ml; 30ml · Uống
- Qty
- 200 Chai
- Total
- 2940000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
VD-25647-16 |
2mg/5ml; 30ml
Uống
|
Chai |
200
|
14700
|
2940000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-08-06 |
|
Atorvastatin TP
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
- Strength / route
- 10 mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 165000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893110205424 |
10 mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1650
|
165000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Atovze 20/10
Atorvastatin + ezetimibe
- Strength / route
- 20mg + 10mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 635000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893110393624 |
20mg + 10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
6350
|
635000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Strength / route
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 2 Ống
- Total
- 1560
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T52 · 52056
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2
|
780
|
1560
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T52
52056
|
2026-08-06 |
|
BFS-Atracu
Atracurium besylat
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 7980000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893114152723 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
39900
|
7980000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
- Strength / route
- 0,25 mg/ml · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 1638000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893114703224 |
0,25 mg/ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
5460
|
1638000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Betahistin DWP 12mg
Betahistin
- Strength / route
- 12 mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 149100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893110158823 |
12 mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1491
|
149100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Betixtin
Betahistin
- Strength / route
- 24 mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 56000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Antibiotice SA (Romania)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
594110298525 |
24 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5600
|
56000000
|
N1 |
Antibiotice SA
Romania
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Bidilucil 250
Meclofenoxat HCl
- Strength / route
- 250mg · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 90000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893110159125 |
250mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
45000
|
90000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M59
|
893100427324 |
5mg
Uống
|
viên |
0
|
315
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M53
|
893100427324 |
5mg
Uống
|
viên |
0
|
315
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M62
|
893100427324 |
5mg
Uống
|
viên |
0
|
315
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 3000 viên
- Total
- 945000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M54
|
893100427324 |
5mg
Uống
|
viên |
3000
|
315
|
945000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M58
|
893100427324 |
5mg
Uống
|
viên |
0
|
315
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M60
|
893100427324 |
5mg
Uống
|
viên |
0
|
315
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Strength / route
- Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M59
|
VD-19811-13 |
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch
Uống
|
Viên |
0
|
590
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Strength / route
- Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M53
|
VD-19811-13 |
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch
Uống
|
Viên |
0
|
590
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Strength / route
- Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M62
|
VD-19811-13 |
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch
Uống
|
Viên |
0
|
590
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Strength / route
- Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 17700000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M54
|
VD-19811-13 |
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch
Uống
|
Viên |
30000
|
590
|
17700000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Strength / route
- Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M58
|
VD-19811-13 |
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch
Uống
|
Viên |
0
|
590
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Strength / route
- Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M60
|
VD-19811-13 |
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch
Uống
|
Viên |
0
|
590
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Captazib 25/12,5
Captopril+ hydroclorothiazid
- Strength / route
- 25 mg + 12,5 mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 147000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893110298100 |
25 mg + 12,5 mg
Uống
|
Viên |
150000
|
980
|
147000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01M59
|
VN-17096-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
4000
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01M53
|
VN-17096-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
4000
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01M62
|
VN-17096-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
4000
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 20000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01M54
|
VN-17096-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
4000
|
20000000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01M58
|
VN-17096-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
4000
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01M60
|
VN-17096-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
4000
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharma PLC (Bulgaria)
- Province / Facility
- T01 · 01M59
|
VN-23072-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
700
|
0
|
N1 |
Pharma PLC
Bulgaria
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharma PLC (Bulgaria)
- Province / Facility
- T01 · 01M53
|
VN-23072-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
700
|
0
|
N1 |
Pharma PLC
Bulgaria
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharma PLC (Bulgaria)
- Province / Facility
- T01 · 01M62
|
VN-23072-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
700
|
0
|
N1 |
Pharma PLC
Bulgaria
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 21000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharma PLC (Bulgaria)
- Province / Facility
- T01 · 01M54
|
VN-23072-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
30000
|
700
|
21000000
|
N1 |
Pharma PLC
Bulgaria
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharma PLC (Bulgaria)
- Province / Facility
- T01 · 01M58
|
VN-23072-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
700
|
0
|
N1 |
Pharma PLC
Bulgaria
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |