Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-17
Latest batch
2026-10-17
Tender records
305264
Clear

305264 records found. Showing 62851–62900. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Bidicarlin 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
Strength / route
3g + 0,2g · Tiêm
Qty
14000 Lọ
Total
1357986000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110365325 Lọ 96999 2026-04-23
Bidilucil 500
Meclophenoxat
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
115900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110051223 Lọ 57950 2026-04-23
Bifudin
Fusidic acid
Strength / route
20mg/1g · Dùng ngoài
Qty
600 Tuýp
Total
13860000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110145123 Tuýp 23100 2026-04-23
Bigemax 1g
Gemcitabin
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
154875000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893114121525 Lọ 309750 2026-04-23
Bigemax 200
Gemcitabin
Strength / route
200mg · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
60375000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893114121625 Lọ 120750 2026-04-23
Biluracil 250
Fluorouracil (5-FU)
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm
Qty
2500 Lọ
Total
65625000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893114176225 Lọ 26250 2026-04-23
Biluracil 500
Fluorouracil
Strength / route
500mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Lọ
Total
40950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893114121825 Lọ 40950 2026-04-23
Bioflora 100mg
Saccharomyces boulardii
Strength / route
100mg · Uống
Qty
10000 Gói
Total
55000000
Group
N1
Manufacturer
Biocodex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-16392-13 Gói 5500 2026-04-23
Biosubtyl II
Bacillus subtilis
Strength / route
10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
Qty
100000 viên
Total
150000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
QLSP-856-15 viên 1500 2026-04-23
Biroxime
Clotrimazol
Strength / route
1%/20g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
16500000
Group
N5
Manufacturer
Agio Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01055
890100021425 Tuýp 16500 2026-04-23
Biseptol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
(200mg + 40mg)/5ml · Uống
Qty
300 Chai
Total
30000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz (CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; CS xuất xưởng lô: Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-20800-17 Chai 100000 2026-04-23
Bismuth Subcitrate
Bismuth
Strength / route
120mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
79000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110938724 Viên 3950 2026-04-23
Bismuth Subsalicylate 262.5 mg
Bismuth
Strength / route
262,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
114000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893100267324 Viên 5700 2026-04-23
Bisoloc
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
11960000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110505524 Viên 598 2026-04-23
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 12.5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
96000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110049223 Viên 2400 2026-04-23
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
320000 Viên
Total
218880000
Group
N1
Manufacturer
Lek S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01055
590110992124 Viên 684 2026-04-23
Biticans
Rabeprazol
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
276000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110895724 Lọ 69000 2026-04-23
Bivicode 2g
Cefepim*
Strength / route
2000mg · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
600000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110209725 Lọ 60000 2026-04-23
Bividia 50
Sitagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
300000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110557524 Viên 7500 2026-04-23
Bivitanpo 100
Losartan
Strength / route
100mg · Uống
Qty
60000 viên
Total
192000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110500924 viên 3200 2026-04-23
Bivixim 5
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
32000 Viên
Total
14784000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110159400 Viên 462 2026-04-23
Bixebra 5 mg
Ivabradin
Strength / route
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 5 mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
80400000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-22877-21 Viên 4020 2026-04-23
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin
Strength / route
15U · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
81996600
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893114092923 Lọ 409983 2026-04-23
Blizadon 400
Fluconazol
Strength / route
400mg/200ml · Tiêm truyền
Qty
300 Túi
Total
72600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-35927-22 Túi 242000 2026-04-23
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
30000 Viên bao phim
Total
18300000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco, Việt Nam (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01B58
VD-19790-13 Viên bao phim 610 2026-04-23
Bortezomib for injection 3.5mg/vial
Bortezomib
Strength / route
3,5mg · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
43218400
Group
N2
Manufacturer
Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01055
890114446423 Lọ 216092 2026-04-23
Brilinta
Ticagrelor
Strength / route
90mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
63492000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T10 · 10055
VN-19006-15 Viên 15873 2026-04-23
Bromhexine A.T
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
4mg/5ml · Uống
Qty
10000 Gói
Total
11500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893100210000 Gói 1150 2026-04-23
Buflan 2g
Cefoperazon + sulbactam
Strength / route
1g + 1g · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
918750000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893610358324 Lọ 183750 2026-04-23
Buflan 2g
Cefoperazon + sulbactam*
Strength / route
1g + 1g · Tiêm
Qty
12000 Lọ
Total
2205000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893610358324 Lọ 183750 2026-04-23
Bunpil Cream
Terbinafin (hydroclorid)
Strength / route
150mg/15g · Dùng ngoài
Qty
800 Tuýp
Total
54080000
Group
N2
Manufacturer
Aprogen Biologics Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01055
880100792824 Tuýp 67600 2026-04-23
Bupitroy heavy
Bupivacain hydroclorid
Strength / route
20mg/4ml · Tiêm
Qty
1600 Ống
Total
26240000
Group
N2
Manufacturer
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01055
890114083223 Ống 16400 2026-04-23
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
Strength / route
100mg/20ml · Tiêm
Qty
300 Lọ
Total
14835000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-19692-16 Lọ 49450 2026-04-23
Burometam 2g
Ceftriaxon
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
84000000
Group
N2
Manufacturer
Panpharma (France)
Province / Facility
T01 · 01055
300110074123 Lọ 28000 2026-04-23
Burometam 2g
Ceftriaxon
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
84000000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma (France)
Province / Facility
T01 · 01055
300110074123 Lọ 28000 2026-04-23
Buscopan
Hyoscin butylbromid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
4792000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Reims (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01055
300100131824 Viên 1198 2026-04-23
CALAHASAN 300
Calci lactat
Strength / route
300mg · Uống
Qty
60000 viên
Total
108000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893100285725 viên 1800 2026-04-23
CKDeloseta 150mg
Erlotinib
Strength / route
163,93mg (tương đương Erlotinib 150mg) · Uống
Qty
2000 Viên
Total
50000000
Group
N2
Manufacturer
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01055
880114177123 Viên 25000 2026-04-23
CLOMEDIN TABLETS
Clozapin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
55000000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-22889-21 Viên 5500 2026-04-23
CREON 25000
Amylase + lipase + protease
Strength / route
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) · Uống
Qty
2000 Viên
Total
27406000
Group
N1
Manufacturer
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01055
QLSP-0700-13 Viên 13703 2026-04-23
Cadglim 4
Glimepirid
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Cadila Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T95 · 95047
890110069523 Viên 640 2026-04-23
Caduet
Amlodipin+ atorvastatin
Strength / route
5mg + 20mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
689480000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-21934-19 Viên 17237 2026-04-23
Calazolic
Zoledronic acid
Strength / route
4mg · Tiêm truyền
Qty
30 Ống
Total
9720000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893110240123 Ống 324000 2026-04-23
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid
Strength / route
500mg/ 5ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
5208000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110337024 Ống 868 2026-04-23
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
Strength / route
0,5 mcg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
55860000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-35005-21 Viên 798 2026-04-23
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Strength / route
150mg + 1470mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
71400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893100174425 Viên 1785 2026-04-23
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
Strength / route
300mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
22500000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T51 · 51223
529100427323 Viên 2500 2026-04-23
Calcolife
Calci lactat
Strength / route
325mg/5ml · Uống
Qty
160000 Ống
Total
800000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893100413224 Ống 5000 2026-04-23
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1250mg + 125IU · Uống
Qty
200000 viên
Total
168000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-34896-20 viên 840 2026-04-23
Cammic
Tranexamic acid
Strength / route
250 mg/5ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
11400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110306123 Ống 1140 2026-04-23

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.