|
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
- Strength / route
- 0,4mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 340000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN-11880-11 |
0,4mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3400
|
340000000
|
N3 |
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Xamiol
Calcipotriol + betamethason dipropionat
- Strength / route
- 50mcg/g + 0,5mg/g · Dùng ngoài
- Qty
- 400 Lọ
- Total
- 112992000
- Group
- N1
- Manufacturer
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN-21356-18 |
50mcg/g + 0,5mg/g
Dùng ngoài
|
Lọ |
400
|
282480
|
112992000
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 122328000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
300110002100 |
10mg
Uống
|
Viên |
8000
|
15291
|
122328000
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Xenetix 300
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
- Strength / route
- 30g/100ml · Tiêm
- Qty
- 330 Lọ
- Total
- 195360000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Guerbet (Pháp)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
VN-16787-13 |
30g/100ml
Tiêm
|
Lọ |
330
|
592000
|
195360000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T15
15101
|
2026-04-23 |
|
Xenetix 300
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
- Strength / route
- 30g/100ml · Tiêm
- Qty
- 330 Lọ
- Total
- 195360000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Guerbet (Pháp)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
VN-16787-13 |
30g/100ml
Tiêm
|
Lọ |
330
|
592000
|
195360000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T15
15102
|
2026-04-23 |
|
Xolair 150mg
Omalizumab
- Strength / route
- 150mg · Tiêm
- Qty
- 70 Lọ
- Total
- 446373830
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (CSSX và ĐGSC: Thụy Sĩ; CSSX ống DM: Pháp; CSĐG TC và XX: Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
760410250523 |
150mg
Tiêm
|
Lọ |
70
|
6376769
|
446373830
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.
CSSX và ĐGSC: Thụy Sĩ; CSSX ống DM: Pháp; CSĐG TC và XX: Slovenia
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Xonatrix
Fexofenadin
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 8250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
893100385624 |
60mg
Uống
|
Viên |
15000
|
550
|
8250000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-04-23 |
|
Xonatrix
Fexofenadin
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VD-25952-16 |
60mg
Uống
|
Viên |
0
|
550
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-04-23 |
|
Xyvolef 50 mg
Eltrombopag
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 960 Viên
- Total
- 240000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79428
|
893110119200 |
50mg
Uống
|
Viên |
960
|
250000
|
240000000
|
N4 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T79
79428
|
2026-04-23 |
|
ZIMAXAPC 500
Azithromycin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 20960000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-35571-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
8000
|
2620
|
20960000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
ZOLOTRAZ
Anastrozol
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 25000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
- Province / Facility
- T17 · 17001
|
VN2-587-17 |
1mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2500
|
25000000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
|
T17
17001
|
2026-04-23 |
|
ZOLOTRAZ
Anastrozol
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
- Province / Facility
- T17 · 17001
|
890114352225 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
2500
|
0
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
|
T17
17001
|
2026-04-23 |
|
ZOLOTRAZ
Anastrozol
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 7000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
890114352225 |
1mg
Uống
|
Viên |
2000
|
3500
|
7000000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
ZORUXA
Zoledronic acid
- Strength / route
- 5mg/ 100ml · Tiêm
- Qty
- 60 Chai
- Total
- 257400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gland Pharma Ltd. (India)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
890110030623 |
5mg/ 100ml
Tiêm
|
Chai |
60
|
4290000
|
257400000
|
N2 |
Gland Pharma Ltd.
India
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Zapnex-5
Olanzapin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 24000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110884024 |
5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
600
|
24000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
ZarelAPC 20
Rivaroxaban
- Strength / route
- 20 mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 31160000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110232023 |
20 mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1558
|
31160000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 5mg/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 40000 Ống
- Total
- 336000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893115019100 |
5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
40000
|
8400
|
336000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Zensonid
Budesonid
- Strength / route
- 0,5mg/2ml · Khí dung
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VD-27835-17 |
0,5mg/2ml
Khí dung
|
Lọ |
0
|
12000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-04-23 |
|
Zensonid
Budesonid
- Strength / route
- 0,5mg/2ml · Khí dung
- Qty
- 10500 Lọ
- Total
- 126000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
893110281923 |
0,5mg/2ml
Khí dung
|
Lọ |
10500
|
12000
|
126000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-04-23 |
|
Zentanil 500mg/5ml
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Lọ
- Total
- 68400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
893110880924 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
11400
|
68400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-04-23 |
|
Zentanil 500mg/5ml
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VD-33432-19 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
11400
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-04-23 |
|
Zoamco-A
Amlodipin+ atorvastatin
- Strength / route
- 5mg + 10mg · Uống
- Qty
- 260000 Viên
- Total
- 767000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-36187-22 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
260000
|
2950
|
767000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
- Strength / route
- 5mg-1ml · Tiêm
- Qty
- 2000 ống
- Total
- 54978000
- Group
- N1
- Manufacturer
- HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN-23229-22 |
5mg-1ml
Tiêm
|
ống |
2000
|
27489
|
54978000
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks"
Slovakia
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Zoloman 100
Sertralin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 18000 Viên
- Total
- 68400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110028100 |
100mg
Uống
|
Viên |
18000
|
3800
|
68400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Zopin TTN
Zopiclon
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 62340000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-35880-22 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1039
|
62340000
|
N4 |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH)
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
pms-Topiramate 25mg
Topiramat
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 51450000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmascience Inc. (Canada)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
754110414423 |
25mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5145
|
51450000
|
N1 |
Pharmascience Inc.
Canada
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
- Strength / route
- 0,325g; 0,17g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g · Uống
- Qty
- 3000 Gói
- Total
- 11400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
TCT-00012-20 |
0,325g; 0,17g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g
Uống
|
Gói |
3000
|
3800
|
11400000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-04-23 |
|
3BTP
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg+200mg+200µg(mcg) · Uống
- Qty
- 1420600 Viên
- Total
- 1704720000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110205324 |
100mg+200mg+200µg(mcg)
Uống
|
Viên |
1420600
|
1200
|
1704720000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
4-Epeedo-50
Epirubicin hydroclorid
- Strength / route
- 50mg · Tiêm
- Qty
- 1692 Lọ
- Total
- 553284000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
890114531824 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
1692
|
327000
|
553284000
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Strength / route
- Natri bicarbonat 10,5g/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 24279 Chai
- Total
- 2352489426
- Group
- N1
- Manufacturer
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VN-18586-15 |
Natri bicarbonat 10,5g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
24279
|
96894
|
2352489426
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
6-MP Hera
Mercaptopurin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 55000 Viên
- Total
- 154000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893114758124 |
50mg
Uống
|
Viên |
55000
|
2800
|
154000000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
A.T Adenosine 3mg/ml
Adenosin triphosphat
- Strength / route
- 3mg/ml · Tiêm
- Qty
- 494 Ống
- Total
- 224770000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110265524 |
3mg/ml
Tiêm
|
Ống |
494
|
455000
|
224770000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
A.T GANCICLOVIR 500 MG
Ganciclovir*
- Strength / route
- 500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 540 Lọ
- Total
- 392579460
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893114266024 |
500mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
540
|
726999
|
392579460
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
A.T Ibuprofen Syrup
Ibuprofen
- Strength / route
- 100mg/5ml;50ml · Uống
- Qty
- 11560 Chai
- Total
- 329460000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893100208200 |
100mg/5ml;50ml
Uống
|
Chai |
11560
|
28500
|
329460000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
A.T Ibuprofen Syrup
Ibuprofen
- Strength / route
- 100mg/5ml;50ml · Uống
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-25631-16 |
100mg/5ml;50ml
Uống
|
Chai |
0
|
28500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
A.T Lisinopril 5 mg
Lisinopril
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 74850 Viên
- Total
- 15119700
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110208500 |
5mg
Uống
|
Viên |
74850
|
202
|
15119700
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
A.T Nicardipine
Nicardipin
- Strength / route
- 10mg/10ml (dạng muối) · Tiêm
- Qty
- 9900 Ống
- Total
- 779625000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VD-36200-22 |
10mg/10ml (dạng muối)
Tiêm
|
Ống |
9900
|
78750
|
779625000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
A.T Nicardipine 10mg/10ml
Nicardipine hydrochloride
- Strength / route
- 10mg/10ml,10ml · Tiêm
- Qty
- 3384 Ống
- Total
- 267336000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-36200-22 |
10mg/10ml,10ml
Tiêm
|
Ống |
3384
|
79000
|
267336000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
A.T Nitroglycerin inj
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
- Strength / route
- 5mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 8443 Ống
- Total
- 412862700
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110590824 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
8443
|
48900
|
412862700
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
A.T Nitroglycerin inj 10 mg/10 ml
Nitroglycerin
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 58000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79028
|
893110265924 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
58000
|
58000000
|
N5 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79028
|
2026-04-22 |
|
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
- Strength / route
- 1mg/ml; 5ml · Tiêm
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 235000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110361624 |
1mg/ml; 5ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
47000
|
235000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
A.T Salbutamol 5mg/5ml
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
- Strength / route
- 5mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 10104 Ống
- Total
- 1040712000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893115208600 |
5mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
10104
|
103000
|
1040712000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
A.T Salbutamol 5mg/5ml
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
- Strength / route
- 5mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-34122-20 |
5mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
103000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
A.T Teicoplanin 200 inj
Teicoplanin*
- Strength / route
- 200mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 2408 Lọ
- Total
- 312799200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An ThiênCông ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893115312024 |
200mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
2408
|
129900
|
312799200
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An ThiênCông ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
A.T Urea 20%
Urea
- Strength / route
- 20%(w/w) · Dùng ngoài
- Qty
- 4360 Tuýp
- Total
- 235400760
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893100208700 |
20%(w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
4360
|
53991
|
235400760
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
ACC 200
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200 mg · Uống
- Qty
- 247460 Gói
- Total
- 393461400
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Lindopharm GmbH / CS XX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VN-19978-16 |
200 mg
Uống
|
Gói |
247460
|
1590
|
393461400
|
N1 |
CSSX: Lindopharm GmbH / CS XX: Salutas Pharma GmbH
Đức
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 2000UI+250UI · Uống
- Qty
- 1506800 Viên
- Total
- 843808000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893100260400 |
2000UI+250UI
Uống
|
Viên |
1506800
|
560
|
843808000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 2000UI+250UI · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
GC-297-18 |
2000UI+250UI
Uống
|
Viên |
0
|
560
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
AGATOP
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
- Strength / route
- (7g + 19g)/ 118ml x 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
- Qty
- 7252 Chai
- Total
- 373115400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893100216224 |
(7g + 19g)/ 118ml x 133ml
Thụt hậu môn/trực tràng
|
Chai |
7252
|
51450
|
373115400
|
N4 |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
AMIDOROL
Amiodarone hydrochloride
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-26972-17 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
2500
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |