|
AMIDOROL
Amiodarone hydrochloride
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 16000 Viên
- Total
- 40000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110368523 |
200mg
Uống
|
Viên |
16000
|
2500
|
40000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
APO-Erlotinib
Erlotinib
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 9000 Viên
- Total
- 3591000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Apotex Inc. (CSĐG: Apotex Inc. (Địa chỉ: 4100 Weston RD., Toronto, Ontario, Canada, M9l 2Y6, Canada)) (Canada)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
754114765824 |
150mg
Uống
|
Viên |
9000
|
399000
|
3591000000
|
N1 |
Apotex Inc. (CSĐG: Apotex Inc. (Địa chỉ: 4100 Weston RD., Toronto, Ontario, Canada, M9l 2Y6, Canada))
Canada
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
AVARINO
Alverin citrat + simethicon
- Strength / route
- 300mg,60mg · Uống
- Qty
- 7790 Viên
- Total
- 19475000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VN-14740-12 |
300mg,60mg
Uống
|
Viên |
7790
|
2500
|
19475000
|
N2 |
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Abiraterone Invagen 500mg
Abiraterone acetate
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 820000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Synthon Hispania,S.L (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
840114967724 |
500mg
Uống
|
Viên |
2000
|
410000
|
820000000
|
N1 |
Synthon Hispania,S.L
Tây Ban Nha
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Abricotis
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 1500mg + 500UI · Uống
- Qty
- 355000 Viên
- Total
- 2020305000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Probiotec Pharma Pty., Ltd (Australia)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VN-23069-22 |
1500mg + 500UI
Uống
|
Viên |
355000
|
5691
|
2020305000
|
N1 |
Probiotec Pharma Pty., Ltd
Australia
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Abricotis
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- Calcium carbonate 1500mg; Vitamin D3 500 IU · Uống
- Qty
- 28000 Viên
- Total
- 159600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Probiotec Pharma Pty. Ltd. (Australia)
- Province / Facility
- T37
|
VN-23069-22 |
Calcium carbonate 1500mg; Vitamin D3 500 IU
Uống
|
Viên |
28000
|
5700
|
159600000
|
N1 |
Probiotec Pharma Pty. Ltd.
Australia
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Acantan 16
Candesartan
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 105240 Viên
- Total
- 62512560
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110276423 |
16mg
Uống
|
Viên |
105240
|
594
|
62512560
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Acarbose 50mg
Acarbose
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 140000 Viên
- Total
- 71260000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-34689-20 |
50mg
Uống
|
Viên |
140000
|
509
|
71260000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Acarbose DWP 25 mg
Acarbose
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 380268 Viên
- Total
- 215611956
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110235523 |
25mg
Uống
|
Viên |
380268
|
567
|
215611956
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Acarbose Friulchem
Acarbose
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 330000 Viên
- Total
- 1514700000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Famar Italia, S.p.A (Italy)
- Province / Facility
- T37
|
VN-22091-19 |
100mg
Uống
|
Viên |
330000
|
4590
|
1514700000
|
N1 |
Famar Italia, S.p.A
Italy
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Accord Palonosetron
Palonosetron hydroclorid
- Strength / route
- 0,25mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 13697 Lọ
- Total
- 2999643000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Intas Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VN-22800-21 |
0,25mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
13697
|
219000
|
2999643000
|
N2 |
Intas Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Aceralgin 400mg
Aciclovir
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 30150 Viên
- Total
- 233059500
- Group
- N1
- Manufacturer
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893610797124 |
400mg
Uống
|
Viên |
30150
|
7730
|
233059500
|
N1 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Aceralgin 800mg
Aciclovir
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
GC-316-19 |
800mg
Uống
|
Viên |
0
|
11800
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông)
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Aceralgin 800mg
Aciclovir
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 13000 Viên
- Total
- 153400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893610467124 |
800mg
Uống
|
Viên |
13000
|
11800
|
153400000
|
N1 |
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông)
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Acetakan 120
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Tương đương với 28,8mg flavonol glycosid)
- Strength / route
- 120mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-33364-19 |
120mg
Uống
|
Viên |
0
|
1575
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Acetakan 120
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Tương đương với 28,8mg flavonol glycosid)
- Strength / route
- 120mg · Uống
- Qty
- 192000 Viên
- Total
- 302400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893210190025 |
120mg
Uống
|
Viên |
192000
|
1575
|
302400000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Acetazolamid
Acetazolamid
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 65000 Viên
- Total
- 69810000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- Province / Facility
- T77 · 77094
|
893110214800 |
250mg
Uống
|
Viên |
65000
|
1074
|
69810000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T77
77094
|
2026-04-22 |
|
Acetyl leucine 500 mg
N – Acetyl – Dl – leucin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 272800 Viên
- Total
- 600160000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893100467825 |
500mg
Uống
|
Viên |
272800
|
2200
|
600160000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Acetylcysteine 200mg
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 232160 Gói
- Total
- 99596640
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893100065025 |
200mg
Uống
|
Gói |
232160
|
429
|
99596640
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Aciclovir 200
Aciclovir
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 166616 Viên
- Total
- 157452120
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110379325 |
200mg
Uống
|
Viên |
166616
|
945
|
157452120
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Acid folic
Acid folic (vitamin B9)
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 382400 Viên
- Total
- 64243200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty TNHH SX Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VD-33957-19 |
5mg
Uống
|
Viên |
382400
|
168
|
64243200
|
N4 |
Chi nhánh công ty TNHH SX Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Acid tranexamic 500mg
Acid tranexamic
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 31660 Viên
- Total
- 28335700
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110666824 |
500mg
Uống
|
Viên |
31660
|
895
|
28335700
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Acid tranexamic 500mg
Acid tranexamic
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 1200 Viên
- Total
- 2520000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27023
|
893110666824 |
500mg
Uống
|
Viên |
1200
|
2100
|
2520000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T27
27023
|
2026-04-22 |
|
Aclasta
Zoledronic acid
- Strength / route
- 5mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 20 Chai
- Total
- 135229780
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d (Cssx bán tp và đg sơ cấp: Áo; CS đg thứ cấp và xuất xưởng: Slovenia)
- Province / Facility
- T22 · 22030
|
900110171700 |
5mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
6761489
|
135229780
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d
Cssx bán tp và đg sơ cấp: Áo; CS đg thứ cấp và xuất xưởng: Slovenia
|
T22
22030
|
2026-04-22 |
|
Actemra
Tocilizumab
- Strength / route
- 200mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 2084 Lọ
- Total
- 10817416716
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS ĐG và XX lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. (CSSX: Nhật, CS ĐG và XX lô: Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
SP-1189-20 |
200mg/10ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
2084
|
5190699
|
10817416716
|
N1 |
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS ĐG và XX lô: F. Hoffmann La Roche Ltd.
CSSX: Nhật, CS ĐG và XX lô: Thụy Sỹ
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Actilyse
Alteplase
- Strength / route
- 50mg · Tiêm truyền
- Qty
- 30 Lọ
- Total
- 324900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79028
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
30
|
10830000
|
324900000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T79
79028
|
2026-04-22 |
|
Actilyse
Alteplase
- Strength / route
- 50mg · Tiêm truyền
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 1083000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T22 · 22030
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
100
|
10830000
|
1083000000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T22
22030
|
2026-04-22 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Strength / route
- 100IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 1145 Lọ
- Total
- 85875000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
300410198725 |
100IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
1145
|
75000
|
85875000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Strength / route
- Mỗi 5g chứa: Aciclovir 250mg · Dùng ngoài
- Qty
- 240 Tuýp
- Total
- 876000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893100802024 |
Mỗi 5g chứa: Aciclovir 250mg
Dùng ngoài
|
Tuýp |
240
|
3650
|
876000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 5%x5g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-32955-19 |
5%x5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
2998
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 5%x5g · Dùng ngoài
- Qty
- 12200 Tuýp
- Total
- 36575600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893100489724 |
5%x5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
12200
|
2998
|
36575600
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Acyclovir Stella 800mg
Acyclovir
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-23346-15 |
800mg
Uống
|
Viên |
0
|
4000
|
0
|
N3 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Acyclovir Stella 800mg
Acyclovir
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 171940 Viên
- Total
- 687760000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110059500 |
800mg
Uống
|
Viên |
171940
|
4000
|
687760000
|
N3 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Ad- Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
- Strength / route
- 100mg, 50mg, 50mg · Uống
- Qty
- 50400 Viên
- Total
- 74088000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38110
|
VD-31287-18 |
100mg, 50mg, 50mg
Uống
|
Viên |
50400
|
1470
|
74088000
|
N3 |
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-04-22 |
|
Adelone
Prednisolone sodium phosphate 1% w/v (10mg/ml)
- Strength / route
- 1%; 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 15000 Lọ
- Total
- 708000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cooper S.A. (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T77 · 77094
|
520110770624 |
1%; 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
15000
|
47200
|
708000000
|
N1 |
Cooper S.A.
Hy Lạp
|
T77
77094
|
2026-04-22 |
|
Adenovin
Adenosin
- Strength / route
- 3mg/ml · Tiêm
- Qty
- 52 Ống
- Total
- 23660000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110281724 |
3mg/ml
Tiêm
|
Ống |
52
|
455000
|
23660000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Adivec
Desloratadin
- Strength / route
- 0,5mg/ml,60ml · Uống
- Qty
- 840 Lọ
- Total
- 51660000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JSC "Farmak" (Ukraine)
- Province / Facility
- T37
|
482100206223 |
0,5mg/ml,60ml
Uống
|
Lọ |
840
|
61500
|
51660000
|
N2 |
JSC "Farmak"
Ukraine
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Adrenalin
Epinephrin (adrenalin)
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 147250 Ống
- Total
- 176700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110172024 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
147250
|
1200
|
176700000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Adrenalin
Adrenalin
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 1200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45005
|
893110172024 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
1200
|
1200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T45
45005
|
2026-04-22 |
|
Advate
Yếu tố VIII
- Strength / route
- 1000 IU · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 304 Hộp
- Total
- 972800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX và ĐG sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; CSĐG thứ cấp và XX: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; CSSX dung môi: Siegfried Hameln GmbH (CSSX và ĐG sơ cấp: Thụy Sỹ; CSĐG thứ cấp và XX: Bỉ; CSSX dung môi: Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
760410091323 |
1000 IU
Tiêm tĩnh mạch
|
Hộp |
304
|
3200000
|
972800000
|
N1 |
CSSX và ĐG sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; CSĐG thứ cấp và XX: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; CSSX dung môi: Siegfried Hameln GmbH
CSSX và ĐG sơ cấp: Thụy Sỹ; CSĐG thứ cấp và XX: Bỉ; CSSX dung môi: Đức
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Advate
Yếu tố VIII
- Strength / route
- 500 IU · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 4860 Hộp
- Total
- 7678800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX và ĐG sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; CSĐG thứ cấp và XX: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; CSSX dung môi: Siegfried Hameln GmbH (CSSX và ĐG sơ cấp: Thụy Sỹ; CSĐG thứ cấp và XX: Bỉ; CSSX dung môi: Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
760410091223 |
500 IU
Tiêm tĩnh mạch
|
Hộp |
4860
|
1580000
|
7678800000
|
N1 |
CSSX và ĐG sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; CSĐG thứ cấp và XX: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; CSSX dung môi: Siegfried Hameln GmbH
CSSX và ĐG sơ cấp: Thụy Sỹ; CSĐG thứ cấp và XX: Bỉ; CSSX dung môi: Đức
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Aeneas 20
Aescin
- Strength / route
- 20 mg · Uống
- Qty
- 20350 Viên
- Total
- 21204700
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VD-36201-22 |
20 mg
Uống
|
Viên |
20350
|
1042
|
21204700
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Aerius
Desloratadin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 1300 Viên
- Total
- 12376000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Organon Heist bv (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01009
|
540100032123 |
5mg
Uống
|
Viên |
1300
|
9520
|
12376000
|
N1 |
Organon Heist bv
Bỉ
|
T01
01009
|
2026-04-22 |
|
Aerius
Desloratadin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Organon Heist bv (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01879
|
540100032123 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
9520
|
0
|
N1 |
Organon Heist bv
Bỉ
|
T01
01879
|
2026-04-22 |
|
Agatop
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
- Strength / route
- (21,41g +7,89g)/ 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
- Qty
- 950 Chai
- Total
- 48877500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79028
|
VD-30001-18 |
(21,41g +7,89g)/ 133ml
Thụt hậu môn/trực tràng
|
Chai |
950
|
51450
|
48877500
|
N4 |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
T79
79028
|
2026-04-22 |
|
Agi - calci
Calci carbonat + Cholecalciferol
- Strength / route
- 1250mg+200IU · Uống
- Qty
- 79300 Viên
- Total
- 104913900
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893100380024 |
1250mg+200IU
Uống
|
Viên |
79300
|
1323
|
104913900
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Agi - calci
Calci carbonat + Cholecalciferol
- Strength / route
- 1250mg+200IU · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-23484-15 |
1250mg+200IU
Uống
|
Viên |
0
|
1323
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-30270-18 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 1891916 Viên
- Total
- 1191907080
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
1891916
|
630
|
1191907080
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Agi-Bromhexine 4
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 339000 Viên
- Total
- 117972000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893100200824 |
4mg
Uống
|
Viên |
339000
|
348
|
117972000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |