Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-17
Latest batch
2026-10-17
Tender records
305264
Clear

305264 records found. Showing 63851–63900. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
AMIDOROL
Amiodarone hydrochloride
Strength / route
200mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
40000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110368523 Viên 2500 2026-04-22
APO-Erlotinib
Erlotinib
Strength / route
150mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
3591000000
Group
N1
Manufacturer
Apotex Inc. (CSĐG: Apotex Inc. (Địa chỉ: 4100 Weston RD., Toronto, Ontario, Canada, M9l 2Y6, Canada)) (Canada)
Province / Facility
T79 · 79048
754114765824 Viên 399000 2026-04-22
AVARINO
Alverin citrat + simethicon
Strength / route
300mg,60mg · Uống
Qty
7790 Viên
Total
19475000
Group
N2
Manufacturer
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-14740-12 Viên 2500 2026-04-22
Abiraterone Invagen 500mg
Abiraterone acetate
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
820000000
Group
N1
Manufacturer
Synthon Hispania,S.L (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79048
840114967724 Viên 410000 2026-04-22
Abricotis
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1500mg + 500UI · Uống
Qty
355000 Viên
Total
2020305000
Group
N1
Manufacturer
Probiotec Pharma Pty., Ltd (Australia)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-23069-22 Viên 5691 2026-04-22
Abricotis
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
Calcium carbonate 1500mg; Vitamin D3 500 IU · Uống
Qty
28000 Viên
Total
159600000
Group
N1
Manufacturer
Probiotec Pharma Pty. Ltd. (Australia)
Province / Facility
T37
VN-23069-22 Viên 5700 2026-04-22
Acantan 16
Candesartan
Strength / route
16mg · Uống
Qty
105240 Viên
Total
62512560
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110276423 Viên 594 2026-04-22
Acarbose 50mg
Acarbose
Strength / route
50mg · Uống
Qty
140000 Viên
Total
71260000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-34689-20 Viên 509 2026-04-22
Acarbose DWP 25 mg
Acarbose
Strength / route
25mg · Uống
Qty
380268 Viên
Total
215611956
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110235523 Viên 567 2026-04-22
Acarbose Friulchem
Acarbose
Strength / route
100mg · Uống
Qty
330000 Viên
Total
1514700000
Group
N1
Manufacturer
Famar Italia, S.p.A (Italy)
Province / Facility
T37
VN-22091-19 Viên 4590 2026-04-22
Accord Palonosetron
Palonosetron hydroclorid
Strength / route
0,25mg/5ml · Tiêm
Qty
13697 Lọ
Total
2999643000
Group
N2
Manufacturer
Intas Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-22800-21 Lọ 219000 2026-04-22
Aceralgin 400mg
Aciclovir
Strength / route
400mg · Uống
Qty
30150 Viên
Total
233059500
Group
N1
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893610797124 Viên 7730 2026-04-22
Aceralgin 800mg
Aciclovir
Strength / route
800mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T37
GC-316-19 Viên 11800 2026-04-22
Aceralgin 800mg
Aciclovir
Strength / route
800mg · Uống
Qty
13000 Viên
Total
153400000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893610467124 Viên 11800 2026-04-22
Acetakan 120
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Tương đương với 28,8mg flavonol glycosid)
Strength / route
120mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-33364-19 Viên 1575 2026-04-22
Acetakan 120
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Tương đương với 28,8mg flavonol glycosid)
Strength / route
120mg · Uống
Qty
192000 Viên
Total
302400000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893210190025 Viên 1575 2026-04-22
Acetazolamid
Acetazolamid
Strength / route
250mg · Uống
Qty
65000 Viên
Total
69810000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77094
893110214800 Viên 1074 2026-04-22
Acetyl leucine 500 mg
N – Acetyl – Dl – leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
272800 Viên
Total
600160000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100467825 Viên 2200 2026-04-22
Acetylcysteine 200mg
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
232160 Gói
Total
99596640
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893100065025 Gói 429 2026-04-22
Aciclovir 200
Aciclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
166616 Viên
Total
157452120
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110379325 Viên 945 2026-04-22
Acid folic
Acid folic (vitamin B9)
Strength / route
5mg · Uống
Qty
382400 Viên
Total
64243200
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH SX Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-33957-19 Viên 168 2026-04-22
Acid tranexamic 500mg
Acid tranexamic
Strength / route
500mg · Uống
Qty
31660 Viên
Total
28335700
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110666824 Viên 895 2026-04-22
Acid tranexamic 500mg
Acid tranexamic
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
2520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27023
893110666824 Viên 2100 2026-04-22
Aclasta
Zoledronic acid
Strength / route
5mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
135229780
Group
N1
Manufacturer
CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d (Cssx bán tp và đg sơ cấp: Áo; CS đg thứ cấp và xuất xưởng: Slovenia)
Province / Facility
T22 · 22030
900110171700 Chai 6761489 2026-04-22
Actemra
Tocilizumab
Strength / route
200mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
2084 Lọ
Total
10817416716
