Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-18
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307039
Clear

307039 records found. Showing 64551–64600. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
70000 viên
Total
476000000
Group
N3
Manufacturer
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
Province / Facility
T01 · 01055
471110040125 viên 6800 2026-04-23
Ama Power
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1000mg + 500mg · Tiêm
Qty
20000 lọ
Total
1240000000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A. (Rumani)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-19857-16 lọ 62000 2026-04-23
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
12600000
Group
N2
Manufacturer
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
Province / Facility
T01 · 01055
471100002600 Viên 840 2026-04-23
Amdepin Duo
Amlodipin + atorvastatin
Strength / route
5mg + 10mg · Uống
Qty
260000 Viên
Total
988000000
Group
N2
Manufacturer
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01055
890110002724 Viên 3800 2026-04-23
Amefibrex 300
Fenofibrat
Strength / route
300mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
138000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110669924 Viên 3450 2026-04-23
Amegesic 200
Naproxen
Strength / route
200mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
20500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893100026200 Viên 2050 2026-04-23
Amikacin Kabi
Amikacin
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
500 Chai
Total
27770000
Group
N2
Manufacturer
Fresenius Kabi Polska Sp. zo.o (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01043
590110346900 Chai 55540 2026-04-23
Aminazin 1,25%
Clorpromazin (hydroclorid)
Strength / route
25mg/2ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
21000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T25 · 25001
893115701024 Ống 2100 2026-04-23
Aminazin 1,25%
Clorpromazin (hydroclorid)
Strength / route
25mg/2ml · Tiêm
Qty
2000 ống
Total
4200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893115701024 ống 2100 2026-04-23
Aminoleban
Acid amin*
Strength / route
8% 200ml · Tiêm truyền
Qty
400 Túi
Total
41600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-36020-22 Túi 104000 2026-04-23
Aminomix Peripheral
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
Strength / route
(35g acid amin + 63g Glucose + các chất điện giải)/1000ml · Tiêm truyền
Qty
800 Túi
Total
324000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-22602-20 Túi 405000 2026-04-23
Aminosteril N-Hepa 8%
Acid amin*
Strength / route
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g + L-leucin 3,27g + L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g + L-methionin 0,28g + N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g + L-phenyla · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
104000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-22744-21 Chai 104000 2026-04-23
Amiparen 10%
Acid amin*
Strength / route
10% 200ml · Tiêm truyền
Qty
2200 Túi
Total
138600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110453623 Túi 63000 2026-04-23
Amitriptylin 25 mg
Amitriptylin (hydroclorid)
Strength / route
25mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
19000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110307424 Viên 950 2026-04-23
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
Strength / route
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
171000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01055
383110520224 Viên 5700 2026-04-23
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg + 5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
170400000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01055
383110520324 Viên 5680 2026-04-23
Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets
Amlodipin+ atorvastatin
Strength / route
5mg + 10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
176000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01055
840110183223 Viên 8800 2026-04-23
Ampicillin and Sulbactam 2g + 1g
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
2g + 1g · Tiêm
Qty
8000 Lọ
Total
960000000
Group
N1
Manufacturer
Mitim S.r.l (Italy)
Province / Facility
T01 · 01055
800110186600 Lọ 120000 2026-04-23
Anastrole
Anastrozol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
21000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T17 · 17001
893114169623 Viên 2100 2026-04-23
Anbaescin
Aescin
Strength / route
50 mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
355000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-35786-22 Viên 7100 2026-04-23
Andomag B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Strength / route
500mg + 5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
47500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893100244424 Viên 950 2026-04-23
Angut 300
Allopurinol
Strength / route
300mg · Uống
Qty
40000 viên
Total
24000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110477824 viên 600 2026-04-23
Anotar
Dutasterid
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
16800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110462225 Viên 2800 2026-04-23
Anozeol 1mg
Anastrozol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
27600000
Group
N1
Manufacturer
Salutas Pharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01043
400114528724 Viên 6900 2026-04-23
Antimuc 300 mg/3 ml
Acetylcystein
Strength / route
300mg/3ml · Tiêm
Qty
150 Ống
Total
4350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
VD-36204-22 Ống 29000 2026-04-23
Arbosnew 100
Acarbose
Strength / route
100mg · Uống
Qty
202000 Viên
Total
254520000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110380624 Viên 1260 2026-04-23
Artiflax 500
Mupirocin
Strength / route
2% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
10675000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893100359725 Tuýp 21350 2026-04-23
Asbesone
Betamethason
Strength / route
15mg/30g; 30g · Dùng ngoài
Qty
400 Tuýp
Total
24600000
Group
N2
Manufacturer
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
Province / Facility
T01 · 01055
531110007624 Tuýp 61500 2026-04-23
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
960000 Viên
Total
432000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-20058-13 Viên 450 2026-04-23
Aspirin MKP
Acetylsalicylic acid
Strength / route
81mg · Uống
Qty
62000 Viên
Total
21080000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110234624 Viên 340 2026-04-23
Asstrozol
Anastrozol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
269640000
Group
N1
Manufacturer
Synthon Hispania, SL (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T25 · 25001
VN2-542-17 Viên 6741 2026-04-23
Asstrozol
Anastrozol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Synthon Hispania, SL (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T25 · 25001
840114088223 Viên 6741 2026-04-23
Asstrozol
Anastrozol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
67830000
Group
N1
Manufacturer
Synthon Hispania, SL (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T17 · 17001
840114088223 Viên 6783 2026-04-23
Atixarso 90 mg film coated tablets
Ticagrelor
Strength / route
90mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
296000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01055
383110002125 Viên 14800 2026-04-23
Atovze 10/10
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
10mg + 10mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
2196000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110369923 Viên 5490 2026-04-23
Atovze 20/10
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
20mg + 10mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
780000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110393624 Viên 6500 2026-04-23
Atropin sulphat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
4680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893114045723 Ống 780 2026-04-23
AustrapharmMesone
Methyl prednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
5800000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-19204-13 Viên 580 2026-04-23
Avarino
Alverin citrat + simethicon
Strength / route
60mg + 300mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
75000000
Group
N2
Manufacturer
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-14740-12 Viên 2500 2026-04-23
Avarino
Alverin citrat + simethicon
Strength / route
300mg + 60mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
50000000
Group
N2
Manufacturer
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-14740-12 Viên 2500 2026-04-23
Azarga
Brinzolamid + timolol
Strength / route
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
200 Lọ
Total
62160000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01055
540110079123 Lọ 310800 2026-04-23
Azein Inj.
Aciclovir
Strength / route
250mg · Tiêm truyền
Qty
300 Lọ
Total
75600000
Group
N2
Manufacturer
Myung In Pharm.Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01055
880110529924 Lọ 252000 2026-04-23
B12 Ankermann
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
Strength / route
1000mcg · Uống
Qty
3600 Viên
Total
25200000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-22696-20 Viên 7000 2026-04-23
B12 Ankermann
Cyanocobalamin
Strength / route
1000mcg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
280000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-22696-20 Viên 7000 2026-04-23
BD-Future 20
Tamoxifen
Strength / route
20mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
18000000
Group
N2
Manufacturer
BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd (India)
Province / Facility
T17 · 17001
890110971624 Viên 3600 2026-04-23
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
Strength / route
0,4mg/ml · Tiêm
Qty
600 Ống
Total
17640000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110017800 Ống 29400 2026-04-23
BFS-Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
Strength / route
500mg/10ml · Tiêm
Qty
2400 Ống
Total
32760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893110414824 Ống 13650 2026-04-23
BFS-Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
Strength / route
500mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
VD-24750-16 Ống 13650 2026-04-23
BIGINOL 5
Bisoprolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
200000 viên
Total
86000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-35650-22 viên 430 2026-04-23
Baburol
Bambuterol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
16800000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110380824 Viên 420 2026-04-23

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.