Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-18
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307039
Clear

307039 records found. Showing 64251–64300. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
700 Lọ
Total
308700000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T96
400110021024 Lọ 441000 2026-04-24
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
315 Lọ
Total
80223570
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T96
400110021024 Lọ 254678 2026-04-24
Ultravist 370
Iopromid acid
Strength / route
768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
1000 Lọ
Total
648900000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T96
400110021124 Lọ 648900 2026-04-24
Ultravist 370
Iopromid acid
Strength / route
768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
50 Lọ
Total
32445000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T96
400110021124 Lọ 648900 2026-04-24
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
40500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110393924 Viên 2700 2026-04-24
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
81000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110393924 Viên 2700 2026-04-24
UmenoHCT 20/25
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
20mg + 25mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
88000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110318424 Viên 4400 2026-04-24
UmenoHCT 20/25
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
20mg + 25mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
396000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110318424 Viên 4400 2026-04-24
Umkanas
Anastrozol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
114000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893114328323 Viên 3800 2026-04-24
Umkanas
Anastrozol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
38000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893114328323 Viên 3800 2026-04-24
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
0,5g + 1g · Tiêm
Qty
504 Lọ
Total
33263496
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
Province / Facility
T79 · 79399
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-04-24
Uni-Atropin
Atropin sulfat
Strength / route
10mg ( 1%) · Nhỏ mắt
Qty
1000 Ống
Total
12600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893114203225 Ống 12600 2026-04-24
Uni-Atropin
Atropin sulfat
Strength / route
10mg ( 1%) · Nhỏ mắt
Qty
740 Ống
Total
9324000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893114203225 Ống 12600 2026-04-24
Uniferon B9
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
50mg + 250mcg · Uống
Qty
225000 Viên
Total
207900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100714324 Viên 924 2026-04-24
Uniferon B9
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
50mg + 250mcg · Uống
Qty
530000 Viên
Total
489720000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100714324 Viên 924 2026-04-24
Unitech Sodium Iodide (131I) Solution
Iode131 (I-131)
Strength / route
100-10.000 mCi/Lọ · Uống
Qty
15000 mCi
Total
1125000000
Group
N2
Manufacturer
Sam Young Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01927
1322/QLD-KD mCi 75000 2026-04-24
Unsefera 1 G
Cefoperazon*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
29805 Lọ
Total
819637500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110236324 Lọ 27500 2026-04-24
Unsefera 1 G
Cefoperazon*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
34000 Lọ
Total
935000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110236324 Lọ 27500 2026-04-24
Ursokol 500
Ursodeoxycholic acid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
19000 Viên
Total
368600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35591-22 Viên 19400 2026-04-24
Usabetic-VG 50
Vildagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
220000 Viên
Total
759000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110058024 Viên 3450 2026-04-24
Usabetic-VG 50
Vildagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
140000 Viên
Total
483000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110058024 Viên 3450 2026-04-24
Usalukast 5
Natri montelukast
Strength / route
5mg · Uống
Qty
218000 Viên
Total
182248000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110058124 Viên 836 2026-04-24
Usamagsium Fort
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Strength / route
10mg + 470mg · Uống
Qty
300 Viên
Total
292500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66139
VD-20663-14 Viên 975 2026-04-24
VILDAGLIPTIN TABLETS 50MG
Vildagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
32200000
Group
N2
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T96
890110439125 Viên 3220 2026-04-24
VINCESTAD 5
Vinpocetin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
19450000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-34468-20 Viên 1945 2026-04-24
VINCESTAD 5
Vinpocetin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
311200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-34468-20 Viên 1945 2026-04-24
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg + 5mg · Uống
Qty
34000 Viên
Total
122400000
Group
N3
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Province / Facility
T96
VN-22963-21 Viên 3600 2026-04-24
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg + 5mg · Uống
Qty
191000 Viên
Total
687600000
Group
N3
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Province / Facility
T96
VN-22963-21 Viên 3600 2026-04-24
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg + 10mg · Uống
Qty
202000 Viên
Total
1005960000
Group
N3
Manufacturer
USV Private Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T96
VN-22964-21 Viên 4980 2026-04-24
VT-Amlopril 8mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
8mg + 5mg · Uống
Qty
85000 Viên
Total
473365000
Group
N3
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Province / Facility
T96
VN-23070-22 Viên 5569 2026-04-24
VT-Taxim 500 mg
Cefotaxim
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
20400000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Pvt. Ltd. (India)
Province / Facility
T96
VN-22962-21 Lọ 10200 2026-04-24
VT-Taxim 500 mg
Cefotaxim
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
21500 Lọ
Total
219300000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Pvt. Ltd. (India)
Province / Facility
T96
VN-22962-21 Lọ 10200 2026-04-24
Vacocistin caps
Carbocistein
Strength / route
375mg · Uống
Qty
568000 Viên
Total
225496000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35070-21 Viên 397 2026-04-24
Vacocistin caps
Carbocistein
Strength / route
375mg · Uống
Qty
82000 Viên
Total
32554000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35070-21 Viên 397 2026-04-24
Vacodomtium 10
Domperidon
Strength / route
10mg · Uống
Qty
670000 Viên
Total
33500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110037800 Viên 50 2026-04-24
Vacodomtium 10
Domperidon
Strength / route
10mg · Uống
Qty
944000 Viên
Total
47200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110037800 Viên 50 2026-04-24
Vacohistin 8
Betahistin
Strength / route
8mg · Uống
Qty
275000 Viên
Total
43175000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110401024 Viên 157 2026-04-24
Vacomuc 100
N-acetylcystein
Strength / route
100mg · Uống
Qty
230000 Gói
Total
85790000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100090425 Gói 373 2026-04-24
Vacomuc 100
N-acetylcystein
Strength / route
100mg · Uống
Qty
453000 Gói
Total
168969000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100090425 Gói 373 2026-04-24
Vacomuc 200 sachet
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
1068000 Gói
Total
415452000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100632824 Gói 389 2026-04-24
Vacomuc 200 sachet
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
830000 Gói
Total
322870000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100632824 Gói 389 2026-04-24
Vacoomez 40
Omeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
507000 Viên
Total
132834000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110324224 Viên 262 2026-04-24
Vacoomez 40
Omeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
970000 Viên
Total
254140000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110324224 Viên 262 2026-04-24
Vadikiddy
Miconazol
Strength / route
2% · Dùng ngoài
Qty
6000 Tuýp
Total
150000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35641-22 Tuýp 25000 2026-04-24
Vadikiddy
Miconazol
Strength / route
2% · Dùng ngoài
Qty
12700 Tuýp
Total
317500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35641-22 Tuýp 25000 2026-04-24
Vadol F
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
2mg; 325mg · Uống
Qty
71000 Viên
Total
8804000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100090825 Viên 124 2026-04-24
Vadol F
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
2mg; 325mg · Uống
Qty
130000 Viên
Total
16120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100090825 Viên 124 2026-04-24
Vadyrano 5mg
Ivabradin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
228000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen International SA (Greece)
Province / Facility
T96
520110350624 Viên 3800 2026-04-24
Vadyrano 5mg
Ivabradin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
95000 Viên
Total
361000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen International SA (Greece)
Province / Facility
T96
520110350624 Viên 3800 2026-04-24
Vadyrano 7.5mg
Ivabradin
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
330000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen International SA (Greece)
Province / Facility
T96
520110771224 Viên 6600 2026-04-24

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.