Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-18
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307039
Clear

307039 records found. Showing 64501–64550. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Zoximcef 1 g
Ceftizoxim
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
49000 Lọ
Total
3381000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110907424 Lọ 69000 2026-04-24
Zoximcef 2g
Ceftizoxim
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
22000 Lọ
Total
2310000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35870-22 Lọ 105000 2026-04-24
Zoximcef 2g
Ceftizoxim
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
23200 Lọ
Total
2436000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35870-22 Lọ 105000 2026-04-24
Zyrtec
Cetirizin
Strength / route
1mg/ml; 60ml · Uống
Qty
66 Chai
Total
3676200
Group
N1
Manufacturer
Aesica Pharmaceuticals S.r.l. (Italy)
Province / Facility
T79 · 79399
VN-19164-15 Chai 55700 2026-04-24
Zyvox
Linezolid*
Strength / route
600mg/300ml · Tiêm
Qty
140 Túi
Total
133980280
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Norge AS (Norway)
Province / Facility
T79 · 79399
VN-19301-15 Túi 957002 2026-04-24
pms- Tenofovir
Tenofovir (TDF)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
52000 Viên
Total
1456000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmascience Inc. (Canada)
Province / Facility
T96
754110191523 Viên 28000 2026-04-24
pms- Tenofovir
Tenofovir (TDF)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
41000 Viên
Total
1148000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmascience Inc. (Canada)
Province / Facility
T96
754110191523 Viên 28000 2026-04-24
pms-Topiramate 25mg
Topiramat
Strength / route
25mg · Uống
Qty
10100 Viên
Total
50489900
Group
N1
Manufacturer
Pharmascience Inc (Canada)
Province / Facility
T96
754110414423 Viên 4999 2026-04-24
pms-Topiramate 25mg
Topiramat
Strength / route
25mg · Uống
Qty
110000 Viên
Total
549890000
Group
N1
Manufacturer
Pharmascience Inc (Canada)
Province / Facility
T96
754110414423 Viên 4999 2026-04-24
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
4,2% 250ml · Tiêm
Qty
80 Chai
Total
7752000
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T51 · 51223
VN-18586-15 Chai 96900 2026-04-23
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
4,2%-250ml · Tiêm
Qty
300 Chai
Total
29070000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-18586-15 Chai 96900 2026-04-23
A.T Famotidine 40 inj
Famotidin
Strength / route
40mg/5ml · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
204000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110468424 Lọ 68000 2026-04-23
A.T Lisinopril 5 mg
Lisinopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
18180000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110208500 Viên 202 2026-04-23
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
Strength / route
0,1%; 20g · Dùng ngoài
Qty
600 Tuýp
Total
31800000
Group
N5
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-35422-21 Tuýp 53000 2026-04-23
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
84000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-36200-22 Ống 84000 2026-04-23
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
440 Ống
Total
63800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110361624 Ống 145000 2026-04-23
Abevmy - 100
Bevacizumab
Strength / route
100mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
40 Lọ
Total
135200000
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01055
890410303624 Lọ 3380000 2026-04-23
Abevmy - 400
Bevacizumab
Strength / route
400mg/16ml · Tiêm
Qty
30 Lọ
Total
476280000
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01006
890410303724 Lọ 15876000 2026-04-23
Abevmy - 400
Bevacizumab
Strength / route
400mg/16ml · Tiêm truyền
Qty
20 Lọ
Total
256000000
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01055
890410303724 Lọ 12800000 2026-04-23
Abiraterone Invagen 500mg
Abiraterone acetate
Strength / route
500mg · Uống
Qty
200 Viên
Total
82000000
Group
N1
Manufacturer
Synthon Hispania, S.L. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01055
840114967724 Viên 410000 2026-04-23
Abiratred
Abiraterone acetate
Strength / route
250mg · Uống
Qty
200 Viên
Total
3843000
Group
N2
Manufacturer
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01055
890114086523 Viên 19215 2026-04-23
Absolox
Loxoprofen
Strength / route
60mg loxoprofen sodium · Uống
Qty
10000 Viên
Total
46200000
Group
N1
Manufacturer
Daiichi Sankyo Propharma Co., Ltd., Hiratsuka Plant đóng gói: OLIC (Thailand) Limited. (Nhật Bản đóng gói Thái Lan.)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-15416-12 Viên 4620 2026-04-23
Acarbose 50mg
Acarbose
Strength / route
50mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
105000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-34689-20 Viên 525 2026-04-23
Acecyst
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
7500 Gói
Total
15375000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893100204500 Gói 2050 2026-04-23
Acecyst
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
VD-23483-15 Gói 2050 2026-04-23
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
Strength / route
250mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
4284000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110030424 Viên 1071 2026-04-23
Aciclovir 200mg
Aciclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
14000 Viên
Total
4858000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110065324 Viên 347 2026-04-23
Aciclovir 800mg
Aciclovir
Strength / route
800mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
10200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-35015-21 Viên 1020 2026-04-23
Acido Tranexamico Bioindustria L.I.M
Tranexamic acid
Strength / route
500mg /5ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
79500000
Group
N1
Manufacturer
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A (Italy)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-20980-18 Ống 26500 2026-04-23
Actelsar HCT 40mg/12,5mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
261000000
Group
N1
Manufacturer
Actavis Ltd. (Malta)
Province / Facility
T01 · 01055
535110779924 Viên 8700 2026-04-23
Actemra
Tocilizumab
Strength / route
200mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
94 Lọ
Total
487925706
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. (CSSX: Nhật, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01043
SP-1189-20 Lọ 5190699 2026-04-23
Actilyse
Alteplase
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
3 Lọ
Total
32490000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T08 · 08101
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-04-23
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
100IU/1ml · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
180000000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01006
300410198725 Lọ 60000 2026-04-23
Acular
Ketorolac
Strength / route
0,5%; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
30 Lọ
Total
2017350
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01043
539110026123 Lọ 67245 2026-04-23
Acyclovir
Aciclovir
Strength / route
250mg/5g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10103
VD-24956-16 Tuýp 4000 2026-04-23
Acyclovir 5%
Aciclovir
Strength / route
250mg · Dùng ngoài
Qty
1200 Tuýp
Total
3780000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893100489724 Tuýp 3150 2026-04-23
Acyclovir Stella 800 mg
Aciclovir
Strength / route
800mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
40000000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110059500 Viên 4000 2026-04-23
Adenorythm
Adenosin triphosphat
Strength / route
6mg/2ml · Tiêm
Qty
150 Lọ
Total
127500000
Group
N1
Manufacturer
Vianex S.A.- Plant A' (Greece)
Province / Facility
T01 · 01055
520110342425 Lọ 850000 2026-04-23
Adrenalin
Epinephrin (adrenalin)
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
4800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79428
893110172024 Ống 1200 2026-04-23
Adrenalin 1mg/10ml
Adrenalin
Strength / route
1mg/10ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
31500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110688724 Ống 5250 2026-04-23
Agicarvir
Entecavir
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
86730000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893114428924 Viên 1239 2026-04-23
Alanboss XL 10
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
100000 viên
Total
660000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-34894-20 viên 6600 2026-04-23
Albunorm 20%
Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền
Qty
700 Lọ
Total
499800000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Province / Facility
T30 · 30330
400410646324 Lọ 714000 2026-04-23
Albutein 25%
Albumin
Strength / route
25% x 50ml · Tiêm truyền
Qty
1200 Chai
Total
1185132000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA); Cơ sở đóng gói: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-16274-13 Chai 987610 2026-04-23
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
Strength / route
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
Qty
160 Lọ
Total
6300800
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01043
540110001624 Lọ 39380 2026-04-23
Alexan
Cytarabin
Strength / route
50mg/ml · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
24975000
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-20580-17 Lọ 249750 2026-04-23
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Strength / route
600mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
168000000
Group
N1
Manufacturer
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01043
400110416923 Viên 16800 2026-04-23
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Strength / route
600mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
336000000
Group
N1
Manufacturer
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01055
400110416923 Viên 16800 2026-04-23
Algocod 500MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
Strength / route
500mg (515mg) + 30mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
64000000
Group
N1
Manufacturer
SMB Technology S.A. (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01055
540111187623 Viên 4000 2026-04-23
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4,2mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
6060000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110074200 Viên 101 2026-04-23

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.