Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-17
Latest batch
2026-10-17
Tender records
305264
Clear

305264 records found. Showing 63701–63750. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Thioctic Exela 600 Inj
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Strength / route
600mg/50ml · Tiêm truyền
Qty
5000 Lọ
Total
950000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110279424 Lọ 190000 2026-04-23
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Strength / route
600mg/50ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Lọ
Total
578000000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-23140-22 Lọ 289000 2026-04-23
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Strength / route
600mg/50ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Lọ
Total
578000000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-23140-22 Lọ 289000 2026-04-23
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
500mg; 125mg; 0,883mg/ml; 60ml · Uống
Qty
720 Chai
Total
19656000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44007
VD-33407-19 Chai 27300 2026-04-23
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
42840000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T01 · 01055
690111338025 Ống 14280 2026-04-23
Thyroberg 100
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
100mcg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
26750000
Group
N2
Manufacturer
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. (India)
Province / Facility
T01 · 01055
890110012423 Viên 535 2026-04-23
Thyrozol 10mg
Thiamazol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
40338000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T01 · 01043
400110190423 Viên 2241 2026-04-23
Thyrozol 5mg
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
28000000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T01 · 01043
400110194200 Viên 1400 2026-04-23
Thyrozol 5mg
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
32000 Viên
Total
60928000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T01 · 01055
400110194200 Viên 1904 2026-04-23
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
21000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG (CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo)
Province / Facility
T01 · 01006
VN-21907-19 Viên 1400 2026-04-23
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
Strength / route
3g + 0.2g · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
990000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110155824 Lọ 165000 2026-04-23
Tidilon
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
199600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893100215623 Viên 998 2026-04-23
Tidilon Forte
Diosmin
Strength / route
600mg · Uống
Qty
160000 viên
Total
319680000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110373525 viên 1998 2026-04-23
Tilatep for I.V. Injection 200mg
Teicoplanin*
Strength / route
200mg · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
800000000
Group
N2
Manufacturer
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
Province / Facility
T01 · 01055
471115081323 Lọ 200000 2026-04-23
Tizadyn 100
Topiramat
Strength / route
100mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
120000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110295823 Viên 12000 2026-04-23
Tizosac 1 G
Ceftizoxim
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
480000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-35240-21 Lọ 48000 2026-04-23
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Lọ
Total
25725000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-20587-17 Lọ 51450 2026-04-23
Toduet 5mg/20mg
Amlodipin+ atorvastatin
Strength / route
5mg + 20mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
312000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110367524 Viên 7800 2026-04-23
Toricam Capsules 20mg
Piroxicam
Strength / route
20mg · Uống
Qty
20000 viên
Total
92000000
Group
N2
Manufacturer
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd (Taiwan)
Province / Facility
T01 · 01055
471110354525 viên 4600 2026-04-23
Tot'hema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Strength / route
(50mg+ 1.33mg+ 0.7mg)X10ml · Uống
Qty
20000 ống
Total
108000000
Group
N1
Manufacturer
Innothera Chouzy (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-19096-15 ống 5400 2026-04-23
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
Qty
100 Bút tiêm
Total
41500000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01043
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-04-23
Tradalen
Adapalen
Strength / route
0,01g-10g · Dùng ngoài
Qty
600 Tuýp
Total
31815000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-33081-19 Tuýp 53025 2026-04-23
Triarocin
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
250000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893100017600 Viên 2500 2026-04-23
Trichopol
Metronidazol
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
10000 Túi
Total
167000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T26 · 26003
VN-18045-14 Túi 16700 2026-04-23
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl (hydroclorid)
Strength / route
2mg · Uống
Qty
40000 viên
Total
5600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110539224 viên 140 2026-04-23
Trileptal
Oxcarbazepin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
16128000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
Province / Facility
T01 · 01043
800114023925 Viên 8064 2026-04-23
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(800.4mg + 612mg + 80mg)X10ml · Uống
Qty
60000 Gói
Total
237000000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T01 · 01055
880100084223 Gói 3950 2026-04-23
Triplixam 10mg/2.5mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
10mg + 2,5mg + 10mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
66780000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01055
VN3-8-17 Viên 11130 2026-04-23
Triplixam 10mg/2.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
10mg + 2,5mg + 5mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
22260000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01055
VN3-9-17 Viên 11130 2026-04-23
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
85570000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ai-len)
Province / Facility
T44 · 44003
VN3-11-17 Viên 8557 2026-04-23
Trofebil 1mg
Anastrozol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
13598000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01055
840114351424 Viên 6799 2026-04-23
Tunadimet
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
23200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110288623 Viên 232 2026-04-23
Uloviz
Furosemid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
112000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, đóng gói cấp một: Slavia Pharm Srl (Cơ sở đóng gói cấp hai: Slavia Pharm Srl (Địa chỉ: Str. Drumul intre Tarlale, nr.160-174, in Plan Arhitectural C01, Showroom-Corp C, Sectorul 3, cod postal 032982, Bucuresti, Romania)) (Romania)
Province / Facility
T01 · 01055
594110414625 Viên 2800 2026-04-23
Ultibro Breezhaler
Indacaterol+ glycopyrronium
Strength / route
110mcg + 50mcg · Dạng hít
Qty
360 Hộp
Total
251714880
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-23242-22 Hộp 699208 2026-04-23
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
108000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110393924 Viên 2700 2026-04-23
Ursoliv 250
Ursodeoxycholic acid
Strength / route
250mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
69500000
Group
N2
Manufacturer
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-18372-14 Viên 6950 2026-04-23
Utrogestan 200 mg
Progesteron
Strength / route
200mg · Đặt âm đạo
Qty
5000 Viên
Total
74240000
Group
N1
Manufacturer
Cyndea Pharma S.L (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T51 · 51223
840110179823 Viên 14848 2026-04-23
Utrogestan 200 mg
Progesteron
Strength / route
200mg · Đặt âm đạo
Qty
3000 Viên
Total
44544000
Group
N1
Manufacturer
Cyndea Pharma S.L (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T44 · 44003
840110179823 Viên 14848 2026-04-23
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Strength / route
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
360000000
Group
N2
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-22963-21 Viên 3600 2026-04-23
Vacontil 2mg
Loperamid
Strength / route
2mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
16194000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893600648524 Viên 2699 2026-04-23
Vacoridex
Chlorpheniramin + dextromethorphan
Strength / route
4mg + 30mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
15960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110690924 Viên 798 2026-04-23
Valesto
Valsartan
Strength / route
80 mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
118440000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110762024 Viên 1974 2026-04-23
Valgesic 20
Hydrocortison
Strength / route
20mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
20400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893110234223 Viên 6800 2026-04-23
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
120mg + 12,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
74970000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110172723 Viên 2499 2026-04-23
Vancomycin
Vancomycin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
32000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51223
893115078524 Lọ 16000 2026-04-23
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 500mg/Vial)
Vancomycin
Strength / route
500mg · Tiêm truyền
Qty
1000 Lọ
Total
28049000
Group
N2
Manufacturer
Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01055
890115188723 Lọ 28049 2026-04-23
Vasetib
Ezetimibe
Strength / route
10mg · Uống
Qty
86000 Viên
Total
301000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110165724 Viên 3500 2026-04-23
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Simvastatin + ezetimibe
Strength / route
20mg + 10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
290000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01055
383110008723 Viên 14500 2026-04-23
Vastarel OD 80mg (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary)
Trimetazidin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
865600000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01055
VN3-389-22 Viên 5410 2026-04-23
Vastec 35 MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
900000 viên
Total
432000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110271223 viên 480 2026-04-23

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.