Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-17
Latest batch
2026-10-17
Tender records
305264
Clear

305264 records found. Showing 63651–63700. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Sucralfate
Sucralfat
Strength / route
1g · Uống
Qty
10000 Viên
Total
10000000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893100446624 Viên 1000 2026-04-23
Sufefort
Than hoạt + sorbitol
Strength / route
Lọ 120ml chứa: Activated charcoal (than hoạt tính) 25g; Sorbitol 48g · Uống
Qty
568 Lọ
Total
49984000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01929
893100728924 Lọ 88000 2026-04-23
Sugam-BFS
Sugammadex
Strength / route
100mg/ml x 2ml · Tiêm
Qty
24 Ống
Total
37800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
VD-34671-20 Ống 1575000 2026-04-23
Sulraapix 2g
Cefoperazon + sulbactam*
Strength / route
1g + 1g · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
780000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-35471-21 Lọ 78000 2026-04-23
Sun-tobracin
Tobramycin
Strength / route
80mg/100 ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Túi
Total
63000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110079000 Túi 63000 2026-04-23
Suprane
Desflurane
Strength / route
100% (v/v) · Dạng hít
Qty
180 Chai
Total
486000000
Group
N1
Manufacturer
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Province / Facility
T64 · 64001
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-04-23
Suprane
Desfluran
Strength / route
100% (v/v) · Dạng hít
Qty
24000 ml
Total
270000000
Group
N1
Manufacturer
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-17261-13 ml 11250 2026-04-23
Suprane
Desflurane
Strength / route
100% (v/v) · Dạng hít
Qty
240 Chai
Total
648000000
Group
N1
Manufacturer
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-04-23
Sutripin 50
Sumatriptan
Strength / route
50mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
7210000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110117825 Viên 7210 2026-04-23
Synapain 50
Pregabalin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
36000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110459524 Viên 900 2026-04-23
Syndopa 275
Levodopa + carbidopa
Strength / route
250mg + 25mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
125800000
Group
N5
Manufacturer
Sun Pharma Laboratories Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01055
890110437625 Viên 3145 2026-04-23
Syntarpen
Cloxacilin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
620000000
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01055
590110006824 Lọ 62000 2026-04-23
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Strength / route
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
Qty
9000 Lọ
Total
540900000
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-04-23
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Strength / route
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
90500000
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-19762-16 Lọ 90500 2026-04-23
TP Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9% - 500ml · Dùng ngoài
Qty
18000 Chai
Total
128520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893100894324 Chai 7140 2026-04-23
TP Povidon iod 10%
Povidon iodin
Strength / route
2,5g/25ml · Dùng ngoài
Qty
12000 Lọ
Total
64800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893100144225 Lọ 5400 2026-04-23
TRIDJANTAB
Linagliptin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
17010000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52002
893110131325 Viên 945 2026-04-23
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
5mg + 1,25mg + 10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
85570000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01055
VN3-10-17 Viên 8557 2026-04-23
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
5mg + 1,25mg + 5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
684560000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01043
VN3-11-17 Viên 8557 2026-04-23
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
5mg + 1,25mg + 5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
855700000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01055
VN3-11-17 Viên 8557 2026-04-23
TS-One Capsule 20
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Strength / route
20mg + 5,8mg + 19,6mg · Uống
Qty
2800 Viên
Total
339998400
Group
N1
Manufacturer
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01043
499110520624 Viên 121428 2026-04-23
TS-One Capsule 20
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Strength / route
20mg + 5,8mg + 19,6mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
485712000
Group
N1
Manufacturer
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01055
499110520624 Viên 121428 2026-04-23
TS-One Capsule 25
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Strength / route
25mg + 7,25mg + 24,5mg · Uống
Qty
4600 Viên
Total
722853200
Group
N1
Manufacturer
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-20694-17 Viên 157142 2026-04-23
Tadarix 7,5mg
Ivabradin
Strength / route
7.5 mg · Uống
Qty
24000 viên
Total
154440000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Liconsa, S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01055
840110181600 viên 6435 2026-04-23
Tamifine 10mg
Tamoxifen
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
26000000
Group
N1
Manufacturer
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY (Cộng hòa Síp)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-16325-13 Viên 2600 2026-04-23
Tamifine 20 mg
Tamoxifen
Strength / route
20 mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
43000000
Group
N1
Manufacturer
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY (Cộng hòa Síp)
Province / Facility
T17 · 17001
VN-17517-13 Viên 4300 2026-04-23
Tamifine 20mg
Tamoxifen
Strength / route
20 mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
43000000
Group
N1
Manufacturer
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY (Cộng hòa Síp)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-17517-13 Viên 4300 2026-04-23
Tamiflu
Oseltamivir
Strength / route
75mg · Uống
Qty
400 Viên
Total
17950800
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-22143-19 Viên 44877 2026-04-23
Tamiflu
Oseltamivir*
Strength / route
75mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
718032000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01055
800110994624 Viên 44877 2026-04-23
Tanganil 500 mg
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
42000 Viên
Total
193704000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01043
300100036825 Viên 4612 2026-04-23
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
553440000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01055
300100036825 Viên 4612 2026-04-23
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
8000 Ống
Total
124800000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01043
300110436523 Ống 15600 2026-04-23
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
26000 Ống
Total
405600000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01055
300110436523 Ống 15600 2026-04-23
Tardyferon B9
Sắt sulfat + acid folic
Strength / route
50mg sắt + 0,35mg acid folic · Uống
Qty
16000 Viên
Total
45584000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-16023-12 Viên 2849 2026-04-23
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
50mg + 0,35mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
45584000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-16023-12 Viên 2849 2026-04-23
Tasigna 200mg
Nilotinib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
3500 Viên
Total
843500000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (CSSX bán thành phẩm: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01043
760114124024 Viên 241000 2026-04-23
Tasredu
Flavoxat
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
20000 viên
Total
51360000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-34500-20 viên 2568 2026-04-23
Tazopelin 4,5g
Piperacilin + tazobactam*
Strength / route
4g + 0,5g · Tiêm
Qty
16000 Lọ
Total
907200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-20673-14 Lọ 56700 2026-04-23
Tecavir 0.5
Entecavir
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
204270000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01043
890114433025 Viên 6809 2026-04-23
Tefostad T300
Tenofovir (TDF)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
195000000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110253500 Viên 1950 2026-04-23
Telassmo 80 mg/5 mg
Amlodipin + telmisartan
Strength / route
80mg + 5mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
78600000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01055
383110326925 Viên 13100 2026-04-23
Telmisartan
Telmisartan
Strength / route
40mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
12400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-35197-21 Viên 155 2026-04-23
Telmisartan 40mg and Amlodipine 5mg Tablets
Amlodipin + telmisartan
Strength / route
40mg + 5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
140000000
Group
N3
Manufacturer
Evertogen Life Sciences Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01055
890110012223 Viên 2800 2026-04-23
Telmisartan 40mg and Amlodipine 5mg Tablets
Amlodipin + telmisartan
Strength / route
40mg + 5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
112000000
Group
N2
Manufacturer
Evertogen Life Sciences Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01055
890110012223 Viên 2800 2026-04-23
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
Strength / route
40mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
100800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-35746-22 Viên 1260 2026-04-23
Temivir
Lamivudin + tenofovir
Strength / route
100mg + 300mg · Uống
Qty
15000 viên
Total
171675000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110396723 viên 11445 2026-04-23
Tenadol 500
Cefamandol
Strength / route
0,5g · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
263500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-35456-21 Lọ 52700 2026-04-23
Tenofovir
Tenofovir (TDF)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
37120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110364624 Viên 928 2026-04-23
Terlipressin Bidiphar 0,12mg/ml
Terlipressin
Strength / route
1mg/8,5ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
50500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-35646-22 Ống 505000 2026-04-23
Tetracyclin
Tetracyclin (hydroclorid)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
6050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110596124 Viên 605 2026-04-23

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.