Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-18
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307039
Clear

307039 records found. Showing 64401–64450. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vinsinat 10mg
Aescin
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
336000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-36171-22 Lọ 84000 2026-04-24
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
83000 Lọ
Total
1162000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110219923 Lọ 14000 2026-04-24
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
58600 Lọ
Total
820400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110219923 Lọ 14000 2026-04-24
Vinterlin
Terbutalin
Strength / route
0,5mg/1ml · Tiêm
Qty
228050 Ống
Total
1208665000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-20895-14 Ống 5300 2026-04-24
Vinterlin
Terbutalin
Strength / route
0,5mg/1ml · Tiêm
Qty
62800 Ống
Total
332840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-20895-14 Ống 5300 2026-04-24
Vinterlin 1mg
Terbutalin
Strength / route
1mg/ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
59850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35463-21 Ống 19950 2026-04-24
Vinterlin 1mg
Terbutalin
Strength / route
1mg/ml · Tiêm
Qty
27100 Ống
Total
540645000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35463-21 Ống 19950 2026-04-24
Vinxium
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
52600 Lọ
Total
396604000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-22552-15 Lọ 7540 2026-04-24
Vinxium
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
50400 Lọ
Total
380016000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-22552-15 Lọ 7540 2026-04-24
Vinzix
Furosemid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
140000 Ống
Total
78680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110305923 Ống 562 2026-04-24
Visdazul 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
Strength / route
1.000mg + 50mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
945000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110081525 Viên 6300 2026-04-24
Vitabactam 2g/1g
Cefoperazon*
Strength / route
2g; 1g · Tiêm
Qty
16000 Lọ
Total
1512000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110044524 Lọ 94500 2026-04-24
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Qty
650000 Viên
Total
780000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35073-21 Viên 1200 2026-04-24
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Qty
990000 Viên
Total
1188000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35073-21 Viên 1200 2026-04-24
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
640000 Viên
Total
736000000
Group
N4
Manufacturer
Cty CPDP Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100337924 Viên 1150 2026-04-24
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
1130000 Viên
Total
1299500000
Group
N4
Manufacturer
Cty CPDP Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100337924 Viên 1150 2026-04-24
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
200 Viên
Total
210000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66139
893100337924 Viên 1050 2026-04-24
Vitamin B1-B6-B12
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
115mg + 115mg + 50mcg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
101760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35014-21 Viên 848 2026-04-24
Vitamin B1-B6-B12
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
115mg + 115mg + 50mcg · Uống
Qty
1780000 Viên
Total
1509440000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35014-21 Viên 848 2026-04-24
Vitamin B12 2,5 mg/1ml
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
Strength / route
2,5mg/ml · Tiêm
Qty
32000 Lọ/Ống
Total
84800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110469624 Lọ/Ống 2650 2026-04-24
Vitamin B12 2,5 mg/1ml
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
Strength / route
2,5mg/ml · Tiêm
Qty
48200 Lọ/Ống
Total
127730000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110469624 Lọ/Ống 2650 2026-04-24
Vitamin B6
Vitamin B6
Strength / route
250mg · Uống
Qty
336000 Viên
Total
70224000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110288723 Viên 209 2026-04-24
Vitamin B6
Vitamin B6
Strength / route
250mg · Uống
Qty
245000 Viên
Total
51205000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110288723 Viên 209 2026-04-24
Vitamin C 1000mg
Vitamin C
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
78000 Viên
Total
47502000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100248824 Viên 609 2026-04-24
Vitamin C 1000mg
Vitamin C
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
166500 Viên
Total
101398500
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100248824 Viên 609 2026-04-24
Vitamin C 250
Vitamin C
Strength / route
250mg · Uống
Qty
112000 Viên
Total
13720000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35019-21 Viên 123 2026-04-24
Vitamin C 250
Vitamin C
Strength / route
250mg · Uống
Qty
288300 Viên
Total
35316750
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35019-21 Viên 123 2026-04-24
Vitamin C Injection
Vitamin C
Strength / route
500mg/ 5ml · Tiêm
Qty
21000 Ống
Total
167580000
Group
N2
Manufacturer
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd (Taiwan)
Province / Facility
T96
471110530624 Ống 7980 2026-04-24
Vitamin C Injection
Vitamin C
Strength / route
500mg/ 5ml · Tiêm
Qty
93400 Ống
Total
745332000
Group
N2
Manufacturer
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd (Taiwan)
Province / Facility
T96
471110530624 Ống 7980 2026-04-24
Vitamin PP
Vitamin PP
Strength / route
500mg · Uống
Qty
77000 Viên
Total
10626000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110438324 Viên 138 2026-04-24
Vitamin PP
Vitamin PP
Strength / route
500mg · Uống
Qty
435100 Viên
Total
60043800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110438324 Viên 138 2026-04-24
Vitol
Natri hyaluronat
Strength / route
0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
Qty
14000 Lọ
Total
546000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110454524 Lọ 39000 2026-04-24
Vitol
Natri hyaluronat
Strength / route
0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
Qty
20500 Lọ
Total
799500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110454524 Lọ 39000 2026-04-24
Vizimtex
Azithromycin*
Strength / route
500mg · Tiêm truyền
Qty
560 Lọ
Total
148400000
Group
N1
Manufacturer
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T96
520110070923 Lọ 265000 2026-04-24
Viên nang cứng Natri Iodua (Na131I)
Iode131 (I-131)
Strength / route
1-100 mCi/ viên · Uống
Qty
80000 mCi
Total
6480000000
Group
N4
Manufacturer
Trung tâm nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ (Viện nghiên cứu hạt nhân) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
QLĐB2-H12-20 mCi 81000 2026-04-24
Voltaren
Diclofenac
Strength / route
75mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
222660000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Farma S.p.A (Ý)
Province / Facility
T96
VN-11972-11 Viên 6185 2026-04-24
Voltaren
Diclofenac
Strength / route
75mg · Uống
Qty
108800 Viên
Total
672928000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Farma S.p.A (Ý)
Province / Facility
T96
VN-11972-11 Viên 6185 2026-04-24
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
Strength / route
75mg/3ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
1806600
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79424
VN-20041-16 Ống 18066 2026-04-24
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
Strength / route
75mg/3ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
1969800
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79399
VN-20041-16 Ống 19698 2026-04-24
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
Strength / route
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
1018 Túi
Total
119106000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T96
VN-19956-16 Túi 117000 2026-04-24
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
Strength / route
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
3050 Túi
Total
356850000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T96
VN-19956-16 Túi 117000 2026-04-24
Vorifend 500
Glucosamin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
428000 Viên
Total
642000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100421724 Viên 1500 2026-04-24
Vorifend 500
Glucosamin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
521000 Viên
Total
781500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100421724 Viên 1500 2026-04-24
Winlin 25
Pregabalin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
60000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110941224 Viên 2000 2026-04-24
Winlin 25
Pregabalin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
155000 Viên
Total
310000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110941224 Viên 2000 2026-04-24
Wolske
Ebastin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
22250000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110283423 Viên 4450 2026-04-24
Wolske
Ebastin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
400500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110283423 Viên 4450 2026-04-24
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
(30/70)/100IU/ml x 3ml · Tiêm
Qty
17000 Bút tiêm
Total
1785000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T96
890410177200 Bút tiêm 105000 2026-04-24
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
(30/70)/100IU/ml x 3ml · Tiêm
Qty
16800 Lọ/Ống
Total
1310400000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T96
890410177200 Lọ/Ống 78000 2026-04-24
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
(30/70)/100IU/ml x 3ml · Tiêm
Qty
37120 Bút tiêm
Total
3897600000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T96
890410177200 Bút tiêm 105000 2026-04-24

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.