|
Agi-Bromhexine 4
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-29647-18 |
4mg
Uống
|
Viên |
0
|
348
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Agiclovir 200
Aciclovir
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 1600 Viên
- Total
- 552000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110254923 |
200mg
Uống
|
Viên |
1600
|
345
|
552000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Agidopa 500
Methyldopa
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 155600 Viên
- Total
- 294084000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110265024 |
500mg
Uống
|
Viên |
155600
|
1890
|
294084000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Agifuros
Furosemid
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 130680 Viên
- Total
- 11630520
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110255223 |
40mg
Uống
|
Viên |
130680
|
89
|
11630520
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Agifuros 20
Furosemid
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 141360 Viên
- Total
- 35340000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110204900 |
20mg
Uống
|
Viên |
141360
|
250
|
35340000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Agihistine 24
Betahistin dihydrochlorid
- Strength / route
- 24mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Viêtj Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-32774-19 |
24mg
Uống
|
Viên |
0
|
2898
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Viêtj Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Agihistine 24
Betahistin dihydrochlorid
- Strength / route
- 24mg · Uống
- Qty
- 132500 Viên
- Total
- 383985000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Viêtj Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110263900 |
24mg
Uống
|
Viên |
132500
|
2898
|
383985000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Viêtj Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Agimlisin 20
Lisinopril
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 75360 Viên
- Total
- 50868000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110256123 |
20mg
Uống
|
Viên |
75360
|
675
|
50868000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Agimol 150
Paracetamol
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 50400 Gói
- Total
- 14616000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893100702224 |
150mg
Uống
|
Gói |
50400
|
290
|
14616000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Agimstan-H 80/25
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 80mg + 25mg · Uống
- Qty
- 8680 Viên
- Total
- 54684000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110256623 |
80mg + 25mg
Uống
|
Viên |
8680
|
6300
|
54684000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Aginolol 100
Atenolol
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 38440 Viên
- Total
- 34711320
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110205200 |
100mg
Uống
|
Viên |
38440
|
903
|
34711320
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Aginolol 100
Atenolol
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-33372-19 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
903
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Agirofen 200
Ibuprofen
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 43200 Viên
- Total
- 19353600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893100066000 |
200mg
Uống
|
Viên |
43200
|
448
|
19353600
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Agirofen 200
Ibuprofen
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-32777-19 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
448
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Agirovastin 20
Rosuvastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 187600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110588424 |
20mg
Uống
|
Viên |
400000
|
469
|
187600000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-04-22 |
|
Agirovastin 20
Rosuvastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 138000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110588424 |
20mg
Uống
|
Viên |
300000
|
460
|
138000000
|
N3 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Agitritine 100
Trimebutin maleat
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 6580 Viên
- Total
- 2006900
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110257123 |
100mg
Uống
|
Viên |
6580
|
305
|
2006900
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Agivitamin B1
Vitamin B1
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 7970 Viên
- Total
- 2191750
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110467824 |
250mg
Uống
|
Viên |
7970
|
275
|
2191750
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Aharon 150mg/ 3ml
Amiodarone hydrochloride
- Strength / route
- 150mg/3ml · Tiêm
- Qty
- 372 Ống
- Total
- 8925768
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110226024 |
150mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
372
|
23994
|
8925768
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Akoxdo Plus
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu.
- Strength / route
- 1,5g+ 1,25g+ 0,875g+ 0,75g+ 0,687g+ 0,625g+ 0,625g+ 0,625g+ 0,625g+ 0,563g+ 0,5g+ 0,375g+ 0,387g+ 0,25g+ 0,213g+ 0,15g · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 314000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VD-32389-19 |
1,5g+ 1,25g+ 0,875g+ 0,75g+ 0,687g+ 0,625g+ 0,625g+ 0,625g+ 0,625g+ 0,563g+ 0,5g+ 0,375g+ 0,387g+ 0,25g+ 0,213g+ 0,15g
Uống
|
Viên |
50000
|
6280
|
314000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-04-22 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 62600 Viên
- Total
- 406211400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-34894-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
62600
|
6489
|
406211400
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 58556 Viên
- Total
- 304491200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110204323 |
5mg
Uống
|
Viên |
58556
|
5200
|
304491200
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 157000 Viên
- Total
- 816400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110204323 |
5mg
Uống
|
Viên |
157000
|
5200
|
816400000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Albunorm 20%
Human Albumin
- Strength / route
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2040 Lọ
- Total
- 1485120000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T37
|
400410646324 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
2040
|
728000
|
1485120000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Albunorm 20%
Human Albumin
- Strength / route
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T37
|
QLSP-1129-18 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
728000
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Albutein 25%
Albumin
- Strength / route
- 0,25g/ml (25%) · Tiêm truyền
- Qty
- 18583 Chai
- Total
- 18352756630
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Grifols Biologicals LLC; CSĐG: Grifols Biologicals LLC. (CSSX: Mỹ; CSĐG: Mỹ)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VN-16274-13 |
0,25g/ml (25%)
Tiêm truyền
|
Chai |
18583
|
987610
|
18352756630
|
N1 |
CSSX: Grifols Biologicals LLC; CSĐG: Grifols Biologicals LLC.
CSSX: Mỹ; CSĐG: Mỹ
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
- Strength / route
- 600mg · Uống
- Qty
- 82750 Viên
- Total
- 1390200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
400110416923 |
600mg
Uống
|
Viên |
82750
|
16800
|
1390200000
|
N1 |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin hydrochloride
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 47508 Viên
- Total
- 308802000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T37
|
890110437723 |
10mg
Uống
|
Viên |
47508
|
6500
|
308802000
|
N3 |
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Algesin-N
Ketorolac
- Strength / route
- 30mg/1ml (dạng muối) · Tiêm
- Qty
- 20100 Ống
- Total
- 703500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Rompharm Company S.R.L (Romania)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VN-21533-18 |
30mg/1ml (dạng muối)
Tiêm
|
Ống |
20100
|
35000
|
703500000
|
N1 |
Rompharm Company S.R.L
Romania
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
- Strength / route
- 500mg; 30mg · Uống
- Qty
- 12190 Viên
- Total
- 40227000
- Group
- N1
- Manufacturer
- SMB Technology S.A. (Belgium)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
540111187623 |
500mg; 30mg
Uống
|
Viên |
12190
|
3300
|
40227000
|
N1 |
SMB Technology S.A.
Belgium
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Algotra 37,5mg/ 325mg
Paracetamol + tramadol
- Strength / route
- 325 mg + 37,5mg · Uống
- Qty
- 428830 Viên sủi
- Total
- 3782280600
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.M.B Technology SA (Belgium)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VN-20977-18 |
325 mg + 37,5mg
Uống
|
Viên sủi |
428830
|
8820
|
3782280600
|
N1 |
S.M.B Technology SA
Belgium
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Allerivat
Magnesi trisilicat (Magnesium Trisilicate) + Nhôm hydroxyd (dưới dạng Dried Aluminium Hydroxide)
- Strength / route
- 250mg;120mg · Uống
- Qty
- 386920 Viên
- Total
- 576897720
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893100086225 |
250mg;120mg
Uống
|
Viên |
386920
|
1491
|
576897720
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Allopurinol
Allopurinol
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-25704-16 |
300mg
Uống
|
Viên |
0
|
407
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Allopurinol
Allopurinol
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 6105000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110064024 |
300mg
Uống
|
Viên |
15000
|
407
|
6105000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Alphachymotrypsin ODT
Alphachymotrypsin (tương đương 4,2 mg Alphachymotrypsin)
