Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-20
Latest batch
2026-08-17
Tender records
284788
Clear

284788 records found. Showing 601–650. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
Strength / route
21 microkatal · Uống
Qty
6000 Viên
Total
4620000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I74
893110844424 Viên 770 2026-08-06
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
Strength / route
21 microkatal · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M53
893110844424 viên 670 2026-08-06
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
Strength / route
21 microkatal · Uống
Qty
6000 Viên
Total
4620000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I75
893110844424 Viên 770 2026-08-06
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
Strength / route
21 microkatal · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M62
893110844424 viên 670 2026-08-06
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
Strength / route
21 microkatal · Uống
Qty
15000 viên
Total
10050000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M54
893110844424 viên 670 2026-08-06
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
Strength / route
21 microkatal · Uống
Qty
6000 Viên
Total
4620000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I52
893110844424 Viên 770 2026-08-06
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
Strength / route
21 microkatal · Uống
Qty
6000 Viên
Total
4620000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I59
893110844424 Viên 770 2026-08-06
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
Strength / route
21 microkatal · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M58
893110844424 viên 670 2026-08-06
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
Strength / route
21 microkatal · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M60
893110844424 viên 670 2026-08-06
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
Strength / route
21 microkatal · Uống
Qty
6000 Viên
Total
4620000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OR8
893110844424 Viên 770 2026-08-06
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M59
VD-23887-15 Viên 1278 2026-08-06
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M53
VD-23887-15 Viên 1278 2026-08-06
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M62
VD-23887-15 Viên 1278 2026-08-06
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
63900000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M54
VD-23887-15 Viên 1278 2026-08-06
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M58
VD-23887-15 Viên 1278 2026-08-06
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M60
VD-23887-15 Viên 1278 2026-08-06
An vị tràng TW3
Hoàng liên, Mộc hương.
Strength / route
250mg, 250mg. · Uống
Qty
62000 Viên
Total
57288000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66124
VD-28105-17 Viên 924 2026-08-06
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg/5ml; 30ml · Uống
Qty
200 Chai
Total
2940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
VD-25647-16 Chai 14700 2026-08-06
Atorvastatin TP
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
165000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30007
893110205424 Viên 1650 2026-08-06
Atovze 20/10
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
20mg + 10mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
635000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30007
893110393624 Viên 6350 2026-08-06
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
2 Ống
Total
1560
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52056
893114603624 Ống 780 2026-08-06
BFS-Atracu
Atracurium besylat
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
7980000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30007
893114152723 Ống 39900 2026-08-06
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
Strength / route
0,25 mg/ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
1638000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30007
893114703224 Ống 5460 2026-08-06
Betahistin DWP 12mg
Betahistin
Strength / route
12 mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
149100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30007
893110158823 Viên 1491 2026-08-06
Betixtin
Betahistin
Strength / route
24 mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
56000000
Group
N1
Manufacturer
Antibiotice SA (Romania)
Province / Facility
T30 · 30007
594110298525 Viên 5600 2026-08-06
Bidilucil 250
Meclofenoxat HCl
Strength / route
250mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
90000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30007
893110159125 Lọ 45000 2026-08-06
BisacodylDHG
Bisacodyl
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M59
893100427324 viên 315 2026-08-06
BisacodylDHG
Bisacodyl
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M53
893100427324 viên 315 2026-08-06
BisacodylDHG
Bisacodyl
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M62
893100427324 viên 315 2026-08-06
BisacodylDHG
Bisacodyl
Strength / route
5mg · Uống
Qty
3000 viên
Total
945000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M54
893100427324 viên 315 2026-08-06
BisacodylDHG
Bisacodyl
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M58
893100427324 viên 315 2026-08-06
BisacodylDHG
Bisacodyl
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M60
893100427324 viên 315 2026-08-06
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
Strength / route
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M59
VD-19811-13 Viên 590 2026-08-06
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
Strength / route
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M53
VD-19811-13 Viên 590 2026-08-06
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
Strength / route
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M62
VD-19811-13 Viên 590 2026-08-06
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
Strength / route
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
Qty
30000 Viên
Total
17700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M54
VD-19811-13 Viên 590 2026-08-06
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
Strength / route
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M58
VD-19811-13 Viên 590 2026-08-06
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
Strength / route
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M60
VD-19811-13 Viên 590 2026-08-06
Captazib 25/12,5
Captopril+ hydroclorothiazid
Strength / route
25 mg + 12,5 mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
147000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30007
893110298100 Viên 980 2026-08-06
Cetimed 10mg
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01M59
VN-17096-13 Viên 4000 2026-08-06
Cetimed 10mg
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01M53
VN-17096-13 Viên 4000 2026-08-06
Cetimed 10mg
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01M62
VN-17096-13 Viên 4000 2026-08-06
Cetimed 10mg
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
20000000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01M54
VN-17096-13 Viên 4000 2026-08-06
Cetimed 10mg
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01M58
VN-17096-13 Viên 4000 2026-08-06
Cetimed 10mg
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01M60
VN-17096-13 Viên 4000 2026-08-06
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01M59
VN-23072-22 Viên 700 2026-08-06
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01M53
VN-23072-22 Viên 700 2026-08-06
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01M62
VN-23072-22 Viên 700 2026-08-06
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
21000000
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01M54
VN-23072-22 Viên 700 2026-08-06
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01M58
VN-23072-22 Viên 700 2026-08-06

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.