Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-18
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307039
Clear

307039 records found. Showing 64201–64250. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Trainfu
Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid
Strength / route
6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,0530mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,260mg + 0,166mg; 10ml · Tiêm truyền
Qty
500 Lọ
Total
14700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110334824 Lọ 29400 2026-04-24
Trajenta
Linagliptin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
807800000
Group
N1
Manufacturer
West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
Province / Facility
T96
VN-17273-13 Viên 16156 2026-04-24
Tramadol Hydrochloride Injection 50 mg/ml
Tramadol
Strength / route
50mg/ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
3780000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T96
890111186300 Ống 12600 2026-04-24
Tramadol Hydrochloride Injection 50 mg/ml
Tramadol
Strength / route
50mg/ml · Tiêm
Qty
33200 Ống
Total
418320000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T96
890111186300 Ống 12600 2026-04-24
Tranexamic Acid 1000mg/10ml
Tranexamic acid
Strength / route
1g; 10ml · Tiêm
Qty
2500 Ống
Total
60000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110597624 Ống 24000 2026-04-24
Tranexamic Acid 1000mg/10ml
Tranexamic acid
Strength / route
1g; 10ml · Tiêm
Qty
14000 Ống
Total
336000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110597624 Ống 24000 2026-04-24
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
30500 Ống
Total
78446000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110485324 Ống 2572 2026-04-24
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
85080 Ống
Total
218825760
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110485324 Ống 2572 2026-04-24
Trasolu
Tramadol
Strength / route
100mg/2ml · Tiêm
Qty
260 Ống
Total
1677000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893111872924 Ống 6450 2026-04-24
Trasolu
Tramadol
Strength / route
100mg/2ml · Tiêm
Qty
47300 Ống
Total
305085000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893111872924 Ống 6450 2026-04-24
Trazimera
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
111 Lọ
Total
1063380000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01161
540410174700 Lọ 9580000 2026-04-24
Tributel
Trimebutin maleat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
150000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110883624 Viên 1500 2026-04-24
Tributel
Trimebutin maleat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
138000 Viên
Total
207000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110883624 Viên 1500 2026-04-24
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl (hydroclorid)
Strength / route
2mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
2780000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110539224 Viên 139 2026-04-24
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl (hydroclorid)
Strength / route
2mg · Uống
Qty
90600 Viên
Total
12593400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110539224 Viên 139 2026-04-24
Trimebutine Gerda 200mg
Trimebutin maleat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
117600000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoires BTT (France)
Province / Facility
T96
300110182523 Viên 5880 2026-04-24
Trimebutine Gerda 200mg
Trimebutin maleat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
106000 Viên
Total
623280000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoires BTT (France)
Province / Facility
T96
300110182523 Viên 5880 2026-04-24
Trinitrina
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Strength / route
5mg/1,5ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Ống
Total
47080000
Group
N1
Manufacturer
Fisiopharma SRL (Ý)
Province / Facility
T96
800110021524 Ống 47080 2026-04-24
Trinitrina
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Strength / route
5mg/1,5ml · Tiêm truyền
Qty
200 Ống
Total
9416000
Group
N1
Manufacturer
Fisiopharma SRL (Ý)
Province / Facility
T96
800110021524 Ống 47080 2026-04-24
Trinopast 50
Pregabalin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
54000 Viên
Total
275400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110143500 Viên 5100 2026-04-24
Triplixam 5mg/1.25mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
5mg; 1,25mg; 10mg · Uống
Qty
45000 Viên
Total
385065000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T96
VN3-10-17 Viên 8557 2026-04-24
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
1711400000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T96
VN3-11-17 Viên 8557 2026-04-24
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
427850000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T96
VN3-11-17 Viên 8557 2026-04-24
Trivitron
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg/3ml, 100mg/3ml, 1000mg/3ml100mg/3ml, 100mg/3ml, 1000mg/3ml · Tiêm
Qty
24250 Ống
Total
388000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-23401-15 Ống 16000 2026-04-24
Trivitron
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg/3ml, 100mg/3ml, 1000mg/3ml100mg/3ml, 100mg/3ml, 1000mg/3ml · Tiêm
Qty
49250 Ống
Total
788000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-23401-15 Ống 16000 2026-04-24
Trosicam 15mg
Meloxicam
Strength / route
15mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
233730000
Group
N1
Manufacturer
Alpex Pharma SA. (Switzerland)
Province / Facility
T96
VN-20104-16 Viên 7791 2026-04-24
Trosicam 15mg
Meloxicam
Strength / route
15mg · Uống
Qty
147000 Viên
Total
1145277000
Group
N1
Manufacturer
Alpex Pharma SA. (Switzerland)
Province / Facility
T96
VN-20104-16 Viên 7791 2026-04-24
Troysar AM
Amlodipin+ losartan
Strength / route
50mg + 5mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
131040000
Group
N3
Manufacturer
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
Province / Facility
T96
VN-23093-22 Viên 5460 2026-04-24
Troysar AM
Amlodipin+ losartan
Strength / route
50mg + 5mg · Uống
Qty
95000 Viên
Total
518700000
Group
N3
Manufacturer
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
Province / Facility
T96
VN-23093-22 Viên 5460 2026-04-24
Trozimed
Calcipotriol
Strength / route
0,005% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
280 Tuýp
Total
23799720
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110203825 Tuýp 84999 2026-04-24
Trozimed
Calcipotriol
Strength / route
0,005% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
42499500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110203825 Tuýp 84999 2026-04-24
Truvatan
Valsartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
138180000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110083225 Viên 1974 2026-04-24
Tunadimet
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
4327000 Viên
Total
802658500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110288623 Viên 186 2026-04-24
Tunadimet
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
3964000 Viên
Total
735322000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110288623 Viên 186 2026-04-24
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
314640000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-20146-13 Viên 1748 2026-04-24
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
430200 Viên
Total
751989600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-20146-13 Viên 1748 2026-04-24
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
515280 Viên
Total
900709440
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-20146-13 Viên 1748 2026-04-24
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
1882560 Viên
Total
3290714880
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-20146-13 Viên 1748 2026-04-24
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
38000 Viên
Total
66424000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-20146-13 Viên 1748 2026-04-24
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
167880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110160824 Viên 2798 2026-04-24
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
384280 Viên
Total
1075215440
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110160824 Viên 2798 2026-04-24
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
22000 Viên
Total
61556000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110160824 Viên 2798 2026-04-24
Tusalene
Alimemazin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
852000 Viên
Total
49416000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100902424 Viên 58 2026-04-24
Tusalene
Alimemazin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
1005000 Viên
Total
58290000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100902424 Viên 58 2026-04-24
Tyfocetin 1g
Cefalothin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
14000 Lọ
Total
896000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110897624 Lọ 64000 2026-04-24
Tygacil
Tigecyclin*
Strength / route
50mg · Truyền tĩnh mạch
Qty
394 Lọ
Total
288014000
Group
N1
Manufacturer
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
Province / Facility
T01 · 01161
VN-20333-17 Lọ 731000 2026-04-24
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
Strength / route
1-200mCi/Viên · Uống
Qty
180000 mCi
Total
21600000000
Group
N2
Manufacturer
Sam Young Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01927
880116302125 mCi 120000 2026-04-24
Ubinutro
Lysin + Vitamin + Khoáng chất
Strength / route
26,7mg + 26,7mg + 26,7mg + 24mg + 40mg + 1200mg; 120ml · Uống
Qty
3000 Lọ
Total
135000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100706224 Lọ 45000 2026-04-24
Ubinutro
Lysin + Vitamin + Khoáng chất
Strength / route
26,7mg + 26,7mg + 26,7mg + 24mg + 40mg + 1200mg; 120ml · Uống
Qty
16000 Lọ
Total
720000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100706224 Lọ 45000 2026-04-24
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
1000 Lọ
Total
441000000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T96
400110021024 Lọ 441000 2026-04-24

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.