|
Vecmid 1gm
Vancomycin
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 75000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Swiss Parenterals Ltd (India)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN-22662-20 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
75000
|
75000000
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd
India
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Velfovin Oral
Sofosbuvir + ledipasvir
- Strength / route
- 400mg + 100mg · Uống
- Qty
- 23000 Viên
- Total
- 5290000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T25 · 25001
|
893110264325 |
400mg + 100mg
Uống
|
Viên |
23000
|
230000
|
5290000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T25
25001
|
2026-04-23 |
|
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 450mg + 50mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 42000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Kern Pharma S.L. (Spain)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
840110521124 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
12000
|
3500
|
42000000
|
N1 |
Kern Pharma S.L.
Spain
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Ventinos
Budesonid
- Strength / route
- 0,0128g · Xịt mũi
- Qty
- 2000 chai
- Total
- 156000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893100224624 |
0,0128g
Xịt mũi
|
chai |
2000
|
78000
|
156000000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Venutel
Temozolomid
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 294000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893114704124 |
50mg
Uống
|
Viên |
1000
|
294000
|
294000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Vepaxel 100
Paclitaxel
- Strength / route
- 100mg/16,7ml · Tiêm truyền
- Qty
- 240 Chai
- Total
- 97632000
- Group
- N2
- Manufacturer
- M/s Venus Remedies Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
890114356924 |
100mg/16,7ml
Tiêm truyền
|
Chai |
240
|
406800
|
97632000
|
N2 |
M/s Venus Remedies Limited
India
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 3,5mg + 2,5mg · Uống
- Qty
- 170000 Viên
- Total
- 1013200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN3-46-18 |
3,5mg + 2,5mg
Uống
|
Viên |
170000
|
5960
|
1013200000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 3,5mg + 2,5mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 1192000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN3-46-18 |
3,5mg + 2,5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
5960
|
1192000000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 7mg + 5mg · Uống
- Qty
- 340000 Viên
- Total
- 2240260000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN3-47-18 |
7mg + 5mg
Uống
|
Viên |
340000
|
6589
|
2240260000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Vicimadol 2g
Cefamandol
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 20000 Lọ
- Total
- 1720000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110688224 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
86000
|
1720000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Vikonon
Venlafaxin
- Strength / route
- 37,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 176000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmathen SA (Hy lạp)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
520110122524 |
37,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
8800
|
176000000
|
N1 |
Pharmathen SA
Hy lạp
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 2668 mg+ 4596mg + 276mg · Uống
- Qty
- 50000 gói
- Total
- 175000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893100346623 |
2668 mg+ 4596mg + 276mg
Uống
|
gói |
50000
|
3500
|
175000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Vinblastine Sulphate for Injection
Vinblastin sulfat
- Strength / route
- 10mg · Tiêm
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 124677000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Kwality Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79428
|
KD.2025.1719.1 |
10mg
Tiêm
|
Lọ |
300
|
415590
|
124677000
|
N5 |
Kwality Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
T79
79428
|
2026-04-23 |
|
Vincapar 275
Levodopa + carbidopa
- Strength / route
- 250mg + 25mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 378000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110232424 |
250mg + 25mg
Uống
|
Viên |
120000
|
3150
|
378000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 5500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110306723 |
1mg
Uống
|
Viên |
50000
|
110
|
5500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 3920000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110689224 |
4mg
Uống
|
Viên |
20000
|
196
|
3920000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Vinceryl 5 mg/5 ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- Strength / route
- 5mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 100000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110030324 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
50000
|
100000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Vincomid
Metoclopramid
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 2100 Ống
- Total
- 2026500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VD-21919-14 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2100
|
965
|
2026500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-04-23 |
|
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules
Vinorelbin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 60 Viên
- Total
- 66000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN3-378-21 |
20mg
Uống
|
Viên |
60
|
1100000
|
66000000
|
N2 |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Taiwan
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Vinpha E
Vitamin E
- Strength / route
- 400IU · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 26400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD3-186-22 |
400IU
Uống
|
Viên |
60000
|
440
|
26400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Vinphason
Hydrocortison
- Strength / route
- 100mg · Tiêm
- Qty
- 26000 Lọ
- Total
- 182000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79428
|
893110219823 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
26000
|
7000
|
182000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79428
|
2026-04-23 |
|
Vinphason
Hydrocortison
- Strength / route
- 100mg · Tiêm
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 1400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110219823 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
200
|
7000
|
1400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Vinphaton
Vinpocetin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 480000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
893110306223 |
5mg
Uống
|
Viên |
1500
|
320
|
480000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-04-23 |
|
Vinphaton
Vinpocetin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VD-29910-18 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
320
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-04-23 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Strength / route
- 5IU/ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 12000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T12 · 12016
