Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-18
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307039
Clear

307039 records found. Showing 64051–64100. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
THYMOGAM
Anti thymocyte globulin
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm
Qty
2400 Lọ
Total
7200000000
Group
N5
Manufacturer
Bharat Serums And Vaccines Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79428
SYT.2025.2398.1 Lọ 3000000 2026-04-24
THcomet-GP2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
115000 Viên
Total
342700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110001723 Viên 2980 2026-04-24
THcomet-GP2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
238400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110001723 Viên 2980 2026-04-24
THcomet-GP2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
444000 Viên
Total
1323120000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110001723 Viên 2980 2026-04-24
THcomet-GP2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
504000 Viên
Total
1501920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110001723 Viên 2980 2026-04-24
TUSPI children
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
160mg/5ml; 120ml · Uống
Qty
200 Chai
Total
11600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100032224 Chai 58000 2026-04-24
TUSPI children
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
160mg/5ml; 120ml · Uống
Qty
30404 Chai
Total
1763432000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100032224 Chai 58000 2026-04-24
TV-Zidim 1g
Ceftazidim
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
83400 Lọ
Total
800473200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110083625 Lọ 9598 2026-04-24
TV-Zidim 1g
Ceftazidim
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
127500 Lọ
Total
1223745000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110083625 Lọ 9598 2026-04-24
TV.Fenofibrat
Fenofibrat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
68000 Viên
Total
25772000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110333900 Viên 379 2026-04-24
TV.Fenofibrat
Fenofibrat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
75800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110333900 Viên 379 2026-04-24
Tacalzem
Diltiazem
Strength / route
60mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
11550000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110676524 Viên 1155 2026-04-24
Tacalzem
Diltiazem
Strength / route
60mg · Uống
Qty
234000 Viên
Total
270270000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110676524 Viên 1155 2026-04-24
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
Strength / route
0,03% (kl/kl) · Dùng ngoài
Qty
4300 Tuýp
Total
113864000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110232723 Tuýp 26480 2026-04-24
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
Strength / route
0,03% (kl/kl) · Dùng ngoài
Qty
3000 Tuýp
Total
79440000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110232723 Tuýp 26480 2026-04-24
Tadaritin
Desloratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
206500000
Group
N1
Manufacturer
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T96
840110984024 Viên 5900 2026-04-24
Tadaritin
Desloratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
40500 Viên
Total
238950000
Group
N1
Manufacturer
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T96
840110984024 Viên 5900 2026-04-24
Taflotan
Tafluprost
Strength / route
0,0375mg/2,5ml · Nhỏ mắt
Qty
200 Lọ
Total
48959800
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga (Nhật)
Province / Facility
T96
VN-20088-16 Lọ 244799 2026-04-24
Talert 1mg/ml
Cetirizin
Strength / route
1mg/1ml x 60ml · Uống
Qty
12000 Chai
Total
653940000
Group
N1
Manufacturer
Sopharma AD (Bulgaria)
Province / Facility
T96
380100428323 Chai 54495 2026-04-24
Talert 1mg/ml
Cetirizin
Strength / route
1mg/1ml x 60ml · Uống
Qty
7400 Chai
Total
403263000
Group
N1
Manufacturer
Sopharma AD (Bulgaria)
Province / Facility
T96
380100428323 Chai 54495 2026-04-24
Tamifine 20 mg
Tamoxifen
Strength / route
20mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
645000000
Group
N1
Manufacturer
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY (Cyprus)
Province / Facility
T96
VN-17517-13 Viên 4300 2026-04-24
Tamifine 20 mg
Tamoxifen
Strength / route
20mg · Uống
Qty
27000 Viên
Total
116100000
Group
N1
Manufacturer
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY (Cyprus)
Province / Facility
T96
VN-17517-13 Viên 4300 2026-04-24
Tamvelier (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen S.A., địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini, 153 51, Hy Lạp)
Moxifloxacin
Strength / route
5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
21000 Lọ
Total
1664775000
Group
N1
Manufacturer
Famar Anonymous Industrial Single Member Company Of Pharmaceuticals And Cosmetics (Greece)
Province / Facility
T96
VN-22555-20 Lọ 79275 2026-04-24
Tamvelier (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen S.A., địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini, 153 51, Hy Lạp)
Moxifloxacin
Strength / route
5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
600 Lọ
Total
47565000
Group
N1
Manufacturer
Famar Anonymous Industrial Single Member Company Of Pharmaceuticals And Cosmetics (Greece)
Province / Facility
T96
VN-22555-20 Lọ 79275 2026-04-24