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS ĐG và XX lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. (CSSX: Nhật, CS ĐG và XX lô: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T79 · 79048
SP-1189-20 Lọ 5190699 2026-04-22
Actilyse
Alteplase
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
30 Lọ
Total
324900000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T79 · 79028
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-04-22
Actilyse
Alteplase
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
100 Lọ
Total
1083000000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T22 · 22030
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-04-22
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
100IU/1ml · Tiêm
Qty
1145 Lọ
Total
85875000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79048
300410198725 Lọ 75000 2026-04-22
Acyclovir
Aciclovir
Strength / route
Mỗi 5g chứa: Aciclovir 250mg · Dùng ngoài
Qty
240 Tuýp
Total
876000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893100802024 Tuýp 3650 2026-04-22
Acyclovir 5%
Aciclovir
Strength / route
5%x5g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-32955-19 Tuýp 2998 2026-04-22
Acyclovir 5%
Aciclovir
Strength / route
5%x5g · Dùng ngoài
Qty
12200 Tuýp
Total
36575600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100489724 Tuýp 2998 2026-04-22
Acyclovir Stella 800mg
Acyclovir
Strength / route
800mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-23346-15 Viên 4000 2026-04-22
Acyclovir Stella 800mg
Acyclovir
Strength / route
800mg · Uống
Qty
171940 Viên
Total
687760000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110059500 Viên 4000 2026-04-22
Ad- Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
Strength / route
100mg, 50mg, 50mg · Uống
Qty
50400 Viên
Total
74088000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
VD-31287-18 Viên 1470 2026-04-22
Adelone
Prednisolone sodium phosphate 1% w/v (10mg/ml)
Strength / route
1%; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
15000 Lọ
Total
708000000
Group
N1
Manufacturer
Cooper S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T77 · 77094
520110770624 Lọ 47200 2026-04-22
Adenovin
Adenosin
Strength / route
3mg/ml · Tiêm
Qty
52 Ống
Total
23660000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110281724 Ống 455000 2026-04-22
Adivec
Desloratadin
Strength / route
0,5mg/ml,60ml · Uống
Qty
840 Lọ
Total
51660000
Group
N2
Manufacturer
JSC "Farmak" (Ukraine)
Province / Facility
T37
482100206223 Lọ 61500 2026-04-22
Adrenalin
Epinephrin (adrenalin)
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
147250 Ống
Total
176700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110172024 Ống 1200 2026-04-22
Adrenalin
Adrenalin
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
1200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
893110172024 Ống 1200 2026-04-22
Advate
Yếu tố VIII
Strength / route
1000 IU · Tiêm tĩnh mạch
Qty
304 Hộp
Total
972800000
Group
N1
Manufacturer
CSSX và ĐG sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; CSĐG thứ cấp và XX: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; CSSX dung môi: Siegfried Hameln GmbH (CSSX và ĐG sơ cấp: Thụy Sỹ; CSĐG thứ cấp và XX: Bỉ; CSSX dung môi: Đức)
Province / Facility
T79 · 79048
760410091323 Hộp 3200000 2026-04-22
Advate
Yếu tố VIII
Strength / route
500 IU · Tiêm tĩnh mạch
Qty
4860 Hộp
Total
7678800000
Group
N1
Manufacturer
CSSX và ĐG sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; CSĐG thứ cấp và XX: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; CSSX dung môi: Siegfried Hameln GmbH (CSSX và ĐG sơ cấp: Thụy Sỹ; CSĐG thứ cấp và XX: Bỉ; CSSX dung môi: Đức)
Province / Facility
T79 · 79048
760410091223 Hộp 1580000 2026-04-22
Aeneas 20
Aescin
Strength / route
20 mg · Uống
Qty
20350 Viên
Total
21204700
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-36201-22 Viên 1042 2026-04-22
Aerius
Desloratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
1300 Viên
Total
12376000
Group
N1
Manufacturer
Organon Heist bv (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01009
540100032123 Viên 9520 2026-04-22
Aerius
Desloratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Organon Heist bv (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01879
540100032123 Viên 9520 2026-04-22
Agatop
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Strength / route
(21,41g +7,89g)/ 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
Qty
950 Chai
Total
48877500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79028
VD-30001-18 Chai 51450 2026-04-22
Agi - calci
Calci carbonat + Cholecalciferol
Strength / route
1250mg+200IU · Uống
Qty
79300 Viên
Total
104913900
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100380024 Viên 1323 2026-04-22
Agi - calci
Calci carbonat + Cholecalciferol
Strength / route
1250mg+200IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-23484-15 Viên 1323 2026-04-22
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-30270-18 Viên 630 2026-04-22
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
1891916 Viên
Total
1191907080
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110200724 Viên 630 2026-04-22
Agi-Bromhexine 4
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
4mg · Uống
Qty
339000 Viên
Total
117972000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100200824 Viên 348 2026-04-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.