Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-17
Latest batch
2026-10-17
Tender records
305264
Clear

305264 records found. Showing 62601–62650. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vindopar 250
Levodopa + benserazid
Strength / route
50mg + 200mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
39000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110747224 Viên 3900 2026-04-24
Vindopar 250
Levodopa + benserazid
Strength / route
50mg + 200mg · Uống
Qty
55000 Viên
Total
214500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110747224 Viên 3900 2026-04-24
Vinepsi Oral
Levetiracetam
Strength / route
500mg/5ml · Uống
Qty
1020 Chai
Total
146880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110747324 Chai 144000 2026-04-24
Vinfend 200
Voriconazol*
Strength / route
200mg · Uống
Qty
1672 Viên
Total
267520000
Group
N5
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01161
893110085825 Viên 160000 2026-04-24
Vinflozin 10 mg
Empagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
4980000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52002
893110219523 Viên 830 2026-04-24
Vinocam
Tenoxicam
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
7720000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110375923 Lọ 7720 2026-04-24
Vinocam
Tenoxicam
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
3400 Lọ
Total
26248000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110375923 Lọ 7720 2026-04-24
Vinocyclin 50
Minocyclin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
700 Viên
Total
5250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP DP Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110316624 Viên 7500 2026-04-24
Vinocyclin 50
Minocyclin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
450000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP DP Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110316624 Viên 7500 2026-04-24
Vinpha E
Vitamin E
Strength / route
400IU · Uống
Qty
185000 Viên
Total
93425000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD3-186-22 Viên 505 2026-04-24
Vinpha E
Vitamin E
Strength / route
400IU · Uống
Qty
534000 Viên
Total
269670000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD3-186-22 Viên 505 2026-04-24
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
11330 Ống
Total
15159540
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110078124 Ống 1338 2026-04-24
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
11650 Ống
Total
15587700
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110078124 Ống 1338 2026-04-24
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
25400 Ống
Total
27178000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110712324 Ống 1070 2026-04-24
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
39200 Ống
Total
41944000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110712324 Ống 1070 2026-04-24
Vinpocetin Danapha
Vinpocetin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
36000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110366425 Viên 2000 2026-04-24
Vinpocetin Danapha
Vinpocetin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
100000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110366425 Viên 2000 2026-04-24
Vinprazol
Rabeprazol
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
22100 Lọ
Total
1281800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110305423 Lọ 58000 2026-04-24
Vinprazol
Rabeprazol
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
15000 Lọ
Total
870000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110305423 Lọ 58000 2026-04-24
Vinrolac 30 mg
Ketorolac
Strength / route
30mg/2ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
50400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110926724 Ống 8400 2026-04-24
Vinrolac 30 mg
Ketorolac
Strength / route
30mg/2ml · Tiêm
Qty
25200 Ống
Total
211680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110926724 Ống 8400 2026-04-24
Vinrovit 5000
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
50mg+250mg+5mg · Tiêm
Qty
109250 Lọ
Total
725420000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110395523 Lọ 6640 2026-04-24
Vinrovit 5000
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
50mg+250mg+5mg · Tiêm
Qty
226050 Lọ
Total
1500972000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110395523 Lọ 6640 2026-04-24
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
Strength / route
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
Qty
147550 Lọ
Total
1859130000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893115604024 Lọ 12600 2026-04-24
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
Strength / route
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
Qty
154700 Lọ
Total
1949220000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893115604024 Lọ 12600 2026-04-24
Vinsinat 10mg
Aescin
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
336000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-36171-22 Lọ 84000 2026-04-24
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
83000 Lọ
Total
1162000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110219923 Lọ 14000 2026-04-24
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
58600 Lọ
Total
820400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110219923 Lọ 14000 2026-04-24
Vinterlin
Terbutalin
Strength / route
0,5mg/1ml · Tiêm
Qty
228050 Ống
Total
1208665000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-20895-14 Ống 5300 2026-04-24
Vinterlin
Terbutalin
Strength / route
0,5mg/1ml · Tiêm
Qty
62800 Ống
Total
332840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-20895-14 Ống 5300 2026-04-24
Vinterlin 1mg
Terbutalin
Strength / route
1mg/ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
59850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35463-21 Ống 19950 2026-04-24
Vinterlin 1mg
Terbutalin
Strength / route
1mg/ml · Tiêm
Qty
27100 Ống
Total
540645000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35463-21 Ống 19950 2026-04-24
Vinxium
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
52600 Lọ
Total
396604000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-22552-15 Lọ 7540 2026-04-24
Vinxium
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
50400 Lọ
Total
380016000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-22552-15 Lọ 7540 2026-04-24
Vinzix
Furosemid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
140000 Ống
Total
78680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110305923 Ống 562 2026-04-24
Visdazul 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
Strength / route
1.000mg + 50mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
945000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110081525 Viên 6300 2026-04-24
Vitabactam 2g/1g
Cefoperazon*
Strength / route
2g; 1g · Tiêm
Qty
16000 Lọ
Total
1512000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110044524 Lọ 94500 2026-04-24
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Qty
650000 Viên
Total
780000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35073-21 Viên 1200 2026-04-24
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Qty
990000 Viên
Total
1188000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35073-21 Viên 1200 2026-04-24
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
640000 Viên
Total
736000000
Group
N4
Manufacturer
Cty CPDP Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100337924 Viên 1150 2026-04-24
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
1130000 Viên
Total
1299500000
Group
N4
Manufacturer
Cty CPDP Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100337924 Viên 1150 2026-04-24
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
200 Viên
Total
210000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66139
893100337924 Viên 1050 2026-04-24
Vitamin B1-B6-B12
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
115mg + 115mg + 50mcg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
101760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35014-21 Viên 848 2026-04-24
Vitamin B1-B6-B12
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
115mg + 115mg + 50mcg · Uống
Qty
1780000 Viên
Total
1509440000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35014-21 Viên 848 2026-04-24
Vitamin B12 2,5 mg/1ml
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
Strength / route
2,5mg/ml · Tiêm
Qty
32000 Lọ/Ống
Total
84800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110469624 Lọ/Ống 2650 2026-04-24
Vitamin B12 2,5 mg/1ml
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
Strength / route
2,5mg/ml · Tiêm
Qty
48200 Lọ/Ống
Total
127730000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110469624 Lọ/Ống 2650 2026-04-24
Vitamin B6
Vitamin B6
Strength / route
250mg · Uống
Qty
336000 Viên
Total
70224000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110288723 Viên 209 2026-04-24
Vitamin B6
Vitamin B6
Strength / route
250mg · Uống
Qty
245000 Viên
Total
51205000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110288723 Viên 209 2026-04-24
Vitamin C 1000mg
Vitamin C
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
78000 Viên
Total
47502000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100248824 Viên 609 2026-04-24
Vitamin C 1000mg
Vitamin C
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
166500 Viên
Total
101398500
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100248824 Viên 609 2026-04-24

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.