|
893114305223 |
5IU/ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
6000
|
12000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T12
12016
|
2026-04-23 |
|
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 125mg+750.000IU · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 49600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893115305323 |
125mg+750.000IU
Uống
|
Viên |
40000
|
1240
|
49600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm truyền
- Qty
- 7000 Ống
- Total
- 9856000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110078124 |
10mg/1ml
Tiêm truyền
|
Ống |
7000
|
1408
|
9856000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Vinpocetin Danapha
Vinpocetin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 6000 viên
- Total
- 16200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110366425 |
10mg
Uống
|
viên |
6000
|
2700
|
16200000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
- Strength / route
- (2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Dạng hít
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 25200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893115604024 |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
Dạng hít
|
Ống |
2000
|
12600
|
25200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Vinsinat 5 mg
Aescin
- Strength / route
- 5mg · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 119000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110200823 |
5mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
59500
|
119000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 13000 Lọ
- Total
- 208000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T52 · 52002
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
13000
|
16000
|
208000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T52
52002
|
2026-04-23 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 20000 Lọ
- Total
- 294000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
14700
|
294000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat (bromid)
- Strength / route
- 0,5mg/ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 9000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51223
|
893114078724 |
0,5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
4500
|
9000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T51
51223
|
2026-04-23 |
|
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
- Strength / route
- 0,5mg/ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 16800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893114078724 |
0,5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
2800
|
16800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Vintanil 500
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 40000 Lọ
- Total
- 560000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-35634-22 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
40000
|
14000
|
560000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Vinterlin
Terbutalin
- Strength / route
- 0,5mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 12000 Ống
- Total
- 63600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-20895-14 |
0,5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
12000
|
5300
|
63600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Vinxium
Esomeprazol
- Strength / route
- 40mg · Tiêm truyền
- Qty
- 7000 Lọ
- Total
- 53060000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-22552-15 |
40mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
7000
|
7580
|
53060000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Vinzix
Furosemid
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 11280000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110306023 |
40mg
Uống
|
Viên |
120000
|
94
|
11280000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Vinzix
Furosemid
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm truyền
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 5700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110305923 |
20mg/2ml
Tiêm truyền
|
Ống |
10000
|
570
|
5700000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Virgod
Tenofovir (TDF)
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 74880000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110373625 |
300mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1248
|
74880000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D
- Strength / route
- 5000IU + 400IU · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 16800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893100706424 |
5000IU + 400IU
Uống
|
Viên |
40000
|
420
|
16800000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
- Strength / route
- 100mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 12000 Ống
- Total
- 10080000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
12000
|
840
|
10080000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Vitamin B6
Vitamin B6
- Strength / route
- 100mg/1ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 1640000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110448824 |
100mg/1ml
Tiêm truyền
|
Ống |
2000
|
820
|
1640000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Vitamin C
Vitamin C
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 20000 viên
- Total
- 3700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110416324 |
500mg
Uống
|
viên |
20000
|
185
|
3700000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Viticalat 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
- Strength / route
- 1,5g + 0,1g · Tiêm
- Qty
- 22000 Lọ
- Total
- 2133978000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110233400 |
1,5g + 0,1g
Tiêm
|
Lọ |
22000
|
96999
|
2133978000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Vizimtex
Azithromycin
- Strength / route
- 500mg · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 540000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
520110070923 |
500mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
2000
|
270000
|
540000000
|
N1 |
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
- Strength / route
- (30g + 2,315g + 3,01g + 0,15g + 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Túi
- Total
- 117000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-19956-16 |
(30g + 2,315g + 3,01g + 0,15g + 0,15g)/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
1000
|
117000
|
117000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
- Strength / route
- (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 300 Túi
- Total
- 35100000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN-19956-16 |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
300
|
117000
|
35100000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Vorifend 500
Glucosamin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 120000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893100421724 |
500mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1500
|
120000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Wolske
Ebastin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 44500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110283423 |
10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4450
|
44500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |