Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-17
Latest batch
2026-10-17
Tender records
305264
Clear

305264 records found. Showing 62551–62600. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vastarel MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
828000 Viên
Total
2239740000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T96
VN-17735-14 Viên 2705 2026-04-24
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
541000000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
Province / Facility
T96
VN3-389-22 Viên 5410 2026-04-24
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
168000 Viên
Total
908880000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
Province / Facility
T96
VN3-389-22 Viên 5410 2026-04-24
Vastec 35 MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
510000 Viên
Total
234600000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110271223 Viên 460 2026-04-24
Vastec 35 MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
4934000 Viên
Total
2269640000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110271223 Viên 460 2026-04-24
Vcard-AM 160 + 10
Amlodipin + valsartan
Strength / route
10mg + 160mg · Uống
Qty
79000 Viên
Total
1224500000
Group
N1
Manufacturer
Elpen Pharmaceutical Co., Inc (Greece)
Province / Facility
T96
520110775624 Viên 15500 2026-04-24
Vcard-Am 80 + 5
Amlodipin + valsartan
Strength / route
5mg + 80 mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
264000000
Group
N1
Manufacturer
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
Province / Facility
T96
520110976124 Viên 8800 2026-04-24
Vcard-Am 80 + 5
Amlodipin + valsartan
Strength / route
5mg + 80 mg · Uống
Qty
223000 Viên
Total
1962400000
Group
N1
Manufacturer
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
Province / Facility
T96
520110976124 Viên 8800 2026-04-24
Vecmid 1gm
Vancomycin
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
12200 Lọ
Total
911340000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd (India)
Province / Facility
T96
VN-22662-20 Lọ 74700 2026-04-24
Vecmid 1gm
Vancomycin
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
22000 Lọ
Total
1643400000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd (India)
Province / Facility
T96
VN-22662-20 Lọ 74700 2026-04-24
Vecmid 500mg
Vancomycin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
3500 Lọ
Total
98700000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parentals Pvt. Ltd (India)
Province / Facility
T96
VN-22663-20 Lọ 28200 2026-04-24
Vecmid 500mg
Vancomycin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
47100 Lọ
Total
1328220000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parentals Pvt. Ltd (India)
Province / Facility
T96
VN-22663-20 Lọ 28200 2026-04-24
Vein Plus
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
14000 Viên
Total
44800000
Group
N1
Manufacturer
Help S.A. (Greece)
Province / Facility
T96
520100424123 Viên 3200 2026-04-24
Vein Plus
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
695000 Viên
Total
2224000000
Group
N1
Manufacturer
Help S.A. (Greece)
Province / Facility
T96
520100424123 Viên 3200 2026-04-24
Velfovin Oral
Sofosbuvir + velpatasvir
Strength / route
400mg + 100mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
8011500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110264325 Viên 228900 2026-04-24
Velfovin Oral
Sofosbuvir + velpatasvir
Strength / route
400mg + 100mg · Uống
Qty
5600 Viên
Total
1281840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110264325 Viên 228900 2026-04-24
Venlafaxine STELLA 37.5 mg
Venlafaxin
Strength / route
37,5mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
88080000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110352623 Viên 3670 2026-04-24
Venlafaxine STELLA 37.5 mg
Venlafaxin
Strength / route
37,5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
146800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110352623 Viên 3670 2026-04-24
Venlormid 5/1,25
Perindopril + indapamid
Strength / route
5mg + 1,25mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
126000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110333923 Viên 840 2026-04-24
Venlormid 5/1,25
Perindopril + indapamid
Strength / route
5mg + 1,25mg · Uống
Qty
195000 Viên
Total
163800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110333923 Viên 840 2026-04-24
Ventinos
Budesonid
Strength / route
0,0128g · Xịt Mũi
Qty
5200 Chai
Total
312000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100224624 Chai 60000 2026-04-24
Ventinos
Budesonid
Strength / route
0,0128g · Xịt Mũi
Qty
8600 Chai
Total
516000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100224624 Chai 60000 2026-04-24
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
100mcg/liều xịt · Xịt
Qty
20 Bình xịt
Total
1527580
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79424
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-04-24
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
Qty
34 Bình xịt
Total
2596886
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T79 · 79399
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-04-24
Verospiron
Spironolacton
Strength / route
50mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
74025000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T96
VN-19163-15 Viên 4935 2026-04-24
Verospiron
Spironolacton
Strength / route
50mg · Uống
Qty
86500 Viên
Total
426877500
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T96
VN-19163-15 Viên 4935 2026-04-24
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril
Strength / route
3,5mg; 2,5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
357600000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T96
VN3-46-18 Viên 5960 2026-04-24
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril
Strength / route
3,5mg; 2,5mg · Uống
Qty
443000 Viên
Total
2640280000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T96
VN3-46-18 Viên 5960 2026-04-24
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg; 5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
658900000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T96
VN3-47-18 Viên 6589 2026-04-24
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg; 5mg · Uống
Qty
435000 Viên
Total
2866215000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T96
VN3-47-18 Viên 6589 2026-04-24
Vicebrol
Vinpocetin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
129000000
Group
N1
Manufacturer
Biofarm Sp.zo.o. (Poland)
Province / Facility
T96
VN-22699-21 Viên 2150 2026-04-24
Vicebrol
Vinpocetin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
258000000
Group
N1
Manufacturer
Biofarm Sp.zo.o. (Poland)
Province / Facility
T96
VN-22699-21 Viên 2150 2026-04-24
Vicebrol forte
Vinpocetin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
65000 Viên
Total
182000000
Group
N1
Manufacturer
BIOFARM Sp. z o.o. (Ba Lan)
Province / Facility
T96
VN-22700-21 Viên 2800 2026-04-24
Vicebrol forte
Vinpocetin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
168000000
Group
N1
Manufacturer
BIOFARM Sp. z o.o. (Ba Lan)
Province / Facility
T96
VN-22700-21 Viên 2800 2026-04-24
Vicidori 500mg
Doripenem*
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
615000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110899824 Lọ 615000 2026-04-24
Vicidori 500mg
Doripenem*
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
1845000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110899824 Lọ 615000 2026-04-24
Vicimadol 0,5g
Cefamandol
Strength / route
0,5g · Tiêm
Qty
12000 Lọ
Total
357480000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35555-22 Lọ 29790 2026-04-24
Vicimadol 0,5g
Cefamandol
Strength / route
0,5g · Tiêm
Qty
21000 Lọ
Total
625590000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35555-22 Lọ 29790 2026-04-24
Vicimadol 2g
Cefamandol
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
938000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110688224 Lọ 93800 2026-04-24
Vicimadol 2g
Cefamandol
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
18000 Lọ
Total
1688400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110688224 Lọ 93800 2026-04-24
Vicometrim 960
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
800mg + 160mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
8190000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110446724 Viên 410 2026-04-24
Vicometrim 960
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
800mg + 160mg · Uống
Qty
121300 Viên
Total
49672350
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110446724 Viên 410 2026-04-24
Vigamox
Moxifloxacin
Strength / route
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
11 Lọ
Total
989989
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC. (USA)
Province / Facility
T79 · 79399
VN-22182-19 Lọ 89999 2026-04-24
Vik 1 Inj.
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
500 Lọ/Ống
Total
5500000
Group
N2
Manufacturer
Dai Han Pharm .Co.,Ltd (Korea)
Province / Facility
T96
880110792024 Lọ/Ống 11000 2026-04-24
Vik 1 Inj.
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
4300 Lọ/Ống
Total
47300000
Group
N2
Manufacturer
Dai Han Pharm .Co.,Ltd (Korea)
Province / Facility
T96
880110792024 Lọ/Ống 11000 2026-04-24
Vin-Hepa
L-Ornithin - L- aspartat
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
8000 Ống
Total
96000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110104024 Ống 12000 2026-04-24
Vincomid
Metoclopramid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
29000 Ống
Total
28710000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-21919-14 Ống 990 2026-04-24
Vincomid
Metoclopramid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
58700 Ống
Total
58113000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-21919-14 Ống 990 2026-04-24
Vincynon
Ethamsylat
Strength / route
250mg/2ml · Tiêm
Qty
400 Ống
Total
3140000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110036400 Ống 7850 2026-04-24
Vindion 100 mg/ml
Sugammadex
Strength / route
100mg/ml · Tiêm
Qty
502 Ống
Total
652600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110282824 Ống 1300000 2026-04-24

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.