|
Bidicarlin 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
- Strength / route
- 3g + 0,2g · Tiêm
- Qty
- 14000 Lọ
- Total
- 1357986000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110365325 |
3g + 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
14000
|
96999
|
1357986000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Bidilucil 500
Meclophenoxat
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 115900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110051223 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
57950
|
115900000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Bifudin
Fusidic acid
- Strength / route
- 20mg/1g · Dùng ngoài
- Qty
- 600 Tuýp
- Total
- 13860000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110145123 |
20mg/1g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
600
|
23100
|
13860000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Bigemax 1g
Gemcitabin
- Strength / route
- 1000mg · Tiêm
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 154875000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893114121525 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
500
|
309750
|
154875000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Bigemax 200
Gemcitabin
- Strength / route
- 200mg · Tiêm
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 60375000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893114121625 |
200mg
Tiêm
|
Lọ |
500
|
120750
|
60375000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Biluracil 250
Fluorouracil (5-FU)
- Strength / route
- 250mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 2500 Lọ
- Total
- 65625000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893114176225 |
250mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
2500
|
26250
|
65625000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Biluracil 500
Fluorouracil
- Strength / route
- 500mg/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 40950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893114121825 |
500mg/10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1000
|
40950
|
40950000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Bioflora 100mg
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 55000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Biocodex (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-16392-13 |
100mg
Uống
|
Gói |
10000
|
5500
|
55000000
|
N1 |
Biocodex
Pháp
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Biosubtyl II
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
- Qty
- 100000 viên
- Total
- 150000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
QLSP-856-15 |
10^7-10^8 CFU/250mg
Uống
|
viên |
100000
|
1500
|
150000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Biroxime
Clotrimazol
- Strength / route
- 1%/20g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 16500000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Agio Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
890100021425 |
1%/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
16500
|
16500000
|
N5 |
Agio Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Biseptol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- Strength / route
- (200mg + 40mg)/5ml · Uống
- Qty
- 300 Chai
- Total
- 30000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz (CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; CS xuất xưởng lô: Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN-20800-17 |
(200mg + 40mg)/5ml
Uống
|
Chai |
300
|
100000
|
30000000
|
N1 |
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; CS xuất xưởng lô: Ba Lan
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Bismuth Subcitrate
Bismuth
- Strength / route
- 120mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 79000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110938724 |
120mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3950
|
79000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Bismuth Subsalicylate 262.5 mg
Bismuth
- Strength / route
- 262,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 114000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893100267324 |
262,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
5700
|
114000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Bisoloc
Bisoprolol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 11960000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110505524 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
598
|
11960000
|
N3 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12.5mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 96000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110049223 |
5mg + 12.5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2400
|
96000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 320000 Viên
- Total
- 218880000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek S.A (Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
590110992124 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
320000
|
684
|
218880000
|
N1 |
Lek S.A
Ba Lan
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Biticans
Rabeprazol
- Strength / route
- 20mg · Tiêm
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 276000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110895724 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
69000
|
276000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Bivicode 2g
Cefepim*
- Strength / route
- 2000mg · Tiêm
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 600000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110209725 |
2000mg
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
60000
|
600000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Bividia 50
Sitagliptin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 300000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110557524 |
50mg
Uống
|
Viên |
40000
|
7500
|
300000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Bivitanpo 100
Losartan
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 60000 viên
- Total
- 192000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110500924 |
100mg
Uống
|
viên |
60000
|
3200
|
192000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Bivixim 5
Thiamazol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 32000 Viên
- Total
- 14784000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110159400 |
5mg
Uống
|
Viên |
32000
|
462
|
14784000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Bixebra 5 mg
Ivabradin
- Strength / route
- Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 5 mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 80400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN-22877-21 |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 5 mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4020
|
80400000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin
- Strength / route
- 15U · Tiêm
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 81996600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893114092923 |
15U
Tiêm
|
Lọ |
200
|
409983
|
81996600
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Blizadon 400
Fluconazol
- Strength / route
- 400mg/200ml · Tiêm truyền
- Qty
- 300 Túi
- Total
- 72600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-35927-22 |
400mg/200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
300
|
242000
|
72600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Strength / route
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên bao phim
- Total
- 18300000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco, Việt Nam (Việt nam)
- Province / Facility
- T01 · 01B58
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên bao phim |
30000
|
610
|
18300000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco, Việt Nam
Việt nam
|
T01
01B58
|
2026-04-23 |
|
Bortezomib for injection 3.5mg/vial
Bortezomib
- Strength / route
- 3,5mg · Tiêm
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 43218400
- Group
- N2
- Manufacturer
- Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
890114446423 |
3,5mg
Tiêm
|
Lọ |
200
|
216092
|
43218400
|
N2 |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Brilinta
Ticagrelor
- Strength / route
- 90mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 63492000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T10 · 10055
|
VN-19006-15 |
90mg
Uống
|
Viên |
4000
|
15873
|
63492000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T10
10055
|
2026-04-23 |
|
Bromhexine A.T
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 4mg/5ml · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 11500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893100210000 |
4mg/5ml
Uống
|
Gói |
10000
|
1150
|
11500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Buflan 2g
Cefoperazon + sulbactam
- Strength / route
- 1g + 1g · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 918750000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893610358324 |
1g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
183750
|
918750000
|
N1 |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Buflan 2g
Cefoperazon + sulbactam*
- Strength / route
- 1g + 1g · Tiêm
- Qty
- 12000 Lọ
- Total
- 2205000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893610358324 |
1g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
12000
|
183750
|
2205000000
|
N1 |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Bunpil Cream
Terbinafin (hydroclorid)
- Strength / route
- 150mg/15g · Dùng ngoài
- Qty
- 800 Tuýp
- Total
- 54080000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Aprogen Biologics Inc. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
880100792824 |
150mg/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
800
|
67600
|
54080000
|
N2 |
Aprogen Biologics Inc.
Hàn Quốc
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Bupitroy heavy
Bupivacain hydroclorid
- Strength / route
- 20mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 1600 Ống
- Total
- 26240000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
890114083223 |
20mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
1600
|
16400
|
26240000
|
N2 |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
- Strength / route
- 100mg/20ml · Tiêm
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 14835000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-19692-16 |
100mg/20ml
Tiêm
|
Lọ |
300
|
49450
|
14835000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Burometam 2g
Ceftriaxon
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 84000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Panpharma (France)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
300110074123 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
28000
|
84000000
|
N2 |
Panpharma
France
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Burometam 2g
Ceftriaxon
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 84000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Panpharma (France)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
300110074123 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
28000
|
84000000
|
N1 |
Panpharma
France
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Buscopan
Hyoscin butylbromid
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 4792000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Reims (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
300100131824 |
10mg
Uống
|
Viên |
4000
|
1198
|
4792000
|
N1 |
Delpharm Reims
Pháp
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
CALAHASAN 300
Calci lactat
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 60000 viên
- Total
- 108000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893100285725 |
300mg
Uống
|
viên |
60000
|
1800
|
108000000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
CKDeloseta 150mg
Erlotinib
- Strength / route
- 163,93mg (tương đương Erlotinib 150mg) · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 50000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
880114177123 |
163,93mg (tương đương Erlotinib 150mg)
Uống
|
Viên |
2000
|
25000
|
50000000
|
N2 |
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.
Hàn Quốc
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
CLOMEDIN TABLETS
Clozapin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 55000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN-22889-21 |
25mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5500
|
55000000
|
N1 |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
CREON 25000
Amylase + lipase + protease
- Strength / route
- 300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 27406000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Abbott Laboratories GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
QLSP-0700-13 |
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur)
Uống
|
Viên |
2000
|
13703
|
27406000
|
N1 |
Abbott Laboratories GmbH
Đức
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Cadglim 4
Glimepirid
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Cadila Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T95 · 95047
|
890110069523 |
4mg
Uống
|
Viên |
0
|
640
|
0
|
N2 |
Cadila Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T95
95047
|
2026-04-23 |
|
Caduet
Amlodipin+ atorvastatin
- Strength / route
- 5mg + 20mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 689480000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-21934-19 |
5mg + 20mg
Uống
|
Viên |
40000
|
17237
|
689480000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Calazolic
Zoledronic acid
- Strength / route
- 4mg · Tiêm truyền
- Qty
- 30 Ống
- Total
- 9720000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
893110240123 |
4mg
Tiêm truyền
|
Ống |
30
|
324000
|
9720000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-04-23 |
|
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid
- Strength / route
- 500mg/ 5ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 5208000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110337024 |
500mg/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
868
|
5208000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
- Strength / route
- 0,5 mcg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 55860000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-35005-21 |
0,5 mcg
Uống
|
Viên |
70000
|
798
|
55860000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Strength / route
- 150mg + 1470mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 71400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893100174425 |
150mg + 1470mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1785
|
71400000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 9000 Viên
- Total
- 22500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T51 · 51223
|
529100427323 |
300mg
Uống
|
Viên |
9000
|
2500
|
22500000
|
N1 |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
T51
51223
|
2026-04-23 |
|
Calcolife
Calci lactat
- Strength / route
- 325mg/5ml · Uống
- Qty
- 160000 Ống
- Total
- 800000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893100413224 |
325mg/5ml
Uống
|
Ống |
160000
|
5000
|
800000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 1250mg + 125IU · Uống
- Qty
- 200000 viên
- Total
- 168000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-34896-20 |
1250mg + 125IU
Uống
|
viên |
200000
|
840
|
168000000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Cammic
Tranexamic acid
- Strength / route
- 250 mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 11400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110306123 |
250 mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
1140
|
11400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |