Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-18
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307039
Clear

307039 records found. Showing 64451–64500. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
(30/70)/100IU/ml x 3ml · Tiêm
Qty
22700 Lọ/Ống
Total
1770600000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T96
890410177200 Lọ/Ống 78000 2026-04-24
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
3000 Bút tiêm
Total
315000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (India)
Province / Facility
T52 · 52002
890410177200 Bút tiêm 105000 2026-04-24
Xarelto
Rivaroxaban
Strength / route
20 mg · Uống
Qty
42 Viên
Total
2436000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Germany)
Province / Facility
T79 · 79399
VN-19014-15 Viên 58000 2026-04-24
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
61164000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T96
300110002100 Viên 15291 2026-04-24
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
206000 Viên
Total
3149946000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T96
300110002100 Viên 15291 2026-04-24
Xigduo XR
Dapagliflozin
Strength / route
10mg/1000mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
1073500000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Mỹ)
Province / Facility
T96
VN3-216-19 Viên 21470 2026-04-24
Xigduo XR
Dapagliflozin
Strength / route
10mg/500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
1073500000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Mỹ)
Province / Facility
T96
VN3-217-19 Viên 21470 2026-04-24
Xigduo XR
Dapagliflozin
Strength / route
10mg/1000mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
107350000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Mỹ)
Province / Facility
T96
VN3-216-19 Viên 21470 2026-04-24
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
Strength / route
5mg/ 10ml · Nhỏ mũi
Qty
3600 Lọ
Total
8676000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100889424 Lọ 2410 2026-04-24
Xylozin Drops 0,05%
Xylometazolin
Strength / route
5mg/10ml; 10ml · Nhỏ mũi
Qty
2800 Lọ
Total
36400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100040223 Lọ 13000 2026-04-24
Xylozin Drops 0,05%
Xylometazolin
Strength / route
5mg/10ml; 10ml · Nhỏ mũi
Qty
7640 Lọ
Total
99320000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100040223 Lọ 13000 2026-04-24
Xylozin Spray 0,1%
Xylometazolin
Strength / route
15mg/15ml · Xịt mũi
Qty
1700 Chai/Lọ
Total
42500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100584224 Chai/Lọ 25000 2026-04-24
Xylozin Spray 0,1%
Xylometazolin
Strength / route
15mg/15ml · Xịt mũi
Qty
10660 Chai/Lọ
Total
266500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100584224 Chai/Lọ 25000 2026-04-24
Xyzal
Levocetirizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
27560 Viên
Total
206148800
Group
N1
Manufacturer
UCB Farchim SA; đóng gói + xuất xưởng: Aesica Pharmaceuticals S.r.l (CSSX: Switzerland; đóng gói + xuất xưởng: Italy)
Province / Facility
T79 · 79399
VN-19469-15 Viên 7480 2026-04-24
Yacapen XR 50 mg/1000 mg
Sitagliptin + metformin
Strength / route
1000mg + 64,25mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
899910000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110107625 Viên 9999 2026-04-24
ZOLASTYN
Desloratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
11000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100538624 Viên 550 2026-04-24
ZOLASTYN
Desloratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
16500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100538624 Viên 550 2026-04-24
ZORUXA
Zoledronic acid
Strength / route
5mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
250 Chai
Total
1070000000
Group
N2
Manufacturer
Gland Pharma Ltd. (India)
Province / Facility
T96
890110030623 Chai 4280000 2026-04-24
Zamko 25
Baclofen
Strength / route
25mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
75000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110318524 Viên 5000 2026-04-24
Zamko 25
Baclofen
Strength / route
25mg · Uống
Qty
331000 Viên
Total
1655000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110318524 Viên 5000 2026-04-24
Zanedip 10mg
Lercanidipin (hydroclorid)
Strength / route
10mg (tương ứng 9,4mg) · Uống
Qty
40000 Viên
Total
338000000
Group
N1
Manufacturer
Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. (Ý)
Province / Facility
T96
VN-18798-15 Viên 8450 2026-04-24
Zaromax 500
Azithromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
331000 Viên
Total
1986000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110271323 Viên 6000 2026-04-24
Zasemer 2g
Ceftizoxim
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
32000 Lọ
Total
2649600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110656824 Lọ 82800 2026-04-24
Zasemer 2g
Ceftizoxim
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
30000 Lọ
Total
2484000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110656824 Lọ 82800 2026-04-24
Zenadine Cap
Tizanidin hydroclorid
Strength / route
2mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
84000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110762524 Viên 1680 2026-04-24
Zenadine Cap
Tizanidin hydroclorid
Strength / route
2mg · Uống
Qty
315000 Viên
Total
529200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110762524 Viên 1680 2026-04-24
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol sulfat
Strength / route
5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
20000 Ống
Total
168000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893115019100 Ống 8400 2026-04-24
Zentanil
Acetyl leucin
Strength / route
1g/10ml · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
121000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110204824 Lọ 24200 2026-04-24
Zentocor 40mg
Atorvastatin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
525000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen International SA (Hy Lạp)
Province / Facility
T96
520110073523 Viên 10500 2026-04-24
Zentocor 40mg
Atorvastatin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
1260000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen International SA (Hy Lạp)
Province / Facility
T96
520110073523 Viên 10500 2026-04-24
Zetavian
Betamethasone + dexchlorpheniramin
Strength / route
0,125mg + 1mg · Uống
Qty
4000 Gói
Total
11180000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110853924 Gói 2795 2026-04-24
Zetavian
Betamethasone + dexchlorpheniramin
Strength / route
0,125mg + 1mg · Uống
Qty
105000 Gói
Total
293475000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110853924 Gói 2795 2026-04-24
Zinc
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg · Uống
Qty
128000 Viên
Total
80640000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-21787-14 Viên 630 2026-04-24
Zinc
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg · Uống
Qty
643000 Viên
Total
405090000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-21787-14 Viên 630 2026-04-24
Zinc 10
Kẽm gluconat
Strength / route
10mg · Uống
Qty
68000 Viên
Total
8024000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100056624 Viên 118 2026-04-24
Zinc 10
Kẽm gluconat
Strength / route
10mg · Uống
Qty
202000 Viên
Total
23836000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100056624 Viên 118 2026-04-24
Zinnat tablets 250mg
Cefuroxim
Strength / route
250mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
12510000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Operations UK Limited (UK)
Province / Facility
T79 · 79399
VN-19963-16 Viên 12510 2026-04-24
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
Strength / route
500mg · Uống
Qty
9260 Viên
Total
204923800
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Operations UK Limited (UK)
Province / Facility
T79 · 79399
VN-20514-17 Viên 22130 2026-04-24
Zinoprody
Eprazinon
Strength / route
50mg · Uống
Qty
910000 Viên
Total
429975000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100602624 Viên 473 2026-04-24
Zinoprody
Eprazinon
Strength / route
50mg · Uống
Qty
663000 Viên
Total
313267500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100602624 Viên 473 2026-04-24
Zitromax
Azithromycin
Strength / route
200mg/5ml · Uống
Qty
4944 Lọ
Total
608112000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
Province / Facility
T96
VN-21930-19 Lọ 123000 2026-04-24
Zoamco-A
Amlodipin+ atorvastatin
Strength / route
5mg + 10mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
314900000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-36187-22 Viên 3149 2026-04-24
Zoamco-A
Amlodipin+ atorvastatin
Strength / route
5mg + 10mg · Uống
Qty
325000 Viên
Total
1023425000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-36187-22 Viên 3149 2026-04-24
Zodalan
Midazolam
Strength / route
5mg/1ml · Tiêm
Qty
51200 Ống
Total
896000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893112265523 Ống 17500 2026-04-24
Zodalan
Midazolam
Strength / route
5mg/1ml · Tiêm
Qty
6800 Ống
Total
119000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893112265523 Ống 17500 2026-04-24
Zokicetam 500
Levetiracetam
Strength / route
500mg · Uống
Qty
76000 Viên
Total
67640000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-34647-20 Viên 890 2026-04-24
Zometa
Zoledronic acid
Strength / route
4mg · Tiêm truyền
Qty
120 Chai
Total
775200000
Group
N1
Manufacturer
Fisiopharma S.r.l. (Italy)
Province / Facility
T01 · 01927
800110978424 Chai 6460000 2026-04-24
Zopic-5A 7.5mg
Zopiclon
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
49920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-36100-22 Viên 1040 2026-04-24
Zopic-5A 7.5mg
Zopiclon
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
20800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-36100-22 Viên 1040 2026-04-24
Zoximcef 1 g
Ceftizoxim
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
25000 Lọ
Total
1725000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110907424 Lọ 69000 2026-04-24

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.