Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-18
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307039
Clear

307039 records found. Showing 64351–64400. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Verospiron
Spironolacton
Strength / route
50mg · Uống
Qty
86500 Viên
Total
426877500
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T96
VN-19163-15 Viên 4935 2026-04-24
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril
Strength / route
3,5mg; 2,5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
357600000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T96
VN3-46-18 Viên 5960 2026-04-24
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril
Strength / route
3,5mg; 2,5mg · Uống
Qty
443000 Viên
Total
2640280000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T96
VN3-46-18 Viên 5960 2026-04-24
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg; 5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
658900000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T96
VN3-47-18 Viên 6589 2026-04-24
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg; 5mg · Uống
Qty
435000 Viên
Total
2866215000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T96
VN3-47-18 Viên 6589 2026-04-24
Vicebrol
Vinpocetin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
129000000
Group
N1
Manufacturer
Biofarm Sp.zo.o. (Poland)
Province / Facility
T96
VN-22699-21 Viên 2150 2026-04-24
Vicebrol
Vinpocetin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
258000000
Group
N1
Manufacturer
Biofarm Sp.zo.o. (Poland)
Province / Facility
T96
VN-22699-21 Viên 2150 2026-04-24
Vicebrol forte
Vinpocetin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
65000 Viên
Total
182000000
Group
N1
Manufacturer
BIOFARM Sp. z o.o. (Ba Lan)
Province / Facility
T96
VN-22700-21 Viên 2800 2026-04-24
Vicebrol forte
Vinpocetin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
168000000
Group
N1
Manufacturer
BIOFARM Sp. z o.o. (Ba Lan)
Province / Facility
T96
VN-22700-21 Viên 2800 2026-04-24
Vicidori 500mg
Doripenem*
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
615000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110899824 Lọ 615000 2026-04-24
Vicidori 500mg
Doripenem*
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
1845000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110899824 Lọ 615000 2026-04-24
Vicimadol 0,5g
Cefamandol
Strength / route
0,5g · Tiêm
Qty
12000 Lọ
Total
357480000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35555-22 Lọ 29790 2026-04-24
Vicimadol 0,5g
Cefamandol
Strength / route
0,5g · Tiêm
Qty
21000 Lọ
Total
625590000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35555-22 Lọ 29790 2026-04-24
Vicimadol 2g
Cefamandol
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
938000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110688224 Lọ 93800 2026-04-24
Vicimadol 2g
Cefamandol
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
18000 Lọ
Total
1688400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110688224 Lọ 93800 2026-04-24
Vicometrim 960
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
800mg + 160mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
8190000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110446724 Viên 410 2026-04-24
Vicometrim 960
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
800mg + 160mg · Uống
Qty
121300 Viên
Total
49672350
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110446724 Viên 410 2026-04-24
Vigamox
Moxifloxacin
Strength / route
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
11 Lọ
Total
989989
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC. (USA)
Province / Facility
T79 · 79399
VN-22182-19 Lọ 89999 2026-04-24
Vik 1 Inj.
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
500 Lọ/Ống
Total
5500000
Group
N2
Manufacturer
Dai Han Pharm .Co.,Ltd (Korea)
Province / Facility
T96
880110792024 Lọ/Ống 11000 2026-04-24
Vik 1 Inj.
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
4300 Lọ/Ống
Total
47300000
Group
N2
Manufacturer
Dai Han Pharm .Co.,Ltd (Korea)
Province / Facility
T96
880110792024 Lọ/Ống 11000 2026-04-24
Vin-Hepa
L-Ornithin - L- aspartat
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
8000 Ống
Total
96000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110104024 Ống 12000 2026-04-24
Vincomid
Metoclopramid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
29000 Ống
Total
28710000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-21919-14 Ống 990 2026-04-24
Vincomid
Metoclopramid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
58700 Ống
Total
58113000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-21919-14 Ống 990 2026-04-24
Vincynon
Ethamsylat
Strength / route
250mg/2ml · Tiêm
Qty
400 Ống
Total
3140000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110036400 Ống 7850 2026-04-24
Vindion 100 mg/ml
Sugammadex
Strength / route
100mg/ml · Tiêm
Qty
502 Ống
Total
652600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110282824 Ống 1300000 2026-04-24
Vindopar 250
Levodopa + benserazid
Strength / route
50mg + 200mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
39000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110747224 Viên 3900 2026-04-24
Vindopar 250
Levodopa + benserazid
Strength / route
50mg + 200mg · Uống
Qty
55000 Viên
Total
214500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110747224 Viên 3900 2026-04-24
Vinepsi Oral
Levetiracetam
Strength / route
500mg/5ml · Uống
Qty
1020 Chai
Total
146880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110747324 Chai 144000 2026-04-24
Vinfend 200
Voriconazol*
Strength / route
200mg · Uống
Qty
1672 Viên
Total
267520000
Group
N5
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01161
893110085825 Viên 160000 2026-04-24
Vinflozin 10 mg
Empagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
4980000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52002
893110219523 Viên 830 2026-04-24
Vinocam
Tenoxicam
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
7720000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110375923 Lọ 7720 2026-04-24
Vinocam
Tenoxicam
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
3400 Lọ
Total
26248000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110375923 Lọ 7720 2026-04-24
Vinocyclin 50
Minocyclin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
700 Viên
Total
5250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP DP Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110316624 Viên 7500 2026-04-24
Vinocyclin 50
Minocyclin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
450000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP DP Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110316624 Viên 7500 2026-04-24
Vinpha E
Vitamin E
Strength / route
400IU · Uống
Qty
185000 Viên
Total
93425000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD3-186-22 Viên 505 2026-04-24
Vinpha E
Vitamin E
Strength / route
400IU · Uống
Qty
534000 Viên
Total
269670000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD3-186-22 Viên 505 2026-04-24
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
11330 Ống
Total
15159540
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110078124 Ống 1338 2026-04-24
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
11650 Ống
Total
15587700
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110078124 Ống 1338 2026-04-24
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
25400 Ống
Total
27178000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110712324 Ống 1070 2026-04-24
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
39200 Ống
Total
41944000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110712324 Ống 1070 2026-04-24
Vinpocetin Danapha
Vinpocetin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
36000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110366425 Viên 2000 2026-04-24
Vinpocetin Danapha
Vinpocetin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
100000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110366425 Viên 2000 2026-04-24
Vinprazol
Rabeprazol
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
22100 Lọ
Total
1281800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110305423 Lọ 58000 2026-04-24
Vinprazol
Rabeprazol
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
15000 Lọ
Total
870000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110305423 Lọ 58000 2026-04-24
Vinrolac 30 mg
Ketorolac
Strength / route
30mg/2ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
50400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110926724 Ống 8400 2026-04-24
Vinrolac 30 mg
Ketorolac
Strength / route
30mg/2ml · Tiêm
Qty
25200 Ống
Total
211680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110926724 Ống 8400 2026-04-24
Vinrovit 5000
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
50mg+250mg+5mg · Tiêm
Qty
109250 Lọ
Total
725420000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110395523 Lọ 6640 2026-04-24
Vinrovit 5000
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
50mg+250mg+5mg · Tiêm
Qty
226050 Lọ
Total
1500972000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110395523 Lọ 6640 2026-04-24
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
Strength / route
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
Qty
147550 Lọ
Total
1859130000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893115604024 Lọ 12600 2026-04-24
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
Strength / route
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
Qty
154700 Lọ
Total
1949220000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893115604024 Lọ 12600 2026-04-24

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.