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
58000 Viên
Total
267496000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Province / Facility
T96
300100036825 Viên 4612 2026-04-24
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
347000 Viên
Total
1600364000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Province / Facility
T96
300100036825 Viên 4612 2026-04-24
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
32000 Ống
Total
499200000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma (Pháp)
Province / Facility
T96
300110436523 Ống 15600 2026-04-24
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
76300 Ống
Total
1190280000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma (Pháp)
Province / Facility
T96
300110436523 Ống 15600 2026-04-24
Tarceva
Erlotinib
Strength / route
150mg · Uống
Qty
150 Viên
Total
85260450
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG (CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01927
VN-17940-14 Viên 568403 2026-04-24
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
Qty
58000 Viên
Total
165242000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Province / Facility
T96
VN-16023-12 Viên 2849 2026-04-24
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
Qty
106000 Viên
Total
301994000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Province / Facility
T96
VN-16023-12 Viên 2849 2026-04-24
Tasigna 200mg
Nilotinib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
1827 Viên
Total
440307000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Novartis Pharma Stein AG (Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01161
760114124024 Viên 241000 2026-04-24
Tatanol Ultra
Paracetamol + tramadol
Strength / route
325mg + 37.5mg · Uống
Qty
122000 Viên
Total
256200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893111495324 Viên 2100 2026-04-24
Tatanol Ultra
Paracetamol + tramadol
Strength / route
325mg + 37.5mg · Uống
Qty
873000 Viên
Total
1833300000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893111495324 Viên 2100 2026-04-24
Taxotere
Docetaxel
Strength / route
80 mg/4 ml · Tiêm
Qty
20 Lọ
Total
125977280
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01927
VN-20266-17 Lọ 6298864 2026-04-24
Taxotere
Docetaxel
Strength / route
20 mg/1 ml · Tiêm
Qty
20 Lọ
Total
37123400
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01927
VN-20265-17 Lọ 1856170 2026-04-24
Tazocin
Piperacilin + tazobactam*
Strength / route
4g + 0,5g · Truyền tĩnh mạch
Qty
168 Lọ
Total
37581600
Group
N1
Manufacturer
Wyeth Lederle S.r.l (Italy)
Province / Facility
T79 · 79399
800110074023 Lọ 223700 2026-04-24
Tazopelin 2,25g
Piperacilin + tazobactam*
Strength / route
2g + 0,25g · Tiêm
Qty
21000 Chai/Lọ/Ống
Total
1278900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-36111-22 Chai/Lọ/Ống 60900 2026-04-24
Tazopelin 4,5g
Piperacilin + tazobactam*
Strength / route
4g + 0,5g · Tiêm
Qty
62000 Lọ
Total
4339566000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-20673-14 Lọ 69993 2026-04-24
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
Strength / route
1mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
7000 Lọ
Total
392000000
Group
N1
Manufacturer
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
Province / Facility
T96
VN-18776-15 Lọ 56000 2026-04-24
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
Strength / route
1mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
1500 Lọ
Total
84000000
Group
N1
Manufacturer
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
Province / Facility
T96
VN-18776-15 Lọ 56000 2026-04-24
Tebamol 1000
Methocarbamol
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
1803000 Viên
Total
4127067000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110938024 Viên 2289 2026-04-24
Tebonin
Ginkgo biloba
Strength / route
120mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
64680000
Group
N1
Manufacturer
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T79 · 79665
VN-17335-13 Viên 10780 2026-04-24
Tebonin
Ginkgo biloba
Strength / route
120mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
258720000
Group
N1
Manufacturer
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T79 · 79424
VN-17335-13 Viên 10780 2026-04-24
Tegacino 40+12,5mg Tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
428000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Alter, S.A. (Spain)
Province / Facility
T96
840110410625 Viên 8560 2026-04-24
Tegacino 40+12,5mg Tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
111400 Viên
Total
953584000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Alter, S.A. (Spain)
Province / Facility
T96
840110410625 Viên 8560 2026-04-24
Teginol 50
Atenolol
Strength / route
50mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
16160000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110270823 Viên 404 2026-04-24
Teginol 50
Atenolol
Strength / route
50mg · Uống
Qty
27500 Viên
Total
11110000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110270823 Viên 404 2026-04-24
Tegretol CR 200
Carbamazepin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
15624000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
Province / Facility
T96
VN-18777-15 Viên 2604 2026-04-24
Tegrucil-1
Acenocoumarol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
49000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110283323 Viên 2450 2026-04-24

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.