|
Cammic
Tranexamic acid
- Strength / route
- 500 mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 4000 Ống
- Total
- 10000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-23729-15 |
500 mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
2500
|
10000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Capsicin gel 0,05%
Capsaicin
- Strength / route
- 0,05g/100g; 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 400 Tuýp
- Total
- 24000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110077800 |
0,05g/100g; 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
400
|
60000
|
24000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Carbetocin exela
Carbetocin
- Strength / route
- 100mcg/1ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 69300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110395825 |
100mcg/1ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
346500
|
69300000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Carbimazol DWP 5mg
Carbimazol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 8820000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110148100 |
5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
588
|
8820000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Carboplatin
Carboplatin
- Strength / route
- 50mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 400 Lọ
- Total
- 50400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VD-21241-14 |
50mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
400
|
126000
|
50400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Carsil 90 mg
Silymarin
- Strength / route
- 90 mg · Uống
- Qty
- 220000 Viên
- Total
- 776160000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sopharma AD (Bulgaria)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN-22116-19 |
90 mg
Uống
|
Viên |
220000
|
3528
|
776160000
|
N1 |
Sopharma AD
Bulgaria
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin*
- Strength / route
- 50mg · Tiêm
- Qty
- 90 Lọ
- Total
- 100192680
- Group
- N5
- Manufacturer
- Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
890110407323 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
90
|
1113252
|
100192680
|
N5 |
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Cefamandol 1g
Cefamandol
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 4200 Lọ
- Total
- 264600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
893110387024 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
4200
|
63000
|
264600000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-04-23 |
|
Cefamandol 1g
Cefamandol
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 30000 Lọ
- Total
- 1890000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110387024 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
30000
|
63000
|
1890000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Cefoperazon 2g
Cefoperazon*
- Strength / route
- 2g · Tiêm truyền
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 560000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110336700 |
2g
Tiêm truyền
|
Lọ |
10000
|
56000
|
560000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon*
- Strength / route
- 0,5 g · Tiêm
- Qty
- 15000 Lọ
- Total
- 525000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110387224 |
0,5 g
Tiêm
|
Lọ |
15000
|
35000
|
525000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
- Strength / route
- 1g · Tiêm truyền
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 435000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110387324 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
10000
|
43500
|
435000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Cefoperazone 2g
Cefoperazon
- Strength / route
- 2g · Tiêm truyền
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 825000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110387424 |
2g
Tiêm truyền
|
Lọ |
10000
|
82500
|
825000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Cefotiam 0,5 g
Cefotiam*
- Strength / route
- 0,5g · Tiêm
- Qty
- 20000 Lọ
- Total
- 1050000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110146023 |
0,5g
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
52500
|
1050000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Cefotiam 2g
Cefotiam*
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 13000 lọ
- Total
- 1560000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110940524 |
2g
Tiêm
|
lọ |
13000
|
120000
|
1560000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Celecoxib
Celecoxib
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 44000 viên
- Total
- 15840000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110810324 |
200mg
Uống
|
viên |
44000
|
360
|
15840000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Cellcept
Mycophenolat
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 70977000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG (CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T51 · 51223
|
800114432423 |
250mg
Uống
|
Viên |
3000
|
23659
|
70977000
|
N1 |
CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG
CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ
|
T51
51223
|
2026-04-23 |
|
Cemitaz 1g
Cefmetazol
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 995000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110548024 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
99500
|
995000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Cepmox-clav 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 875mg + 125mg · Uống
- Qty
- 140000 Viên
- Total
- 735000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110024000 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
140000
|
5250
|
735000000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Cetraxal
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 0,2%; 0,25ml · Nhỏ tai
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 1720000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
840115525624 |
0,2%; 0,25ml
Nhỏ tai
|
Ống |
200
|
8600
|
1720000
|
N1 |
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Cetraxal
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 0,2% (w/v) · Nhỏ tai
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 8600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
840115525624 |
0,2% (w/v)
Nhỏ tai
|
Ống |
1000
|
8600
|
8600000
|
N1 |
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus
- Strength / route
- (1,5mg/5g) x 5g · Dùng ngoài
- Qty
- 400 Tuýp
- Total
- 14800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110894424 |
(1,5mg/5g) x 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
400
|
37000
|
14800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus
- Strength / route
- (5mg/5g) x 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VD-26294-17 |
(5mg/5g) x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
56000
|
0
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-04-23 |
|
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus
- Strength / route
- (5mg/5g) x 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 60 Tuýp
- Total
- 3360000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
893110295000 |
(5mg/5g) x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
60
|
56000
|
3360000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-04-23 |
|
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus
- Strength / route
- 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 50000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110295000 |
0,1% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
50000
|
50000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Chemodox
Doxorubicin
- Strength / route
- 2mg/ml · Tiêm truyền
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 380000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
890114019424 |
2mg/ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
100
|
3800000
|
380000000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Cilnidipin 5
Cilnidipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 6840000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110065425 |
5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
342
|
6840000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Cilnidipine 10
Cilnidipin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 124000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110240124 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
6200
|
124000000
|
N3 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Cilnidipine 5
Cilnidipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 84000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110300724 |
5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4200
|
84000000
|
N3 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Ciloxan
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 3mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 20475000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
540115406223 |
3mg/ml; 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
300
|
68250
|
20475000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Cinnarizin
Cinnarizin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 80000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37017
|
893100388624 |
25mg
Uống
|
Viên |
1000
|
80
|
80000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T37
37017
|
2026-04-23 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 10500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharma PLC (Bulgaria)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN-23072-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
15000
|
700
|
10500000
|
N1 |
Pharma PLC
Bulgaria
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Ciprofibrate-5a Farma 100mg
Ciprofibrat
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 28500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110119325 |
100mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2850
|
28500000
|
N4 |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 30000 viên
- Total
- 13350000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893115287023 |
500mg
Uống
|
viên |
30000
|
445
|
13350000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Ciprofloxacin Kabi
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 200mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 6000 Chai
- Total
- 62700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893115081524 |
200mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
6000
|
10450
|
62700000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 200mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3200 Túi
- Total
- 117760000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
590115079823 |
200mg/100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
3200
|
36800
|
117760000
|
N1 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
- Strength / route
- 10mg/20ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 127764000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893114093023 |
10mg/20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
2000
|
63882
|
127764000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
- Strength / route
- 10mg/20ml · Tiêm truyền
- Qty
- 600 Lọ
- Total
- 39060000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893114093023 |
10mg/20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
600
|
65100
|
39060000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 1g + 0,2g · Tiêm
- Qty
- 20000 Lọ
- Total
- 777000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110387624 |
1g + 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
38850
|
777000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Claminat 2000mg/200mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 200mg + 2000mg · Tiêm
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 850000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110271324 |
200mg + 2000mg
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
85000
|
850000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Clazic MR
Gliclazid
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 94320000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110466224 |
60mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1179
|
94320000
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Clazic SR
Gliclazid
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 500000 Viên
- Total
- 222500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110624024 |
30mg
Uống
|
Viên |
500000
|
445
|
222500000
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Clomedin tablets
Clozapin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 30000 viên
- Total
- 270000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Remedica Ltd (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN-22888-21 |
100mg
Uống
|
viên |
30000
|
9000
|
270000000
|
N1 |
Remedica Ltd
Cyprus
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Clopiaspirin 75/100
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
- Strength / route
- 100mg + 75mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 190000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-34727-20 |
100mg + 75mg
Uống
|
Viên |
20000
|
9500
|
190000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
- Strength / route
- 100mg + 75mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 67200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Actavis Ltd (Malta)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
535110007223 |
100mg + 75mg
Uống
|
Viên |
4000
|
16800
|
67200000
|
N1 |
Actavis Ltd
Malta
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
- Strength / route
- 75mg + 100mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 672000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Actavis Ltd (Malta)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
535110007223 |
75mg + 100mg
Uống
|
Viên |
40000
|
16800
|
672000000
|
N1 |
Actavis Ltd
Malta
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 520000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893100307823 |
4mg
Uống
|
Viên |
20000
|
26
|
520000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Cobimet XR 750
Metformin
- Strength / route
- 750mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 267000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110332800 |
750mg
Uống
|
Viên |
300000
|
890
|
267000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Codalgin forte
Paracetamol + codein phosphat
- Strength / route
- 500mg + 30mg · Uống
- Qty
- 12000 viên
- Total
- 37200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Aspen Pharma Pty Ltd. (Australia)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN-22611-20 |
500mg + 30mg
Uống
|
viên |
12000
|
3100
|
37200000
|
N1 |
Aspen Pharma Pty Ltd.
Australia
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Colchicin
Colchicin
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 40000 viên
- Total
- 19200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893115483724 |
1mg
Uống
|
viên |
40000
|
480
|
19200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |