|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- >=10^8CFU/ 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T84 · 84022
|
893400647624 |
>=10^8CFU/ 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
2950
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T84
84022
|
2026-04-23 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- >=10^8CFU/ 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T84 · 84022
|
QLSP-840-15 |
>=10^8CFU/ 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
2950
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T84
84022
|
2026-04-23 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10 mũ 8 CFU · Uống
- Qty
- 40000 Gói
- Total
- 120000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893400647724 |
≥ 10 mũ 8 CFU
Uống
|
Gói |
40000
|
3000
|
120000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Bacsulfo 1g/0,5g
Cefoperazon + sulbactam*
- Strength / route
- 1g + 0,5g · Tiêm
- Qty
- 22000 Lọ
- Total
- 1595000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110809424 |
1g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
22000
|
72500
|
1595000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Bambec
Bambuterol
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 26000 Viên
- Total
- 146614000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN-16125-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
26000
|
5639
|
146614000
|
N1 |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Bambuterol 20
Bambuterol
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 40000 viên
- Total
- 22000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-35816-22 |
20mg
Uống
|
viên |
40000
|
550
|
22000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Basaglar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Strength / route
- 300U/3ml · Tiêm
- Qty
- 200 Bút tiêm
- Total
- 49400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lilly France (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
SP3-1201-20 |
300U/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
200
|
247000
|
49400000
|
N1 |
Lilly France
Pháp
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Basicillin 100mg
Doxycyclin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 11340000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893610332524 |
100mg
Uống
|
Viên |
6000
|
1890
|
11340000
|
N1 |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Bendamustine Mylan
Bendamustine
- Strength / route
- 25mg · Tiêm truyền
- Qty
- 60 Lọ
- Total
- 82800000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Mylan Laboratories Limited [OTL] (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN3-339-21 |
25mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
60
|
1380000
|
82800000
|
N5 |
Mylan Laboratories Limited [OTL]
Ấn Độ
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Bendamustine Mylan
Bendamustine
- Strength / route
- 100mg · Tiêm truyền
- Qty
- 40 Lọ
- Total
- 251600000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Mylan Laboratories Limited [OTL] (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN3-375-21 |
100mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
40
|
6290000
|
251600000
|
N5 |
Mylan Laboratories Limited [OTL]
Ấn Độ
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 0,1mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 17280000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
400110179525 |
0,1mg
Uống
|
Viên |
20000
|
864
|
17280000
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 0,05mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 78100000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
400110324425 |
0,05mg
Uống
|
Viên |
100000
|
781
|
78100000
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Berodual
Fenoterol + ipratropium
- Strength / route
- (500mcg/ml + 250mcg/ml); 20ml · Khí dung
- Qty
- 20 Lọ
- Total
- 1937400
- Group
- N1
- Manufacturer
- Istituto de Angeli S.R.L (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-22997-22 |
(500mcg/ml + 250mcg/ml); 20ml
Khí dung
|
Lọ |
20
|
96870
|
1937400
|
N1 |
Istituto de Angeli S.R.L
Ý
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Bestane
Exemestan
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 25800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
890114040725 |
25mg
Uống
|
Viên |
1000
|
25800
|
25800000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Betadine Antiseptic Solution 10% w/v
Povidon iodin
- Strength / route
- 10% kl/tt; 125ml · Dùng ngoài
- Qty
- 3000 Chai
- Total
- 127200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
529100790424 |
10% kl/tt; 125ml
Dùng ngoài
|
Chai |
3000
|
42400
|
127200000
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Betadine Antiseptic Solution 10% w/v
Povidon iodin
- Strength / route
- 10% kl/tt · Dùng ngoài
- Qty
- 13000 Chai
- Total
- 578500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
529100790424 |
10% kl/tt
Dùng ngoài
|
Chai |
13000
|
44500
|
578500000
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Betadine Antiseptic Solution 10% w/v
Povidon iodin
- Strength / route
- 10% kl/tt · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 39495000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
529100790424 |
10% kl/tt
Dùng ngoài
|
Chai |
1000
|
39495
|
39495000
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Betadine Gargle and Mouthwash
Povidon iodin
- Strength / route
- 1% (w/v); 125ml · Dùng ngoài
- Qty
- 300 Chai
- Total
- 16952400
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
529100078823 |
1% (w/v); 125ml
Dùng ngoài
|
Chai |
300
|
56508
|
16952400
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Betadine Ointment 10% w/w
Povidon iodin
- Strength / route
- 10% (kl/kl); 40g · Dùng ngoài
- Qty
- 100 Tuýp
- Total
- 5124000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-20577-17 |
10% (kl/kl); 40g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
100
|
51240
|
5124000
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Betadine Throat spray
Povidon iodin
- Strength / route
- 0,45% (w/v); 50ml · Dùng ngoài
- Qty
- 300 Chai
- Total
- 26999700
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
529100078923 |
0,45% (w/v); 50ml
Dùng ngoài
|
Chai |
300
|
89999
|
26999700
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Betahistin 24
Betahistin
- Strength / route
- 24mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 230000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110294023 |
24mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2300
|
230000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
- Strength / route
- 23,75mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 43890000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thuỵ-điển)
- Province / Facility
- T44 · 44003
|
VN-17243-13 |
23,75mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4389
|
43890000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thuỵ-điển
|
T44
44003
|
2026-04-23 |
|
Bexita 50/ 850
Sitagliptin
- Strength / route
- 50mg + 850mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 278000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110481325 |
50mg + 850mg
Uống
|
Viên |
40000
|
6950
|
278000000
|
N3 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Bexita 50/500
Sitagliptin + metformin
- Strength / route
- 50mg + 500mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 695000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110391725 |
50mg + 500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
6950
|
695000000
|
N3 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Bfs-Depara
Acetylcystein
- Strength / route
- 2g/10 ml · Tiêm
- Qty
- 150 Lọ
- Total
- 21750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
893110805024 |
2g/10 ml
Tiêm
|
Lọ |
150
|
145000
|
21750000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-04-23 |
|
Bidicarlin 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
- Strength / route
- 3g + 0,2g · Tiêm
- Qty
- 14000 Lọ
- Total
- 1357986000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110365325 |
3g + 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
14000
|
96999
|
1357986000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Bidilucil 500
Meclophenoxat
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 115900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110051223 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
57950
|
115900000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Bifudin
Fusidic acid
- Strength / route
- 20mg/1g · Dùng ngoài
- Qty
- 600 Tuýp
- Total
- 13860000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110145123 |
20mg/1g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
600
|
23100
|
13860000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Bigemax 1g
Gemcitabin
- Strength / route
- 1000mg · Tiêm
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 154875000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893114121525 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
500
|
309750
|
154875000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Bigemax 200
Gemcitabin
- Strength / route
- 200mg · Tiêm
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 60375000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893114121625 |
200mg
Tiêm
|
Lọ |
500
|
120750
|
60375000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Biluracil 250
Fluorouracil (5-FU)
- Strength / route
- 250mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 2500 Lọ
- Total
- 65625000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893114176225 |
250mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
2500
|
26250
|
65625000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Biluracil 500
Fluorouracil
- Strength / route
- 500mg/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 40950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893114121825 |
500mg/10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1000
|
40950
|
40950000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Bioflora 100mg
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 55000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Biocodex (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-16392-13 |
100mg
Uống
|
Gói |
10000
|
5500
|
55000000
|
N1 |
Biocodex
Pháp
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Biosubtyl II
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
- Qty
- 100000 viên
- Total
- 150000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
QLSP-856-15 |
10^7-10^8 CFU/250mg
Uống
|
viên |
100000
|
1500
|
150000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Biroxime
Clotrimazol
- Strength / route
- 1%/20g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 16500000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Agio Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
890100021425 |
1%/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
16500
|
16500000
|
N5 |
Agio Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Biseptol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- Strength / route
- (200mg + 40mg)/5ml · Uống
- Qty
- 300 Chai
- Total
- 30000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz (CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; CS xuất xưởng lô: Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN-20800-17 |
(200mg + 40mg)/5ml
Uống
|
Chai |
300
|
100000
|
30000000
|
N1 |
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; CS xuất xưởng lô: Ba Lan
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Bismuth Subcitrate
Bismuth
- Strength / route
- 120mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 79000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110938724 |
120mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3950
|
79000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Bismuth Subsalicylate 262.5 mg
Bismuth
- Strength / route
- 262,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 114000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893100267324 |
262,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
5700
|
114000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Bisoloc
Bisoprolol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 11960000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110505524 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
598
|
11960000
|
N3 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12.5mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 96000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110049223 |
5mg + 12.5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2400
|
96000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 320000 Viên
- Total
- 218880000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek S.A (Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
590110992124 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
320000
|
684
|
218880000
|
N1 |
Lek S.A
Ba Lan
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Biticans
Rabeprazol
- Strength / route
- 20mg · Tiêm
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 276000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110895724 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
69000
|
276000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Bivicode 2g
Cefepim*
- Strength / route
- 2000mg · Tiêm
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 600000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110209725 |
2000mg
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
60000
|
600000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Bividia 50
Sitagliptin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 300000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110557524 |
50mg
Uống
|
Viên |
40000
|
7500
|
300000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Bivitanpo 100
Losartan
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 60000 viên
- Total
- 192000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110500924 |
100mg
Uống
|
viên |
60000
|
3200
|
192000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Bivixim 5
Thiamazol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 32000 Viên
- Total
- 14784000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110159400 |
5mg
Uống
|
Viên |
32000
|
462
|
14784000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Bixebra 5 mg
Ivabradin
- Strength / route
- Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 5 mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 80400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN-22877-21 |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 5 mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4020
|
80400000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin
- Strength / route
- 15U · Tiêm
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 81996600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893114092923 |
15U
Tiêm
|
Lọ |
200
|
409983
|
81996600
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Blizadon 400
Fluconazol
- Strength / route
- 400mg/200ml · Tiêm truyền
- Qty
- 300 Túi
- Total
- 72600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-35927-22 |
400mg/200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
300
|
242000
|
72600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Strength / route
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên bao phim
- Total
- 18300000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco, Việt Nam (Việt nam)
- Province / Facility
- T01 · 01B58
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên bao phim |
30000
|
610
|
18300000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco, Việt Nam
Việt nam
|
T01
01B58
|
2026-04-23 |