Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-18
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307039
Clear

307039 records found. Showing 64151–64200. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
74950 Ống
Total
1041055500
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T96
690111338025 Ống 13890 2026-04-24
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
24220 Ống
Total
336415800
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T96
690111338025 Ống 13890 2026-04-24
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
400 Ống
Total
6000000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T35 · 35001
VN-18481-14 Ống 15000 2026-04-24
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,5mg/10ml · Tiêm
Qty
1 Ống
Total
28000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T35 · 35001
690111337925 Ống 28000 2026-04-24
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
1 Ống
Total
15000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T35 · 35001
690111338025 Ống 15000 2026-04-24
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,5mg/10ml · Tiêm
Qty
1550 Ống
Total
43400000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T35 · 35001
VN-18482-14 Ống 28000 2026-04-24
Thyrozol 10mg
Thiamazol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
560250000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T96
400110190423 Viên 2241 2026-04-24
Thyrozol 10mg
Thiamazol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
85000 Viên
Total
190485000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T96
400110190423 Viên 2241 2026-04-24
Thyrozol 5mg
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
220000 Viên
Total
308000000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T96
400110194200 Viên 1400 2026-04-24
Thyrozol 5mg
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
211600 Viên
Total
296240000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T96
400110194200 Viên 1400 2026-04-24
Thysedow 10 mg
Thiamazol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
21000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110174124 Viên 525 2026-04-24
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
Strength / route
5g: 0,1g + 0,1g + 0,15g + 0,12g + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,4g + 0,4g + 0,4g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10103
VD-25448-16 Gói 4900 2026-04-24
Ticagrelor Alkem 90mg
Ticagrelor
Strength / route
90mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
36600000
Group
N3
Manufacturer
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T96
VN-22870-21 Viên 9150 2026-04-24
Ticagrelor Alkem 90mg
Ticagrelor
Strength / route
90mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
274500000
Group
N3
Manufacturer
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T96
VN-22870-21 Viên 9150 2026-04-24
Ticarlinat 1,6 g
Ticarcillin + kali clavulanat
Strength / route
1,5g + 0,1g · Tiêm
Qty
7600 Lọ
Total
794200000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110155724 Lọ 104500 2026-04-24
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + kali clavulanat
Strength / route
3g + 0,2g · Tiêm
Qty
8400 Lọ
Total
1360800000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3-Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110155824 Lọ 162000 2026-04-24
Tidilon Forte
Diosmin
Strength / route
600mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
95400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110373525 Viên 2650 2026-04-24
Tidilon Forte
Diosmin
Strength / route
600mg · Uống
Qty
598000 Viên
Total
1584700000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110373525 Viên 2650 2026-04-24
Tigemy 50
Tigecyclin*
Strength / route
50mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
2000 Lọ
Total
1380000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35794-22 Lọ 690000 2026-04-24
Tilhasan 60
Diltiazem
Strength / route
60mg · Uống
Qty
51000 Viên
Total
31620000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110617524 Viên 620 2026-04-24
Tilhasan 60
Diltiazem
Strength / route
60mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
111600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110617524 Viên 620 2026-04-24
TimoTrav
Travoprost+ timolol
Strength / route
0,04mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Lọ
Total
146495000
Group
N1
Manufacturer
Nhà sản xuất: Balkanpharma - Razgrad AD – Bulgaria; Cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA – Greece (Bulgaria)
Province / Facility
T96
VN-23179-22 Lọ 292990 2026-04-24
TimoTrav
Travoprost+ timolol
Strength / route
0,04mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
480 Lọ
Total
140635200
Group
N1
Manufacturer
Nhà sản xuất: Balkanpharma - Razgrad AD – Bulgaria; Cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA – Greece (Bulgaria)
Province / Facility
T96
VN-23179-22 Lọ 292990 2026-04-24
Timolol 0,5%
Timolol
Strength / route
0,5% (kl/tt) · Nhỏ mắt
Qty
170 Lọ
Total
4590000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110368323 Lọ 27000 2026-04-24
Timolol 0,5%
Timolol
Strength / route
0,5% (kl/tt) · Nhỏ mắt
Qty
435 Lọ
Total
11745000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110368323 Lọ 27000 2026-04-24
Tinidazol
Tinidazol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
32000 Viên
Total
14784000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893115484024 Viên 462 2026-04-24
Tinidazol
Tinidazol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
171000 Viên
Total
79002000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893115484024 Viên 462 2026-04-24
Tinidazol Kabi
Tinidazol
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
41700 Chai
Total
549897900
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893115051523 Chai 13187 2026-04-24
Tinidazol Kabi
Tinidazol
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
5000 Chai
Total
65935000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893115051523 Chai 13187 2026-04-24
Tiram
Tiropramid hydroclorid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
24000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110396923 Viên 1000 2026-04-24
Tiram
Tiropramid hydroclorid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
311000 Viên
Total
311000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110396923 Viên 1000 2026-04-24
Tobidex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
Lọ 5ml chứa: 15mg + 5mg · Nhỏ mắt
Qty
18900 Lọ
Total
123832800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110161025 Lọ 6552 2026-04-24
Tobidex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
Lọ 5ml chứa: 15mg + 5mg · Nhỏ mắt
Qty
21840 Lọ
Total
143095680
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110161025 Lọ 6552 2026-04-24
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Strength / route
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
Qty
17000 Lọ
Total
47600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110668324 Lọ 2800 2026-04-24
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Strength / route
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
Qty
33800 Lọ
Total
94640000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110668324 Lọ 2800 2026-04-24
Toduet 5mg/20mg
Amlodipin+ atorvastatin
Strength / route
5mg + 20mg · Uống
Qty
115000 Viên
Total
862500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110367524 Viên 7500 2026-04-24
Tolucombi 80mg/12.5mg Tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
80mg + 12,5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
600000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01043
383110004724 Viên 15000 2026-04-24
Tominfast
Simvastatin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
283500000
Group
N1
Manufacturer
ExtractumPharma Co.,Ltd (Hungary)
Province / Facility
T96
VN-21877-19 Viên 9450 2026-04-24
Topiramat DWP 50 mg
Topiramat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
174000 Viên
Total
310590000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110287024 Viên 1785 2026-04-24
Topiramat DWP 50 mg
Topiramat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
39000 Viên
Total
69615000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110287024 Viên 1785 2026-04-24
Toricam Capsules 20mg
Piroxicam
Strength / route
20mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
138000000
Group
N2
Manufacturer
U chu Pharmaceuical Co., Ltd (Taiwan)
Province / Facility
T96
471110354525 Viên 4600 2026-04-24
Toricam Capsules 20mg
Piroxicam
Strength / route
20mg · Uống
Qty
110000 Viên
Total
506000000
Group
N2
Manufacturer
U chu Pharmaceuical Co., Ltd (Taiwan)
Province / Facility
T96
471110354525 Viên 4600 2026-04-24
Tormita 25
Topiramat
Strength / route
25mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
21200000
Group
N5
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T96
890110003200 Viên 2120 2026-04-24
Torpace-5
Ramipril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
169600000
Group
N2
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T96
890110083123 Viên 2120 2026-04-24
Torpace-5
Ramipril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
280000 Viên
Total
593600000
Group
N2
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T96
890110083123 Viên 2120 2026-04-24
Toujeo Solostar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Strength / route
300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
Qty
12000 Bút tiêm
Total
4980000000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T96
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-04-24
Toujeo Solostar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Strength / route
300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
Qty
16800 Bút tiêm
Total
6972000000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T96
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-04-24
Tracutil
Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid
Strength / route
Mỗi ống 10ml chứa: Iron (II) chloride tetrahydrate 6,958mg; Zinc chloride 6,815mg; Manganese (II) chloride tetrahydrate 1,979mg; Copper (II) chloride dihydrate 2,046mg; Chromium (III) chloride hexahyd · Tiêm truyền
Qty
2000 Ống
Total
64470000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T96
400110069223 Ống 32235 2026-04-24
Trafucef-S
Cefoperazon + sulbactam*
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
48000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110334000 Lọ 48000 2026-04-24
Trafucef-S
Cefoperazon + sulbactam*
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
144000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110334000 Lọ 48000 2026-04-24

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.