|
Sucralfate
Sucralfat
- Strength / route
- 1g · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 10000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893100446624 |
1g
Uống
|
Viên |
10000
|
1000
|
10000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Sufefort
Than hoạt + sorbitol
- Strength / route
- Lọ 120ml chứa: Activated charcoal (than hoạt tính) 25g; Sorbitol 48g · Uống
- Qty
- 568 Lọ
- Total
- 49984000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01929
|
893100728924 |
Lọ 120ml chứa: Activated charcoal (than hoạt tính) 25g; Sorbitol 48g
Uống
|
Lọ |
568
|
88000
|
49984000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T01
01929
|
2026-04-23 |
|
Sugam-BFS
Sugammadex
- Strength / route
- 100mg/ml x 2ml · Tiêm
- Qty
- 24 Ống
- Total
- 37800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VD-34671-20 |
100mg/ml x 2ml
Tiêm
|
Ống |
24
|
1575000
|
37800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-04-23 |
|
Sulraapix 2g
Cefoperazon + sulbactam*
- Strength / route
- 1g + 1g · Tiêm
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 780000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-35471-21 |
1g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
78000
|
780000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Sun-tobracin
Tobramycin
- Strength / route
- 80mg/100 ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Túi
- Total
- 63000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110079000 |
80mg/100 ml
Tiêm truyền
|
Túi |
1000
|
63000
|
63000000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Suprane
Desflurane
- Strength / route
- 100% (v/v) · Dạng hít
- Qty
- 180 Chai
- Total
- 486000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
- Province / Facility
- T64 · 64001
|
VN-17261-13 |
100% (v/v)
Dạng hít
|
Chai |
180
|
2700000
|
486000000
|
N1 |
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
|
T64
64001
|
2026-04-23 |
|
Suprane
Desfluran
- Strength / route
- 100% (v/v) · Dạng hít
- Qty
- 24000 ml
- Total
- 270000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-17261-13 |
100% (v/v)
Dạng hít
|
ml |
24000
|
11250
|
270000000
|
N1 |
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Suprane
Desflurane
- Strength / route
- 100% (v/v) · Dạng hít
- Qty
- 240 Chai
- Total
- 648000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN-17261-13 |
100% (v/v)
Dạng hít
|
Chai |
240
|
2700000
|
648000000
|
N1 |
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Sutripin 50
Sumatriptan
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 7210000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110117825 |
50mg
Uống
|
Viên |
1000
|
7210
|
7210000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Synapain 50
Pregabalin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 36000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110459524 |
50mg
Uống
|
Viên |
40000
|
900
|
36000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Syndopa 275
Levodopa + carbidopa
- Strength / route
- 250mg + 25mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 125800000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Sun Pharma Laboratories Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
890110437625 |
250mg + 25mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3145
|
125800000
|
N5 |
Sun Pharma Laboratories Limited
India
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Syntarpen
Cloxacilin
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 620000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
590110006824 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
62000
|
620000000
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A
Ba Lan
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
- Strength / route
- 0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
- Qty
- 9000 Lọ
- Total
- 540900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Alcon Research, LLC (Mỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-19762-16 |
0,4% + 0,3%
Nhỏ mắt
|
Lọ |
9000
|
60100
|
540900000
|
N1 |
Alcon Research, LLC
Mỹ
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
- Strength / route
- 0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 90500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Alcon Research, LLC (Mỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-19762-16 |
0,4% + 0,3%
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
90500
|
90500000
|
N1 |
Alcon Research, LLC
Mỹ
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
TP Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9% - 500ml · Dùng ngoài
- Qty
- 18000 Chai
- Total
- 128520000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893100894324 |
0,9% - 500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
18000
|
7140
|
128520000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
TP Povidon iod 10%
Povidon iodin
- Strength / route
- 2,5g/25ml · Dùng ngoài
- Qty
- 12000 Lọ
- Total
- 64800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893100144225 |
2,5g/25ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
12000
|
5400
|
64800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
TRIDJANTAB
Linagliptin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 18000 Viên
- Total
- 17010000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T52 · 52002
|
893110131325 |
5mg
Uống
|
Viên |
18000
|
945
|
17010000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T52
52002
|
2026-04-23 |
|
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Strength / route
- 5mg + 1,25mg + 10mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 85570000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN3-10-17 |
5mg + 1,25mg + 10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
8557
|
85570000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Strength / route
- 5mg + 1,25mg + 5mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 684560000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN3-11-17 |
5mg + 1,25mg + 5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
8557
|
684560000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Strength / route
- 5mg + 1,25mg + 5mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 855700000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN3-11-17 |
5mg + 1,25mg + 5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
8557
|
855700000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
TS-One Capsule 20
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
- Strength / route
- 20mg + 5,8mg + 19,6mg · Uống
- Qty
- 2800 Viên
- Total
- 339998400
- Group
- N1
- Manufacturer
- Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Nhật)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
499110520624 |
20mg + 5,8mg + 19,6mg
Uống
|
Viên |
2800
|
121428
|
339998400
|
N1 |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant
Nhật
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
TS-One Capsule 20
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
- Strength / route
- 20mg + 5,8mg + 19,6mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 485712000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Nhật)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
499110520624 |
20mg + 5,8mg + 19,6mg
Uống
|
Viên |
4000
|
121428
|
485712000
|
N1 |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant
Nhật
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
TS-One Capsule 25
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
- Strength / route
- 25mg + 7,25mg + 24,5mg · Uống
- Qty
- 4600 Viên
- Total
- 722853200
- Group
- N1
- Manufacturer
- Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Nhật)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-20694-17 |
25mg + 7,25mg + 24,5mg
Uống
|
Viên |
4600
|
157142
|
722853200
|
N1 |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant
Nhật
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Tadarix 7,5mg
Ivabradin
- Strength / route
- 7.5 mg · Uống
- Qty
- 24000 viên
- Total
- 154440000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Liconsa, S.A (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
840110181600 |
7.5 mg
Uống
|
viên |
24000
|
6435
|
154440000
|
N1 |
Laboratorios Liconsa, S.A
Tây Ban Nha
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Tamifine 10mg
Tamoxifen
- Strength / route
- 10 mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 26000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY (Cộng hòa Síp)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN-16325-13 |
10 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2600
|
26000000
|
N1 |
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY
Cộng hòa Síp
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Tamifine 20 mg
Tamoxifen
- Strength / route
- 20 mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 43000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY (Cộng hòa Síp)
- Province / Facility
- T17 · 17001
|
VN-17517-13 |
20 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4300
|
43000000
|
N1 |
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY
Cộng hòa Síp
|
T17
17001
|
2026-04-23 |
|
Tamifine 20mg
Tamoxifen
- Strength / route
- 20 mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 43000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY (Cộng hòa Síp)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN-17517-13 |
20 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4300
|
43000000
|
N1 |
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY
Cộng hòa Síp
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Tamiflu
Oseltamivir
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 400 Viên
- Total
- 17950800
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-22143-19 |
75mg
Uống
|
Viên |
400
|
44877
|
17950800
|
N1 |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Tamiflu
Oseltamivir*
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 16000 Viên
- Total
- 718032000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
800110994624 |
75mg
Uống
|
Viên |
16000
|
44877
|
718032000
|
N1 |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Tanganil 500 mg
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 42000 Viên
- Total
- 193704000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
300100036825 |
500mg
Uống
|
Viên |
42000
|
4612
|
193704000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 553440000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
300100036825 |
500mg
Uống
|
Viên |
120000
|
4612
|
553440000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 8000 Ống
- Total
- 124800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Haupt Pharma (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
300110436523 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
8000
|
15600
|
124800000
|
N1 |
Haupt Pharma
Pháp
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 26000 Ống
- Total
- 405600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Haupt Pharma (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
300110436523 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
26000
|
15600
|
405600000
|
N1 |
Haupt Pharma
Pháp
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Tardyferon B9
Sắt sulfat + acid folic
- Strength / route
- 50mg sắt + 0,35mg acid folic · Uống
- Qty
- 16000 Viên
- Total
- 45584000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-16023-12 |
50mg sắt + 0,35mg acid folic
Uống
|
Viên |
16000
|
2849
|
45584000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
- Strength / route
- 50mg + 0,35mg · Uống
- Qty
- 16000 Viên
- Total
- 45584000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN-16023-12 |
50mg + 0,35mg
Uống
|
Viên |
16000
|
2849
|
45584000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Tasigna 200mg
Nilotinib
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 3500 Viên
- Total
- 843500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (CSSX bán thành phẩm: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
760114124024 |
200mg
Uống
|
Viên |
3500
|
241000
|
843500000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava
CSSX bán thành phẩm: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Tasredu
Flavoxat
- Strength / route
- 200 mg · Uống
- Qty
- 20000 viên
- Total
- 51360000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-34500-20 |
200 mg
Uống
|
viên |
20000
|
2568
|
51360000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Tazopelin 4,5g
Piperacilin + tazobactam*
- Strength / route
- 4g + 0,5g · Tiêm
- Qty
- 16000 Lọ
- Total
- 907200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-20673-14 |
4g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
16000
|
56700
|
907200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Tecavir 0.5
Entecavir
- Strength / route
- 0,5mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 204270000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
890114433025 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
6809
|
204270000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Tefostad T300
Tenofovir (TDF)
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 195000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110253500 |
300mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1950
|
195000000
|
N3 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Telassmo 80 mg/5 mg
Amlodipin + telmisartan
- Strength / route
- 80mg + 5mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 78600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
383110326925 |
80mg + 5mg
Uống
|
Viên |
6000
|
13100
|
78600000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Telmisartan
Telmisartan
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 12400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-35197-21 |
40mg
Uống
|
Viên |
80000
|
155
|
12400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Telmisartan 40mg and Amlodipine 5mg Tablets
Amlodipin + telmisartan
- Strength / route
- 40mg + 5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 140000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Evertogen Life Sciences Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
890110012223 |
40mg + 5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2800
|
140000000
|
N3 |
Evertogen Life Sciences Limited
India
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Telmisartan 40mg and Amlodipine 5mg Tablets
Amlodipin + telmisartan
- Strength / route
- 40mg + 5mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 112000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Evertogen Life Sciences Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
890110012223 |
40mg + 5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2800
|
112000000
|
N2 |
Evertogen Life Sciences Limited
India
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 100800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-35746-22 |
40mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1260
|
100800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Temivir
Lamivudin + tenofovir
- Strength / route
- 100mg + 300mg · Uống
- Qty
- 15000 viên
- Total
- 171675000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110396723 |
100mg + 300mg
Uống
|
viên |
15000
|
11445
|
171675000
|
N4 |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Tenadol 500
Cefamandol
- Strength / route
- 0,5g · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 263500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-35456-21 |
0,5g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
52700
|
263500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Tenofovir
Tenofovir (TDF)
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 37120000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110364624 |
300mg
Uống
|
Viên |
40000
|
928
|
37120000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Terlipressin Bidiphar 0,12mg/ml
Terlipressin
- Strength / route
- 1mg/8,5ml · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 50500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-35646-22 |
1mg/8,5ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
505000
|
50500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Tetracyclin
Tetracyclin (hydroclorid)
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 6050000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110596124 |
500mg
Uống
|
Viên |
10000
|
605
|
6050000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |