|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharma PLC (Bulgaria)
- Province / Facility
- T01 · 01M60
|
VN-23072-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
700
|
0
|
N1 |
Pharma PLC
Bulgaria
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Colchicine
Colchicin
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M59
|
893115882324 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
900
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Colchicine
Colchicin
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M53
|
893115882324 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
900
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Colchicine
Colchicin
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M62
|
893115882324 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
900
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Colchicine
Colchicin
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 2700000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M54
|
893115882324 |
1mg
Uống
|
Viên |
3000
|
900
|
2700000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Colchicine
Colchicin
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M58
|
893115882324 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
900
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Colchicine
Colchicin
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M60
|
893115882324 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
900
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
- Strength / route
- 325mg + 2mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 12900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I53
|
893100268523 |
325mg + 2mg
Uống
|
Viên |
50000
|
258
|
12900000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I53
|
2026-08-06 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
- Strength / route
- 325mg + 2mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 12900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I54
|
893100268523 |
325mg + 2mg
Uống
|
Viên |
50000
|
258
|
12900000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I54
|
2026-08-06 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
- Strength / route
- 325mg + 2mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M59
|
893100268523 |
325mg + 2mg
Uống
|
viên |
0
|
270
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
- Strength / route
- 325mg + 2mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 12900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I74
|
893100268523 |
325mg + 2mg
Uống
|
Viên |
50000
|
258
|
12900000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I74
|
2026-08-06 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
- Strength / route
- 325mg + 2mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M53
|
893100268523 |
325mg + 2mg
Uống
|
viên |
0
|
270
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
- Strength / route
- 325mg + 2mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 12900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I75
|
893100268523 |
325mg + 2mg
Uống
|
Viên |
50000
|
258
|
12900000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I75
|
2026-08-06 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
- Strength / route
- 325mg + 2mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M62
|
893100268523 |
325mg + 2mg
Uống
|
viên |
0
|
270
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
- Strength / route
- 325mg + 2mg · Uống
- Qty
- 20000 viên
- Total
- 5400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M54
|
893100268523 |
325mg + 2mg
Uống
|
viên |
20000
|
270
|
5400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
- Strength / route
- 325mg + 2mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 12900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I52
|
893100268523 |
325mg + 2mg
Uống
|
Viên |
50000
|
258
|
12900000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I52
|
2026-08-06 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
- Strength / route
- 325mg + 2mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 12900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I59
|
893100268523 |
325mg + 2mg
Uống
|
Viên |
50000
|
258
|
12900000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I59
|
2026-08-06 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
- Strength / route
- 325mg + 2mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M58
|
893100268523 |
325mg + 2mg
Uống
|
viên |
0
|
270
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
- Strength / route
- 325mg + 2mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M60
|
893100268523 |
325mg + 2mg
Uống
|
viên |
0
|
270
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
- Strength / route
- 325mg + 2mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 12900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OR8
|
893100268523 |
325mg + 2mg
Uống
|
Viên |
50000
|
258
|
12900000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01OR8
|
2026-08-06 |
|
Cosaten
Perindopril
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M59
|
VD-18905-13 |
4mg
Uống
|
Viên |
0
|
700
|
0
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Cosaten
Perindopril
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M53
|
VD-18905-13 |
4mg
Uống
|
Viên |
0
|
700
|
0
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Cosaten
Perindopril
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M62
|
VD-18905-13 |
4mg
Uống
|
Viên |
0
|
700
|
0
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Cosaten
Perindopril
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 10500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M54
|
VD-18905-13 |
4mg
Uống
|
Viên |
15000
|
700
|
10500000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Cosaten
Perindopril
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M58
|
VD-18905-13 |
4mg
Uống
|
Viên |
0
|
700
|
0
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Cosaten
Perindopril
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M60
|
VD-18905-13 |
4mg
Uống
|
Viên |
0
|
700
|
0
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 175mg + 175mg + 125mcg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M59
|
893110342324 |
175mg + 175mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1100
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 175mg + 175mg + 125mcg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M53
|
893110342324 |
175mg + 175mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1100
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 175mg + 175mg + 125mcg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M62
|
893110342324 |
175mg + 175mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1100
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 175mg + 175mg + 125mcg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 88000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M54
|
893110342324 |
175mg + 175mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
80000
|
1100
|
88000000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 175mg + 175mg + 125mcg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M58
|
893110342324 |
175mg + 175mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1100
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 175mg + 175mg + 125mcg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M60
|
893110342324 |
175mg + 175mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1100
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
- Strength / route
- 2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M59
|
TCT-00232-24 |
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg
Dùng ngoài
|
Lọ |
0
|
33300
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
- Strength / route
- 2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M53
|
TCT-00232-24 |
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg
Dùng ngoài
|
Lọ |
0
|
33300
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
- Strength / route
- 2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M62
|
TCT-00232-24 |
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg
Dùng ngoài
|
Lọ |
0
|
33300
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
- Strength / route
- 2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 66600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M54
|
TCT-00232-24 |
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg
Dùng ngoài
|
Lọ |
2000
|
33300
|
66600000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
- Strength / route
- 2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M58
|
TCT-00232-24 |
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg
Dùng ngoài
|
Lọ |
0
|
33300
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
- Strength / route
- 2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M60
|
TCT-00232-24 |
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg
Dùng ngoài
|
Lọ |
0
|
33300
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 4000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893112683724 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
8000
|
4000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40 mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 8505000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893110204725 |
40 mg
Uống
|
Viên |
15000
|
567
|
8505000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M59
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
567
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M53
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
567
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M62
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
567
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 3402000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M54
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
6000
|
567
|
3402000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M58
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
567
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M60
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
567
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Duphaston
Dydrogesteron
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 53328000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
870110067423 |
10mg
Uống
|
Viên |
6000
|
8888
|
53328000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
- Province / Facility
- T80
|
VN-21652-19 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
5869
|
0
|
N1 |
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
|
T80
|
2026-08-06 |
|
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
- Province / Facility
- T80
|
300100982124 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
5869
|
0
|
N1 |
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
|
T80
|
2026-08-06 |
|
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Farmak JSC (Ukraine)
- Province / Facility
- T01 · 01M59
|
VN-17895-14 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3450
|
0
|
N2 |
Farmak JSC
Ukraine
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |