Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-18
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307039
Clear

307039 records found. Showing 64101–64150. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Tegrucil-1
Acenocoumarol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
2450000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52002
893110283323 Viên 2450 2026-04-24
Teicoplanin IMP 200 mg
Teicoplanin*
Strength / route
200mg · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
200000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35585-22 Lọ 200000 2026-04-24
Telassmo 40 mg/5 mg
Amlodipin + telmisartan
Strength / route
40mg + 5mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
1559250000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T96
383110326825 Viên 10395 2026-04-24
Telassmo 40 mg/5 mg
Amlodipin + telmisartan
Strength / route
40mg + 5mg · Uống
Qty
103000 Viên
Total
1070685000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T96
383110326825 Viên 10395 2026-04-24
Telfor 120
Fexofenadin
Strength / route
120mg · Uống
Qty
77680 Viên
Total
203910000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100270923 Viên 2625 2026-04-24
Telfor 120
Fexofenadin
Strength / route
120mg · Uống
Qty
422320 Viên
Total
1108590000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100270923 Viên 2625 2026-04-24
Telmiam
Amlodipin + telmisartan
Strength / route
40mg; 5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
418800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110238923 Viên 6980 2026-04-24
Telmiam
Amlodipin + telmisartan
Strength / route
40mg; 5mg · Uống
Qty
187500 Viên
Total
1308750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110238923 Viên 6980 2026-04-24
Telmida 20
Telmisartan
Strength / route
20mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
27200000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
Province / Facility
T96
840110117524 Viên 1360 2026-04-24
Telmida 20
Telmisartan
Strength / route
20mg · Uống
Qty
125000 Viên
Total
170000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
Province / Facility
T96
840110117524 Viên 1360 2026-04-24
Telmisartan HCT 40/12.5mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
43000 Viên
Total
13330000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110333800 Viên 310 2026-04-24
Telmisartan HCT 40/12.5mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
718000 Viên
Total
222580000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110333800 Viên 310 2026-04-24
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin+ losartan
Strength / route
100mg + 5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
831600000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T96
383110139523 Viên 10395 2026-04-24
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin+ losartan
Strength / route
100mg + 5mg · Uống
Qty
79000 Viên
Total
821205000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T96
383110139523 Viên 10395 2026-04-24
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin + losartan
Strength / route
5mg + 100mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
864000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01043
383110139523 Viên 10800 2026-04-24
Telpharusa 40
Telmisartan
Strength / route
40mg · Uống
Qty
324600 Viên
Total
438210000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110147823 Viên 1350 2026-04-24
Telpharusa 40
Telmisartan
Strength / route
40mg · Uống
Qty
1927200 Viên
Total
2601720000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110147823 Viên 1350 2026-04-24
Telsar-H 40/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
12,5mg; 40mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
41350000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T96
890110345825 Viên 827 2026-04-24
Telsar-H 40/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
12,5mg; 40mg · Uống
Qty
623000 Viên
Total
515221000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T96
890110345825 Viên 827 2026-04-24
Telsol plus 80mg/25mg Tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
80mg + 25mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
598500000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Liconsa, S.A (Spain)
Province / Facility
T96
VN-23033-22 Viên 11970 2026-04-24
Temivir
Tenofovir + Lamivudin
Strength / route
100mg + 300mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
342000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110396723 Viên 11400 2026-04-24
Tenadol 1000
Cefamandol
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
12000 Lọ
Total
792000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35454-21 Lọ 66000 2026-04-24
Tenadol 1000
Cefamandol
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
30000 Lọ
Total
1980000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35454-21 Lọ 66000 2026-04-24
Tenafotin 2000
Cefoxitin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
997500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cp dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-23020-15 Lọ 99750 2026-04-24
Tenafotin 2000
Cefoxitin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
19300 Lọ
Total
1925175000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cp dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-23020-15 Lọ 99750 2026-04-24
Tenamyd - Ceftazidime 500
Cefotaxim
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
20800000
Group
N1
Manufacturer
Công ty CPDP Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-19444-13 Lọ 20800 2026-04-24
Tenamyd-Cefotaxime 500
Cefotaxim
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
31000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-19446-13 Lọ 15500 2026-04-24
Tenamyd-Cefotaxime 500
Cefotaxim
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
15000 Lọ
Total
232500000
Group
N1
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-19446-13 Lọ 15500 2026-04-24
Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
1995000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-20041-13 Viên 1995 2026-04-24
Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
681000 Viên
Total
1358595000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-20041-13 Viên 1995 2026-04-24
Tenoxicam
Tenoxicam
Strength / route
20mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
49500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110438224 Viên 495 2026-04-24
Tenoxicam
Tenoxicam
Strength / route
20mg · Uống
Qty
42000 Viên
Total
20790000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110438224 Viên 495 2026-04-24
Terbinafin 1%
Terbinafin (hydroclorid)
Strength / route
(1%)150g; 15g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
23000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100097000 Tuýp 23000 2026-04-24
Terbinafin 1%
Terbinafin (hydroclorid)
Strength / route
(1%)150g; 15g · Dùng ngoài
Qty
5900 Tuýp
Total
135700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100097000 Tuýp 23000 2026-04-24
Terbisil 250 mg Tablets
Terbinafin (hydroclorid)
Strength / route
250mg · Uống
Qty
41000 Viên
Total
409836000
Group
N2
Manufacturer
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi (Thổ Nhĩ Kỳ)
Province / Facility
T96
868110309125 Viên 9996 2026-04-24
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Strength / route
10mg; 100mg. · Uống
Qty
221000 Viên
Total
221000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893101855424 Viên 1000 2026-04-24
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Strength / route
10mg; 100mg. · Uống
Qty
1117000 Viên
Total
1117000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893101855424 Viên 1000 2026-04-24
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Strength / route
10mg + 100mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
2000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66139
893101855424 Viên 1000 2026-04-24
Terpin-Codein 15
Codein + terpin hydrat
Strength / route
15mg + 100mg · Uống
Qty
366000 Viên
Total
226920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893111302523 Viên 620 2026-04-24
Terpin-Codein 15
Codein + terpin hydrat
Strength / route
15mg + 100mg · Uống
Qty
1875000 Viên
Total
1162500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893111302523 Viên 620 2026-04-24
Terzence-2,5
Methotrexat
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
6900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893114116224 Viên 3450 2026-04-24
Terzence-2,5
Methotrexat
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
200 Viên
Total
690000
Group
N5
Manufacturer
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893114116224 Viên 3450 2026-04-24
Terzence-2,5
Methotrexat
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
400 Viên
Total
1380000
Group
N5
Manufacturer
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893114116224 Viên 3450 2026-04-24
Tetracyclin 1%
Tetracyclin (hydroclorid)
Strength / route
1%; 5g · Tra mắt
Qty
6200 Tuýp
Total
18910000
Group
N4
Manufacturer
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110920324 Tuýp 3050 2026-04-24
Tetracyclin 1%
Tetracyclin (hydroclorid)
Strength / route
1%; 5g · Tra mắt
Qty
1000 Tuýp
Total
3050000
Group
N4
Manufacturer
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110920324 Tuýp 3050 2026-04-24
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
Strength / route
1% x 5g · Tra mắt
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10103
VD-26395-17 Tuýp 3550 2026-04-24
Thiamazol
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
1600 Viên
Total
736000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110247024 Viên 460 2026-04-24
Thiazifar
Hydroclorothiazid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
1780000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110593424 Viên 178 2026-04-24
Thiazifar
Hydroclorothiazid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
6408000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110593424 Viên 178 2026-04-24
Thinmcz-1000
Cefalothin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
790000000
Group
N2
Manufacturer
Zeiss Pharma Ltd. (India)
Province / Facility
T96
890110356724 Lọ 79000 2026-04-24

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.