Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-18
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307039
Clear

307039 records found. Showing 64601–64650. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
>=10^8CFU/ 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84022
893400647624 Viên 2950 2026-04-23
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
>=10^8CFU/ 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84022
QLSP-840-15 Viên 2950 2026-04-23
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10 mũ 8 CFU · Uống
Qty
40000 Gói
Total
120000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893400647724 Gói 3000 2026-04-23
Bacsulfo 1g/0,5g
Cefoperazon + sulbactam*
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm
Qty
22000 Lọ
Total
1595000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110809424 Lọ 72500 2026-04-23
Bambec
Bambuterol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
26000 Viên
Total
146614000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-16125-13 Viên 5639 2026-04-23
Bambuterol 20
Bambuterol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
40000 viên
Total
22000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-35816-22 viên 550 2026-04-23
Basaglar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
300U/3ml · Tiêm
Qty
200 Bút tiêm
Total
49400000
Group
N1
Manufacturer
Lilly France (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01043
SP3-1201-20 Bút tiêm 247000 2026-04-23
Basicillin 100mg
Doxycyclin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
11340000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893610332524 Viên 1890 2026-04-23
Bendamustine Mylan
Bendamustine
Strength / route
25mg · Tiêm truyền
Qty
60 Lọ
Total
82800000
Group
N5
Manufacturer
Mylan Laboratories Limited [OTL] (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01055
VN3-339-21 Lọ 1380000 2026-04-23
Bendamustine Mylan
Bendamustine
Strength / route
100mg · Tiêm truyền
Qty
40 Lọ
Total
251600000
Group
N5
Manufacturer
Mylan Laboratories Limited [OTL] (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01055
VN3-375-21 Lọ 6290000 2026-04-23
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
0,1mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
17280000
Group
N1
Manufacturer
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
Province / Facility
T01 · 01055
400110179525 Viên 864 2026-04-23
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
0,05mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
78100000
Group
N1
Manufacturer
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
Province / Facility
T01 · 01055
400110324425 Viên 781 2026-04-23
Berodual
Fenoterol + ipratropium
Strength / route
(500mcg/ml + 250mcg/ml); 20ml · Khí dung
Qty
20 Lọ
Total
1937400
Group
N1
Manufacturer
Istituto de Angeli S.R.L (Ý)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-22997-22 Lọ 96870 2026-04-23
Bestane
Exemestan
Strength / route
25mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
25800000
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
Province / Facility
T01 · 01055
890114040725 Viên 25800 2026-04-23
Betadine Antiseptic Solution 10% w/v
Povidon iodin
Strength / route
10% kl/tt; 125ml · Dùng ngoài
Qty
3000 Chai
Total
127200000
Group
N1
Manufacturer
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01043
529100790424 Chai 42400 2026-04-23
Betadine Antiseptic Solution 10% w/v
Povidon iodin
Strength / route
10% kl/tt · Dùng ngoài
Qty
13000 Chai
Total
578500000
Group
N1
Manufacturer
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01055
529100790424 Chai 44500 2026-04-23
Betadine Antiseptic Solution 10% w/v
Povidon iodin
Strength / route
10% kl/tt · Dùng ngoài
Qty
1000 Chai
Total
39495000
Group
N1
Manufacturer
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01055
529100790424 Chai 39495 2026-04-23
Betadine Gargle and Mouthwash
Povidon iodin
Strength / route
1% (w/v); 125ml · Dùng ngoài
Qty
300 Chai
Total
16952400
Group
N1
Manufacturer
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01043
529100078823 Chai 56508 2026-04-23
Betadine Ointment 10% w/w
Povidon iodin
Strength / route
10% (kl/kl); 40g · Dùng ngoài
Qty
100 Tuýp
Total
5124000
Group
N1
Manufacturer
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-20577-17 Tuýp 51240 2026-04-23
Betadine Throat spray
Povidon iodin
Strength / route
0,45% (w/v); 50ml · Dùng ngoài
Qty
300 Chai
Total
26999700
Group
N1
Manufacturer
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01043
529100078923 Chai 89999 2026-04-23
Betahistin 24
Betahistin
Strength / route
24mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
230000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110294023 Viên 2300 2026-04-23
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
Strength / route
23,75mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
43890000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thuỵ-điển)
Province / Facility
T44 · 44003
VN-17243-13 Viên 4389 2026-04-23
Bexita 50/ 850
Sitagliptin
Strength / route
50mg + 850mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
278000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110481325 Viên 6950 2026-04-23
Bexita 50/500
Sitagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
695000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110391725 Viên 6950 2026-04-23
Bfs-Depara
Acetylcystein
Strength / route
2g/10 ml · Tiêm
Qty
150 Lọ
Total
21750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893110805024 Lọ 145000 2026-04-23
Bidicarlin 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
Strength / route
3g + 0,2g · Tiêm
Qty
14000 Lọ
Total
1357986000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110365325 Lọ 96999 2026-04-23
Bidilucil 500
Meclophenoxat
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
115900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110051223 Lọ 57950 2026-04-23
Bifudin
Fusidic acid
Strength / route
20mg/1g · Dùng ngoài
Qty
600 Tuýp
Total
13860000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110145123 Tuýp 23100 2026-04-23
Bigemax 1g
Gemcitabin
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
154875000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893114121525 Lọ 309750 2026-04-23
Bigemax 200
Gemcitabin
Strength / route
200mg · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
60375000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893114121625 Lọ 120750 2026-04-23
Biluracil 250
Fluorouracil (5-FU)
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm
Qty
2500 Lọ
Total
65625000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893114176225 Lọ 26250 2026-04-23
Biluracil 500
Fluorouracil
Strength / route
500mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Lọ
Total
40950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893114121825 Lọ 40950 2026-04-23
Bioflora 100mg
Saccharomyces boulardii
Strength / route
100mg · Uống
Qty
10000 Gói
Total
55000000
Group
N1
Manufacturer
Biocodex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-16392-13 Gói 5500 2026-04-23
Biosubtyl II
Bacillus subtilis
Strength / route
10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
Qty
100000 viên
Total
150000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
QLSP-856-15 viên 1500 2026-04-23
Biroxime
Clotrimazol
Strength / route
1%/20g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
16500000
Group
N5
Manufacturer
Agio Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01055
890100021425 Tuýp 16500 2026-04-23
Biseptol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
(200mg + 40mg)/5ml · Uống
Qty
300 Chai
Total
30000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz (CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; CS xuất xưởng lô: Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-20800-17 Chai 100000 2026-04-23
Bismuth Subcitrate
Bismuth
Strength / route
120mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
79000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110938724 Viên 3950 2026-04-23
Bismuth Subsalicylate 262.5 mg
Bismuth
Strength / route
262,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
114000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893100267324 Viên 5700 2026-04-23
Bisoloc
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
11960000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110505524 Viên 598 2026-04-23
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 12.5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
96000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110049223 Viên 2400 2026-04-23
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
320000 Viên
Total
218880000
Group
N1
Manufacturer
Lek S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01055
590110992124 Viên 684 2026-04-23
Biticans
Rabeprazol
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
276000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110895724 Lọ 69000 2026-04-23
Bivicode 2g
Cefepim*
Strength / route
2000mg · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
600000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110209725 Lọ 60000 2026-04-23
Bividia 50
Sitagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
300000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110557524 Viên 7500 2026-04-23
Bivitanpo 100
Losartan
Strength / route
100mg · Uống
Qty
60000 viên
Total
192000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110500924 viên 3200 2026-04-23
Bivixim 5
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
32000 Viên
Total
14784000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110159400 Viên 462 2026-04-23
Bixebra 5 mg
Ivabradin
Strength / route
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 5 mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
80400000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-22877-21 Viên 4020 2026-04-23
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin
Strength / route
15U · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
81996600
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893114092923 Lọ 409983 2026-04-23
Blizadon 400
Fluconazol
Strength / route
400mg/200ml · Tiêm truyền
Qty
300 Túi
Total
72600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-35927-22 Túi 242000 2026-04-23
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
30000 Viên bao phim
Total
18300000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco, Việt Nam (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01B58
VD-19790-13 Viên bao phim 610 2026-04-23

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.