|
Arbosnew 100
Acarbose
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 202000 Viên
- Total
- 254520000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110380624 |
100mg
Uống
|
Viên |
202000
|
1260
|
254520000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Artiflax 500
Mupirocin
- Strength / route
- 2% (w/w) · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Tuýp
- Total
- 10675000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893100359725 |
2% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
21350
|
10675000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Asbesone
Betamethason
- Strength / route
- 15mg/30g; 30g · Dùng ngoài
- Qty
- 400 Tuýp
- Total
- 24600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
531110007624 |
15mg/30g; 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
400
|
61500
|
24600000
|
N2 |
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 960000 Viên
- Total
- 432000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-20058-13 |
100mg
Uống
|
Viên |
960000
|
450
|
432000000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Aspirin MKP
Acetylsalicylic acid
- Strength / route
- 81mg · Uống
- Qty
- 62000 Viên
- Total
- 21080000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110234624 |
81mg
Uống
|
Viên |
62000
|
340
|
21080000
|
N2 |
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Asstrozol
Anastrozol
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 269640000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Synthon Hispania, SL (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T25 · 25001
|
VN2-542-17 |
1mg
Uống
|
Viên |
40000
|
6741
|
269640000
|
N1 |
Synthon Hispania, SL
Tây Ban Nha
|
T25
25001
|
2026-04-23 |
|
Asstrozol
Anastrozol
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Synthon Hispania, SL (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T25 · 25001
|
840114088223 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
6741
|
0
|
N1 |
Synthon Hispania, SL
Tây Ban Nha
|
T25
25001
|
2026-04-23 |
|
Asstrozol
Anastrozol
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 67830000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Synthon Hispania, SL (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T17 · 17001
|
840114088223 |
1mg
Uống
|
Viên |
10000
|
6783
|
67830000
|
N1 |
Synthon Hispania, SL
Tây Ban Nha
|
T17
17001
|
2026-04-23 |
|
Atixarso 90 mg film coated tablets
Ticagrelor
- Strength / route
- 90mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 296000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
383110002125 |
90mg
Uống
|
Viên |
20000
|
14800
|
296000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Atovze 10/10
Atorvastatin + ezetimibe
- Strength / route
- 10mg + 10mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 2196000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110369923 |
10mg + 10mg
Uống
|
Viên |
400000
|
5490
|
2196000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Atovze 20/10
Atorvastatin + ezetimibe
- Strength / route
- 20mg + 10mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 780000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110393624 |
20mg + 10mg
Uống
|
Viên |
120000
|
6500
|
780000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Atropin sulphat
Atropin sulfat
- Strength / route
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 4680000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893114045723 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
780
|
4680000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
AustrapharmMesone
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 5800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-19204-13 |
4mg
Uống
|
Viên |
10000
|
580
|
5800000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Avarino
Alverin citrat + simethicon
- Strength / route
- 60mg + 300mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 75000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-14740-12 |
60mg + 300mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2500
|
75000000
|
N2 |
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Avarino
Alverin citrat + simethicon
- Strength / route
- 300mg + 60mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 50000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN-14740-12 |
300mg + 60mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2500
|
50000000
|
N2 |
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Azarga
Brinzolamid + timolol
- Strength / route
- 10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 62160000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
540110079123 |
10mg/ml + 5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
310800
|
62160000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Azein Inj.
Aciclovir
- Strength / route
- 250mg · Tiêm truyền
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 75600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Myung In Pharm.Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
880110529924 |
250mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
300
|
252000
|
75600000
|
N2 |
Myung In Pharm.Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
B12 Ankermann
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
- Strength / route
- 1000mcg · Uống
- Qty
- 3600 Viên
- Total
- 25200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-22696-20 |
1000mcg
Uống
|
Viên |
3600
|
7000
|
25200000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH
Đức
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
B12 Ankermann
Cyanocobalamin
- Strength / route
- 1000mcg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 280000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN-22696-20 |
1000mcg
Uống
|
Viên |
40000
|
7000
|
280000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH
Đức
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
BD-Future 20
Tamoxifen
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 18000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd (India)
- Province / Facility
- T17 · 17001
|
890110971624 |
20mg
Uống
|
Viên |
5000
|
3600
|
18000000
|
N2 |
BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd
India
|
T17
17001
|
2026-04-23 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
- Strength / route
- 0,4mg/ml · Tiêm
- Qty
- 600 Ống
- Total
- 17640000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110017800 |
0,4mg/ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
29400
|
17640000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
BFS-Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
- Strength / route
- 500mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 2400 Ống
- Total
- 32760000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
893110414824 |
500mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
2400
|
13650
|
32760000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-04-23 |
|
BFS-Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
- Strength / route
- 500mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VD-24750-16 |
500mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
13650
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-04-23 |
|
BIGINOL 5
Bisoprolol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 200000 viên
- Total
- 86000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-35650-22 |
5mg
Uống
|
viên |
200000
|
430
|
86000000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Baburol
Bambuterol
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 16800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110380824 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
420
|
16800000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- >=10^8CFU/ 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T84 · 84022
|
893400647624 |
>=10^8CFU/ 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
2950
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T84
84022
|
2026-04-23 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- >=10^8CFU/ 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T84 · 84022
|
QLSP-840-15 |
>=10^8CFU/ 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
2950
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T84
84022
|
2026-04-23 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10 mũ 8 CFU · Uống
- Qty
- 40000 Gói
- Total
- 120000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893400647724 |
≥ 10 mũ 8 CFU
Uống
|
Gói |
40000
|
3000
|
120000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Bacsulfo 1g/0,5g
Cefoperazon + sulbactam*
- Strength / route
- 1g + 0,5g · Tiêm
- Qty
- 22000 Lọ
- Total
- 1595000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110809424 |
1g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
22000
|
72500
|
1595000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Bambec
Bambuterol
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 26000 Viên
- Total
- 146614000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN-16125-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
26000
|
5639
|
146614000
|
N1 |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Bambuterol 20
Bambuterol
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 40000 viên
- Total
- 22000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-35816-22 |
20mg
Uống
|
viên |
40000
|
550
|
22000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Basaglar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Strength / route
- 300U/3ml · Tiêm
- Qty
- 200 Bút tiêm
- Total
- 49400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lilly France (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
SP3-1201-20 |
300U/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
200
|
247000
|
49400000
|
N1 |
Lilly France
Pháp
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Basicillin 100mg
Doxycyclin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 11340000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893610332524 |
100mg
Uống
|
Viên |
6000
|
1890
|
11340000
|
N1 |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Bendamustine Mylan
Bendamustine
- Strength / route
- 25mg · Tiêm truyền
- Qty
- 60 Lọ
- Total
- 82800000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Mylan Laboratories Limited [OTL] (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN3-339-21 |
25mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
60
|
1380000
|
82800000
|
N5 |
Mylan Laboratories Limited [OTL]
Ấn Độ
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Bendamustine Mylan
Bendamustine
- Strength / route
- 100mg · Tiêm truyền
- Qty
- 40 Lọ
- Total
- 251600000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Mylan Laboratories Limited [OTL] (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN3-375-21 |
100mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
40
|
6290000
|
251600000
|
N5 |
Mylan Laboratories Limited [OTL]
Ấn Độ
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 0,1mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 17280000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
400110179525 |
0,1mg
Uống
|
Viên |
20000
|
864
|
17280000
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 0,05mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 78100000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
400110324425 |
0,05mg
Uống
|
Viên |
100000
|
781
|
78100000
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Berodual
Fenoterol + ipratropium
- Strength / route
- (500mcg/ml + 250mcg/ml); 20ml · Khí dung
- Qty
- 20 Lọ
- Total
- 1937400
- Group
- N1
- Manufacturer
- Istituto de Angeli S.R.L (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-22997-22 |
(500mcg/ml + 250mcg/ml); 20ml
Khí dung
|
Lọ |
20
|
96870
|
1937400
|
N1 |
Istituto de Angeli S.R.L
Ý
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Bestane
Exemestan
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 25800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
890114040725 |
25mg
Uống
|
Viên |
1000
|
25800
|
25800000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Betadine Antiseptic Solution 10% w/v
Povidon iodin
- Strength / route
- 10% kl/tt; 125ml · Dùng ngoài
- Qty
- 3000 Chai
- Total
- 127200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
529100790424 |
10% kl/tt; 125ml
Dùng ngoài
|
Chai |
3000
|
42400
|
127200000
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Betadine Antiseptic Solution 10% w/v
Povidon iodin
- Strength / route
- 10% kl/tt · Dùng ngoài
- Qty
- 13000 Chai
- Total
- 578500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
529100790424 |
10% kl/tt
Dùng ngoài
|
Chai |
13000
|
44500
|
578500000
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Betadine Antiseptic Solution 10% w/v
Povidon iodin
- Strength / route
- 10% kl/tt · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 39495000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
529100790424 |
10% kl/tt
Dùng ngoài
|
Chai |
1000
|
39495
|
39495000
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Betadine Gargle and Mouthwash
Povidon iodin
- Strength / route
- 1% (w/v); 125ml · Dùng ngoài
- Qty
- 300 Chai
- Total
- 16952400
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
529100078823 |
1% (w/v); 125ml
Dùng ngoài
|
Chai |
300
|
56508
|
16952400
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Betadine Ointment 10% w/w
Povidon iodin
- Strength / route
- 10% (kl/kl); 40g · Dùng ngoài
- Qty
- 100 Tuýp
- Total
- 5124000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-20577-17 |
10% (kl/kl); 40g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
100
|
51240
|
5124000
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Betadine Throat spray
Povidon iodin
- Strength / route
- 0,45% (w/v); 50ml · Dùng ngoài
- Qty
- 300 Chai
- Total
- 26999700
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
529100078923 |
0,45% (w/v); 50ml
Dùng ngoài
|
Chai |
300
|
89999
|
26999700
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Betahistin 24
Betahistin
- Strength / route
- 24mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 230000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110294023 |
24mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2300
|
230000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
- Strength / route
- 23,75mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 43890000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thuỵ-điển)
- Province / Facility
- T44 · 44003
|
VN-17243-13 |
23,75mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4389
|
43890000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thuỵ-điển
|
T44
44003
|
2026-04-23 |
|
Bexita 50/ 850
Sitagliptin
- Strength / route
- 50mg + 850mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 278000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110481325 |
50mg + 850mg
Uống
|
Viên |
40000
|
6950
|
278000000
|
N3 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Bexita 50/500
Sitagliptin + metformin
- Strength / route
- 50mg + 500mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 695000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110391725 |
50mg + 500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
6950
|
695000000
|
N3 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Bfs-Depara
Acetylcystein
- Strength / route
- 2g/10 ml · Tiêm
- Qty
- 150 Lọ
- Total
- 21750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
893110805024 |
2g/10 ml
Tiêm
|
Lọ |
150
|
145000
|
21750000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-04-23 |