Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-17
Latest batch
2026-10-17
Tender records
305264
Clear

305264 records found. Showing 62901–62950. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Cammic
Tranexamic acid
Strength / route
500 mg/5ml · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
10000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-23729-15 Ống 2500 2026-04-23
Capsicin gel 0,05%
Capsaicin
Strength / route
0,05g/100g; 10g · Dùng ngoài
Qty
400 Tuýp
Total
24000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110077800 Tuýp 60000 2026-04-23
Carbetocin exela
Carbetocin
Strength / route
100mcg/1ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
69300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110395825 Ống 346500 2026-04-23
Carbimazol DWP 5mg
Carbimazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
8820000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110148100 Viên 588 2026-04-23
Carboplatin
Carboplatin
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
400 Lọ
Total
50400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-21241-14 Lọ 126000 2026-04-23
Carsil 90 mg
Silymarin
Strength / route
90 mg · Uống
Qty
220000 Viên
Total
776160000
Group
N1
Manufacturer
Sopharma AD (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-22116-19 Viên 3528 2026-04-23
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin*
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
90 Lọ
Total
100192680
Group
N5
Manufacturer
Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01043
890110407323 Lọ 1113252 2026-04-23
Cefamandol 1g
Cefamandol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
4200 Lọ
Total
264600000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44007
893110387024 Lọ 63000 2026-04-23
Cefamandol 1g
Cefamandol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
30000 Lọ
Total
1890000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110387024 Lọ 63000 2026-04-23
Cefoperazon 2g
Cefoperazon*
Strength / route
2g · Tiêm truyền
Qty
10000 Lọ
Total
560000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110336700 Lọ 56000 2026-04-23
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon*
Strength / route
0,5 g · Tiêm
Qty
15000 Lọ
Total
525000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110387224 Lọ 35000 2026-04-23
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
Strength / route
1g · Tiêm truyền
Qty
10000 Lọ
Total
435000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110387324 Lọ 43500 2026-04-23
Cefoperazone 2g
Cefoperazon
Strength / route
2g · Tiêm truyền
Qty
10000 Lọ
Total
825000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110387424 Lọ 82500 2026-04-23
Cefotiam 0,5 g
Cefotiam*
Strength / route
0,5g · Tiêm
Qty
20000 Lọ
Total
1050000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110146023 Lọ 52500 2026-04-23
Cefotiam 2g
Cefotiam*
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
13000 lọ
Total
1560000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110940524 lọ 120000 2026-04-23
Celecoxib
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
44000 viên
Total
15840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110810324 viên 360 2026-04-23
Cellcept
Mycophenolat
Strength / route
250mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
70977000
Group
N1
Manufacturer
CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG (CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T51 · 51223
800114432423 Viên 23659 2026-04-23
Cemitaz 1g
Cefmetazol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
995000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110548024 Lọ 99500 2026-04-23
Cepmox-clav 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
140000 Viên
Total
735000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110024000 Viên 5250 2026-04-23
Cetraxal
Ciprofloxacin
Strength / route
0,2%; 0,25ml · Nhỏ tai
Qty
200 Ống
Total
1720000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01043
840115525624 Ống 8600 2026-04-23
Cetraxal
Ciprofloxacin
Strength / route
0,2% (w/v) · Nhỏ tai
Qty
1000 Ống
Total
8600000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01055
840115525624 Ống 8600 2026-04-23
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus
Strength / route
(1,5mg/5g) x 5g · Dùng ngoài
Qty
400 Tuýp
Total
14800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110894424 Tuýp 37000 2026-04-23
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus
Strength / route
(5mg/5g) x 10g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
VD-26294-17 Tuýp 56000 2026-04-23
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus
Strength / route
(5mg/5g) x 10g · Dùng ngoài
Qty
60 Tuýp
Total
3360000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893110295000 Tuýp 56000 2026-04-23
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus
Strength / route
0,1% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
50000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110295000 Tuýp 50000 2026-04-23
Chemodox
Doxorubicin
Strength / route
2mg/ml · Tiêm truyền
Qty
100 Lọ
Total
380000000
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
Province / Facility
T01 · 01055
890114019424 Lọ 3800000 2026-04-23
Cilnidipin 5
Cilnidipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
6840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110065425 Viên 342 2026-04-23
Cilnidipine 10
Cilnidipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
124000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110240124 Viên 6200 2026-04-23
Cilnidipine 5
Cilnidipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
84000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110300724 Viên 4200 2026-04-23
Ciloxan
Ciprofloxacin
Strength / route
3mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
300 Lọ
Total
20475000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01043
540115406223 Lọ 68250 2026-04-23
Cinnarizin
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
80000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37017
893100388624 Viên 80 2026-04-23
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
10500000
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-23072-22 Viên 700 2026-04-23
Ciprofibrate-5a Farma 100mg
Ciprofibrat
Strength / route
100mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
28500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110119325 Viên 2850 2026-04-23
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
30000 viên
Total
13350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893115287023 viên 445 2026-04-23
Ciprofloxacin Kabi
Ciprofloxacin
Strength / route
200mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
6000 Chai
Total
62700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893115081524 Chai 10450 2026-04-23
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
Strength / route
200mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
3200 Túi
Total
117760000
Group
N1
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01043
590115079823 Túi 36800 2026-04-23
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
Strength / route
10mg/20ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Lọ
Total
127764000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893114093023 Lọ 63882 2026-04-23
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
Strength / route
10mg/20ml · Tiêm truyền
Qty
600 Lọ
Total
39060000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893114093023 Lọ 65100 2026-04-23
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1g + 0,2g · Tiêm
Qty
20000 Lọ
Total
777000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110387624 Lọ 38850 2026-04-23
Claminat 2000mg/200mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
200mg + 2000mg · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
850000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110271324 Lọ 85000 2026-04-23
Clazic MR
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
94320000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110466224 Viên 1179 2026-04-23
Clazic SR
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
222500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110624024 Viên 445 2026-04-23
Clomedin tablets
Clozapin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
30000 viên
Total
270000000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-22888-21 viên 9000 2026-04-23
Clopiaspirin 75/100
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Strength / route
100mg + 75mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
190000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-34727-20 Viên 9500 2026-04-23
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Strength / route
100mg + 75mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
67200000
Group
N1
Manufacturer
Actavis Ltd (Malta)
Province / Facility
T01 · 01043
535110007223 Viên 16800 2026-04-23
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Strength / route
75mg + 100mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
672000000
Group
N1
Manufacturer
Actavis Ltd (Malta)
Province / Facility
T01 · 01055
535110007223 Viên 16800 2026-04-23
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893100307823 Viên 26 2026-04-23
Cobimet XR 750
Metformin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
267000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110332800 Viên 890 2026-04-23
Codalgin forte
Paracetamol + codein phosphat
Strength / route
500mg + 30mg · Uống
Qty
12000 viên
Total
37200000
Group
N1
Manufacturer
Aspen Pharma Pty Ltd. (Australia)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-22611-20 viên 3100 2026-04-23
Colchicin
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
40000 viên
Total
19200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893115483724 viên 480 2026-04-23

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.