|
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
VN-19999-16 |
10mg/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
125000
|
0
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 19500 Ống
- Total
- 2437500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
300110029523 |
10mg/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
19500
|
125000
|
2437500000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
No-Spa forte
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 16700 Viên
- Total
- 21275800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
599110033523 |
80mg
Uống
|
Viên |
16700
|
1274
|
21275800
|
N1 |
Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.)
Hungary
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
No-Spa forte
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
VN-18876-15 |
80mg
Uống
|
Viên |
0
|
1274
|
0
|
N1 |
Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.)
Hungary
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1800 Ống
- Total
- 59400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX, ĐG, KN: HBM Pharma S.R.O.; CSXX: Joint Stock Company “Kalceks” (SX, ĐG, KN: Slovakia; XX: Latvia)
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
858110353424 |
1mg/1ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1800
|
33000
|
59400000
|
N1 |
CSSX, ĐG, KN: HBM Pharma S.R.O.; CSXX: Joint Stock Company “Kalceks”
SX, ĐG, KN: Slovakia; XX: Latvia
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 500ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Chai
- Total
- 39600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
893110118823 |
500ml
Tiêm
|
Chai |
6000
|
6600
|
39600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Oremute 5
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan + kẽm
- Strength / route
- 520mg + 580mg +300mg +2700mg+5mg · Uống
- Qty
- 15600 Gói
- Total
- 40560000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T70 · 70008
|
893110639524 |
520mg + 580mg +300mg +2700mg+5mg
Uống
|
Gói |
15600
|
2600
|
40560000
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T70
70008
|
2026-08-07 |
|
Orgametril
Lynestrenol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 750 Viên
- Total
- 1770000
- Group
- N1
- Manufacturer
- N.V. Organon (Hà Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
870110412823 |
5mg
Uống
|
Viên |
750
|
2360
|
1770000
|
N1 |
N.V. Organon
Hà Lan
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Orgametril
Lynestrenol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- N.V. Organon (Hà Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
VN-21209-18 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
2360
|
0
|
N1 |
N.V. Organon
Hà Lan
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
P-Cet 250
Palonosetron hydroclorid
- Strength / route
- 0,25mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 360 Lọ
- Total
- 187560000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorio Reig Jofre, S.A (Spain (Tây Ban Nha))
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
840110428023 |
0,25mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
360
|
521000
|
187560000
|
N1 |
Laboratorio Reig Jofre, S.A
Spain (Tây Ban Nha)
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Paparin
Papaverin hydroclorid
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
VD-20485-14 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1900
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Paparin
Papaverin hydroclorid
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 4400 Ống
- Total
- 8360000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
893110375423 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
4400
|
1900
|
8360000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 1g/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 11600 Túi
- Total
- 109272000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
893110055900 |
1g/100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
11600
|
9420
|
109272000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 1g/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
VD-33956-19 |
1g/100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
9420
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
- Strength / route
- 500 mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 388000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37324
|
893100357823 |
500 mg
Uống
|
Viên |
2000
|
194
|
388000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T37
37324
|
2026-08-07 |
|
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
- Strength / route
- 500 mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 388000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37319
|
893100357823 |
500 mg
Uống
|
Viên |
2000
|
194
|
388000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T37
37319
|
2026-08-07 |
|
Paracetamol macopharma
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 10mg/ml x 50ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1200 Túi
- Total
- 48000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Aguettant Mouvaux (France)
- Province / Facility
- T30 · 30005
|
300110016525 |
10mg/ml x 50ml
Tiêm truyền
|
Túi |
1200
|
40000
|
48000000
|
N1 |
Aguettant Mouvaux
France
|
T30
30005
|
2026-08-07 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 77250000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15501
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
150000
|
515
|
77250000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T15
15501
|
2026-08-07 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15503
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
515
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T15
15503
|
2026-08-07 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15505
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
515
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T15
15505
|
2026-08-07 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15014
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
515
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T15
15014
|
2026-08-07 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15512
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
515
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T15
15512
|
2026-08-07 |
|
Perglim M-1
Glimepiride+ Metformin Hydrochloride
- Strength / route
- 1mg + 500mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 20800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Inventia Healthcare Pvt. Ltd. (India)
- Province / Facility
- T01 · 01G10
|
890110035323 |
1mg + 500mg
Uống
|
Viên |
8000
|
2600
|
20800000
|
N3 |
Inventia Healthcare Pvt. Ltd.
India
|
T01
01G10
|
2026-08-07 |
|
Piperacilin 1g
Piperacilin
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 6893 Lọ
- Total
- 344650000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01816
|
893110219100 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
6893
|
50000
|
344650000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01816
|
2026-08-07 |
|
Piracetam 1g/5ml
Piracetam
- Strength / route
- 1g/5ml · Tiêm
- Qty
- 9000 Ống
- Total
- 15705000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38180
|
VD-34717-20 |
1g/5ml
Tiêm
|
Ống |
9000
|
1745
|
15705000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T38
38180
|
2026-08-07 |
|
Pokemine
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
- Strength / route
- 50mg/10ml · Uống
- Qty
- 8200 Ống
- Total
- 60270000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
893100508324 |
50mg/10ml
Uống
|
Ống |
8200
|
7350
|
60270000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Pokemine
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
- Strength / route
- 50mg/10ml · Uống
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
VD-31131-18 |
50mg/10ml
Uống
|
Ống |
0
|
7350
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- Strength / route
- 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 30600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (France (Pháp))
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
300110010524 |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
3000
|
10200
|
30600000
|
N1 |
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy
France (Pháp)
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Postcare gel
Progesteron
- Strength / route
- 1%; 80g · Dùng ngoài
- Qty
- 100 Tuýp
- Total
- 14800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
893110901724 |
1%; 80g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
100
|
148000
|
14800000
|
N4 |
Công ty CP dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Progesterone 200mg
Progesteron
- Strength / route
- 200mg · Đặt âm đạo
- Qty
- 61000 Viên
- Total
- 854000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain (Tây Ban Nha))
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
840110168400 |
200mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
61000
|
14000
|
854000000
|
N1 |
Laboratorios Leon Farma S.A.
Spain (Tây Ban Nha)
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Progesterone 200mg
Progesteron
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain (Tây Ban Nha))
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
840110168400 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
14000
|
0
|
N1 |
Laboratorios Leon Farma S.A.
Spain (Tây Ban Nha)
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Propess
Dinoproston
- Strength / route
- 10mg · Đặt âm đạo
- Qty
- 740 Túi
- Total
- 691530000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ferring Controlled Therapeutics Limited (Anh)
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
VN2-609-17 |
10mg
Đặt âm đạo
|
Túi |
740
|
934500
|
691530000
|
N1 |
Ferring Controlled Therapeutics Limited
Anh
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 46800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79582
|
893110493024 |
500mg
Uống
|
Viên |
60000
|
780
|
46800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T79
79582
|
2026-08-07 |
|
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
- Strength / route
- 50mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 50 Ống
- Total
- 2375000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP DP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30008
|
VD-35273-21 |
50mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
50
|
47500
|
2375000
|
N4 |
CTCP DP Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T30
30008
|
2026-08-07 |
|
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
- Strength / route
- 10mg/ml x 5ml · Tiêm
- Qty
- 1400 Lọ
- Total
- 122220000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria (Áo))
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
VN-22745-21 |
10mg/ml x 5ml
Tiêm
|
Lọ |
1400
|
87300
|
122220000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Austria (Áo)
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
- Strength / route
- (7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
- Qty
- 3390 Bút tiêm
- Total
- 1115310000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
- Province / Facility
- T01 · 01880
|
570410109324 |
(7,68mg + 3,15mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
3390
|
329000
|
1115310000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
|
T01
01880
|
2026-08-07 |
|
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
- Strength / route
- (7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
- Qty
- 650 Bút tiêm
- Total
- 213850000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
- Province / Facility
- T01 · 01816
|
570410109324 |
(7,68mg + 3,15mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
650
|
329000
|
213850000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch)
Đan Mạch
|
T01
01816
|
2026-08-07 |
|
Salboget Pressurised Inhalation 100mcg
Salbutamol sulfat
- Strength / route
- 100mcg/liều x 200 liều · Dạng hít
- Qty
- 1000 Bình xịt
- Total
- 44280000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Province / Facility
- T36 · 36032
|
896115206723 |
100mcg/liều x 200 liều
Dạng hít
|
Bình xịt |
1000
|
44280
|
44280000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T36
36032
|
2026-08-07 |
|
Seduxen 5 mg
Diazepam
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
VN-19162-15 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1932
|
0
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Seduxen 5 mg
Diazepam
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 3800 Viên
- Total
- 7341600
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
599112027923 |
5mg
Uống
|
Viên |
3800
|
1932
|
7341600
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Seduxen 5mg
Mỗi viên nén chứa: Diazepam 5,00mg
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 7000 Viên
- Total
- 13524000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Province / Facility
- T04 · 04013
|
599112027923 |
5mg
Uống
|
Viên |
7000
|
1932
|
13524000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T04
04013
|
2026-08-07 |
|
Simponi
Golimumab
- Strength / route
- 50mg/0,5ml · Tiêm
- Qty
- 80 Bút tiêm
- Total
- 838112720
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG (Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01816
|
001410037423 |
50mg/0,5ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
80
|
10476409
|
838112720
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG
Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
|
T01
01816
|
2026-08-07 |
|
Smoflipid 20%
Nhũ dịch lipid
- Strength / route
- 20%/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2700 Chai
- Total
- 364500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria (Áo))
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
VN-19955-16 |
20%/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2700
|
135000
|
364500000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Austria (Áo)
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Sorbitol 3%
Sorbitol
- Strength / route
- 3%; 150g/5lít · Dung dịch rửa
- Qty
- 240 Can
- Total
- 34800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
893110360225 |
3%; 150g/5lít
Dung dịch rửa
|
Can |
240
|
145000
|
34800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Sorbitol 3%
Sorbitol
- Strength / route
- 3%; 150g/5lít · Dung dịch rửa
- Qty
- 0 Can
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
VD-18005-12 |
3%; 150g/5lít
Dung dịch rửa
|
Can |
0
|
145000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Stiprol
Glycerol
- Strength / route
- 6,75g/9g · Thụt
- Qty
- 62600 Tuýp
- Total
- 433818000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
893100092424 |
6,75g/9g
Thụt
|
Tuýp |
62600
|
6930
|
433818000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Stiprol
Glycerol
- Strength / route
- 6,75g/9g · Thụt
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
VD-21083-14 |
6,75g/9g
Thụt
|
Tuýp |
0
|
6930
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg
Suxamethonium clorid
- Strength / route
- 100mg · Tiêm
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 7500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Vuab Pharma a.s. (Cộng hòa Séc)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VN-22760-21 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
100
|
75000
|
7500000
|
N1 |
Vuab Pharma a.s.
Cộng hòa Séc
|
T79
79054
|
2026-08-07 |
|
Sài Hồ Chích Giấm
Sài hồ
- Strength / route
- Kg · Uống
- Qty
- 5 Kg
- Total
- 3622500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54001
|
VCT-00186-22 |
Kg
Uống
|
Kg |
5
|
724500
|
3622500
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-08-07 |
|
Sơn thù chưng rượu
Sơn thù
- Strength / route
- Kg · Uống
- Qty
- 5 Kg
- Total
- 1932000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54001
|
VCT-00025-20 |
Kg
Uống
|
Kg |
5
|
386400
|
1932000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-08-07 |