Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-17
Latest batch
2026-10-17
Tender records
305264
Clear

305264 records found. Showing 63601–63650. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Scilin M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Strength / route
1000UI/ 10ml · Tiêm
Qty
20000 Lọ
Total
2300000000
Group
N1
Manufacturer
Bioton S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01055
590410647424 Lọ 115000 2026-04-23
Scilin N
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
Strength / route
1000UI/10ml · Tiêm
Qty
4200 Lọ
Total
483000000
Group
N1
Manufacturer
Bioton S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01055
590410091723 Lọ 115000 2026-04-23
Scolanzo
Lanzoprazol
Strength / route
15mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
100000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Liconsa, S.A (Spain)
Province / Facility
T01 · 01055
840110010025 Viên 5000 2026-04-23
Seaoflura
Sevofluran
Strength / route
100%/250ml · Đường hô hấp
Qty
200 Chai
Total
309750000
Group
N1
Manufacturer
Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01055
001114017424 Chai 1548750 2026-04-23
Seduxen 5mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
309120000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01055
599112027923 Viên 1932 2026-04-23
Seractil 400mg Film-coated tablets
Dexibuprofen
Strength / route
400mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
69000000
Group
N1
Manufacturer
Gebro Pharma GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-23078-22 Viên 6900 2026-04-23
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
(25mcg + 125mcg)/liều xịt; 120 liều · Dạng hít
Qty
10 Bình xịt
Total
2101760
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01043
840110784024 Bình xịt 210176 2026-04-23
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg + Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Dạng hít
Qty
800 Bình xịt
Total
168140800
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01055
840110784024 Bình xịt 210176 2026-04-23
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
(25mcg + 250mcg)/liều xịt; 120 liều · Dạng hít
Qty
300 Bình xịt
Total
83427000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01043
840110788024 Bình xịt 278090 2026-04-23
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg + Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
Qty
1000 Bình xịt
Total
278090000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01055
840110788024 Bình xịt 278090 2026-04-23
Seroquel XR (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK)
Quetiapin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
666400000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. (Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-22284-19 Viên 33320 2026-04-23
Sertralin 50 USP
Sertralin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
24240000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110203725 Viên 808 2026-04-23
Silygamma
Silymarin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
110000 Viên
Total
542850000
Group
N1
Manufacturer
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-16542-13 Viên 4935 2026-04-23
Silygamma
Silymarin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
789600000
Group
N1
Manufacturer
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-16542-13 Viên 4935 2026-04-23
Simponi I.V.
Golimumab
Strength / route
50mg/4ml · Tiêm
Qty
50 Lọ
Total
826402500
Group
N1
Manufacturer
Cilag AG (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01043
760410037223 Lọ 16528050 2026-04-23
Simulect
Basiliximab
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
5 Lọ
Total
148410615
Group
N5
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (CSSX và ĐG cấp 1: Ý; CSSX ống dung môi, ĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
Province / Facility
T01 · 01043
800410322725 Lọ 29682123 2026-04-23
Simvastatin 20
Simvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
100800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-35654-22 Viên 252 2026-04-23
Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg
Simvastatin + ezetimibe
Strength / route
20mg + 10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
43800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110214700 Viên 2190 2026-04-23
Sitagliptin 100
Sitagliptin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
25050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110330300 Viên 835 2026-04-23
Sitagliptin 50
Sitagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
31150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110330400 Viên 445 2026-04-23
Sitara 50mg
Sertralin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
522000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A (Romania)
Province / Facility
T01 · 01055
594110013323 Viên 8700 2026-04-23
Slandom 8
Ondansetron
Strength / route
8mg · Uống
Qty
2000 viên
Total
7700000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110165624 viên 3850 2026-04-23
Slaska new
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Menthol, Cineol
Strength / route
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Qty
200 Siro
Total
3910000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco, Việt Nam (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01B60
TCT-00097-22 Siro 19550 2026-04-23
Smecta
Diosmectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
8000 Gói
Total
32656000
Group
N1
Manufacturer
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-19485-15 Gói 4082 2026-04-23
Smecta
Diosmectit
Strength / route
3 gam · Uống
Qty
30000 Gói
Total
122460000
Group
N1
Manufacturer
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-19485-15 Gói 4082 2026-04-23
Smofkabiven Central
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
(25,35g + 63g + 18,7g)/493ml · Tiêm truyền
Qty
400 Túi
Total
252000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01043
900110021823 Túi 630000 2026-04-23
Smofkabiven Peripheral
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
(10% + 13% + 20% )/ 1206ml · Tiêm truyền
Qty
900 Túi
Total
648000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01043
730110021723 Túi 720000 2026-04-23
Smoflipid 20%
Nhũ dịch lipid
Strength / route
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml · Tiêm truyền
Qty
3600 Chai
Total
396000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-19955-16 Chai 110000 2026-04-23
Smoflipid 20%
Nhũ dịch lipid
Strength / route
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml · Tiêm truyền
Qty
3600 Chai
Total
540000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-19955-16 Chai 150000 2026-04-23
Sodium Chloride 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%- 500ml · Tiêm truyền
Qty
30000 Túi
Total
594000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-35673-22 Túi 19800 2026-04-23
Sofuval
Sofosbuvir + velpatasvir
Strength / route
Sofosbuvir 400mg + Velpatasvir (dưới dạng Velpatasvir solid dispersion 50% w/w) 100mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
229950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110169523 Viên 229950 2026-04-23
Soldexbu
Methocarbamol
Strength / route
1500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
510000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110292824 Viên 5100 2026-04-23
Solmovis
Paracetamol + ibuprofen
Strength / route
500mg + 150mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
7970000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893100111300 Viên 797 2026-04-23
Sorbitol 3%
Sorbitol
Strength / route
150g/5 lít · Dung dịch rửa
Qty
200 Can
Total
29000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110360225 Can 145000 2026-04-23
Sotretran 10mg
Isotretinoin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
2100 Viên
Total
14490000
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01043
890110033623 Viên 6900 2026-04-23
Sotretran 10mg
Isotretinoin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
47400000
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01055
890110033623 Viên 7900 2026-04-23
Spectrila
L-asparaginase
Strength / route
10.000 I.U · Tiêm truyền
Qty
200 Lọ
Total
1060400000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: LYOCONTRACT GmbH; SHGP, ĐGTC, XX: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH (CSSX: Germany; SHGP, ĐGTC, XX: Germany)
Province / Facility
T79 · 79428
KD.2024.2506.2 Lọ 5302000 2026-04-23
Spinolac fort
Furosemid + spironolacton
Strength / route
50mg + 40mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
49980000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110221124 Viên 2499 2026-04-23
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 I.U + 125mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
72000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893115097124 Viên 1200 2026-04-23
Spironolacton
Spironolacton
Strength / route
25mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
13800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-34696-20 Viên 345 2026-04-23
Spironolacton Tab DWP 50mg
Spironolacton
Strength / route
50mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
30660000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110058823 Viên 1533 2026-04-23
Spirovell
Spironolacton
Strength / route
25mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
62500000
Group
N1
Manufacturer
Orion Corporation/ Orion Pharma (Phần Lan)
Province / Facility
T01 · 01055
640110350424 Viên 3125 2026-04-23
Sporal (Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Janssen Pharmaceutica NV, Đ/c: Lammerdries 55, B-2250 Olen, Belgium)
Itraconazol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
80982000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng: Janssen - Cilag S.p.A.; Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Janssen Pharmaceutica NV (Ý)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-22779-21 Viên 13497 2026-04-23
Sterolow 20
Rosuvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
130000 Viên
Total
60970000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110071124 Viên 469 2026-04-23
Stilaren
Vildagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 850mg · Uống
Qty
80000 viên
Total
487200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110238623 viên 6090 2026-04-23
Stresam
Etifoxin chlohydrat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
16500000
Group
N1
Manufacturer
Biocodex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-21988-19 Viên 3300 2026-04-23
Stresam
Etifoxin chlohydrat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
231000000
Group
N1
Manufacturer
Biocodex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-21988-19 Viên 3300 2026-04-23
Strongfil-20
Afatinib dimaleate
Strength / route
20mg · Uống
Qty
400 Viên
Total
158000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110296125 Viên 395000 2026-04-23
Strongfil-30
Afatinib dimaleate
Strength / route
30mg · Uống
Qty
400 Viên
Total
158000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110296225 Viên 395000 2026-04-23
Strongfil-40
Afatinib dimaleate
Strength / route
40mg · Uống
Qty
400 Viên
Total
159600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110492525 Viên 399000 2026-04-23

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.