Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-20
Latest batch
2026-08-17
Tender records
284788
Clear

284788 records found. Showing 551–600. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Tanakan
Ginkgo biloba
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Mayoly Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01879
VN-16289-13 Viên 4638 2026-08-07
Tanakan
Ginkgo biloba
Strength / route
40mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
23190000
Group
N1
Manufacturer
Mayoly Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01009
VN-16289-13 Viên 4638 2026-08-07
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
50mg + 0,35mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01904
VN-16023-12 Viên 2849 2026-08-07
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
50mg + 0,35mg · Uống
Qty
7800 Viên
Total
22222200
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01904
300100036725 Viên 2849 2026-08-07
Theresol
Mỗi gói 5,63g chứa: Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan
Strength / route
(0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g); 5,63g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15503
893100161525 Gói 1700 2026-08-07
Theresol
Mỗi gói 5,63g chứa: Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan
Strength / route
(0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g); 5,63g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15014
893100161525 Gói 1700 2026-08-07
Theresol
Mỗi gói 5,63g chứa: Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan
Strength / route
(0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g); 5,63g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15512
893100161525 Gói 1700 2026-08-07
Thục địa
Thục địa
Strength / route
Kg · Uống
Qty
30 Kg
Total
10350000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54001
VCT-00029-20 Kg 345000 2026-08-07
Trần bì sao vàng
Trần bì
Strength / route
Kg · Uống
Qty
5 Kg
Total
630000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54001
VCT-00031-20 Kg 126000 2026-08-07
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
42000 Viên
Total
126000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87014
893110160824 Viên 3000 2026-08-07
Tygacil
Tigecyclin*
Strength / route
50mg · Truyền tĩnh mạch
Qty
150 Lọ
Total
109650000
Group
N1
Manufacturer
Wyeth Lederle S.r.l (Italy (Ý))
Province / Facility
T01 · 01904
VN-20333-17 Lọ 731000 2026-08-07
Tần giao
Tần giao
Strength / route
Kg · Uống
Qty
5 Kg
Total
3675000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54001
VCT-00276-22 Kg 735000 2026-08-07
Vaminolact
Acid amin*
Strength / route
6,5%/100ml · Tiêm truyền
Qty
5000 Chai
Total
677250000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria (Áo))
Province / Facility
T01 · 01904
VN-19468-15 Chai 135450 2026-08-07
Vegzelma
Bevacizumab
Strength / route
25mg/ml x 16ml · Tiêm
Qty
342 Lọ
Total
2079018000
Group
N5
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01904
880410033226 Lọ 6079000 2026-08-07
Vegzelma
Bevacizumab
Strength / route
25mg/ml x 4ml · Tiêm
Qty
30 Lọ
Total
45330000
Group
N5
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01904
880410033226 Lọ 1511000 2026-08-07
Veltaron
Diclofenac
Strength / route
100mg · Đặt hậu môn
Qty
25000 Viên
Total
120225000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01904
893110208623 Viên 4809 2026-08-07
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
41000 Ống
Total
50430000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01904
893110712324 Ống 1230 2026-08-07
Vinropin 0,2%
Ropivacain hydroclorid
Strength / route
2mg/ml x 20ml · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
220000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01904
893114283124 Lọ 55000 2026-08-07
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
Strength / route
0,5mg/ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
263000
Group
N4
Manufacturer
CTCP DP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30008
893114078724 Ống 2630 2026-08-07
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion
Strength / route
10mg/ 1ml · Tiêm
Qty
1100 Ống
Total
2750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38180
893110440624 Ống 2500 2026-08-07
Vizimtex
Azithromycin
Strength / route
500mg · Tiêm truyền
Qty
1000 Lọ
Total
265000000
Group
N1
Manufacturer
Anfarm hellas S.A. (Greece (Hy Lạp))
Province / Facility
T01 · 01904
520110070923 Lọ 265000 2026-08-07
Vizimtex
Azithromycin
Strength / route
500mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Anfarm hellas S.A. (Greece (Hy Lạp))
Province / Facility
T01 · 01904
VN-20412-17 Lọ 265000 2026-08-07
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
Strength / route
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
1100 Túi
Total
128700000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Germany (Đức))
Province / Facility
T01 · 01904
VN-19956-16 Túi 117000 2026-08-07
Vị thuốc cổ truyền Câu đằng
Câu đằng
Strength / route
Kg · Uống
Qty
5 Kg
Total
1575000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54001
VCT-00296-22 Kg 315000 2026-08-07
Vị thuốc cổ truyền Dây đau xương
Dây đau xương
Strength / route
Kg · Uống
Qty
15 Kg
Total
1039500
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54001
VCT-00294-22 Kg 69300 2026-08-07
Vị thuốc cổ truyền Sa sâm
Sa sâm
Strength / route
Kg · Uống
Qty
15 Kg
Total
5670000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54001
VCT-00299-22 Kg 378000 2026-08-07
Vị thuốc cổ truyền Tế tân
Tế tân
Strength / route
Kg · Uống
Qty
3 Kg
Total
6567000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54001
VCT-00290-22 Kg 2189000 2026-08-07
Vị thuốc cổ truyển Bạch linh
Bạch linh (Phục linh)
Strength / route
Kg · Uống
Qty
20 Kg
Total
3780000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54001
VCT-00139-21 Kg 189000 2026-08-07
Vị thuốc cổ truyển Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ
Strength / route
Kg · Uống
Qty
5 Kg
Total
1465000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54001
VCT-00013-20 Kg 293000 2026-08-07
Xamiol
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Strength / route
50mcg/g + 0,5mg/g · Dùng ngoài
Qty
400 Lọ
Total
112992000
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01816
539110339425 Lọ 282480 2026-08-07
Xích thược
Xích thược
Strength / route
Kg · Uống
Qty
10 Kg
Total
3916500
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54001
VCT-00273-22 Kg 391650 2026-08-07
Ích mẫu sao vàng
Ích mẫu
Strength / route
Kg · Uống
Qty
5 Kg
Total
525000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54001
VCT-00542-25 Kg 105000 2026-08-07
Đinh lăng
Đinh lăng
Strength / route
Kg · Uống
Qty
10 Kg
Total
2121000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54001
VCT-00279-22 Kg 212100 2026-08-07
Đào nhân sao vàng giữ vỏ
Đào nhân
Strength / route
Kg · Uống
Qty
4 Kg
Total
2652000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54001
VCT-00009-20 Kg 663000 2026-08-07
Địa long tẩm rượu gừng
Địa long
Strength / route
Kg · Uống
Qty
4 Kg
Total
5148000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54001
VCT-00416-23 Kg 1287000 2026-08-07
Đỗ trọng chích muối
Đỗ trọng
Strength / route
Kg · Uống
Qty
25 Kg
Total
4400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54001
VCT-00010-20 Kg 176000 2026-08-07
Độc hoạt
Độc hoạt
Strength / route
Kg · Uống
Qty
10 Kg
Total
1879500
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54001
VCT-00011-20 Kg 187950 2026-08-07
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000UI + 250UI · Uống
Qty
636000 Viên
Total
356160000
Group
N4
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T75
893100260400 Viên 560 2026-08-06
AD Tamy
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Strength / route
2000UI + 250UI · Uống
Qty
160000 Viên
Total
89600000
Group
N4
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME DI SUN (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44007
893100260400 Viên 560 2026-08-06
Acarbose Friulchem
Acarbose
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
230000000
Group
N1
Manufacturer
Famar Italia, S.p.A (Italy)
Province / Facility
T30 · 30007
VN-22091-19 Viên 4600 2026-08-06
Actilyse
Alteplase
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
4 Lọ
Total
43320000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01160
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-08-06
Agihistine 24
Betahistin dihydroclorid
Strength / route
24 mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
289800000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30007
893110263900 Viên 2898 2026-08-06
Agilosart - H 100/12,5
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
100 mg + 12,5 mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
399000000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30007
893110015100 Viên 1995 2026-08-06
Aharon 150mg/ 3ml
Amiodaron (hydroclorid)
Strength / route
150mg/3ml · Tiêm
Qty
120 Ống
Total
2880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40006
893110226024 Ống 24000 2026-08-06
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
260000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30007
893110204323 Viên 5200 2026-08-06
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
Strength / route
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
Qty
150 Lọ
Total
7974450
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T30 · 30007
540110001624 Lọ 53163 2026-08-06
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin hydrochloride
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
120000000
Group
N2
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T30 · 30007
890110437723 Viên 6000 2026-08-06
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
Strength / route
21 microkatal · Uống
Qty
6000 Viên
Total
4620000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I53
893110844424 Viên 770 2026-08-06
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
Strength / route
21 microkatal · Uống
Qty
6000 Viên
Total
4620000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I54
893110844424 Viên 770 2026-08-06
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
Strength / route
21 microkatal · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M59
893110844424 viên 670 2026-08-06

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.