- Strength / route
- 4200 đơn vị USP · Uống
- Qty
- 891600 Viên
- Total
- 609854400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-26175-17 |
4200 đơn vị USP
Uống
|
Viên |
891600
|
684
|
609854400
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 117050 Viên
- Total
- 702300000
- Group
- N2
- Manufacturer
- 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
471110040125 |
10mg
Uống
|
Viên |
117050
|
6000
|
702300000
|
N2 |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Đài Loan
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (800,4mg+4596mg+80mg) · Uống
- Qty
- 9770 Gói
- Total
- 32211690
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893100066100 |
(800,4mg+4596mg+80mg)
Uống
|
Gói |
9770
|
3297
|
32211690
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Alumastad
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 400mg+306mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-34904-20 |
400mg+306mg
Uống
|
Viên |
0
|
1890
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Alumastad
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 400mg+306mg · Uống
- Qty
- 269148 Viên
- Total
- 508689720
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893100226025 |
400mg+306mg
Uống
|
Viên |
269148
|
1890
|
508689720
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Alusi
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxid khô
- Strength / route
- 500mg+250mg · Uống
- Qty
- 162000 Viên
- Total
- 258552000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893100856024 |
500mg+250mg
Uống
|
Viên |
162000
|
1596
|
258552000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Alusi
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxid khô
- Strength / route
- 500mg+250mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-32566-19 |
500mg+250mg
Uống
|
Viên |
0
|
1596
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Aluvia
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
- Strength / route
- 200mg;50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Abbvie Deutschland GmbH & co.KG (Đức)
- Province / Facility
- T37
|
VN-17801-14 |
200mg;50mg
Uống
|
Viên |
0
|
12941
|
0
|
N1 |
Abbvie Deutschland GmbH & co.KG
Đức
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Aluvia
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
- Strength / route
- 200mg;50mg · Uống
- Qty
- 40320 Viên
- Total
- 521781120
- Group
- N1
- Manufacturer
- Abbvie Deutschland GmbH & co.KG (Đức)
- Province / Facility
- T37
|
400110450725 |
200mg;50mg
Uống
|
Viên |
40320
|
12941
|
521781120
|
N1 |
Abbvie Deutschland GmbH & co.KG
Đức
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Alvori 200mg
Voriconazol*
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 800 Viên
- Total
- 388000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Pharmathen International SA.; CSĐG thứ cấp: Pharmathen SA (Greece)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
520110434523 |
200mg
Uống
|
Viên |
800
|
485000
|
388000000
|
N1 |
CSSX: Pharmathen International SA.; CSĐG thứ cấp: Pharmathen SA
Greece
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Alzole 40mg
Omeprazol
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 6720000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VD-35219-21 |
40mg
Uống
|
Viên |
24000
|
280
|
6720000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-04-22 |
|
Am-cantan 4
Candesartan cilexetil
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 241200 Viên
- Total
- 488430000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110567024 |
4mg
Uống
|
Viên |
241200
|
2025
|
488430000
|
N4 |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Am-cantan 4
Candesartan cilexetil
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-33822-19 |
4mg
Uống
|
Viên |
0
|
2025
|
0
|
N4 |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Ambrolex 0,75%
Ambroxol hydrochloride
- Strength / route
- 0,75%(w/v) · Uống
- Qty
- 27480 Chai
- Total
- 848582400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893100376425 |
0,75%(w/v)
Uống
|
Chai |
27480
|
30880
|
848582400
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Ambroxol 30mg
Ambroxol hydroclorid
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 131480 Viên
- Total
- 157776000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893100455423 |
30mg
Uống
|
Viên |
131480
|
1200
|
157776000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Ambroxol S DWP 60 mg
Ambroxol
- Strength / route
- Tương đương Ambroxol hydroclorid 60mg · Uống
- Qty
- 230200 Gói
- Total
- 459249000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110171823 |
Tương đương Ambroxol hydroclorid 60mg
Uống
|
Gói |
230200
|
1995
|
459249000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |